Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 18 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Ha Long Bay is a natural wonder _______ I’ve always wanted to see with my own eyes.

A

that

B

where

C

who

D

why

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Chỗ trống nối a natural wonder với mệnh đề I’ve always wanted to see ...

Sau see đang thiếu tân ngữ.

Bước 2: Xác định đại từ quan hệ

a natural wonder là sự vật được nhìn thấy, nên cần đại từ quan hệ thay cho vật và làm tân ngữ.

That phù hợp trong mệnh đề quan hệ xác định.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. that. B, C, D sai vì where chỉ nơi chốn, who chỉ người, còn why chỉ lý do và không phù hợp với a natural wonder.

Đáp án: A. that — thay cho a natural wonder, làm tân ngữ của see.

Câu 2

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

It was Yen’s first job as a model and she was quite _______ it; she kept fidgeting with her clothes and hair, thinking about how she’d perform.

A

anxious about

B

insisted on

C

prepared for

D

proud of

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau “she was quite” cần một cụm tính từ diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc của Yen đối với công việc đầu tiên.

Bước 2: Dựa vào ngữ cảnh

Việc liên tục bồn chồn với quần áo, mái tóc và nghĩ về màn thể hiện cho thấy Yen đang lo lắng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. anxious about vì phù hợp với nghĩa “lo lắng về điều gì”; B, C, D sai vì lần lượt diễn tả sự khăng khăng, sự được chuẩn bị và niềm tự hào, không phù hợp với dấu hiệu bồn chồn.

Đáp án: A. anxious about — diễn tả sự lo lắng của Yen về màn thể hiện đầu tiên.

Câu 3

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

_______ I at least stay up till the end of the film?

A

Might

B

Shall

C

Can’t

D

Mayn’t

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Chỗ trống cần một trợ động từ khuyết thiếu đứng đầu câu hỏi.

Cụm at least cho thấy người nói đang xin phép một điều tối thiểu.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. Can’t vì Can’t + S + V...? là mẫu xin phép tự nhiên với sắc thái nài nỉ. A. Might quá trang trọng, B. Shall thường dùng để đề nghị làm gì cho ai, còn D. Mayn’t hầu như không dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Đáp án: C. Can’t — phù hợp với mẫu xin phép mang sắc thái nài nỉ, than phiền.

Câu 4

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

You can’t blame anyone else; you _______ made the decision.

A

alone

B

lone

C

lonely

D

lonesome

Lời giải

Bước 1: Phân tích vị trí trống

Chỗ trống đứng trước động từ made nên cần từ bổ nghĩa cho cách hành động được thực hiện.

Vế trước cho thấy cần nhấn mạnh chính bạn, không có người khác tham gia.

Bước 2: Xác định từ phù hợp

Alone có thể dùng như trạng từ với nghĩa một mình hoặc chỉ riêng.

Cụm you alone made the decision phù hợp để nhấn mạnh trách nhiệm của bạn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. alone. B, C, D sai vì lone chủ yếu là tính từ đứng trước danh từ, còn lonely và lonesome thiên về nghĩa cô đơn, không nhấn mạnh người chịu trách nhiệm.

Đáp án: A. alone — phù hợp để nhấn mạnh chính bạn là người đưa ra quyết định.

Câu 5

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Rick should know about the meeting because I _______ him about it yesterday.

A

told

B

was telling

C

had told

D

have told

Lời giải

Bước 1: Nhận diện dấu hiệu thời gian

Mốc thời gian cho biết hành động xảy ra trong quá khứ.

Hành động “nói cho anh ấy biết” đã xảy ra và kết thúc.

Bước 2: Chọn thì và dạng động từ

Dùng thì quá khứ đơn theo cấu trúc .

Động từ ở quá khứ là .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. ; B. sai vì diễn tả hành động đang diễn ra, C. cần một hành động quá khứ khác để so sánh, D. không đi với .

Đáp án: A. told — là mốc quá khứ xác định, nên dùng thì quá khứ đơn.

Câu 6

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

85% of the world’s most _______ snakes live in Australia, and 3000 is the number of snake bite incidents that occur in the country each year.

A

poison

B

poisoner

C

poisoning

D

poisonous

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Chỗ trống nằm trong cấu trúc the\ world's\ most + _____ + snakes.

Vì đứng trước danh từ , chỗ trống cần một tính từ.

Bước 2: Chọn từ phù hợp nghĩa

là tính từ, nghĩa là độc; cụm nghĩa là những loài rắn độc nhất.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là D. poisonous. A, B, C sai vì lần lượt là danh từ/động từ, danh từ chỉ người hoặc vật gây ngộ độc, và danh từ/V-ing, không phù hợp để bổ nghĩa cho .

Đáp án: D. poisonous — là tính từ phù hợp trong cấu trúc .

Câu 7

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

_______ you need any further assistance, please don’t hesitate to ask.

A

Had

B

Should

C

Were

D

Would

Lời giải

Bước 1: Xác định dạng điều kiện

Mệnh đề sau là lời mời lịch sự, nên chỗ trống cần từ mở đầu mệnh đề điều kiện mang nghĩa “nếu”.

Bước 2: Áp dụng đảo ngữ

Dùng cấu trúc đảo ngữ:

Câu hoàn chỉnh tự nhiên và trang trọng trong email hoặc thông báo dịch vụ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. Should; A. Had sai vì dùng cho đảo ngữ điều kiện loại , còn C. Were không phù hợp với need dạng nguyên mẫu trong mẫu đã cho và D. Would không dùng để mở đầu mệnh đề điều kiện kiểu này.

Đáp án: B. Should — phù hợp với cấu trúc đảo ngữ mang nghĩa “nếu”.

Câu 8

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

I’ve got a/an _______ for the school play tomorrow. I really hope I get a main part!

A

audition

B

performance

C

practice

D

rehearsal

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Chỗ trống cần một danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động liên quan đến vở kịch.

Bước 2: Dựa vào manh mối

Câu sau cho biết người nói đang mong được nhận một vai chính.

Hoạt động diễn ra trước khi được chọn vai là buổi thử vai; cụm tự nhiên là an audition for a school play.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. audition; B, C, D sai vì lần lượt là buổi biểu diễn, buổi luyện tập và buổi diễn tập, không phù hợp với việc được chọn vai.

Performance diễn ra khi đã lên sân khấu, còn practice và rehearsal thường diễn ra sau khi đã có vai.

Đáp án: A. audition — Đây là buổi thử vai để được chọn vào một vai diễn.

Câu 9

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

My sister _______ her ear pierced last weekend, and she’s been showing off her new stud to everyone ever since.

A

got

B

made

C

took

D

did

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau chủ ngữ cần động từ đi với cụm .

Trong đó, là tân ngữ và là quá khứ phân từ.

Bước 2: Xác định dạng động từ

Cụm diễn tả sai khiến bị động.

Dấu hiệu cho thấy hành động ở quá khứ, nên dùng .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. vì phù hợp với cấu trúc và thì của câu.

B, C, D sai vì lần lượt không dùng , không dùng và không dùng trong trường hợp này.

Đáp án: A. got — phù hợp với cấu trúc và thì quá khứ đơn.

Câu 10

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Could you _______ and ask Oliver to see me in my office? It’s urgent.

A

have the courage

B

show your approval

C

give me a promise

D

do me a favour

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau Could you cần một cụm động từ để đưa ra lời nhờ vả lịch sự.

Bước 2: Xét ngữ cảnh

Phần sau yêu cầu gọi Oliver đến gặp người nói ở văn phòng vì việc khẩn cấp.

Cụm do someone a favour phù hợp với hành động nhờ ai giúp một việc.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. do me a favour. A sai vì có nghĩa là có can đảm; B sai vì nghĩa là thể hiện sự tán thành; C không tự nhiên và không phù hợp với việc gọi Oliver.

Đáp án: D. do me a favour — phù hợp với lời nhờ vả lịch sự trong ngữ cảnh.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánAACAADBAAD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài