Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
Ha Long Bay is a natural wonder _______ I’ve always wanted to see with my own eyes.
that
where
who
why
Chỗ trống nối a natural wonder với mệnh đề I’ve always wanted to see ...
Sau see đang thiếu tân ngữ.
a natural wonder là sự vật được nhìn thấy, nên cần đại từ quan hệ thay cho vật và làm tân ngữ.
That phù hợp trong mệnh đề quan hệ xác định.
Chọn A. that. B, C, D sai vì where chỉ nơi chốn, who chỉ người, còn why chỉ lý do và không phù hợp với a natural wonder.
Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
It was Yen’s first job as a model and she was quite _______ it; she kept fidgeting with her clothes and hair, thinking about how she’d perform.
anxious about
insisted on
prepared for
proud of
Sau “she was quite” cần một cụm tính từ diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc của Yen đối với công việc đầu tiên.
Việc liên tục bồn chồn với quần áo, mái tóc và nghĩ về màn thể hiện cho thấy Yen đang lo lắng.
Chọn A. anxious about vì phù hợp với nghĩa “lo lắng về điều gì”; B, C, D sai vì lần lượt diễn tả sự khăng khăng, sự được chuẩn bị và niềm tự hào, không phù hợp với dấu hiệu bồn chồn.
Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
_______ I at least stay up till the end of the film?
Might
Shall
Can’t
Mayn’t
Chỗ trống cần một trợ động từ khuyết thiếu đứng đầu câu hỏi.
Cụm at least cho thấy người nói đang xin phép một điều tối thiểu.
Chọn C. Can’t vì Can’t + S + V...? là mẫu xin phép tự nhiên với sắc thái nài nỉ. A. Might quá trang trọng, B. Shall thường dùng để đề nghị làm gì cho ai, còn D. Mayn’t hầu như không dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
You can’t blame anyone else; you _______ made the decision.
alone
lone
lonely
lonesome
Chỗ trống đứng trước động từ made nên cần từ bổ nghĩa cho cách hành động được thực hiện.
Vế trước cho thấy cần nhấn mạnh chính bạn, không có người khác tham gia.
Alone có thể dùng như trạng từ với nghĩa một mình hoặc chỉ riêng.
Cụm you alone made the decision phù hợp để nhấn mạnh trách nhiệm của bạn.
Chọn A. alone. B, C, D sai vì lone chủ yếu là tính từ đứng trước danh từ, còn lonely và lonesome thiên về nghĩa cô đơn, không nhấn mạnh người chịu trách nhiệm.
Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
Rick should know about the meeting because I _______ him about it yesterday.
told
was telling
had told
have told
Mốc thời gian cho biết hành động xảy ra trong quá khứ.
Hành động “nói cho anh ấy biết” đã xảy ra và kết thúc.
Dùng thì quá khứ đơn theo cấu trúc .
Động từ ở quá khứ là .
Chọn A. ; B. sai vì diễn tả hành động đang diễn ra, C. cần một hành động quá khứ khác để so sánh, D. không đi với .
Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
85% of the world’s most _______ snakes live in Australia, and 3000 is the number of snake bite incidents that occur in the country each year.
poison
poisoner
poisoning
poisonous
Chỗ trống nằm trong cấu trúc the\ world's\ most + _____ + snakes.
Vì đứng trước danh từ , chỗ trống cần một tính từ.
là tính từ, nghĩa là độc; cụm nghĩa là những loài rắn độc nhất.
Đáp án đúng là D. poisonous. A, B, C sai vì lần lượt là danh từ/động từ, danh từ chỉ người hoặc vật gây ngộ độc, và danh từ/V-ing, không phù hợp để bổ nghĩa cho .
Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
_______ you need any further assistance, please don’t hesitate to ask.
Had
Should
Were
Would
Mệnh đề sau là lời mời lịch sự, nên chỗ trống cần từ mở đầu mệnh đề điều kiện mang nghĩa “nếu”.
Dùng cấu trúc đảo ngữ:
Câu hoàn chỉnh tự nhiên và trang trọng trong email hoặc thông báo dịch vụ.
Chọn B. Should; A. Had sai vì dùng cho đảo ngữ điều kiện loại , còn C. Were không phù hợp với need dạng nguyên mẫu trong mẫu đã cho và D. Would không dùng để mở đầu mệnh đề điều kiện kiểu này.
Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
I’ve got a/an _______ for the school play tomorrow. I really hope I get a main part!
audition
performance
practice
rehearsal
Chỗ trống cần một danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động liên quan đến vở kịch.
Câu sau cho biết người nói đang mong được nhận một vai chính.
Hoạt động diễn ra trước khi được chọn vai là buổi thử vai; cụm tự nhiên là an audition for a school play.
Chọn A. audition; B, C, D sai vì lần lượt là buổi biểu diễn, buổi luyện tập và buổi diễn tập, không phù hợp với việc được chọn vai.
Performance diễn ra khi đã lên sân khấu, còn practice và rehearsal thường diễn ra sau khi đã có vai.
Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
My sister _______ her ear pierced last weekend, and she’s been showing off her new stud to everyone ever since.
got
made
took
did
Sau chủ ngữ cần động từ đi với cụm .
Trong đó, là tân ngữ và là quá khứ phân từ.
Cụm diễn tả sai khiến bị động.
Dấu hiệu cho thấy hành động ở quá khứ, nên dùng .
Chọn A. vì phù hợp với cấu trúc và thì của câu.
B, C, D sai vì lần lượt không dùng , không dùng và không dùng trong trường hợp này.
Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
Could you _______ and ask Oliver to see me in my office? It’s urgent.
have the courage
show your approval
give me a promise
do me a favour
Sau Could you cần một cụm động từ để đưa ra lời nhờ vả lịch sự.
Phần sau yêu cầu gọi Oliver đến gặp người nói ở văn phòng vì việc khẩn cấp.
Cụm do someone a favour phù hợp với hành động nhờ ai giúp một việc.
Chọn D. do me a favour. A sai vì có nghĩa là có can đảm; B sai vì nghĩa là thể hiện sự tán thành; C không tự nhiên và không phù hợp với việc gọi Oliver.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | A | C | A | A | D | B | A | A | D |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài