Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 17 — Văn học

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Ngữ văn50 câuChuẩn GDPT mới

Văn học - Ngôn ngữ

Câu 1

Kẻ đắp chăn bông, kẻ lạnh lùng
Chém cha cái kiếp lấy chồng chung
Năm thì mười hoạ chăng hay chớ
Một tháng đôi lần có cũng không
Cố đấm ăn xôi xôi lại hẩm
Cầm bằng làm mướn mướn không công
Thân này ví biết dường này nhỉ
Thà trước thôi đành ở vậy xong.

(Lấy chồng chung, Hồ Xuân Hương)

Ý nào sau đây nêu đúng thể thơ của bài thơ trên?

Kẻ đắp chăn bông, kẻ lạnh lùng

 Chém cha cái kiếp lấy chồng chung

 Năm thì mười hoạ chăng hay chớ

Một tháng đôi lần có cũng không

Cố đấm ăn xôi xôi lại hẩm

 Cầm bằng làm mướn mướn không công

Thân này ví biết dường này nhỉ

Thà trước thôi đành ở vậy xong.

(Lấy chồng chung, Hồ Xuân Hương)

A

Thất ngôn tứ tuyệt.

B

Thất ngôn bát cú.

C

Ngũ ngôn bát cú.

D

Thất ngôn xen lục ngôn.

Lời giải

Bước 1: Xác định số câu

Bài thơ có câu, phù hợp với thể bát cú.

Bước 2: Xác định số chữ

Mỗi câu có chữ, phù hợp với thể thất ngôn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. Thất ngôn bát cú; bài thơ có câu, mỗi câu chữ, cùng đặc điểm gieo vần, đối và luật bằng trắc.

A, C, D sai vì lần lượt chỉ có câu, mỗi câu chữ và các câu không xen lục ngôn mà đều là thất ngôn.

Đáp án: B. Thất ngôn bát cú — bài thơ có câu, mỗi câu chữ.

Câu 2

Kẻ đắp chăn bông, kẻ lạnh lùng
Chém cha cái kiếp lấy chồng chung
Năm thì mười hoạ chăng hay chớ
Một tháng đôi lần có cũng không
Cố đấm ăn xôi xôi lại hẩm
Cầm bằng làm mướn mướn không công
Thân này ví biết dường này nhỉ
Thà trước thôi đành ở vậy xong.

(Lấy chồng chung, Hồ Xuân Hương)

Ý nào sau đây nêu đúng nội dung của hai câu thực (câu thơ 3-4)?

 

Kẻ đắp chăn bông, kẻ lạnh lùng

 Chém cha cái kiếp lấy chồng chung

 Năm thì mười hoạ chăng hay chớ

 Một tháng đôi lần có cũng không

 Cố đấm ăn xôi xôi lại hẩm

Cầm bằng làm mướn mướn không công

 Thân này ví biết dường này nhỉ

Thà trước thôi đành ở vậy xong.

(Lấy chồng chung, Hồ Xuân Hương)

A

Nhấn mạnh cảnh tình éo le, thiệt thòi, đắng cay của người phụ nữ lấy chồng chung.

B

Thể hiện thái độ bất cần cũng như cá tính mạnh mẽ của người phụ nữ.

C

Nỗi niềm phẫn uất của người phụ nữ khi phải chịu đựng làm việc không công.

D

Khát khao mãnh liệt được tự do, thoát khỏi sự kiềm tỏa của chế độ đa thê.

Lời giải

Bước 1: Xác định nội dung trực tiếp

Hai câu thực cho thấy việc gần gũi chồng diễn ra rất hiếm hoi, qua đó diễn tả nỗi đau thân phận.

Bước 2: Nhận diện nghệ thuật biểu đạt

Thành ngữ kết hợp cách nói tránh, nói mờ nhưng vẫn rõ nghĩa, nhấn mạnh sự thiệt thòi của người phụ nữ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì phù hợp với cảnh tình éo le, thiệt thòi, đắng cay của người phụ nữ lấy chồng chung. B, C, D sai vì lần lượt nhấn vào sự bất cần, việc làm không công và khát vọng tự do, trong khi đoạn thơ chủ yếu thể hiện sự chịu đựng.

Đáp án: A — Nhấn mạnh cảnh tình éo le, thiệt thòi, đắng cay của người phụ nữ lấy chồng chung.

Câu 3

Kẻ đắp chăn bông, kẻ lạnh lùng
Chém cha cái kiếp lấy chồng chung
Năm thì mười hoạ chăng hay chớ
Một tháng đôi lần có cũng không
Cố đấm ăn xôi xôi lại hẩm
Cầm bằng làm mướn mướn không công
Thân này ví biết dường này nhỉ
Thà trước thôi đành ở vậy xong.

(Lấy chồng chung, Hồ Xuân Hương)

Kẻ đắp chăn bông, kẻ lạnh lùng

 Chém cha cái kiếp lấy chồng chung

 Năm thì mười hoạ chăng hay chớ

Một tháng đôi lần có cũng không

 Cố đấm ăn xôi xôi lại hẩm

Cầm bằng làm mướn mướn không công

 Thân này ví biết dường này nhỉ

 Thà trước thôi đành ở vậy xong.

(Lấy chồng chung, Hồ Xuân Hương)

Ý nào sau đây nêu đúng các cặp câu có sử dụng nghệ thuật đối?

 

A

1 – 2 và 7 – 8.

B

1 – 2 và 3 – 4.

C

3 – 4 và 5 – 6.

D

3 – 4 và 7 – 8.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cặp câu đối

Cặp câu có các vế đối: “Năm thì mười hoạ” với “Một tháng đôi lần”, “chăng hay chớ” với “có cũng không”.

Cặp câu có các vế đối: “Cố đấm ăn xôi” với “Cầm bằng làm mướn”, “xôi lại hẩm” với “mướn không công”.

Bước 2: Xác định đặc điểm đối

Cặp thể hiện đối ngẫu; cặp đối nhau cả về hình thức lẫn ý nghĩa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C: . A, B, D sai vì lần lượt chứa cặp hoặc , vốn là lời cảm thán, câu kết và không có cấu trúc đối chỉnh.

Đáp án: C — Các cặp câu sử dụng nghệ thuật đối rõ ràng.

Câu 4

Kẻ đắp chăn bông, kẻ lạnh lùng
Chém cha cái kiếp lấy chồng chung
Năm thì mười hoạ chăng hay chớ
Một tháng đôi lần có cũng không
Cố đấm ăn xôi xôi lại hẩm
Cầm bằng làm mướn mướn không công
Thân này ví biết dường này nhỉ
Thà trước thôi đành ở vậy xong.

(Lấy chồng chung, Hồ Xuân Hương)

Đâu là thành ngữ dân gian được sử dụng trong bài thơ trên?

Kẻ đắp chăn bông, kẻ lạnh lùng

Chém cha cái kiếp lấy chồng chung

Năm thì mười hoạ chăng hay chớ

Một tháng đôi lần có cũng không

Cố đấm ăn xôi xôi lại hẩm

Cầm bằng làm mướn mướn không công

 Thân này ví biết dường này nhỉ

Thà trước thôi đành ở vậy xong.

(Lấy chồng chung, Hồ Xuân Hương)

A

Năm thì mười họa, một tháng đôi lần.

B

Năm thì mười họa, cố đấm ăn xôi.

C

Một tháng đôi lần, cố đấm ăn xôi.

D

Kẻ đắp chăn bông, cầm bằng làm mướn.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện thành ngữ

Trong bài thơ, "năm thì mười họa" và "cố đấm ăn xôi" là hai thành ngữ quen thuộc.

Tác giả sử dụng sáng tạo hai thành ngữ này để diễn tả số phận người phụ nữ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì chứa đúng hai thành ngữ: "năm thì mười họa" và "cố đấm ăn xôi".

A, C, D sai vì lần lượt chứa "một tháng đôi lần" hoặc các cụm miêu tả không phải thành ngữ cố định.

