Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 01 — Tư duy khoa học

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Tư duy Khoa học30 câuChuẩn GDPT mới

Tư duy khoa học - Phân tích số liệu

Câu 1

P, Q, R, S, T, U, V và W là tám người có họ hàng với nhau. W là anh trai ruột duy nhất của T. Con của S là U và S gọi P là bố chồng. R là anh rể T và Q mẹ của R. T có một cháu trai, W có một người chị ruột đồng nghĩa với việc W có một cháu gái và một cháu trai. U gọi T là dì.

Câu nào sau đây đúng?

A

U là con trai của T.

B

V là con gái của W.

C

P là anh trai của Q.

D

Tất cả đều sai.

Lời giải

Bước 1: Xác định quan hệ T và U

U gọi T là dì nên T là chị hoặc em gái của mẹ U.

Vì vậy, U không thể là con trai của T.

Bước 2: Xác định quan hệ W và V

W có một người chị ruột là T; con của T là cháu gái hoặc cháu trai của W.

Do đó, V không phải là con gái của W.

Bước 3: Đối chiếu phương án

A và B sai vì U là cháu của T, còn V thuộc thế hệ cháu của W; C sai vì dữ kiện không cho P là anh trai của Q.

Vậy tất cả các mệnh đề A, B, C đều sai.

Đáp án: D — Các mệnh đề A, B, C đều sai nên chọn “Tất cả đều sai”.

Câu 2

P, Q, R, S, T, U, V và W là tám người có họ hàng với nhau. W là anh trai ruột duy nhất của T. Con của S là U và S gọi P là bố chồng. R là anh rể T và Q mẹ của R. T có một cháu trai, W có một người chị ruột đồng nghĩa với việc W có một cháu gái và một cháu trai. U gọi T là dì.

Con dâu Q là ai?

A

S.

B

T.

C

U.

D

V.

Lời giải

Bước 1: Xác định chị của

gọi là dì nên , mẹ của , là chị hoặc em gái của .

Do là anh trai duy nhất của và có một chị ruột, người chị đó là .

Bước 2: Xác định chồng của

là anh rể của nên là chồng của chị gái , tức là chồng của .

là mẹ của , vậy là vợ của con trai .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn . là vợ của , con trai của , nên là con dâu của ; , , sai vì là chị/em của , là con của , còn không thỏa mãn quan hệ đã xác định.

Đáp án: A — là vợ của , con trai của , nên là con dâu của .

Câu 3

P, Q, R, S, T, U, V và W là tám người có họ hàng với nhau. W là anh trai ruột duy nhất của T. Con của S là U và S gọi P là bố chồng. R là anh rể T và Q mẹ của R. T có một cháu trai, W có một người chị ruột đồng nghĩa với việc W có một cháu gái và một cháu trai. U gọi T là dì.

Tỷ lệ nam và nữ trong tám người này là bao nhiêu?

A

.

B

.

C

.

D

.

Lời giải

Bước 1: Xác định giới tính

là nam; là nữ.

là cháu trai, là cháu gái nên nam và nữ.

Bước 2: Đếm và lập tỷ lệ

nam và nữ trong tổng số người.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn phương án : tỷ lệ nam và nữ là .

, , sai vì lần lượt cho tỷ lệ , , không đúng với số lượng nam, nữ.

Đáp án: A — Có nam và nữ nên tỷ lệ là .

Câu 4

P, Q, R, S, T, U, V và W là tám người có họ hàng với nhau. W là anh trai ruột duy nhất của T. Con của S là U và S gọi P là bố chồng. R là anh rể T và Q mẹ của R. T có một cháu trai, W có một người chị ruột đồng nghĩa với việc W có một cháu gái và một cháu trai. U gọi T là dì.

Cháu trai của P gọi anh trai của T là gì?

A

Anh trai.

B

Cậu.

C

Chú.

D

Bác.

Lời giải

Bước 1: Xác định cháu trai của

là bố chồng của , chồng của là con trai của .

Do đó, con trai của , chính là cháu trai của .

Bước 2: Xác định vai vế của

gọi là dì nên là chị hoặc em gái của mẹ , tức là .

là anh trai của , nên là anh trai của mẹ .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B — Cậu, vì anh trai của mẹ được gọi là cậu; A, C, D sai vì lần lượt chỉ anh trai, chú và bác, không đúng quan hệ này.

Đáp án: B — Cậu, vì là anh trai của mẹ .

Câu 5

Mỗi vận động viên trong số bốn vận động viên E, F, G và H đã thi đấu tại Đại hội thể thao ở nội dung chạy khác nhau là m, m, m và m. Ở mỗi nội dung thi, các vận động viên này đều về đích ở bốn vị trí dẫn đầu. Không có vận động viên nào hoàn thành hai nội dung thi đấu cùng một vị trí. Dưới đây là thông tin về họ:

(1) Có một vận động viên về nhất ở nội dung m và về thứ tư ở nội dung m.

(2) Có một vận động viên về thứ hai ở nội dung m và về thứ ba ở nội dung m và về nhất ở nội dung m.

(3) Vận động viên F về nhì ở nội dung m và vận động viên G không phải là người cuối cùng về đích ở nội dung m.

(4) Vận động viên E về đích sau vận động viên F ở nội dung m và m.

Ai là người thứ tư về đích ở nội dung m?

A

E.

B

F.

C

G.

D

Không xác định duy nhất: có thể là vận động viên hoặc .

Lời giải

Bước 1: Lập bảng kiểm tra

Gán mỗi ô là thứ hạng của vận động viên ở nội dung tương ứng.

Chỉ cần dựng hai bảng cùng thỏa mãn mọi điều kiện nhưng cho kết quả khác nhau.

Bước 2: Bảng cho kết quả

Bảng sau thỏa mãn toàn bộ dữ kiện; người thứ tư ở m là .

\begin{array}{c|cccc}\n&100&200&400&800\\ \hline\nE&3&4&1&2\\\nF&2&1&4&3\\\nG&4&2&3&1\\\nH&1&3&2&4\n\end{array}

Bước 3: Bảng cho kết quả

Bảng sau cũng thỏa mãn toàn bộ dữ kiện; người thứ tư ở m là .

\begin{array}{c|cccc}\n&100&200&400&800\\ \hline\nE&1&3&2&4\\\nF&2&1&4&3\\\nG&4&2&3&1\\\nH&3&4&1&2\n\end{array}

Bước 4: Đối chiếu phương án

Vị trí thứ tư ở m có thể là hoặc trong hai bảng hợp lệ, nên các phương án , , , không có đáp án duy nhất.

Đáp án: Không xác định duy nhất — có hai cách xếp hợp lệ cho kết quả lần lượt là .

Câu 6

Mỗi vận động viên trong số bốn vận động viên E, F, G và H đã thi đấu tại Đại hội thể thao ở nội dung chạy khác nhau là m, m, m và m. Ở mỗi nội dung thi, các vận động viên này đều về đích ở bốn vị trí dẫn đầu. Không có vận động viên nào hoàn thành hai nội dung thi đấu cùng một vị trí. Dưới đây là thông tin về họ:

(1) Có một vận động viên về nhất ở nội dung m và về thứ tư ở nội dung m.

(2) Có một vận động viên về thứ hai ở nội dung m và về thứ ba ở nội dung m và về nhất ở nội dung m.

(3) Vận động viên F về nhì ở nội dung m và vận động viên G không phải là người cuối cùng về đích ở nội dung m.

(4) Vận động viên E về đích sau vận động viên F ở nội dung m và m.

Ai là người đầu tiên về đích ở nội dung m?

A

E.

B

F.

C

G.

D

H.

Lời giải

Bước : Gọi người theo điều kiện (2)

Gọi người trong điều kiện (2) là , người trong điều kiện (1) là .

Do không lặp hạng, ; vì phải sau m, suy ra .

Bước : Loại trường hợp

Nếu thì , ; khi đó , trái điều kiện không về cuối.

Nếu thì , , nhưng , trái quy tắc không lặp hạng.

Bước : Lập bảng thứ hạng

Suy ra ; trường hợp cũng khiến , nên .

Các hạng còn lại được điền theo điều kiện trước, sau và không lặp hạng.

Bước : Đối chiếu phương án

Người về nhất ở m là .

, , sai vì bảng thứ hạng cho lần lượt , , đạt hạng , , m.

Đáp án: là người đầu tiên về đích ở nội dung m.

Câu 7

Mỗi vận động viên trong số bốn vận động viên E, F, G và H đã thi đấu tại Đại hội thể thao ở nội dung chạy khác nhau là m, m, m và m. Ở mỗi nội dung thi, các vận động viên này đều về đích ở bốn vị trí dẫn đầu. Không có vận động viên nào hoàn thành hai nội dung thi đấu cùng một vị trí. Dưới đây là thông tin về họ:

(1) Có một vận động viên về nhất ở nội dung m và về thứ tư ở nội dung m.

(2) Có một vận động viên về thứ hai ở nội dung m và về thứ ba ở nội dung m và về nhất ở nội dung m.

(3) Vận động viên F về nhì ở nội dung m và vận động viên G không phải là người cuối cùng về đích ở nội dung m.

(4) Vận động viên E về đích sau vận động viên F ở nội dung m và m.

Ai là người thứ ba về đích ở nội dung m?

A

E.

B

F.

C

G.

D

H.

Lời giải

Bước 1: Xác định người hạng tư

Gọi người theo dữ kiện (1) là . Nếu , thì ở , do đứng sau , suy ra hạng , hạng .

Khi đó ở , không thể hạng hoặc , nên phải hạng ; nhưng đã có hạng và hạng , không còn hạng hợp lệ ở .

Bước 2: Xác định hạng ba

Vậy , nên hạng . Người theo dữ kiện (2) hạng và khác .

đứng sau , chỉ có thể hạng hoặc . Nhưng đã hạng , nên không thể hạng .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là B. F. Các phương án A, C, D sai vì hạng lần lượt đã bị loại bởi hạng , người khác hạng , và được xác định hạng .

Đáp án: B — Vận động viên về hạng ở nội dung .

Câu 8

Mỗi vận động viên trong số bốn vận động viên E, F, G và H đã thi đấu tại Đại hội thể thao ở nội dung chạy khác nhau là m, m, m và m. Ở mỗi nội dung thi, các vận động viên này đều về đích ở bốn vị trí dẫn đầu. Không có vận động viên nào hoàn thành hai nội dung thi đấu cùng một vị trí. Dưới đây là thông tin về họ:

(1) Có một vận động viên về nhất ở nội dung m và về thứ tư ở nội dung m.

(2) Có một vận động viên về thứ hai ở nội dung m và về thứ ba ở nội dung m và về nhất ở nội dung m.

(3) Vận động viên F về nhì ở nội dung m và vận động viên G không phải là người cuối cùng về đích ở nội dung m.

(4) Vận động viên E về đích sau vận động viên F ở nội dung m và m.

Ai là người thứ hai về đích ở nội dung m?

A

E.

B

F.

C

G.

D

H.

Lời giải

Bước 1: Xác định hạng của F ở 200 m

, nên . Do đứng sau , không thể là và cũng không thể là .

Nếu thì ; kết hợp và điều kiện dẫn đến , , mâu thuẫn vì lặp hạng .

Bước 2: Xác định hạng của E ở 200 m

Suy ra . Vì , , ta có , .

, không thể nhận các hạng , nên nhận hạng .

Bước 3: Tìm người đứng thứ hai

Các hạng ở , , ; vận động viên còn lại đứng hạng .

, nên .

Bước 4: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là . Các phương án , , sai vì lần lượt chọn , , , trong khi người đứng thứ hai là .

Đáp án: C — là người thứ hai về đích ở nội dung .

Câu 9

Dựa vào thông tin đã cho để trả lời các câu hỏi

Hình ngữ liệu

Tỉ lệ nam/nữ trung bình của cả 5 tỉnh là?

A

1,022

B

Chưa xác định do thiếu bảng số liệu

C

1,055

D

1,061

Lời giải

Bước 1: Lập công thức

Tính tỉ lệ từng tỉnh rồi lấy trung bình theo công thức.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chưa thể chọn , , hoặc vì đề thiếu số liệu nam và nữ của tỉnh; các phương án đều chưa đủ căn cứ xác định.

Đáp án: Chưa xác định — đề bài thiếu số liệu nam và nữ của tỉnh.

Câu 10

Dựa vào thông tin đã cho để trả lời các câu hỏi

Hình ngữ liệu

Biết rằng tỉnh Kiên Giang đứng thứ 6 với tỉ lệ chênh lệch nam/nữ là 1,028, đồng thời biết rằng tỉnh Kiên Giang có 873.236 nam. Hỏi dân số tỉnh Kiên Giang xấp xỉ bao nhiêu?

A

1.723.000

B

1.842.000

C

1.932.000

D

2.012.000

Lời giải

Bước 1: Tính số nữ

Số nữ được tính bằng số nam chia cho tỉ lệ nam/nữ.

Bước 2: Tính dân số

Cộng số nam và số nữ để được dân số toàn tỉnh.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn phương án A vì dân số xấp xỉ người; B, C, D sai vì lần lượt lệch khỏi kết quả tính được.

Đáp án: A — Dân số tỉnh Kiên Giang xấp xỉ người.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDAABDDBCBA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 01 — Tư duy khoa học môn Tư duy Khoa học (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study