Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 24 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Tourists _______ touch the monument or they will be fined.

A

don’t have to

B

wouldn’t

C

mightn’t

D

mustn’t

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Cụm "or they will be fined" cho thấy đây là quy định hoặc cảnh báo kèm hậu quả.

Chỗ trống cần từ diễn tả sự cấm đoán: .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. mustn't. A. don't have to diễn tả không cần thiết; B. wouldn't không dùng để cấm đoán trong hiện tại; C. mightn't biểu thị khả năng và không diễn tả quy định ràng buộc.

Đáp án: D. mustn't — diễn tả sự cấm đoán phù hợp với cảnh báo sẽ bị phạt.

Câu 2

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Listening to calm music keeps students more focused and ______.

A

engaging

B

engagement

C

engagingly

D

engaged

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Câu sử dụng cấu trúc keep + O + adj; chỗ trống cần tính từ bổ nghĩa cho students.

Bước 2: Xác định tính từ song song

Cụm more focused and ____ yêu cầu hai tính từ song song cùng mô tả students.

Engaged là tính từ, nghĩa là hứng thú.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. engaged; A. engaging chỉ tác nhân gây hứng thú, B. engagement là danh từ, còn C. engagingly là trạng từ nên không phù hợp.

Đáp án: D. engaged — là tính từ song song với focused và mô tả trạng thái của students.

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

If Sam ______ right qualifications, he would have a well-paid job.

A

will have

B

has had

C

had

D

has

Lời giải

Bước 1: Nhận diện loại câu

Mệnh đề chính có would, cho biết đây là câu điều kiện loại 2, diễn tả điều kiện giả định trái với thực tế hiện tại.

Bước 2: Chọn dạng động từ

Theo cấu trúc câu điều kiện loại 2, mệnh đề với If Sam cần động từ ở quá khứ đơn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. had, là dạng quá khứ đơn của have; A. will have sai vì không dùng will trong mệnh đề If loại 2, B. has had là hiện tại hoàn thành, còn D. has là hiện tại đơn.

Đáp án: C. had — mệnh đề If trong câu điều kiện loại 2 dùng quá khứ đơn.

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

To become an independent teenager, you should _______ prioritising tasks.

A

gain an advantage over

B

get into the habit of

C

make a good impression on

D

talk yourself into

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa cần diễn đạt

Câu đưa ra lời khuyên để trở thành thiếu niên độc lập.

Cụm cần chọn phải diễn tả hành động nên thực hiện đều đặn, lâu dài.

Bước 2: Đối chiếu cấu trúc

Sau chỗ trống là prioritising tasks, một cụm V-ing.

get into the habit of kết hợp với V-ing và mang nghĩa hình thành thói quen.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì phù hợp cả cấu trúc và nghĩa: tạo thói quen ưu tiên công việc; A, C sai nghĩa và thường cần tân ngữ, còn D tuy có thể đi với V-ing nhưng chỉ mang nghĩa tự thuyết phục tạm thời.

Đáp án: B. get into the habit of — phù hợp với V-ing và diễn tả việc hình thành thói quen lâu dài.

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Despite several tests, the doctor couldn’t _______ his condition.

A

investigate

B

research

C

analyse

D

diagnose

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau "couldn’t" cần một động từ nguyên mẫu không "to" để hoàn thành câu.

Bước 2: Xác định ngữ cảnh

Đã thực hiện nhiều xét nghiệm nên mục tiêu là xác định bệnh hoặc tình trạng y tế.

Collocation phù hợp là diagnose + a condition/disease.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. diagnose: "couldn't diagnose his condition" nghĩa là bác sĩ không thể chẩn đoán tình trạng của anh ấy.

A. investigate nhấn vào điều tra vụ việc; B. research chỉ nghiên cứu dài hạn; C. analyse thường dùng với dữ liệu hoặc chỉ số, nên đều không phù hợp bằng diagnose.

Đáp án: D. diagnose — phù hợp với collocation diagnose a condition trong ngữ cảnh bác sĩ thực hiện xét nghiệm.

Câu 6

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Hundreds of people had their houses _______ by the super typhoon.

A

were destroyed

B

destroyed

C

destroying

D

to be destroyed

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Động từ chính là had, theo sau là tân ngữ their houses.

Vì vậy, chỗ trống cần dạng theo cấu trúc .

Bước 2: Hoàn chỉnh câu

Chọn destroyed: Hundreds of people had their houses destroyed by the super typhoon.

Câu có nghĩa: Hàng trăm người đã bị bão siêu cấp phá hủy nhà cửa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là B. destroyed; A sai vì tạo cụm had their houses were destroyed, C sai vì dùng destroying, D sai vì dùng nguyên mẫu có to.

Sau cần dùng .

Đáp án: B. destroyed — phù hợp với cấu trúc .

Câu 7

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

It ________ on climate change that we attended last month.

A

is the conference

B

was the conference

C

was at the conference

D

is at the conference

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Câu dùng cấu trúc cleft: It ___ X that Y.

Cụm on climate change cần đi sau một danh từ, tạo thành the conference on climate change.

Bước 2: Chọn thì của động từ

Mệnh đề we attended last month ở thì quá khứ, nên động từ be trong cấu trúc cleft dùng was.

Bước 3: Hoàn chỉnh câu

Câu hoàn chỉnh là It was the conference on climate change that we attended last month, nhấn mạnh chính hội nghị đã tham dự.

Bước 4: Đối chiếu phương án

Chọn B. A và D sai thì vì dùng is; C và D dùng at the conference, không phù hợp với vị trí cần một cụm danh từ được nhấn mạnh trong cấu trúc cleft.

Đáp án: B — was the conference phù hợp với cấu trúc cleft và thì quá khứ của mệnh đề phụ.

Câu 8

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

The widespread dissemination of fake news on the internet causes people to doubt how ______ online news is.

A

credible

B

satisfying

C

independent

D

respectable

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Chỗ trống nằm trong cấu trúc .

Vì bổ nghĩa cho online news, chỗ trống cần một tính từ.

Bước 2: Xét ngữ cảnh

Fake news khiến mọi người nghi ngờ độ tin cậy của tin tức trực tuyến.

Credible có nghĩa là đáng tin cậy, phù hợp với logic câu.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. credible. B, C, D sai vì satisfying nghĩa là làm hài lòng, independent nghĩa là độc lập và respectable nghĩa là đáng kính trọng; các nghĩa này không phù hợp với ngữ cảnh.

Đáp án: A. credible — phù hợp với ý nghi ngờ độ đáng tin cậy của tin tức trực tuyến.

Câu 9

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Storing all the documents in a digital format makes them more ______ to the public.

A

instant

B

accessible

C

convenient

D

possible

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau makes them more cần một tính từ mô tả trạng thái của them, tức the documents.

Cụm to the public gợi nghĩa có thể tiếp cận bởi công chúng.

Bước 2: Xác định cụm phù hợp

Cụm accessible to the public có nghĩa là có thể tiếp cận bởi công chúng.

Vì vậy, accessible phù hợp cả về cấu trúc lẫn ý nghĩa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. accessible; A sai vì mang nghĩa ngay lập tức và không phù hợp, C thường đi với for someone và không diễn tả trực tiếp khả năng tiếp cận, D không hợp ngữ pháp và ý nghĩa.

Đáp án: B. accessible — phù hợp với cụm accessible to the public, nghĩa là có thể tiếp cận bởi công chúng.

Câu 10

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

One of my cousins gave me this old violin and now it ______ to me.

A

has belonged

B

is belonging

C

belonged

D

belongs

Lời giải

Bước 1: Xác định thì và ý nghĩa

Mệnh đề đầu diễn tả hành động đã xảy ra; mệnh đề sau có now, chỉ trạng thái hiện tại.

Chỗ trống cần động từ belong với nghĩa thuộc về ai đó.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. belongs, tạo thành it belongs to me, nghĩa là hiện giờ cây vĩ cầm thuộc về tôi.

A sai vì hiện tại hoàn thành không tự nhiên và không cần nhấn mạnh trạng thái kéo dài; B sai vì belong là động từ trạng thái, thường không dùng tiếp diễn; C sai vì quá khứ đơn không phù hợp với now.

Đáp án: D. belongs — phù hợp với trạng thái sở hữu hiện tại được báo hiệu bởi now.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDDCBDBBABD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 24 — Tiếng Anh môn Tiếng Anh (Đánh giá Năng lực (HSA)) | 9Study - 9Study