Đáp án: B — "Năm thì mười họa, cố đấm ăn xôi" là hai thành ngữ dân gian quen thuộc.

Câu 5

Kẻ đắp chăn bông, kẻ lạnh lùng
Chém cha cái kiếp lấy chồng chung
Năm thì mười hoạ chăng hay chớ
Một tháng đôi lần có cũng không
Cố đấm ăn xôi xôi lại hẩm
Cầm bằng làm mướn mướn không công
Thân này ví biết dường này nhỉ
Thà trước thôi đành ở vậy xong.

(Lấy chồng chung, Hồ Xuân Hương)

Ý nào nêu KHÔNG ĐÚNG nội dung tư tưởng của bài thơ trên?

Kẻ đắp chăn bông, kẻ lạnh lùng

Chém cha cái kiếp lấy chồng chung

 Năm thì mười hoạ chăng hay chớ

Một tháng đôi lần có cũng không

 Cố đấm ăn xôi xôi lại hẩm

Cầm bằng làm mướn mướn không công

 Thân này ví biết dường này nhỉ

Thà trước thôi đành ở vậy xong.

(Lấy chồng chung, Hồ Xuân Hương)

A

Xót xa, thương cảm cho số kiếp đau đớn, thiệt thòi của người phụ nữ.

B

Phê phán chế độ đa thê trong xã hội cũ.

C

Khẳng định khát vọng hạnh phúc mãnh liệt của lứa đôi cũng như hạnh phúc gia đình trọn vẹn.

D

Ngợi ca, trân trọng vẻ đẹp hình thể của người phụ nữ.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nội dung tư tưởng

Bài thơ thể hiện sự xót xa, bất công và khát khao hạnh phúc của người phụ nữ.

Đây là bài thơ trữ tình phản kháng, mang thông điệp nữ quyền, không nhấn mạnh vẻ đẹp hình thể.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì bài thơ không ngợi ca, trân trọng vẻ đẹp hình thể của người phụ nữ; A, B, C không sai vì lần lượt thể hiện sự xót xa, phê phán chế độ đa thê và khát vọng hạnh phúc gia đình trọn vẹn.

Đáp án: D — Bài thơ không nhấn mạnh hay ngợi ca vẻ đẹp hình thể của người phụ nữ.

Câu 6

Họ giữ và truyền cho ta hạt lúa ta trồng

Họ chuyền lửa qua mỗi nhà, từ hòn than qua con cúi

Họ truyền giọng điệu mình cho con tập nói

Họ gánh theo tên xã, tên làng trong mỗi chuyến di dân

Họ đắp đập be bờ cho người sau trồng cây hái trái

Có ngoại xâm thì chống ngoại xâm

Có nội thù thì vùng lên đánh bại.

(Đất Nước – Nguyễn Khoa Điềm)

Đoạn thơ được viết theo thể thơ nào?

Họ giữ và truyền cho ta hạt lúa ta trồng

Họ chuyền lửa qua mỗi nhà, từ hòn than qua con cúi

Họ truyền giọng điệu mình cho con tập nói

Họ gánh theo tên xã, tên làng trong mỗi chuyến di dân

Họ đắp đập be bờ cho người sau trồng cây hái trái

Có ngoại xâm thì chống ngoại xâm

Có nội thù thì vùng lên đánh bại.

(Đất Nước – Nguyễn Khoa Điềm)

A

Hỗn hợp.

B

Tự do.

C

Bảy chữ.

D

Tám chữ.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện đặc điểm

Các dòng thơ có độ dài khác nhau, thể hiện cảm xúc linh hoạt.

Đoạn thơ không tuân theo số chữ cố định của thể thơ truyền thống.

Bước 2: Đối chiếu phương án

B đúng vì đoạn thơ thuộc thể thơ tự do, không bị ràng buộc bởi số câu, số chữ cố định.

A, C, D sai vì “hỗn hợp” không phải thể thơ cụ thể, còn các dòng thơ không có hoặc chữ đồng đều.

Đáp án: B. Tự do — các dòng thơ có độ dài khác nhau, không bị ràng buộc bởi số chữ cố định.

Câu 7

Họ giữ và truyền cho ta hạt lúa ta trồng

Họ chuyền lửa qua mỗi nhà, từ hòn than qua con cúi

Họ truyền giọng điệu mình cho con tập nói

Họ gánh theo tên xã, tên làng trong mỗi chuyến di dân

Họ đắp đập be bờ cho người sau trồng cây hái trái

Có ngoại xâm thì chống ngoại xâm

Có nội thù thì vùng lên đánh bại.

(Đất Nước – Nguyễn Khoa Điềm)

Từ “họ” trong đoạn thơ chỉ ai?

Họ giữ và truyền cho ta hạt lúa ta trồng

Họ chuyền lửa qua mỗi nhà, từ hòn than qua con cúi

Họ truyền giọng điệu mình cho con tập nói

Họ gánh theo tên xã, tên làng trong mỗi chuyến di dân

Họ đắp đập be bờ cho người sau trồng cây hái trái

Có ngoại xâm thì chống ngoại xâm

Có nội thù thì vùng lên đánh bại.

(Đất Nước – Nguyễn Khoa Điềm)

A

Dân nghèo.

B

Binh lính.

C

Nông dân.

D

Nhân dân.

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa của từ “họ”

Từ “họ” chỉ những con người âm thầm làm nên mọi giá trị vật chất và tinh thần của đất nước.

Cách dùng này thể hiện quan điểm xuyên suốt của Nguyễn Khoa Điềm về vai trò của nhân dân.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. Nhân dân; B, C, A sai vì lần lượt chỉ binh lính, nông dân hoặc dân nghèo, đều không bao quát đầy đủ đối tượng được nói đến.

Đáp án: D — Nhân dân, vì “họ” chỉ những con người làm nên các giá trị vật chất và tinh thần của đất nước.

Câu 8

Họ giữ và truyền cho ta hạt lúa ta trồng

Họ chuyền lửa qua mỗi nhà, từ hòn than qua con cúi

Họ truyền giọng điệu mình cho con tập nói

Họ gánh theo tên xã, tên làng trong mỗi chuyến di dân

Họ đắp đập be bờ cho người sau trồng cây hái trái

Có ngoại xâm thì chống ngoại xâm

Có nội thù thì vùng lên đánh bại.

(Đất Nước – Nguyễn Khoa Điềm)

Chủ đề của đoạn thơ là gì?

Họ giữ và truyền cho ta hạt lúa ta trồng

Họ chuyền lửa qua mỗi nhà, từ hòn than qua con cúi

Họ truyền giọng điệu mình cho con tập nói

Họ gánh theo tên xã, tên làng trong mỗi chuyến di dân

Họ đắp đập be bờ cho người sau trồng cây hái trái

Có ngoại xâm thì chống ngoại xâm

Có nội thù thì vùng lên đánh bại.

(Đất Nước – Nguyễn Khoa Điềm)

A

Những đóng góp, hi sinh thầm lặng của Nhân dân đối với Đất Nước.

B

Công lao tạo tác những giá trị vật chất của Nhân dân đối với Đất Nước.

C

Công lao tạo tác những giá trị tinh thần của Nhân dân đối với Đất Nước.

D

Công lao lao đánh giặc giữ nước của Nhân dân.

Lời giải

Bước 1: Xác định nội dung chính

Mỗi câu thơ cho thấy vai trò của Nhân dân trong bảo vệ, giữ gìn và xây dựng Đất Nước từ đời này sang đời khác.

Bước 2: Khái quát ý nghĩa hình ảnh

Các hành động như “truyền lửa”, “gánh theo tên làng”, “đắp đập”, “vùng lên đánh bại” biểu hiện những đóng góp thầm lặng của Nhân dân.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. Những đóng góp, hi sinh thầm lặng của Nhân dân đối với Đất Nước. B, C, D sai vì lần lượt chỉ giới hạn ở giá trị vật chất, giá trị tinh thần hoặc công lao đánh giặc; đó chỉ là những phương diện riêng, chưa bao quát toàn bộ đoạn thơ.

Đáp án: A. Những đóng góp, hi sinh thầm lặng của Nhân dân đối với Đất Nước — vì đoạn thơ khái quát vai trò của Nhân dân trên nhiều phương diện.

Câu 9

Họ giữ và truyền cho ta hạt lúa ta trồng

Họ chuyền lửa qua mỗi nhà, từ hòn than qua con cúi

Họ truyền giọng điệu mình cho con tập nói

Họ gánh theo tên xã, tên làng trong mỗi chuyến di dân

Họ đắp đập be bờ cho người sau trồng cây hái trái

Có ngoại xâm thì chống ngoại xâm

Có nội thù thì vùng lên đánh bại.

(Đất Nước – Nguyễn Khoa Điềm)

Trong đoạn thơ, từ ngữ nào mang nghĩa “kiến tạo, tạo tác, hình thành”?

Họ giữ và truyền cho ta hạt lúa ta trồng

Họ chuyền lửa qua mỗi nhà, từ hòn than qua con cúi

Họ truyền giọng điệu mình cho con tập nói

Họ gánh theo tên xã, tên làng trong mỗi chuyến di dân

Họ đắp đập be bờ cho người sau trồng cây hái trái

Có ngoại xâm thì chống ngoại xâm

Có nội thù thì vùng lên đánh bại.

(Đất Nước – Nguyễn Khoa Điềm)

A

giữ.

B

truyền.

C

chuyền.

D

đắp.

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa trong ngữ cảnh

Trong câu “Họ đắp đập be bờ cho người sau trồng cây hái trái”, “đắp” mang nghĩa kiến tạo, tạo tác.

Từ này gợi việc hình thành cơ sở cho sự sống và sản xuất.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. “Giữ” chỉ bảo tồn; “truyền” và “chuyền” lần lượt thiên về chuyển giao, không hàm ý tạo dựng.

Đáp án: D. đắp — mang nghĩa kiến tạo, tạo tác, hình thành.

Câu 10

Họ giữ và truyền cho ta hạt lúa ta trồng

Họ chuyền lửa qua mỗi nhà, từ hòn than qua con cúi

Họ truyền giọng điệu mình cho con tập nói

Họ gánh theo tên xã, tên làng trong mỗi chuyến di dân

Họ đắp đập be bờ cho người sau trồng cây hái trái

Có ngoại xâm thì chống ngoại xâm

Có nội thù thì vùng lên đánh bại.

(Đất Nước – Nguyễn Khoa Điềm)

Trong đoạn thơ, từ ngữ nào mang nghĩa “chuyển giao” từ thế hệ trước sang thế hệ sau?

Họ giữ và truyền cho ta hạt lúa ta trồng

Họ chuyền lửa qua mỗi nhà, từ hòn than qua con cúi

Họ truyền giọng điệu mình cho con tập nói

Họ gánh theo tên xã, tên làng trong mỗi chuyến di dân

Họ đắp đập be bờ cho người sau trồng cây hái trái

Có ngoại xâm thì chống ngoại xâm

Có nội thù thì vùng lên đánh bại.

(Đất Nước – Nguyễn Khoa Điềm)

A

giữ.

B

truyền.

C

đắp.

D

hái.

Lời giải

Bước 1: Xác định từ ngữ

Trong các cụm “truyền giọng điệu mình cho con tập nói” và “truyền cho ta hạt lúa ta trồng”, “truyền” mang nghĩa chuyển giao giá trị giữa các thế hệ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. “Giữ” là bảo tồn, “đắp” là kiến tạo, còn “hái” là thu hoạch; các từ này không mang nghĩa chuyển giao.

Đáp án: B. truyền — mang nghĩa chuyển giao giá trị giữa các thế hệ.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBACBDBDADB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 17 — Văn học môn Ngữ văn (Đánh giá Năng lực (HSA)) | 9Study - 9Study