Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 27 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Bob wants to become a pop star, _______ seems like a totally unrealistic ambition to me.

A

that

B

which

C

who

D

whom

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau dấu phẩy là mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung nhận xét cho toàn bộ ý phía trước.

Bước 2: Xác định đại từ quan hệ

Đại từ quan hệ thay cho cả một mệnh đề hoặc sự việc phía trước và làm chủ ngữ của seems, nên dùng which.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. which; A. that sai vì không dùng sau dấu phẩy, C. who và D. whom sai vì chỉ thay cho người, không thay cho cả sự việc.

Đáp án: B. which — thay cho cả mệnh đề phía trước và làm chủ ngữ của seems.

Câu 2

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

This course is _______ students who are considering a career in the media.

A

fit with

B

similar to

C

suitable for

D

worthy of

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa câu

Câu nói về một khóa học và nhóm học viên cụ thể.

Chỗ trống cần cụm từ mang nghĩa phù hợp hoặc dành cho đối tượng đó.

Bước 2: Chọn cấu trúc phù hợp

Cấu trúc tự nhiên là be suitable for + somebody/something, nghĩa là phù hợp với hoặc dành cho ai/cái gì.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. suitable for; B, C, D sai vì lần lượt diễn tả sự phù hợp với ý tưởng hoặc hệ thống, sự tương tự và sự xứng đáng, không phù hợp nghĩa câu.

Đáp án: C. suitable for — diễn tả khóa học phù hợp hoặc dành cho nhóm học viên cụ thể.

Câu 3

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

You _______ get a second opinion before you do anything drastic like undergoing cosmetic surgery.

A

may

B

shall

C

had better

D

would rather

Lời giải

Bước 1: Xác định sắc thái câu

Câu mang tính lời khuyên mạnh, kèm cảnh báo trước một hành động quan trọng.

Bước 2: Chọn cấu trúc phù hợp

Dùng cấu trúc để diễn đạt lời khuyên có thể tránh hậu quả xấu.

Chọn had better trước động từ get.

Bước 3: Đối chiếu phương án

C đúng vì diễn đạt lời khuyên mạnh; A, B, D sai vì lần lượt chỉ khả năng hoặc sự cho phép, dùng trong đề nghị trang trọng, và diễn đạt sở thích.

Đáp án: C — diễn đạt lời khuyên mạnh, có hàm ý cảnh báo.

Câu 4

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

The skiing season runs from October to late April, and _______ even into May.

A

sometime

B

sometimes

C

some time

D

some times

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ nghĩa

Khoảng thời gian từ tháng 10 đến cuối tháng 4 là thông thường, còn việc kéo dài đến tháng 5 chỉ xảy ra trong một số trường hợp.

Chỗ trống cần trạng từ diễn tả tần suất.

Bước 2: Chọn từ phù hợp

sometimes mang nghĩa “đôi khi, thỉnh thoảng”, phù hợp với ý mùa trượt tuyết có khi kéo dài đến tháng 5.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. sometimes; A. sometime chỉ “vào một lúc nào đó”, C. some time là “một khoảng thời gian”, còn D. some times không dùng tự nhiên để diễn tả “đôi khi”.

Đáp án: B. sometimes — diễn tả việc mùa trượt tuyết đôi khi kéo dài đến tháng 5.

Câu 5

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Van looks like she _______ asleep any minute - her eyelids are drooping, and she’s barely keeping her head up.

A

will be falling

B

is going to fall

C

is falling

D

falls

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau looks like cần một mệnh đề diễn tả dự đoán sắp xảy ra.

Bước 2: Xác định cấu trúc

Mí mắt sụp và khó giữ đầu là bằng chứng hiện tại cho thấy Van sắp ngủ gật.

Dùng cấu trúc .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. is going to fall; A sai vì future continuous thường diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai, C không phù hợp vì cần ý sắp xảy ra, D không dùng để diễn tả dự đoán dựa trên dấu hiệu trước mắt.

Đáp án: B. is going to fall — dự đoán sắp xảy ra dựa trên bằng chứng hiện tại.

Câu 6

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

HERMÈS leather goods are very _______ and they sell for thousands of dollars.

A

desire

B

desirable

C

desirability

D

desirous

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Chỗ trống nằm trong cấu trúc .

Vì vậy, từ cần điền phải là tính từ miêu tả leather goods.

Bước 2: Xét nghĩa theo ngữ cảnh

Chi tiết sản phẩm bán với giá hàng nghìn đô-la cho thấy chúng rất được ưa chuộng, đáng mong muốn hoặc có giá trị cao.

Desirable phù hợp với nghĩa này.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. desirable vì vừa đúng từ loại vừa phù hợp ngữ nghĩa; A. desire và C. desirability là danh từ hoặc động từ, không dùng sau are very, còn D. desirous tuy là tính từ nhưng thường dùng cho người với cấu trúc be desirous of + noun/V-ing.

Đáp án: B. desirable — tính từ phù hợp với cấu trúc và nghĩa của câu.

Câu 7

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

_______ receive confirmation of your flight by e-mail, please click the link below.

A

Should you not

B

Shouldn’t you

C

Could you not

D

Couldn’t you

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Sau chỗ trống là cụm receive confirmation of your flight by e-mail, nên phần thiếu phải tạo thành mệnh đề điều kiện hoặc đảo ngữ đứng đầu câu.

Vế sau là please click the link below, diễn tả kết quả hoặc hướng dẫn khi một việc không xảy ra.

Bước 2: Áp dụng đảo ngữ

Cấu trúc cần dùng là .

Câu hoàn chỉnh tương đương với: If you do not receive confirmation of your flight by e-mail, please click the link below.

Bước 3: Đối chiếu phương án

A đúng: Should you not receive confirmation of your flight by e-mail, please click the link below. B, C, D sai vì lần lượt dễ tạo câu hỏi phủ định, không thay thế được if trong đảo ngữ điều kiện, hoặc mang nghĩa hỏi “bạn không thể... à?”

Đáp án: A. Should you not — đúng cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện “If you do not receive...”

Câu 8

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Everyone said they had _______ themselves at Alex’s wedding to Rosie, his childhood sweetheart.

A

enjoyed

B

excited

C

impressed

D

pleased

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc và ngữ cảnh

Sau had cần quá khứ phân từ. Câu nói về một dịp vui nên cần động từ diễn tả việc mọi người vui vẻ.

Cụm phù hợp là enjoy oneself = có một khoảng thời gian vui vẻ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. enjoyed: had enjoyed themselves at Alex’s wedding = đã có khoảng thời gian vui vẻ ở đám cưới của Alex.

B, C, D sai vì excited không tự nhiên trong ngữ cảnh này, impressed không dùng tự nhiên với oneself, còn pleased oneself mang nghĩa khác.

Đáp án: A. enjoyed — phù hợp với cấu trúc enjoy oneself và ngữ cảnh một đám cưới vui vẻ.

Câu 9

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

We _______ while we were on holiday, so we came back to find the place turned upside down and several valuables missing.

A

get our house to burgle

B

were burgled our house

C

have our house burgle

D

had our house burgled

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa

Nhà bị người khác đột nhập và lấy đồ, không phải chủ nhà tự thực hiện hành động.

Vì vậy, cần cấu trúc diễn tả việc xảy ra với tài sản của mình.

Bước 2: Chọn cấu trúc và thì

Dùng cấu trúc để diễn tả việc đó.

Các mốc ở quá khứ nên dùng .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn . sai cấu trúc vì không phù hợp; sai ngữ pháp, còn dùng sai dạng động từ sau và sai thì.

Đáp án: — dùng để diễn tả ngôi nhà bị đột nhập trong quá khứ.

Câu 10

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

‘Hello? Yes, I’d like to _______ for tomorrow with Dr. Hien, please.’ ‘Certainly, let me check the schedule...’

A

find an alternative

B

make an appointment

C

have an arrangement

D

hold a meeting

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc và ngữ cảnh

Sau “I’d like to” cần một động từ nguyên mẫu.

Cụm “for tomorrow with Dr. Hien” và “check the schedule” cho thấy ngữ cảnh đặt lịch với bác sĩ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. make an appointment vì đây là collocation tự nhiên để nói đặt lịch hẹn với ai đó vào thời gian cụ thể.

A, C, D sai vì lần lượt chỉ phương án thay thế, diễn đạt không tự nhiên khi đặt lịch và tổ chức cuộc họp.

Đáp án: B — make an appointment phù hợp với ngữ cảnh đặt lịch hẹn với bác sĩ.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBCCBBBAADB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài