Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 20 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

They’ve just announced that Beddington Youth Club, _______ we all used to hang out after school, is going to be turned into a casino.

A

that

B

where

C

which

D

who

Lời giải

Bước 1: Nhận diện mệnh đề quan hệ

Dấu phẩy trước và sau chỗ trống cho thấy đây là mệnh đề quan hệ không xác định.

Bước 2: Xác định từ quan hệ

Beddington Youth Club là một địa điểm; mệnh đề sau diễn tả nơi mọi người thường tụ tập sau giờ học.

Cấu trúc phù hợp: nơi chốn + where + S + V.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. where; A. that không dùng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định, C. which cần thêm giới từ như at, còn D. who chỉ người.

Đáp án: B. where — dùng sau địa điểm trong mệnh đề quan hệ không xác định để chỉ nơi chốn.

Câu 2

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Everyone _______ the wonderful buffet she’d prepared.

A

appreciated her for

B

thank you her for

C

complimented her on

D

praised her on

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa cần diễn đạt

Ngữ cảnh cho thấy mọi người đang khen bữa tiệc cô ấy đã chuẩn bị.

Bước 2: Chọn cấu trúc phù hợp

Cấu trúc diễn tả khen ai về điều gì là compliment someone on something.

Bước 3: Đối chiếu phương án

C đúng: complimented her on. A không tự nhiên với nghĩa cần diễn đạt; B sai ngữ pháp vì phải dùng thank her for; D sai kết hợp từ vì praise đi với for, không đi với on.

Đáp án: C — complimented her on là cụm đúng nghĩa “khen ai về điều gì”.

Câu 3

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

‘Mum, can I watch TV and do my homework later?’

‘No, you _______ not!’

A

may

B

might

C

should

D

would

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa câu

Câu hỏi của người con là lời xin phép.

Câu trả lời của mẹ diễn tả sự không cho phép.

Bước 2: Chọn động từ thích hợp

Trong ngữ cảnh nói về permission, dùng may; dạng phủ định là may not.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. may. B, C, D sai vì might không tự nhiên để cấm đoán trực tiếp, should not chỉ là lời khuyên, còn would not không dùng để trả lời trực tiếp lời xin phép.

Đáp án: A. may — may not diễn tả sự không cho phép.

Câu 4

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Hoang wasn’t very good at mountain climbing as he’s afraid of ________.

A

highs

B

highness

C

height

D

heights

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Sau be afraid of, chỗ trống cần một danh từ.

Ngữ cảnh mountain climbing cho thấy nỗi sợ liên quan đến độ cao.

Bước 2: Nhận diện cụm cố định

Tiếng Anh dùng cụm be afraid of heights để diễn tả “sợ độ cao”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. heights. A, B, C sai vì highs không thuộc cụm cố định này, highness không hợp ngữ cảnh, còn height là số ít và không được dùng trong cách diễn đạt trên.

Đáp án: D. heights — Đây là từ dùng trong cụm cố định be afraid of heights, nghĩa là sợ độ cao.

Câu 5

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Have you _______ that story in the papers about the elephant that escaped from the zoo? Apparently, they’ve just _______ it.

A

followed – caught

B

been following – been catching

C

followed – been catching

D

been following – caught

Lời giải

Bước 1: Xét chỗ trống thứ nhất

Sau cần thì hiện tại hoàn thành; ngữ cảnh cho thấy việc theo dõi diễn biến kéo dài đến hiện tại.

Vì vậy, dùng để nhấn mạnh quá trình theo dõi.

Bước 2: Xét chỗ trống thứ hai

Sau cần quá khứ phân từ để diễn tả hành động vừa hoàn tất.

Con voi đã bị bắt lại: .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D: . A sai vì chỗ trống đầu kém phù hợp với quá trình theo dõi; B và C sai vì dùng sau , không diễn tả hành động vừa bắt được.

Đáp án: D — phù hợp với quá trình theo dõi và hành động vừa hoàn tất.

Câu 6

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Here at the special school, we make every effort to socialize young _______.

A

offence

B

offend

C

offenders

D

offensive

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau động từ socialize, chỗ trống cần tân ngữ chỉ những người trẻ.

Ngữ cảnh trường học đặc biệt gợi đến những thanh thiếu niên phạm tội.

Bước 2: Xác định cụm từ

Cụm từ phù hợp là young offenders, nghĩa là những người trẻ phạm pháp hoặc thanh thiếu niên phạm tội.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. offenders; A sai vì offence chỉ sự việc hoặc hành vi vi phạm, B là động từ, còn D là tính từ nên không phù hợp.

Các phương án còn lại không tạo được danh từ chỉ người sau young.

Đáp án: C — offenders phù hợp với cụm young offenders, chỉ những thanh thiếu niên phạm tội.

Câu 7

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Were all the members of staff to attend the conference, would the hotel _______ enough rooms for everyone?

A

have

B

have had

C

not have

D

not have had

Lời giải

Bước 1: Nhận diện đảo ngữ

Câu bắt đầu bằng là đảo ngữ của câu điều kiện.

Dạng quen thuộc là .

If all the members of staff were to attend the conference, ...

Bước 2: Xác định dạng động từ

Tình huống giả định ở hiện tại hoặc tương lai dùng mệnh đề chính: .

Vì vậy, sau cần dùng động từ nguyên mẫu .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. ; B, C, D sai vì lần lượt dùng ở dạng hoàn thành hoặc thêm không phù hợp.

Đáp án: A. — sau dùng động từ nguyên mẫu trong mệnh đề chính.

Câu 8

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

My grandma uses an old-fashioned _______ for her arthritis, which is to rub her joints with a homemade herbal ointment that’s been passed down through the family.

A

medicine

B

remedy

C

cure

D

therapy

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau mạo từ "an old-fashioned" cần một danh từ đếm được số ít.

Bước 2: Xác định sắc thái nghĩa

Việc xoa khớp bằng thuốc mỡ thảo dược tự làm và được truyền lại trong gia đình cho thấy một phương pháp dân gian, truyền thống.

Cụm phù hợp là "an old-fashioned remedy for arthritis".

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. remedy; A. medicine thường chỉ thuốc nói chung, C. cure nhấn mạnh chữa khỏi hoàn toàn, còn D. therapy thường chỉ liệu pháp bài bản hoặc chuyên môn.

Đáp án: B. remedy — phù hợp với một phương thuốc hoặc cách chữa dân gian được truyền lại trong gia đình.

Câu 9

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Stuart’s thinking of having _______! He must be out of his mind!

A

shaved his head

B

his head shaving

C

his head shaved

D

shaved to his head

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau , câu diễn tả việc Stuart định làm cho mình, không chỉ hành động tự làm.

Bước 2: Chọn dạng động từ

là tân ngữ, nên cần quá khứ phân từ để chỉ việc được thực hiện lên nó.

Cụm đúng theo mẫu là .

Bước 3: Đối chiếu phương án

C đúng vì phù hợp mẫu ; A sai vì không theo cấu trúc này, B dùng thay vì quá khứ phân từ, còn D dùng sai giới từ .

Đáp án: C. his head shaved — đúng cấu trúc .

Câu 10

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Could I _______? Why not have piano lessons? Imagine being able to play your favorite songs and impress everyone. How cool is that!

A

make a point

B

make a suggestion

C

have a discussion

D

draw attention

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa chỗ trống

“Could I ...?” là cách nói lịch sự khi muốn đề nghị hoặc gợi ý một điều gì đó.

Câu “Why not have piano lessons?” chính là một lời gợi ý.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. make a suggestion vì cụm này có nghĩa là đưa ra lời đề nghị hoặc lời gợi ý.

A, C, D sai vì lần lượt mang nghĩa nêu ý chính, thảo luận và thu hút sự chú ý, không phù hợp với ngữ cảnh.

Đáp án: B. make a suggestion — phù hợp với lời gợi ý được nêu sau đó.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBCADDCABCB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 20 — Tiếng Anh môn Tiếng Anh (Đánh giá Năng lực (HSA)) | 9Study - 9Study