Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 28 — Văn học

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Ngữ văn50 câuChuẩn GDPT mới

Văn học

Câu 1

Chọn một từ/ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.

A

Vồn vã

B

Đon đả

C

Niềm nở

D

Nhiệt tình

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nhóm nghĩa

Vồn vã, đon đả và niềm nở đều diễn tả thái độ vui vẻ, thân thiện, sốt sắng khi giao tiếp, tiếp đón người khác.

Nhiệt tình chỉ sự hăng hái, dốc lòng thực hiện công việc hoặc tham gia hoạt động.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng: D. Nhiệt tình, vì không nhất thiết liên quan đến thái độ giao tiếp ban đầu; A, B, C sai vì lần lượt đều chỉ thái độ niềm nở, sốt sắng khi tiếp xúc.

Đáp án: D. Nhiệt tình — chỉ sự hăng hái, dốc lòng làm việc, không cùng nhóm với các từ chỉ thái độ giao tiếp.

Câu 2

Chọn một cụm từ mà cấu tạo của nó KHÁC các cụm từ còn lại.

A

Niềm yêu thương

B

Rực rỡ một vùng

C

Rất người

D

Quá xinh đẹp

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu tạo phương án A

“Niềm yêu thương” là cụm danh từ, với danh từ trung tâm “yêu thương” và yếu tố “niềm” biểu hiện danh từ trừu tượng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D sai vì lần lượt là cụm tính từ “rực rỡ một vùng”, “rất người” và “quá xinh đẹp”.

Đáp án: A. Niềm yêu thương — đây là cụm danh từ, khác các cụm tính từ còn lại.

Câu 3

Chọn một từ/ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.

A

Hùng biện

B

Tranh biện

C

Diễn thuyết

D

Thuyết trình

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nhóm nghĩa

Hùng biện, diễn thuyết và thuyết trình đều chỉ việc trình bày ý kiến, quan điểm hoặc thông tin trước đám đông.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn — tranh biện là hình thức tranh luận, trao đổi để tìm lẽ phải hoặc bảo vệ quan điểm; , , cùng chỉ hoạt động trình bày trước công chúng.

Đáp án: — “Tranh biện” khác nhóm vì chỉ hoạt động tranh luận, còn các từ còn lại chỉ việc trình bày trước đám đông.

Câu 4

Chọn một từ/ cụm từ mà loại từ của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.

A

viễn phố

B

phong cảnh

C

trữ tình

D

vàng tươi

Lời giải

Bước 1: Xác định loại từ

Các phương án còn lại thuộc loại tính từ hoặc cụm tính từ, dùng để miêu tả sự vật.

"Phong cảnh" là danh từ, dùng để chỉ cảnh vật thiên nhiên.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Đáp án B: "phong cảnh" không cùng nhóm vì là danh từ, không dùng để miêu tả mà để chỉ một đối tượng.

A, C, D sai vì lần lượt "viễn phố" là cụm danh từ mang tính miêu tả, "trữ tình" là tính từ và "vàng tươi" là cụm tính từ, đều thuộc nhóm miêu tả.

Đáp án: B. phong cảnh — là danh từ, không cùng nhóm với các tính từ hoặc cụm tính từ còn lại.

Câu 5

Chọn một từ/ cụm từ mà loại từ của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.

A

Xa xăm

B

Núi non

C

Hốt hoảng

D

Cằn cỗi

Lời giải

Bước 1: Nhận diện loại từ

"Xa xăm" là từ láy, gồm tiếng có nghĩa "xa" và yếu tố láy "xăm" không độc lập.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. Xa xăm vì là từ láy; B, C, D sai vì lần lượt là từ ghép đẳng lập, từ ghép đồng nghĩa và từ ghép mô tả đặc điểm, trong đó các tiếng đều có nghĩa.

Đáp án: A. Xa xăm — là từ láy, còn B, C, D đều là từ ghép.

Câu 6

Chọn cặp từ/ cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống.

Trên thế giới, các cộng đồng, các dân tộc không thờ cúng ____________ thì __________ có nghĩa là họ không “uống nước nhớ nguồn” như chúng ta.


A

gia tộc/ cũng vẫn

B

tổ tiên/ cũng không

C

gia đình/ cũng không

D

gia tiên/ không những

Lời giải

Bước 1: Xác định từ ngữ phù hợp

Thành ngữ “uống nước nhớ nguồn” hướng đến lòng biết ơn tổ tiên và những người đi trước.

Vì vậy, từ phù hợp là “tổ tiên”; quan hệ ý nghĩa cần dùng là “cũng không”.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B: “tổ tiên/ cũng không”, tạo câu hoàn chỉnh và đúng logic.

A sai về logic; C chưa bao quát bằng “tổ tiên”; D sai nghĩa của liên từ “không những”.

Đáp án: B. tổ tiên/ cũng không — phù hợp với ý nghĩa thành ngữ và logic của câu.

Câu 7

Chọn cặp từ/ cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống.

Khi đọc sách, bạn cần lướt qua những từ không _____ và tìm kiếm những từ khóa _____.

A

cần thiết/ chính yếu

B

chính yếu/ quan trọng

C

cần thiết/ quan trọng

D

chính yếu/ không quan trọng

Lời giải

Bước 1: Phân tích vị trí từ

Sau “không”, từ cần điền phải diễn tả điều có thể lược bỏ khi đọc.

Bước 2: Xét nghĩa trong ngữ cảnh

“Lướt qua” phù hợp với “không cần thiết”; “từ khóa” phù hợp với thông tin quan trọng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

C đúng vì tạo thành cặp “không cần thiết/quan trọng”; A sai vì “chính yếu” không phù hợp với “từ khóa”, B sai vì “không chính yếu” diễn đạt thiếu tự nhiên, D sai vì tìm từ khóa không quan trọng là trái nghĩa.

Đáp án: C — “cần thiết/quan trọng” phù hợp với logic lướt qua và tìm kiếm từ khóa.

Câu 8

Các nhà khảo cổ vừa phát hiện gần 200 đi vật khảo cổ _________ là dấu tích của người tiền sử, chủ yếu là đồ đá, xương và đồ gốm __________ khoảng 8.000 - 10.000 năm ở tỉnh Bắc Kạn.

A

dự đoán/ có tuổi đời

B

đã chứng minh /xuất hiện vào

C

có manh mối/ cách ngày nay

D

được xác định/ có niên đại cách đây

Lời giải

Bước 1: Xác định cách dùng từ

Di vật khảo cổ được xác minh bằng kết luận khoa học nên cần cụm từ "được xác định".

Khoảng thời gian tồn tại của di vật được diễn đạt tự nhiên bằng "có niên đại cách đây".

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D: "được xác định / có niên đại cách đây". A, B, C sai vì lần lượt dùng từ thiếu độ xác tín, kết hợp "xuất hiện vào" không phù hợp với khoảng thời gian ước lượng, và dùng "có manh mối / cách ngày nay" không tự nhiên, thiếu chuẩn xác.

Đáp án: D — Cả hai cụm từ đều đúng với cách diễn đạt khoa học trong khảo cổ học.

Câu 9

Chọn cặp từ/ cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống.


Trong lịch sử, _____ thường gắn với những tai họa, xui xẻo, dịch bệnh lớn của nhân loại. Chính vì điều đó, người ta cho rằng sự xuất hiện của sao chổi chính là điềm báo cho những điều _____.

A

Sao chổi / may mắn

B

Sao băng / xui xẻo

C

Sao băng / may mắn

D

Sao chổi / xui xẻo

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa biểu tượng

Trong quan niệm dân gian, sao chổi là hình tượng ẩn dụ cho sự đen đủi, những điều xui xẻo, không tốt lành.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D: Sao chổi / xui xẻo. A sai vì ghép sao chổi với may mắn; B sai vì sao băng thường gắn với may mắn; C dù phù hợp với nghĩa hiện đại nhưng không đúng khung văn hóa cổ truyền.

Đáp án: D. Sao chổi / xui xẻo — phù hợp với quan niệm dân gian về điềm báo không may.

Câu 10

Xác định một từ/cụm từ SAI về ngữ pháp/hoặc ngữ nghĩa/logic/phong cách

Hoàn cảnh của gia đình bà Năm rất khó khăn, vì vậy mà bà luôn chi tiêu rất dè xẻn và không phung phí.

A

hoàn cảnh

B

khó khăn

C

dè xẻn

D

phung phí

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Cần tìm từ hoặc cụm từ sai trong câu về chính tả, ngữ nghĩa, ngữ pháp, logic hoặc phong cách.

Bước 2: Kiểm tra nghĩa và cách viết

“Dè xẻn” là lỗi chính tả; từ đúng là “dè sẻn”, có nghĩa tiết kiệm, tằn tiện trong chi tiêu.

Nghĩa của “dè sẻn” phù hợp với hoàn cảnh khó khăn về tài chính.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. “Hoàn cảnh”, “khó khăn” và “phung phí” đều đúng, phù hợp với ngữ cảnh; “dè xẻn” sai chính tả, phải viết là “dè sẻn”.

Đáp án: C — “dè xẻn” sai chính tả, phải viết là “dè sẻn”.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDABBABCDDC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 28 — Văn học môn Ngữ văn (Đánh giá Năng lực (HSA)) | 9Study - 9Study