Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 27 — Văn học

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Ngữ văn50 câuChuẩn GDPT mới

Văn học

Câu 1

Chọn một từ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cũng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại

A

Vồn vã

B

Đon đả

C

Niềm nở

D

Nhiệt tình

Lời giải

Bước 1: Phân loại nghĩa

Xếp các từ theo nội dung biểu đạt: cách giao tiếp, tiếp đón hoặc thái độ, hành động nói chung.

Bước 2: Đối chiếu phương án

A, B, C lần lượt chỉ cách cư xử vồn vã, hồ hởi, cởi mở khi giao tiếp; D chỉ sự tích cực, tận tâm trong thái độ hoặc hành động nói chung nên khác nhóm.

Đáp án: D. Nhiệt tình — chỉ thái độ, hành động tích cực nói chung, không riêng cách giao tiếp.

Câu 2

Chọn một từ/ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cũng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại

A

Trong trẻo

B

Trong suốt

C

Trong veo

D

Trong vắt

Lời giải

Bước 1: Phân loại nghĩa

“Trong suốt”, “trong veo”, “trong vắt” chủ yếu tả độ trong của vật, nước hoặc mắt.

“Trong trẻo” thường tả âm thanh, tâm hồn, cảm xúc; nghĩa thiên về tinh thần.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. “Trong trẻo” khác nhóm vì thường mang nghĩa biểu cảm, trừu tượng; B, C, D sai vì đều chỉ độ trong cụ thể, có thể quan sát.

Đáp án: A. Trong trẻo — thường chỉ âm thanh, tâm hồn hoặc cảm xúc, khác với nhóm từ chỉ độ trong cụ thể.

Câu 3

Chọn một từ/ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.

A

Hùng biện

B

Tranh biện

C

Diễn thuyết

D

Thuyết trình

Lời giải

Bước 1: Phân loại nghĩa

Hùng biện, diễn thuyết, thuyết trình đều là hoạt động trình bày theo hướng một chiều.

Tranh biện là hoạt động đối thoại, trong đó các bên phản biện và bảo vệ quan điểm.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. Tranh biện vì khác nhóm nghĩa; A, C, D sai vì lần lượt đều chỉ hình thức trình bày, thuyết phục hoặc truyền đạt một chiều.

Đáp án: B. Tranh biện — là hoạt động đối thoại, phản biện; các từ còn lại đều chỉ hoạt động trình bày một chiều.

Câu 4

Chọn một câu tục ngữ mà chủ đề của nó KHÔNG cùng nhóm với các câu còn lại.

A

Có công mài sắt có ngày nên kim

B

Đi một ngày đàng học một sàng khôn

C

Ăn quả nhớ kẻ trồng cây

D

Nói ít làm nhiều

Lời giải

Bước 1: Nhận diện chủ đề

Phân loại ý nghĩa của từng câu: kiên trì, học hỏi, biết ơn và hành động thực tế.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C — Ăn quả nhớ kẻ trồng cây, vì nói về đạo lý biết ơn; B, C, D sai vì lần lượt nhấn mạnh sự kiên trì, học hỏi và hành động thực tế.

Đáp án: C — Ăn quả nhớ kẻ trồng cây nói về đạo lý biết ơn, khác với các câu còn lại.

Câu 5

Chọn một từ/cụm từ mà loại từ của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/cụm từ còn lại.

A

Xa xăm

B

Núi non

C

Hốt hoảng

D

Cằn cỗi

Lời giải

Bước 1: Nhận diện từ láy

Xa xăm là từ láy toàn bộ: "xa" có nghĩa, còn "xăm" không có nghĩa độc lập.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A — Xa xăm. B, C, D không chọn vì lần lượt là từ ghép đẳng lập, từ ghép đẳng lập và từ ghép chính phụ; các yếu tố đều có nghĩa.

Đáp án: A. Xa xăm — là từ láy, còn B, C, D đều là từ ghép.

Câu 6

Chọn cặp từ/ cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống.


Nguyên nhân gốc rễ của chứng đau nửa đầu vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng một _____ cho rằng cơn đau này liên quan đến dây thần kinh sinh ba (dây thần kinh cảm nhận ở vùng đầu và mặt) và _____ (lớp bảo vệ của não, nơi các mạch máu giãn ra và co lại).

A

Định lý / màng cứng

B

Lý thuyết / hộp sọ

C

Giả thiết / hộp sọ

D

Giả thuyết / màng cứng

Lời giải

Bước 1: Xác định từ thích hợp

Vị trí thứ nhất cần thuật ngữ nghiên cứu khoa học là “giả thuyết”.

Vị trí thứ hai cần bộ phận bảo vệ não là “màng cứng”.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D: “Giả thuyết / màng cứng”. A, B, C sai vì lần lượt dùng “định lý” không phù hợp ngữ cảnh y học, dùng “hộp sọ” không đúng chức năng, hoặc dùng “giả thiết” và “hộp sọ” chưa chuẩn thuật ngữ.

Đáp án: D. Giả thuyết / màng cứng — phù hợp chính xác với nghĩa từ và ngữ cảnh chuyên môn.

