Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 21 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Mrs. Binh, _______ kids you met last weekend, works at Trang Tien Plaza on Hai Ba Trung street.

A

that

B

who

C

whom

D

whose

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Phần giữa hai dấu phẩy là mệnh đề quan hệ bổ sung, diễn tả quan hệ sở hữu giữa Mrs. Binh và kids.

Bước 2: Áp dụng quy tắc

Dùng whose trước danh từ để tạo cấu trúc: Mrs. Binh, whose kids you met last weekend, works...

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. whose vì diễn tả sở hữu; A. that không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định và không chỉ sở hữu, B. who và C. whom không phù hợp vì không diễn tả quan hệ sở hữu.

Đáp án: D. whose — diễn tả quan hệ sở hữu giữa Mrs. Binh và kids.

Câu 2

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

I’m not very _______ playing in goal because I don’t enjoy the pressure of being the last line of defense.

A

adore

B

fond of

C

interested on

D

keen in

Lời giải

Bước 1: Phân tích nghĩa câu

Ngữ cảnh cho thấy người nói không thích áp lực khi chơi ở vị trí thủ môn.

Vì câu ở dạng phủ định, chỗ trống cần cụm mang nghĩa thích hoặc có hứng thú.

Bước 2: Chọn cấu trúc phù hợp

Cụm đúng là be fond of + V-ing/Noun.

Do đó, câu hoàn chỉnh là “I’m not very fond of playing in goal”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án B đúng; A sai vì adore không dùng trực tiếp sau be trong cấu trúc này, C sai giới từ vì phải là interested in, D sai giới từ vì phải là keen on.

Đáp án: B. fond of — phù hợp với cấu trúc be fond of + V-ing, diễn tả sự yêu thích.

Câu 3

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

The ancient Greeks _______ rely on the power of slaves, rather than machines.

A

have to

B

hoped to

C

should

D

would

Lời giải

Bước 1: Xác định ngữ cảnh

The ancient Greeks thuộc nhóm người trong quá khứ.

Câu mô tả thói quen dựa vào sức mạnh của nô lệ thay vì máy móc.

Bước 2: Chọn cấu trúc phù hợp

Chỗ trống cần động từ khiếm khuyết diễn tả hành động lặp lại trong quá khứ.

Áp dụng cấu trúc phù hợp:

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. would: The ancient Greeks would rely... diễn tả họ thường dựa vào nô lệ hơn máy móc.

A, B, C sai vì lần lượt diễn tả sự bắt buộc hiện tại, mong muốn và lời khuyên hoặc suy đoán; chúng không diễn tả thói quen quá khứ.

Đáp án: D. would — diễn tả thói quen hoặc hành động lặp lại trong quá khứ.

Câu 4

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

The mask was so _______ that it was quite frightening.

A

alive

B

lifelike

C

livable

D

lively

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Cấu trúc S + be + so + adjective + that + clause cho biết chỗ trống cần một tính từ sau so.

Bước 2: Dựa vào ngữ cảnh

Chiếc mặt nạ gây sợ vì trông giống thật, quá chân thực.

Vì vậy, từ cần điền phải mang nghĩa giống như thật.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. lifelike. A, C, D sai vì lần lượt có nghĩa là còn sống, đáng sống và sinh động, không phù hợp để tả chiếc mặt nạ trông giống thật.

Đáp án: B — lifelike nghĩa là giống như thật, phù hợp với ngữ cảnh chiếc mặt nạ đáng sợ.

Câu 5

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

I came across this funny word ‘supercalifragilisticexpialidocious’ while watching the old Mary Poppins movie. Do you know what it _______?

A

means

B

is meaning

C

meant

D

was meaning

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

“Do you know what it _______?” là mệnh đề tường thuật, cần câu hoàn chỉnh theo cấu trúc .

Bước 2: Chọn thì và chia động từ

Hỏi nghĩa cố định của từ nên dùng thì hiện tại đơn.

Chủ ngữ nên động từ chia ngôi thứ ba số ít: . “What it means” nghĩa là “nó có nghĩa là gì”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. means. B, C, D lần lượt sai vì dùng hiện tại tiếp diễn cho nghĩa cố định, dùng quá khứ đơn và dùng quá khứ tiếp diễn; các dạng này không phù hợp để hỏi nghĩa của từ.

