Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 22 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Minh _______ an interesting novel at the moment. He will lend it to you when he has finished it.

A

reads

B

is reading

C

has read

D

was reading

Lời giải

Bước 1: Xác định thì

“At the moment” nghĩa là ngay lúc này, là dấu hiệu điển hình của thì hiện tại tiếp diễn.

Với chủ ngữ Minh, dùng ; hành động đọc vẫn đang diễn ra.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. is reading vì phù hợp với thì hiện tại tiếp diễn và ngữ cảnh Minh chưa đọc xong.

A, C, D sai vì lần lượt là hiện tại đơn không hợp với “at the moment”, hiện tại hoàn thành cho hành động đã hoàn thành, và quá khứ tiếp diễn nói về quá khứ.

Đáp án: B. is reading — phù hợp với dấu hiệu “at the moment” và thì hiện tại tiếp diễn.

Câu 2

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

I don’t know ____________.

A

why they all looked so sad

B

why did they all look so sadly

C

what did it make them look so sad

D

why they all looked so sadly

Lời giải

Bước 1: Xác định dạng mệnh đề

Sau I don’t know cần một mệnh đề danh từ hoặc câu hỏi gián tiếp.

Từ để hỏi phù hợp với ý nghĩa câu là why.

Bước 2: Kiểm tra cấu trúc động từ

Trong câu này, look mang nghĩa “trông có vẻ”, nên đi với tính từ.

Vì vậy, dùng looked sad, không dùng looked sadly.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: why they all looked so sad. B và C sai vì dùng đảo ngữ trong câu gián tiếp; B và D còn sai vì dùng sadly sau looked, còn C diễn đạt không tự nhiên và không hỏi nguyên nhân.

Đáp án: A — Đúng trật tự câu hỏi gián tiếp và dùng cấu trúc looked + tính từ sad.

Câu 3

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The Roman people are believed _________ to Europe around the beginning of the last millenium.

A

to have migrated

B

having migrated

C

migrating

D

to be migrating

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Cấu trúc câu là .

Với believe, sau dạng bị động thường dùng .

Bước 2: Xét quan hệ thời gian

Cụm thời gian chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ, sớm hơn thời điểm nhận định.

Vì vậy, áp dụng dạng : The Roman people are believed to have migrated to Europe.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn . sai mẫu vì sau be believed không dùng ; sai vì dùng -ing thay cho ; diễn tả hành động đang diễn ra, không phù hợp với mốc thời gian quá khứ.

Đáp án: — dùng to have migrated để diễn tả hành động đã xảy ra trước thời điểm nhận định.

Câu 4

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

You cannot easily find ______ social relationships when you go online.

A

genuine

B

precise

C

authentic

D

accurate

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Chỗ trống cần một tính từ bổ nghĩa cho social relationships.

Ý câu là những mối quan hệ xã hội thật sự, chân thành; genuine relationship là cách kết hợp tự nhiên.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. genuine vì phù hợp với nghĩa và collocation genuine relationship.

B, C, D sai vì precise nghĩa là chính xác, cụ thể; authentic kém tự nhiên trong ngữ cảnh này; accurate thường dùng với thông tin, kết quả hoặc mô tả.

Đáp án: A. genuine — phù hợp nhất với nghĩa “mối quan hệ chân thật” và collocation genuine relationship.

Câu 5

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The prisoner is thought __________ by climbing over the wall.

A

to escape

B

has been escaped

C

to have escaped

D

has escaped

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Chỗ trống đứng sau cấu trúc . Với , dạng thường dùng là .

Bước 2: Xác định thời điểm hành động

Cụm “by climbing over the wall” cho thấy việc trốn thoát đã hoàn tất và xảy ra trước nhận định.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C: , tạo thành câu đúng: “The prisoner is thought to have escaped by climbing over the wall.”

A sai vì không diễn tả hành động đã xảy ra; B và D sai vì là mệnh đề hoàn chỉnh, không đứng trực tiếp sau .

Đáp án: C — dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trước thời điểm nhận định.

Câu 6

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

A washing machine of this type will certainly ______ normal domestic use.

A

stand up to

B

come up with

C

get on to

D

take down

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Sau will certainly cần một cụm động từ.

Máy giặt cần diễn tả khả năng chịu được mức sử dụng thông thường trong gia đình.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. stand up to = chịu được, đương đầu được với; phù hợp với ngữ cảnh.

B, C, D sai vì lần lượt mang nghĩa nghĩ ra, liên lạc hoặc chuyển chủ đề, và ghi chép/hạ xuống/tháo xuống; đều không phù hợp.

Đáp án: A. stand up to — diễn tả máy giặt chịu được mức sử dụng thông thường trong gia đình.

Câu 7

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

I was promised a good job from January this year, but it’s April now and I’m afraid that they are just ________ me along.

A

cheating

B

swindling

C

stringing

D

bringing

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau are just cần một động từ thêm -ing vì đây là thì hiện tại tiếp diễn.

Phía sau đã có me along, nên cần động từ kết hợp tự nhiên với along.

Bước 2: Xác định nghĩa theo ngữ cảnh

Người nói được hứa việc từ tháng Một nhưng đến tháng Tư vẫn chưa có kết quả.

Ý cần diễn tả là họ cứ hứa hẹn, kéo dài và làm người nói tiếp tục chờ đợi.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. stringing vì string someone along có nghĩa là dắt mũi, câu giờ, cho hy vọng rồi kéo dài.

A, B, D sai vì cheat someone và swindle someone không kết hợp tự nhiên với along, còn bring someone along nghĩa là đưa ai đi cùng hoặc giúp ai tiến bộ.

Đáp án: C — stringing phù hợp với cụm string someone along, nghĩa là khất lần và làm người nói tiếp tục chờ đợi.

Câu 8

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Team sports are good for learning accountability, _________, and leadership, among many other traits.

A

dedication

B

analysis

C

management

D

academy

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Chỗ trống nằm trong danh sách các phẩm chất mà team sports giúp rèn luyện.

Vì vậy, từ cần điền phải là danh từ chỉ một phẩm chất tích cực.

Bước 2: Chọn từ phù hợp

Dedication nghĩa là sự tận tâm, cống hiến và phù hợp với nhóm phẩm chất con người học được từ thể thao.

Cụm learning accountability, dedication, and leadership là cách liệt kê tự nhiên.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. dedication; B, C, D sai vì lần lượt là sự phân tích, sự quản lý và học viện, không phù hợp tự nhiên với danh sách các phẩm chất.

Đáp án: A. dedication — chỉ sự tận tâm/cống hiến, phù hợp với nhóm phẩm chất accountability và leadership.

Câu 9

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Growth is of very immediate environmental concern because ________, the more pollutants we throw out into the atmosphere.

A

the more the world economy grows

B

the more economy the world grows

C

the more grows the world economy

D

the more the world grows economy

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Vế sau dùng the more pollutants..., nên chỗ trống phải tạo thành cấu trúc so sánh kép The more ..., the more ....

Bước 2: Sắp xếp mệnh đề

Chủ ngữ là the world economy, động từ là grows; trật tự đúng là the more the world economy grows.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. the more the world economy grows. B, C, D sai lần lượt do sắp xếp sai cụm chủ ngữ, đảo sai trật tự chủ ngữ–động từ và dùng sai cụm the world grows economy.

Đáp án: A — Đúng cấu trúc the more + chủ ngữ + động từ trong so sánh kép.

Câu 10

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

_______ down to dinner than the telephone rang again.

A

No sooner I sat

B

No sooner had I sat

C

Not only I sat

D

Not only had I sat

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Từ “than” phía sau cho biết đây là cấu trúc cố định No sooner ... than ... .

Câu mang nghĩa: vừa mới ngồi vào bàn ăn tối thì điện thoại lại reo.

Bước 2: Áp dụng đảo ngữ

Với No sooner đứng đầu câu, dùng công thức .

Động từ có quá khứ phân từ là .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: No sooner had I sat down to dinner than the telephone rang again.

A và C sai vì thiếu đảo ngữ hoặc dùng sai cấu trúc; D có đảo ngữ nhưng Not only ... than ... không đúng.

Đáp án: B — dùng đúng cấu trúc No sooner ... than ... với đảo ngữ No sooner had I sat.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBAAACACAAB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài