Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 02 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Tiếng Anh30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Anh

Câu 1

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Lucy is still ______ somewhere inside the building, but we can’t be certain that our information is correct.

A

apparently

B

accidentally

C

mainly

D

definitely

Lời giải

Bước 1: Xác định ngữ cảnh

Người nói cho rằng Lucy vẫn ở đâu đó trong tòa nhà nhưng chưa thể chắc chắn.

Cần một trạng từ diễn tả sự phỏng đoán.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. apparently vì phù hợp với ý "hình như" hoặc "có vẻ như".

B, C, D sai vì lần lượt mang nghĩa "tình cờ", "chủ yếu" và "chắc chắn", không phù hợp ngữ cảnh.

Đáp án: A — apparently diễn tả thông tin chưa chắc chắn.

Câu 2

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Ozone depletion has been ______ at the poles, especially over Antarctica, where a seasonal ozone layer “hole” appears.

A

as severe as

B

so severe as

C

more severe than

D

the most severe

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc câu

Sau has been cần một cụm tính từ diễn tả mức độ suy giảm ozone tại các cực.

Cụm at the poles chỉ địa điểm, không phải đối tượng so sánh.

Bước 2: Chọn dạng so sánh phù hợp

Ý câu khẳng định sự suy giảm nghiêm trọng nhất tại các cực, nên dùng so sánh nhất.

Cấu trúc phù hợp là the most severe.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. B, C, D sai vì lần lượt thiếu thành phần trong cấu trúc as...as, thiếu đối tượng sau than, và không sai.

Đáp án: D — the most severe là dạng so sánh nhất, phù hợp với ý mức độ suy giảm ozone cao nhất tại các cực.

Câu 3

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

I’m sure David ______ to go to the concert tonight.

A

loves

B

fancies

C

would like

D

would rather

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa

Câu diễn tả David có mong muốn đi hòa nhạc vào tối nay.

Cấu trúc phù hợp là would like + to V.

Bước 2: Chọn cấu trúc đúng

Điền would like để tạo cụm would like to go, đúng cả cấu trúc và ngữ cảnh.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A không nhấn mạnh mong muốn cụ thể tối nay; B sai vì fancy + V-ing; D sai vì would rather + V nguyên mẫu, không dùng to go.

Đáp án: C — would like phù hợp với mong muốn cụ thể và đi cùng to go.

Câu 4

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

She _______, but luckily, a lifeguard spotted her and rescued her.

A

has drowned

B

could have drowned

C

ought to drown

D

might drown

Lời giải

Bước 1: Xác định thời điểm

Việc được cứu đã xảy ra trong quá khứ.

Câu cần diễn tả một nguy cơ suýt xảy ra.

Bước 2: Chọn cấu trúc

Dùng cấu trúc diễn tả khả năng trong quá khứ nhưng không thành hiện thực.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B — “could have drowned” phù hợp với nguy cơ chết đuối trong quá khứ; A, C, D sai vì lần lượt diễn tả việc đã chết đuối, sự nên chết đuối, và khả năng chết đuối ở hiện tại hoặc tương lai.

Đáp án: B — “could have drowned” diễn tả khả năng cô ấy đã chết đuối nhưng thực tế được cứu.

Câu 5

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

The number 7 bus takes you here and you can get ____ at the station.

A

down

B

up

C

off

D

outside

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa

Câu diễn tả việc xuống xe buýt tại nhà ga.

Cụm đúng là get off.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C — get off nghĩa là xuống khỏi phương tiện; A, B, D sai vì down, up và outside không tạo cụm đúng với get trong ngữ cảnh này.

Đáp án: C — get off nghĩa là xuống xe.

Câu 6

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

The use of ebooks in place of printed books have increased dramatically in recent years.

A

The

B

in place of

C

have increased

D

dramatically

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ ngữ chính

Danh từ trung tâm là use, không phải ebooks.

Use là danh từ số ít nên cần động từ số ít.

Bước 2: Kiểm tra động từ

Trong thì hiện tại hoàn thành, chủ ngữ số ít dùng has, không dùng have.

Vì vậy, have increased cần sửa thành has increased.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì have increased sai hòa hợp và phải đổi thành has increased; A, B, D đúng về cấu trúc và nghĩa.

Đáp án: C — Chủ ngữ chính là use số ít nên have increased phải sửa thành has increased.

Câu 7

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

I'm sorry that I forgot to borrow that book from you, but I promise to return it to you tomorrow.

A

sorry

B

to borrow

C

promise

D

to return

Lời giải

Bước 1: Xét nghĩa động từ

Cụm “forgot to borrow” nghĩa là quên mượn sách.

Vế sau nói sẽ trả sách, nên hành động bị quên phải là trả sách.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B: “to borrow” phải sửa thành “to return” để đúng nghĩa.

A, C, D sai vì lần lượt “sorry”, “promise to” và “to return” đều đúng cấu trúc, cách dùng.

Đáp án: B — “to borrow” sai nghĩa, cần đổi thành “to return” để phù hợp với lời hứa trả sách.

Câu 8

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

I couldn't make out what Linda had talked about because I did not used to her accent.

A

make out

B

had talked

C

did

D

her

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa câu

Câu muốn nói người nói không quen với giọng của Linda.

Vì vậy, cần dùng cấu trúc .

Bước 2: Sửa cấu trúc

Dạng đúng là .

Không dùng trong nghĩa “không quen với”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C; B, A và D lần lượt đúng vì dùng hợp lý theo thì, đúng nghĩa “hiểu”, và là tính từ sở hữu.

Đáp án: C — phải dùng thay cho .

Câu 9

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

The language skills of the students in the morning class are the same as that of the students in the evening class.

A

language skills

B

the same

C

that

D

in the evening

Lời giải

Bước 1: Xác định danh từ thay thế

Cụm language skills là danh từ số nhiều.

Đại từ thay thế phải dùng dạng số nhiều: those.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C vì that là đại từ số ít, cần đổi thành those trong cấu trúc the same as those of.

A, B, D sai vì lần lượt là cụm danh từ đúng, cấu trúc so sánh đúng và cụm giới từ đúng.

Đáp án: C — that phải đổi thành those để phù hợp với danh từ số nhiều language skills.

Câu 10

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

Mike has visited France but he has never been to Netherlands, so he plans to visit it next year.

A

has visited

B

but

C

to Netherlands

D

to visit

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra tên quốc gia

France là tên nước thông thường nên không cần mạo từ.

Netherlands là tên nước số nhiều nên cần mạo từ xác định.

Bước 2: Sửa lỗi

Cụm đúng là “been to the Netherlands”.

Các cấu trúc còn lại phù hợp ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C: “to Netherlands” phải sửa thành “to the Netherlands”; A đúng vì dùng hiện tại hoàn thành, B đúng vì nối hai ý tương phản, D đúng vì “visit it” thay thế cho địa danh đã nêu.

Đáp án: C — tên nước Netherlands phải đi với mạo từ xác định: the Netherlands.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánADCBCCBCCC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 02 — Tiếng Anh môn Tiếng Anh (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study