Đáp án: A. means — dùng hiện tại đơn với chủ ngữ để hỏi nghĩa chung của từ.

Câu 6

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Why do press photographers think they can turn up at a celebrity’s house completely _______?

A

announce

B

announcement

C

announced

D

unannounced

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Sau completely cần tính từ để bổ nghĩa cho trạng thái xuất hiện.

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh

Hành động đến nhà người nổi tiếng không báo trước mang sắc thái không lịch sự, không phù hợp.

Bước 3: Đối chiếu phương án

D. unannounced đúng vì có nghĩa “hoàn toàn không báo trước”; A, B, C sai vì lần lượt là động từ, danh từ và mang nghĩa đã được thông báo trước.

Đáp án: D — unannounced phù hợp với cấu trúc completely + tính từ và nghĩa “không báo trước”.

Câu 7

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

If we hadn’t taken a wrong turning back there, we _______ in this mess now.

A

would be

B

wouldn’t be

C

would have been

D

wouldn’t have been

Lời giải

Bước 1: Xác định thời gian

Mệnh đề điều kiện dùng , cho thấy hành động sai xảy ra trong quá khứ.

Từ cho biết kết quả cần diễn tả ở hiện tại.

Bước 2: Chọn dạng phù hợp

Theo cấu trúc câu điều kiện hỗn hợp, kết quả hiện tại dùng .

Vì tình huống thực tế là đang ở trong rắc rối, kết quả mong muốn phải mang nghĩa phủ định: .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. wouldn’t be. A sai vì mang nghĩa khẳng định; C và D sai vì dùng kết quả trong quá khứ, không phù hợp với .

Đáp án: B. wouldn’t be — dùng kết quả phủ định ở hiện tại trong câu điều kiện hỗn hợp.

Câu 8

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

You need a passport to cross the _______ between Mexico and the United Sates.

A

border

B

boundary

C

edge

D

line

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau động từ cross cần một danh từ chỉ ranh giới.

Cụm between Mexico and the United States cho biết đây là ranh giới quốc tế giữa hai nước.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. border vì đây là cách nói tự nhiên và thông dụng trong cụm cross the border.

B, C, D sai vì boundary thiên về ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hành chính, edge chỉ mép hoặc cạnh, còn line không tự nhiên khi chỉ biên giới quốc gia.

Đáp án: A. border — phù hợp với cụm cross the border chỉ việc đi qua biên giới quốc gia.

Câu 9

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

We _______ a swimming pool put in this week, so the backyard will soon be ready for summer fun and relaxation.

A

get

B

are having

C

make

D

have let

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Chỗ trống đi với “a swimming pool put in”, phù hợp cấu trúc nhờ hoặc thuê làm gì: .

Bước 2: Chọn thì phù hợp

Cụm “this week” diễn tả kế hoạch đang diễn ra trong hiện tại.

Với chủ ngữ “We”, dùng : “We are having a swimming pool put in this week”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là B. C, D sai vì lần lượt dùng sai cấu trúc; A sai vì thiếu chia thì, phải là “are getting” mới phù hợp với “this week”.

Đáp án: B — đúng cấu trúc và phù hợp với “this week”.

Câu 10

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Let’s _______ – we are destroying the environment and we need to do something now.

A

face facts

B

find the cause

C

make an attempt

D

reach a conclusion

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau “Let’s” cần một động từ hoặc cụm động từ nguyên thể để kêu gọi hành động.

Bước 2: Xét ngữ cảnh

“We are destroying the environment” và “we need to do something now” cho thấy tình huống nghiêm trọng, cần nhìn thẳng vào sự thật để hành động ngay.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. “Face facts” mang nghĩa chấp nhận hoặc đối diện sự thật khó. B, C, D lần lượt chỉ tìm nguyên nhân, thử làm và đưa ra kết luận nên không phù hợp với ngữ cảnh.

Đáp án: A. face facts — phù hợp với lời kêu gọi đối diện sự thật nghiêm trọng để hành động.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDBDBADBABA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 21 — Tiếng Anh môn Tiếng Anh (Đánh giá Năng lực (HSA)) | 9Study - 9Study