Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 26 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Kate, with _________ I studied in the secondary school, is now a famous surgeon.

A

that

B

who

C

whose

D

whom

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Cụm "with _________ I studied in the secondary school" tương đương với "I studied with someone".

Từ cần điền đóng vai trò tân ngữ của giới từ "with".

Bước 2: Áp dụng quy tắc

Sau giới từ "with" đứng trước đại từ quan hệ, dùng dạng tân ngữ "whom".

Áp dụng: "Kate, with whom I studied..., is...".

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. whom; A. that không dùng trong mệnh đề không xác định sau dấu phẩy, B. who là dạng chủ ngữ, còn C. whose là đại từ sở hữu nên đều không phù hợp.

Đáp án: D. whom — đứng sau giới từ "with" và làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Câu 2

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Some people argue that it is __________ justifiable to hold national events and festivals because of advantages they bring to our country.

A

entirely

B

intriguingly

C

desperately

D

substantially

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Sau “it is ___ justifiable”, chỗ trống cần trạng từ bổ nghĩa cho tính từ “justifiable”.

Bước 2: Xét ngữ cảnh

Cụm “because of advantages they bring” thể hiện lập luận ủng hộ mạnh việc tổ chức lễ hội.

“Entirely justifiable” phù hợp, mang nghĩa hoàn toàn có thể biện minh được.

Bước 3: Đối chiếu phương án

A đúng vì tạo cụm tự nhiên “entirely justifiable”; B, C, D sai vì lần lượt mang nghĩa thú vị/kích thích tò mò, tuyệt vọng và đáng kể, không phù hợp với tính hợp lý trong ngữ cảnh.

Đáp án: A. entirely — phù hợp về từ loại, ngữ nghĩa và cụm từ tự nhiên “entirely justifiable”.

Câu 3

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

It’s your own fault. You _________ them to go out on their own; they are still new here.

A

mustn’t have allowed

B

can’t allow

C

shouldn’t allow

D

shouldn’t have allowed

Lời giải

Bước 1: Xác định thời điểm và ý nghĩa

Cụm “It’s your own fault.” cho thấy lỗi đã xảy ra.

Chỗ trống cần diễn tả sự phê phán hành động cho phép họ đi một mình.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. shouldn’t have allowed vì phù hợp với cấu trúc phê phán hành động quá khứ; A sai vì không phù hợp để diễn tả phê phán, B sai vì là hiện tại, còn C chỉ là lời khuyên hoặc sự không nên cho phép ở hiện tại.

Đáp án: D — shouldn’t have allowed diễn tả việc cho phép trong quá khứ là một sai lầm.

Câu 4

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

As was ___________ predicted, the superstar couple from a famous TV show has broken up. They give viewers an impression that they are not compatible with each other.

A

amply

B

substantially

C

widely

D

considerably

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Cấu trúc bị động rút gọn “As was ___ predicted” cần một trạng từ bổ nghĩa cho predicted, chỉ phạm vi dự đoán.

Bước 2: Xét ngữ cảnh

Nhiều người đã dự đoán việc cặp đôi chia tay; vì vậy, cụm phù hợp là “widely predicted”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. widely. A, B, D sai vì amply không chỉ phạm vi phổ biến, còn substantially và considerably chỉ mức độ; các cụm này không tự nhiên trong ngữ cảnh.

Đáp án: C — widely phù hợp với collocation “widely predicted”, nghĩa là được nhiều người dự đoán.

Câu 5

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

The best day to visit is Saturday, when there’s __________ in the main square.

A

an open-air market

B

scheduled trading session

C

flea market

D

home market

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Sau there’s cần một cụm danh từ số ít, chỉ sự kiện hoặc hoạt động diễn ra tại the main square.

Nội dung câu giới thiệu hoạt động vào thứ Bảy để giải thích đây là ngày tốt nhất để tham quan.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Cụm open-air market nghĩa là chợ ngoài trời, phù hợp với hoạt động thu hút khách tại quảng trường chính.

Vì open bắt đầu bằng nguyên âm nên dùng an trước cụm danh từ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. an open-air market; B sai vì hướng về phiên giao dịch hoặc thị trường tài chính, C tuy đúng ngữ pháp nhưng nhấn mạnh chợ đồ cũ/lặt vặt, còn D không phải collocation phù hợp với hoạt động diễn ra tại quảng trường chính.

Đáp án: A. an open-air market — phù hợp ngữ cảnh du lịch và dùng đúng mạo từ an.

Câu 6

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Many Vietnamese people _______ their lives for the revolutionary cause of the nation.

A

sacrifice

B

sacrificed

C

sacrificial

D

sacrificially

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Chỗ trống cần một động từ diễn tả hành động “hi sinh mạng sống”.

Cụm từ quen thuộc là “sacrifice one's life”.

Bước 2: Chọn dạng động từ

Dùng động từ ở quá khứ để phù hợp với bối cảnh lịch sử.

Cụm đúng là “sacrificed their lives”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. sacrificed vì đúng từ loại, thì và ngữ nghĩa; A. sacrifice là hiện tại, C. sacrificial là tính từ, còn D. sacrificially là trạng từ không kết hợp trực tiếp với tân ngữ “their lives”.

Đáp án: B. sacrificed — đúng collocation, đúng từ loại và phù hợp với bối cảnh lịch sử.

Câu 7

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

There ______ something vaguely familiar about her face but I couldn't remember where I______her before.

A

is/have met

B

was/had met

C

will see/meet

D

was/met

Lời giải

Bước 1: Xác định chỗ trống đầu

Cấu trúc cần động từ liên kết để miêu tả trạng thái.

Dùng trong quá khứ: .

Bước 2: Xác định chỗ trống sau

Mốc ở quá khứ; hành động gặp xảy ra trước đó nên dùng thì quá khứ hoàn thành.

Công thức cho đáp án .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: . A, C, D sai vì lần lượt dùng hiện tại với mốc quá khứ, dùng hai thì tương lai, và dùng thay vì .

Đáp án: B — phù hợp với trạng thái quá khứ; diễn tả hành động xảy ra trước mốc .

Câu 8

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Who will pay for the coach if almost two fifths of the passengers________ a free ride?

A

will receive

B

are to be given

C

were to give

D

would receive

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Cụm almost two fifths of the passengers có chủ ngữ số nhiều.

Hành khách là đối tượng được cho đi miễn phí nên cần thể bị động.

Bước 2: Chọn cấu trúc phù hợp

Mệnh đề đi với if dùng hiện tại đơn.

are to be given mang nghĩa sẽ được cho theo kế hoạch hoặc chính sách.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. are to be given vì đúng số nhiều, đúng thể bị động và phù hợp ngữ cảnh.

A, C, D sai vì lần lượt dùng chủ động hoặc sai dạng thì, không diễn tả hành khách được cho đi miễn phí.

Đáp án: B — are to be given đúng số nhiều, thể bị động và ngữ cảnh kế hoạch.

Câu 9

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Discount broker TD Waterhouse has stirred up a hornets’ ________ with the announcement that it will introduce margin trading into the UK.

A

family

B

nest

C

group

D

team

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Chỗ trống cần một danh từ để hoàn thành thành ngữ.

Ngữ cảnh thể hiện ý gây rối, kích động phẫn nộ.

Bước 2: Nhận diện thành ngữ

Cụm chuẩn là stir up a hornets’ nest, nghĩa là gây ra một tình huống hỗn loạn hoặc phẫn nộ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. nest. A. family, C. group và D. team lần lượt không tạo thành ngữ tự nhiên, không diễn đạt ý gây phẫn nộ hoặc chỉ gợi nhóm/đội không phù hợp ngữ cảnh.

Đáp án: B. nest — hoàn thành thành ngữ stir up a hornets’ nest, diễn tả việc gây ra tình huống hỗn loạn hoặc phẫn nộ.

Câu 10

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

The chief foods eaten in any country depend largely on ________ best in its climate and soil.

A

what grows

B

it grows

C

does it grow

D

what does it grow

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau depend on cần một tân ngữ, có thể là danh từ hoặc mệnh đề danh từ.

Bước 2: Chọn mệnh đề phù hợp

what grows là mệnh đề danh từ, nghĩa là “những gì mọc hoặc phát triển”.

Câu hoàn chỉnh phù hợp cả ngữ pháp và nghĩa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. what grows; B sai vì it grows không tạo tân ngữ phù hợp, còn C và D dùng trật tự từ của câu hỏi nên không thể làm mệnh đề danh từ trong câu trần thuật.

Đáp án: A. what grows — Đây là mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau depend on.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDADCABBBBA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài