Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
They’ve just announced that Beddington Youth Club, _______ we all used to hang out after school, is going to be turned into a casino.
that
where
which
who
Dấu phẩy trước và sau chỗ trống cho thấy đây là mệnh đề quan hệ không xác định.
Beddington Youth Club là một địa điểm; mệnh đề sau diễn tả nơi mọi người thường tụ tập sau giờ học.
Cấu trúc phù hợp: nơi chốn + where + S + V.
Chọn B. where; A. that không dùng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định, C. which cần thêm giới từ như at, còn D. who chỉ người.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Everyone _______ the wonderful buffet she’d prepared.
appreciated her for
thank you her for
complimented her on
praised her on
Ngữ cảnh cho thấy mọi người đang khen bữa tiệc cô ấy đã chuẩn bị.
Cấu trúc diễn tả khen ai về điều gì là compliment someone on something.
C đúng: complimented her on. A không tự nhiên với nghĩa cần diễn đạt; B sai ngữ pháp vì phải dùng thank her for; D sai kết hợp từ vì praise đi với for, không đi với on.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
‘Mum, can I watch TV and do my homework later?’
‘No, you _______ not!’
may
might
should
would
Câu hỏi của người con là lời xin phép.
Câu trả lời của mẹ diễn tả sự không cho phép.
Trong ngữ cảnh nói về permission, dùng may; dạng phủ định là may not.
Chọn A. may. B, C, D sai vì might không tự nhiên để cấm đoán trực tiếp, should not chỉ là lời khuyên, còn would not không dùng để trả lời trực tiếp lời xin phép.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Hoang wasn’t very good at mountain climbing as he’s afraid of ________.
highs
highness
height
heights
Sau be afraid of, chỗ trống cần một danh từ.
Ngữ cảnh mountain climbing cho thấy nỗi sợ liên quan đến độ cao.
Tiếng Anh dùng cụm be afraid of heights để diễn tả “sợ độ cao”.
Chọn D. heights. A, B, C sai vì highs không thuộc cụm cố định này, highness không hợp ngữ cảnh, còn height là số ít và không được dùng trong cách diễn đạt trên.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Have you _______ that story in the papers about the elephant that escaped from the zoo? Apparently, they’ve just _______ it.
followed – caught
been following – been catching
followed – been catching
been following – caught
Sau cần thì hiện tại hoàn thành; ngữ cảnh cho thấy việc theo dõi diễn biến kéo dài đến hiện tại.
Vì vậy, dùng để nhấn mạnh quá trình theo dõi.
Sau cần quá khứ phân từ để diễn tả hành động vừa hoàn tất.
Con voi đã bị bắt lại: .
Chọn D: . A sai vì chỗ trống đầu kém phù hợp với quá trình theo dõi; B và C sai vì dùng sau , không diễn tả hành động vừa bắt được.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Here at the special school, we make every effort to socialize young _______.
offence
offend
offenders
offensive
Sau động từ socialize, chỗ trống cần tân ngữ chỉ những người trẻ.
Ngữ cảnh trường học đặc biệt gợi đến những thanh thiếu niên phạm tội.
Cụm từ phù hợp là young offenders, nghĩa là những người trẻ phạm pháp hoặc thanh thiếu niên phạm tội.
Chọn C. offenders; A sai vì offence chỉ sự việc hoặc hành vi vi phạm, B là động từ, còn D là tính từ nên không phù hợp.
Các phương án còn lại không tạo được danh từ chỉ người sau young.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Were all the members of staff to attend the conference, would the hotel _______ enough rooms for everyone?
have
have had
not have
not have had
Câu bắt đầu bằng là đảo ngữ của câu điều kiện.
Dạng quen thuộc là .
Tình huống giả định ở hiện tại hoặc tương lai dùng mệnh đề chính: .
Vì vậy, sau cần dùng động từ nguyên mẫu .
Chọn A. ; B, C, D sai vì lần lượt dùng ở dạng hoàn thành hoặc thêm không phù hợp.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
My grandma uses an old-fashioned _______ for her arthritis, which is to rub her joints with a homemade herbal ointment that’s been passed down through the family.
medicine
remedy
cure
therapy
Sau mạo từ "an old-fashioned" cần một danh từ đếm được số ít.
Việc xoa khớp bằng thuốc mỡ thảo dược tự làm và được truyền lại trong gia đình cho thấy một phương pháp dân gian, truyền thống.
Cụm phù hợp là "an old-fashioned remedy for arthritis".
Chọn B. remedy; A. medicine thường chỉ thuốc nói chung, C. cure nhấn mạnh chữa khỏi hoàn toàn, còn D. therapy thường chỉ liệu pháp bài bản hoặc chuyên môn.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Stuart’s thinking of having _______! He must be out of his mind!
shaved his head
his head shaving
his head shaved
shaved to his head
Sau , câu diễn tả việc Stuart định làm cho mình, không chỉ hành động tự làm.
là tân ngữ, nên cần quá khứ phân từ để chỉ việc được thực hiện lên nó.
Cụm đúng theo mẫu là .
C đúng vì phù hợp mẫu ; A sai vì không theo cấu trúc này, B dùng thay vì quá khứ phân từ, còn D dùng sai giới từ .
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Could I _______? Why not have piano lessons? Imagine being able to play your favorite songs and impress everyone. How cool is that!
make a point
make a suggestion
have a discussion
draw attention
“Could I ...?” là cách nói lịch sự khi muốn đề nghị hoặc gợi ý một điều gì đó.
Câu “Why not have piano lessons?” chính là một lời gợi ý.
Chọn B. make a suggestion vì cụm này có nghĩa là đưa ra lời đề nghị hoặc lời gợi ý.
A, C, D sai vì lần lượt mang nghĩa nêu ý chính, thảo luận và thu hút sự chú ý, không phù hợp với ngữ cảnh.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | A | D | D | C | A | B | C | B |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài