Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 29 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

She is the person to ______ I always turn for guidance in difficult times.

A

which

B

that

C

whom

D

who

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau giới từ to cần một đại từ quan hệ chỉ người.

Mệnh đề được rút ra từ ý: I always turn to this person for guidance.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Với cấu trúc turn to + someone, khi đưa someone lên sau giới từ to, dùng whom.

Câu hoàn chỉnh có dạng: the person to whom I always turn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. whom; A. which sai vì dùng cho vật hoặc sự việc, B. that không dùng trực tiếp sau giới từ, D. who thường làm chủ ngữ và sau to trong văn viết chuẩn phải dùng whom.

Đáp án: C. whom — dùng sau giới từ to để chỉ người.

Câu 2

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

When we ______ our destination, our tour guide will give us a brief introduction to the area.

A

arrive in

B

reach

C

achieve

D

come

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau chủ ngữ we cần một động từ phù hợp với tân ngữ our destination.

Our destination chỉ địa điểm đích đến, nên cần động từ mang nghĩa đến nơi hoặc tới nơi.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. reach vì reach + destination là collocation tự nhiên và đúng ngữ pháp.

A, C, D sai vì arrive in thường dùng với nơi chốn lớn, achieve dùng với thành tựu hoặc mục tiêu, còn come cần to và kém tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.

Đáp án: B. reach — phù hợp với tân ngữ our destination và tạo thành collocation tự nhiên.

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

John ______ complete the online training before he can start his new job.

A

might

B

would

C

has to

D

prepared

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau chủ ngữ John cần một cụm diễn tả sự cần thiết, đứng trước động từ nguyên mẫu complete.

Cụm before he can start his new job cho biết đây là điều kiện bắt buộc.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. has to: John has to complete the online training, nghĩa là John phải hoàn thành khóa đào tạo trực tuyến.

A. might diễn tả khả năng; B. would cần ngữ cảnh giả định hoặc tương lai trong quá khứ; D. prepared không thể đứng trước complete theo cấu trúc đã cho.

Đáp án: C. has to — diễn tả sự bắt buộc và đi với động từ nguyên mẫu complete.

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Our family vacation to Japan became an ______ memory of exploring new cultures and traditions.

A

ending

B

endured

C

endless

D

durable

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Cấu trúc an + ____ + memory cho thấy chỗ trống cần một tính từ bổ nghĩa cho memory.

Bước 2: Xét nghĩa theo ngữ cảnh

Chuyến du lịch để lại một kỉ niệm đặc biệt, phong phú, gợi cảm giác kéo dài mãi hoặc khó quên.

endless memory phù hợp nhất với ý nghĩa này.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. endless; A. ending, B. endured và D. durable sai vì lần lượt chỉ phần kết thúc, là quá khứ phân từ/động từ, và thường dùng cho đồ vật hoặc chất liệu.

Đáp án: C. endless — phù hợp về từ loại, nghĩa và cách kết hợp với memory.

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

It was nine o'clock. Jack ______ a letter under the dim glow of his lamp.

A

had written

B

writes

C

will write

D

was writing

Lời giải

Bước 1: Xác định mốc thời gian

Cụm “It was nine o’clock” xác định một thời điểm trong quá khứ.

Hành động của Jack đang diễn ra tại đúng thời điểm đó.

Bước 2: Chọn thì phù hợp

Dùng thì quá khứ tiếp diễn theo công thức .

Với chủ ngữ Jack, dạng đúng là was writing.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là D. was writing; A sai vì quá khứ hoàn thành nhấn mạnh hành động hoàn tất trước, B sai vì là hiện tại đơn, C sai vì là tương lai đơn.

Các phương án còn lại không phù hợp với mốc thời gian quá khứ và hành động đang diễn ra.

Đáp án: D. was writing — diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

Câu 6

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

As the new manager, she had to be more ______ with her team to improve collaboration.

A

communicate

B

communication

C

communicative

D

communicator

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Cấu trúc câu là be more + từ cần điền, nên chỗ trống cần một tính từ.

Ngữ cảnh cho thấy người quản lý cần giao tiếp tốt hơn với nhóm để tăng sự hợp tác.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. communicative vì đây là tính từ phù hợp với cấu trúc và ngữ cảnh; A, B, D sai vì lần lượt là động từ, danh từ chỉ sự giao tiếp và danh từ chỉ người giao tiếp.

Đáp án: C. communicative — Đây là tính từ phù hợp sau be more và phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp tốt hơn với nhóm.

Câu 7

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

If I knew how to cook better, I ______ delicious meals for my family every day.

A

will prepare

B

prepare

C

would have prepared

D

would prepare

Lời giải

Bước 1: Xác định loại câu điều kiện

Mệnh đề bắt đầu bằng If I knew, dùng quá khứ đơn để diễn tả điều không có thật ở hiện tại.

Đây là câu điều kiện loại 2.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. would prepare vì phù hợp cấu trúc câu điều kiện loại 2.

A. will prepare, B. prepare và C. would have prepared sai vì lần lượt dùng will, thiếu would và thuộc câu điều kiện loại 3.

If I knew how to cook better, I would prepare delicious meals for my family every day.
Đáp án: D — would prepare phù hợp với cấu trúc câu điều kiện loại 2.

Câu 8

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

She enrolled in an ______ language course to improve her French before moving to Paris.

A

extensive

B

intensive

C

invasive

D

persuasive

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau an cần một tính từ bổ nghĩa cho language course.

Ngữ cảnh cho thấy người học cần học nhanh, tập trung trước khi chuyển đi.

Bước 2: Chọn cụm từ phù hợp

Cụm intensive course có nghĩa là khóa học chuyên sâu hoặc tăng cường, phù hợp với ngữ cảnh.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. intensive; A. extensive nghĩa là rộng, bao quát, C. invasive nghĩa là xâm lấn, xâm nhập, còn D. persuasive nghĩa là có tính thuyết phục nên đều không phù hợp với language course.

Đáp án: B. intensive — tạo thành cụm intensive course, nghĩa là khóa học chuyên sâu hoặc tăng cường.

Câu 9

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Mark had his assistant ______ a list of potential clients for the sales team to contact.

A

compile

B

compiling

C

compiled

D

to compile

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Sau have + người khi nhờ hoặc sai ai làm gì, dùng cấu trúc .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Áp dụng: Mark had his assistant compile a list of potential clients.

Chọn A. compile; B, C, D sai vì lần lượt dùng V-ing, V-ed và to V sau have + someone.

Đáp án: A. compile — phù hợp cấu trúc .

Câu 10

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

After evaluating her performance, we ______ that she's not the right person for this role.

A

draw attention to

B

gave the impression

C

came to the conclusion

D

make assumptions about

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

"After evaluating her performance" nghĩa là sau khi đánh giá năng lực của cô ấy.

Cần một cụm diễn tả việc đưa ra nhận định hoặc kết luận.

Bước 2: Chọn cụm phù hợp

Cấu trúc phù hợp là "come to the conclusion that + mệnh đề", nghĩa là đi đến kết luận rằng...

Vì chủ ngữ là "we" và câu ở quá khứ, dùng "came to the conclusion".

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. "came to the conclusion"; A sai vì nghĩa là thu hút sự chú ý, B thiên về tạo ấn tượng, còn D nghĩa là đưa ra giả định và không khớp thì quá khứ.

Đáp án: C — "came to the conclusion" phù hợp với nghĩa đi đến kết luận sau khi đánh giá.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCBCCDCDBAC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 29 — Tiếng Anh môn Tiếng Anh (Đánh giá Năng lực (HSA)) | 9Study - 9Study