Câu 7

Chọn cặp từ/ cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống.


Muốn __________ protein trong thực đơn mà không phải ăn quá nhiều thịt, bạn có thể ăn ngô, đậu, bông cải xanh, rau chân vịt…, bởi trái cây và rau củ cũng cung cấp cho cơ thể __________ lớn protein cùng nhiều chất xơ, chất chống oxy hóa và dinh dưỡng thực vật, rất tốt cho sức khỏe và vóc dáng.


A

kiểm soát/ lượng

B

gia tăng/ khối lượng

C

hạn chế/ dưỡng chất

D

tăng cường/ hàm lượng

Lời giải

Bước 1: Xác định từ ở ô trống thứ nhất

Ngữ cảnh thể hiện mong muốn bổ sung protein vào thực đơn, nên dùng “tăng cường”.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D: “tăng cường/ hàm lượng”, vì “hàm lượng lớn protein” chỉ lượng protein dồi dào trong rau củ. A sai vì “kiểm soát protein” không phù hợp; B dùng “khối lượng” chưa thích hợp bằng “hàm lượng”; C sai vì “hạn chế protein” trái với ý muốn bổ sung.

Câu hoàn chỉnh phù hợp với nội dung và ngữ nghĩa của đoạn văn.

Đáp án: D — “Tăng cường/ hàm lượng” phù hợp với ý bổ sung protein và chỉ lượng protein dồi dào.

Câu 8

Chọn cặp từ/cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống.

Nếu hội nhập kinh tế diễn ra theo xu hướng hòa đồng các giá trị thì hội nhập văn hóa - vấn đề cốt tử là phải bảo tồn cho được các giá trị _____, đó chính là _____ văn hóa của dân tộc.

A

đặc biệt / truyền thống

B

riêng biệt / bản sắc

C

khác biệt / bản sắc

D

độc đáo / tinh hoa

Lời giải

Bước 1: Xác định từ thứ nhất

“Các giá trị _____” cần từ mang nghĩa đặc trưng, không hòa lẫn.

“Riêng biệt” là từ phù hợp nhất.

Bước 2: Xác định từ thứ hai

“Đó chính là _____ văn hóa của dân tộc” cần từ thể hiện dấu ấn riêng.

“Bản sắc” phù hợp với ngữ cảnh.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: “riêng biệt / bản sắc”. A sai vì “truyền thống” chưa đủ rõ nét riêng; C sai vì “khác biệt” thiên về đối lập; D sai vì “tinh hoa” chỉ phần chọn lọc nhất, không bao quát bằng “bản sắc”.

Đáp án: B — “riêng biệt / bản sắc” diễn tả các giá trị đặc trưng và dấu ấn riêng của văn hóa dân tộc.

Câu 9

Chọn cặp từ/cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống.

Độc lập là điều tuyệt vời ______ việc tin rằng bản thân không cần sự giúp đỡ của bất kì ai thực sự có thể cản trở bạn, ______ việc cố gắng làm mọi thứ một mình có thể khiến bạn cô đơn, căng thẳng và ngăn bạn học hỏi từ người khác, hạn chế bạn xây dựng các mối quan hệ có ý nghĩa.


A

vì/ khi

B

nhưng/ bởi

C

chỉ có điều/ nếu

D

ngoại trừ/ vì thế

Lời giải

Bước 1: Xác định quan hệ ý

Ý độc lập là điều tuyệt vời đối lập với việc không cần sự giúp đỡ.

Những tác động tiêu cực được giải thích bởi việc cố gắng làm mọi thứ một mình.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B: “nhưng/bởi”. “Nhưng” tạo sự đối lập, còn “bởi” giải thích nguyên nhân.

A, C, D sai vì các cặp từ lần lượt không phù hợp về quan hệ nghĩa.

Đáp án: B — “nhưng” biểu thị sự đối lập, “bởi” nêu nguyên nhân.

Câu 10

Chọn cặp từ/ cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống.

Theo các chuyên gia xã hội học thì gia đình là một ______ tổ chức đời sống cộng đồng của con người, một thiết chế văn hóa – xã hội đặc thù, được hình thành, tồn tại và phát triển trên cơ sở quan hệ hôn nhân, ______ huyết thống, quan hệ nuôi dưỡng và giáo dục giữa các thành viên.


A

cách/ liên hệ

B

cách thức/ liên hệ

C

giải pháp/ quan hệ

D

hình thức/ quan hệ

Lời giải

Bước 1: Xác định từ phù hợp

Vị trí thứ nhất cần từ chỉ loại hình tổ chức; vị trí thứ hai đi với “huyết thống” nên cần “quan hệ”.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D: “hình thức/quan hệ”. A và B sai vì dùng “cách”, “cách thức” và “liên hệ”; C sai vì dùng “giải pháp”, không phù hợp về nghĩa.

Đáp án: D. hình thức/quan hệ — phù hợp với nghĩa “loại hình tổ chức” và cụm “quan hệ huyết thống”.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDABCADDBBD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 27 — Văn học môn Ngữ văn (Đánh giá Năng lực (HSA)) | 9Study - 9Study