Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 30 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

He _______ unleaded gas and left on his journey.

A

poured on

B

filled up with

C

filled up

D

poured with

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Sau chủ ngữ He cần một cụm động từ diễn tả hành động làm gì đó với xăng.

Ngữ cảnh cho biết người này đã đổ đầy xăng rồi mới tiếp tục hành trình.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Với nghĩa “đổ đầy bằng cái gì”, dùng .

Cụm unleaded gas phù hợp với cấu trúc này.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. filled up with. A. poured on không diễn tả việc đổ đầy xăng; C. filled up thiếu with trước unleaded gas; D. poured with không phải cách kết hợp tự nhiên để nói nạp xăng cho xe.

Đáp án: B. filled up with — phù hợp với cấu trúc chỉ việc đổ đầy nhiên liệu.

Câu 2

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

I will return Bob’s pen to him the next time I ________ him.

A

see

B

will see

C

am seeing

D

saw

Lời giải

Bước 1: Nhận diện mệnh đề thời gian

Cụm the next time mở đầu mệnh đề chỉ thời gian trong tương lai.

Mệnh đề chính dùng tương lai đơn, còn mệnh đề thời gian dùng hiện tại đơn.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chủ ngữ là I nên động từ hiện tại đơn dùng dạng nguyên mẫu: see.

Chọn A. see; B. will see, C. am seeing và D. saw sai lần lượt vì mệnh đề thời gian không dùng will, câu không diễn tả kế hoạch tiếp diễn, và saw là quá khứ đơn.

Đáp án: A. see — mệnh đề thời gian sau the next time dùng hiện tại đơn.

Câu 3

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Unfortunately, I had to _______ Bob for his poor performance.

A

tell off

B

shout at

C

tell about

D

talk to

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau had to cần một động từ nguyên mẫu.

Cụm for his poor performance nêu lý do phê bình, khiển trách.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. tell off: Unfortunately, I had to tell off Bob for his poor performance.

B, C, D sai vì shout at thiên về quát mắng, tell about nghĩa là kể về, còn talk to chỉ nghĩa là nói chuyện với.

Đáp án: A. tell off — mang nghĩa khiển trách Bob vì màn trình diễn kém cỏi.

Câu 4

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

As humans are destroying their own planet, the __________ for a new homeland in the universe is essential.

A

demand

B

quest

C

request

D

search

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Con người cần tìm nơi sống mới vì đang phá hủy hành tinh của mình.

Bước 2: Xác định collocation

Cụm tự nhiên là the quest for a new homeland, nhấn mạnh hành trình tìm kiếm một mục tiêu lớn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. quest; A. demand mang nghĩa nhu cầu, C. request là lời yêu cầu, còn D. search tuy đúng nghĩa tìm kiếm nhưng không phù hợp bằng quest về sắc thái mục tiêu lớn và lâu dài.

Đáp án: B. quest — phù hợp với nghĩa cuộc tìm kiếm hoặc hành trình theo đuổi một quê hương mới trong vũ trụ.

Câu 5

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

________ broken several world records in swimming.

A

She is said that she has

B

People say she had

C

It is said have

D

She is said to have

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau chỗ trống là “broken several world records in swimming”, cần hoàn chỉnh cụm .

có nghĩa là “đã phá vỡ”.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Dùng cấu trúc bị động tường thuật .

Câu hoàn chỉnh: .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A sai vì không dùng ; B sai thì và ngữ cảnh; C sai vì sau phải có .

Đáp án: D — đúng cấu trúc bị động tường thuật với nghĩa “được cho là đã phá vỡ”.

Câu 6

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Our school _______ for the summer holidays on the 10th of July.

A

breaks up

B

breaks down

C

breaks off

D

breaks in

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Chủ ngữ Our school cần cụm động từ diễn tả việc kết thúc học kỳ để nghỉ hè.

Cụm for the summer holidays xác định ngữ cảnh trường bắt đầu kỳ nghỉ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. breaks up vì school breaks up for the holidays là collocation đúng.

B, C, D sai vì lần lượt mang nghĩa hỏng hoặc suy sụp, dừng đột ngột hoặc cắt đứt, và đột nhập hoặc chen ngang; không phù hợp với việc trường nghỉ hè.

Đáp án: A. breaks up — phù hợp với cụm school breaks up for the holidays, nghĩa là trường bắt đầu nghỉ hè.

Câu 7

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The gap between _________ rich and _________ poor in developing countries is a very big problem to solve.

A

x/x

B

the/a

C

a/a

D

the/the

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Sau là hai vế song song: .

Hai tính từ này được dùng để chỉ người giàu và người nghèo nói chung.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn theo cấu trúc .

Đáp án , , lần lượt sai vì dùng , dùng , hoặc bỏ trước cả hai tính từ.

Đáp án: D. — dùng để chỉ hai nhóm người.

Câu 8

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Next week is Tet Holiday, I _______ with my family for the next 5 days.

A

stay

B

has stayed

C

will be staying

D

stayed

Lời giải

Bước 1: Phân tích thời gian

“Next week” và “for the next 5 days” cho biết hành động sẽ diễn ra kéo dài trong tương lai.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C: “will be staying”, phù hợp với cấu trúc và ngữ cảnh tương lai.

A sai vì là hiện tại đơn; B sai vì dùng “has” với “I” và không hợp ngữ cảnh; D sai vì là quá khứ đơn.

Đáp án: C. will be staying — phù hợp với thì tương lai tiếp diễn cho hành động kéo dài trong tương lai.

Câu 9

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

We all creased ______ when Nick walked in wearing a skirt.

A

off

B

up

C

out

D

on

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau creased cần một giới từ hoặc trạng từ để tạo thành cụm động từ.

Tình huống Nick mặc váy cho thấy mọi người phản ứng bằng cách cười phá lên.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. up vì crease up nghĩa là cười rất nhiều hoặc cười gập người lại.

A, C, D sai vì lần lượt crease off, crease out và crease on không phải cụm động từ phù hợp để diễn tả phản ứng cười trong ngữ cảnh này.

Đáp án: B. up — crease up có nghĩa là cười rất nhiều, cười gập người lại.

Câu 10

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Nowadays, ________ teenagers use the internet instead of reading books.

A

more and more

B

most and most

C

most and more

D

much

Lời giải

Bước 1: Xác định từ cần bổ nghĩa

Chỗ trống đứng trước danh từ số nhiều teenagers, nên cần một cụm từ bổ nghĩa cho danh từ này.

Bước 2: Nhận diện ý nghĩa câu

Nowadays diễn tả xu hướng ngày càng tăng ở hiện tại.

Cấu trúc phù hợp để nói “ngày càng nhiều” là more and more + danh từ số nhiều.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. more and more vì phù hợp với danh từ số nhiều teenagers và diễn tả đúng xu hướng tăng.

B, C, D sai vì most and most không có cấu trúc phù hợp, most and more kết hợp sai, còn much dùng với danh từ không đếm được.

Đáp án: A. more and more — phù hợp với danh từ số nhiều và diễn tả ý “ngày càng nhiều”.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBAABDADCBA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài