Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The tourists and the local people ____________ I have met are nice.
where
why
that
which
Danh từ được thay thế là “the tourists and the local people”, chỉ người.
“That” có thể thay thế cho người và vật, phù hợp với danh từ chung không có dấu phẩy.
Chọn C. A, B, D lần lượt sai vì where chỉ nơi chốn, why chỉ lý do, còn which thường dùng thay cho vật.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The population of the world is growing at an alarming ____________.
amount
rate
level
percentage
Cụm “at an alarming ___” thường đi với “rate” để nói về mức độ hoặc tốc độ tăng trưởng nhanh và đáng lo ngại.
“Rate” là danh từ mang nghĩa “tốc độ”, phù hợp về mặt ngữ pháp và nghĩa.
Chọn B. “Amount”, “level” và “percentage” lần lượt chỉ số lượng, mức độ và tỷ lệ phần trăm, không kết hợp tự nhiên với “at an alarming” trong câu này.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
It rained every day during their stay, so they ________ have had a nice holiday.
can’t
must
mustn’t
shouldn’t
Mưa mỗi ngày trong kỳ nghỉ chứng tỏ kỳ nghỉ không vui.
Vì vậy, cần cấu trúc phủ định để suy đoán về quá khứ.
Chọn A. can’t vì can’t have + V3 diễn tả một suy đoán chắc chắn về việc không xảy ra trong quá khứ. B, C, D sai vì must thiếu trợ động từ have và sai thì, mustn’t không dùng trong cấu trúc suy đoán quá khứ này, còn shouldn’t mang nghĩa “lẽ ra không nên làm gì”, không phù hợp với ý nghĩa câu.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The Prime Minister is to consider changes to sexually ____________ laws to enforce equal opportunities.
discriminate
discrimination
discriminatory
discriminated
Vị trí cần điền nằm sau trạng từ “sexually” và trước danh từ “laws”, nên cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
Chọn C. “Discriminatory” là tính từ, nghĩa là “có tính phân biệt đối xử”, phù hợp với ngữ cảnh luật pháp; A, B, D sai vì lần lượt là động từ, danh từ và động từ dạng quá khứ/quá khứ phân từ.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Lisa: There is a music concert next weekend? – John: That sounds great! Who __________ there?
will perform
is performing
performed
has performed
Sự kiện diễn ra vào next weekend và đã được lên lịch sẵn.
Vì vậy, chọn dạng hiện tại tiếp diễn.
Chọn B. is performing để hoàn chỉnh câu hỏi.
A. will perform không nhấn mạnh kế hoạch rõ ràng; C. performed là quá khứ; D. has performed không diễn tả tương lai.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
At companies like Facebook, Amazon, Apple, Netflix and Google, they help to develop long-term plans and digital __________.
interacts
interactive
interactional
interactions
Vị trí sau tính từ digital cần một danh từ số nhiều.
Từ phù hợp về nghĩa trong ngữ cảnh công nghệ là interactions, nghĩa là sự tương tác.
Chọn D. interactions là danh từ số nhiều phù hợp; A sai vì là động từ chia ngôi thứ ba số ít, còn B và C sai vì đều là tính từ, không đúng cấu trúc cần danh từ.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
If people used public transportation instead of private ones, there _______ so much pollution.
wouldn’t be
won’t be
wouldn’t have been
is
Mệnh đề dùng động từ quá khứ đơn, nên đây là câu điều kiện loại , diễn tả tình huống không có thật ở hiện tại.
Chọn . B, C, D sai vì lần lượt dùng thì tương lai, điều kiện loại và hiện tại đơn, không phù hợp với câu điều kiện loại .
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
According to the chairman's spokesperson, further ______________ in the marketing division are to be expected.
cutbacks
breakdowns
layouts
drop-backs
Vị trí trống cần một danh từ số nhiều.
Nội dung câu hướng đến một thay đổi tiêu cực trong bộ phận marketing.
“Cutbacks” nghĩa là sự cắt giảm, đặc biệt về ngân sách hoặc nhân sự, phù hợp với “marketing division”.
Chọn A. “Cutbacks”; B, C, D sai vì lần lượt chỉ sự hỏng hóc, bố cục và một cách dùng ít phổ biến, không phù hợp ngữ cảnh.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
They’re going to have a big party ____________ their new home at 6 p.m tomorrow.
celebrate
celebrating
to celebrate
celebrated
Chỗ trống cần biểu đạt mục đích của bữa tiệc: họ tổ chức tiệc để ăn mừng ngôi nhà mới.
Cụm “have a big party to celebrate their new home” phù hợp cả ngữ pháp và ý nghĩa.
Chọn C. to celebrate; A. celebrate thiếu “to”, B. celebrating có thể bổ nghĩa cho “party” nhưng không nêu mục đích tự nhiên bằng to-infinitive, còn D. celebrated không phù hợp với ý định tổ chức tiệc trong tương lai.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Employees should _________ the company's long-term goals when planning their career development.
take responsibility for
keep in mind
put emphasis on
get accustomed to
Khi lập kế hoạch nghề nghiệp, nhân viên cần cân nhắc hoặc ghi nhớ mục tiêu dài hạn của công ty.
keep in mind mang nghĩa “ghi nhớ, cân nhắc”, phù hợp với ngữ cảnh và dùng đúng sau should.
B đúng vì diễn tả việc ghi nhớ, cân nhắc; A, C, D sai vì lần lượt mang nghĩa chịu trách nhiệm, nhấn mạnh và làm quen với, không phù hợp ngữ cảnh.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | B | A | C | B | D | A | A | C | B |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài