Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 28 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

We admire Mr. Lam _______ is a great firefighter.

A

who

B

whose

C

which

D

whom

Lời giải

Bước 1: Phân tích mệnh đề quan hệ

Mệnh đề is a great firefighter bổ nghĩa cho Mr. Lam.

Chỗ trống cần đại từ quan hệ làm chủ ngữ cho mệnh đề này.

Bước 2: Chọn đại từ phù hợp

Mr. Lam là người; đại từ quan hệ chỉ người, làm chủ ngữ là who.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. who; B. whose sai vì chỉ sở hữu, C. which dùng cho sự vật hoặc động vật, D. whom làm tân ngữ chứ không làm chủ ngữ.

Đáp án: A. who — đại từ quan hệ chỉ người và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Câu 2

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The boy delayed _______ the classroom despite being late.

A

arriving at

B

entering

C

joining at

D

reaching

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau delay cần một hành động ở dạng V-ing.

Vì the classroom đứng sau chỗ trống, cụm phù hợp là entering the classroom, nghĩa là trì hoãn việc bước vào phòng học.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. entering; A. arriving at kém tự nhiên trong ngữ cảnh này, C. joining at sai giới từ/collocation, còn D. reaching không nhấn hành động bước vào lớp như entering.

Đáp án: B. entering — đúng cấu trúc delay + V-ing và phù hợp với cụm entering the classroom.

Câu 3

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

People _______ eat a balanced diet to stay healthy.

A

would

B

hoped to

C

had to

D

should

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Chủ ngữ là People; cụm to stay healthy cho thấy lời khuyên chung ở hiện tại.

Cấu trúc phù hợp là ; vì vậy dùng should eat.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. should vì should eat nghĩa là nên ăn, phù hợp với lời khuyên ăn uống cân bằng để giữ gìn sức khỏe. A, B, C sai vì would không diễn tả lời khuyên chung hiện tại, hoped to không diễn đạt lời khuyên và had to chỉ sự bắt buộc trong quá khứ.

Đáp án: D. should — diễn tả lời khuyên mọi người nên ăn uống cân bằng để giữ gìn sức khỏe.

Câu 4

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

What is the most _______ city in the world?

A

lifelike

B

livable

C

alive

D

lasting

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Chỗ trống cần một tính từ ở dạng so sánh bậc nhất, mô tả tiêu chí xếp hạng thành phố.

Bước 2: Xét nghĩa và cách kết hợp

Livable nghĩa là “có thể sống được, đáng sống”, kết hợp tự nhiên với city thành “the most livable city in the world”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. livable. A. lifelike chỉ sự giống như thật; C. alive nghĩa đang sống hoặc náo nhiệt; D. lasting nghĩa lâu bền, đều không phù hợp với cách hỏi và cụm từ tự nhiên này.

Đáp án: B. livable — nghĩa là “đáng sống” và tạo thành cụm tự nhiên “the most livable city”.

Câu 5

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Mai _______ taking vocational training after finishing high school next month.

A

is thinking of

B

will think of

C

thinks of

D

thought of

Lời giải

Bước 1: Nhận diện dấu hiệu

Cụm thời gian next month chỉ kế hoạch hoặc ý định trong tương lai gần.

Chỗ trống cần cụm động từ diễn đạt việc đang cân nhắc hành động phía sau.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Dùng hiện tại tiếp diễn để diễn đạt kế hoạch hoặc việc đang cân nhắc.

Với chủ ngữ Mai, chọn is thinking of: Mai đang cân nhắc việc đi học nghề.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. is thinking of. B, C, D sai vì lần lượt không diễn tả việc đang cân nhắc hiện tại, diễn tả thói quen hoặc sự thật chung, và dùng quá khứ trái với next month.

Đáp án: A. is thinking of — phù hợp với ý định đang được cân nhắc trong tương lai gần.

Câu 6

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Her speech was _______ to all students in the hall yesterday.

A

encourage

B

encouragement

C

encouraging

D

encouraged

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc và ngữ nghĩa

Sau “was” cần tính từ theo cấu trúc .

“Her speech” là một sự việc nên cần tính từ mô tả đặc điểm; “encouraging” mang nghĩa khích lệ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. encouraging vì bài phát biểu mang tính khích lệ đối với tất cả học sinh.

A sai vì là động từ nguyên thể; B là danh từ; D chỉ cảm xúc của người nên không phù hợp với chủ ngữ “speech”.

Đáp án: C. encouraging — phù hợp với cấu trúc và mô tả đặc điểm của bài phát biểu.

Câu 7

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

If Mike _______ taller, he would be admitted to the basketball team.

A

is

B

has been

C

were

D

will be

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Mệnh đề kết quả dùng , cho thấy đây là điều kiện giả định không có thực ở hiện tại.

Vì vậy, chỗ trống phải dùng thì quá khứ giả định.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. : “If Mike were taller, he would be admitted...” đúng cấu trúc điều kiện loại .

A. , B. và D. lần lượt không phù hợp với điều kiện giả định loại .

Đáp án: C — phù hợp với công thức câu điều kiện loại : .

Câu 8

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Households are advised to replace current lightbulbs with more _______ ones.

A

reliable

B

economic

C

dynamic

D

efficient

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Chỗ trống cần một tính từ miêu tả tính chất khiến đèn mới tốt hơn đèn cũ.

Cụm thông dụng là energy-efficient lightbulbs, hoặc more efficient ones.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. efficient vì phù hợp với collocation chỉ bóng đèn tiết kiệm điện; A. reliable đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp ngữ cảnh, B. economic thường liên quan đến nền kinh tế và C. dynamic không mô tả đặc tính thích hợp của bóng đèn.

Nếu muốn nói tiết kiệm chi phí, dùng economical thay vì economic.

Đáp án: D. efficient — phù hợp với cụm energy-efficient lightbulbs, chỉ bóng đèn tiết kiệm điện.

Câu 9

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The government will get city dwellers _______ 20% of their carbon footprint.

A

reduce

B

reducing

C

reduced

D

to reduce

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Sau cần một động từ chỉ hành động do thực hiện.

Công thức phù hợp là .

Bước 2: Áp dụng vào câu

Với , chọn to reduce để diễn tả khiến người dân thành phố giảm.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. ; A. sai vì không đi với nguyên thể, B. không tạo cấu trúc sai khiến, C. mang nghĩa bị động trong khi là chủ thể hành động.

Đáp án: D. — đúng cấu trúc .

Câu 10

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Students had better _______ future employment opportunities when choosing their major in college.

A

make the best of

B

take into account

C

require attention from

D

be of assistance to

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau “had better”, chỗ trống cần một động từ hoặc cụm động từ nguyên thể.

Việc chọn ngành gắn với cân nhắc cơ hội việc làm tương lai.

Bước 2: Đối chiếu phương án

B đúng vì “take into account” nghĩa là tính đến, cân nhắc và phù hợp với “future employment opportunities”. A, C, D sai vì lần lượt mang nghĩa tận dụng tối đa, đòi hỏi sự chú ý từ và giúp đỡ, không phù hợp với hành động học sinh cần thực hiện.

Đáp án: B — “take into account” có nghĩa là tính đến, cân nhắc, phù hợp với ngữ cảnh chọn ngành.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánABDBACCDDB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài