Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 17 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The tourists and the local people ____________ I have met are nice.

A

where

B

why

C

that

D

which

Lời giải

Bước 1: Xác định danh từ thay thế

Danh từ được thay thế là “the tourists and the local people”, chỉ người.

Bước 2: Chọn đại từ quan hệ

“That” có thể thay thế cho người và vật, phù hợp với danh từ chung không có dấu phẩy.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A, B, D lần lượt sai vì where chỉ nơi chốn, why chỉ lý do, còn which thường dùng thay cho vật.

Đáp án: C — that phù hợp vì có thể thay thế cho danh từ chỉ người trong cấu trúc này.

Câu 2

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The population of the world is growing at an alarming ____________.

A

amount

B

rate

C

level

D

percentage

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cụm từ

Cụm “at an alarming ___” thường đi với “rate” để nói về mức độ hoặc tốc độ tăng trưởng nhanh và đáng lo ngại.

Bước 2: Xác định nghĩa

“Rate” là danh từ mang nghĩa “tốc độ”, phù hợp về mặt ngữ pháp và nghĩa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. “Amount”, “level” và “percentage” lần lượt chỉ số lượng, mức độ và tỷ lệ phần trăm, không kết hợp tự nhiên với “at an alarming” trong câu này.

Đáp án: B. rate — phù hợp với cụm “at an alarming rate”, diễn tả tốc độ tăng trưởng đáng lo ngại.

Câu 3

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

It rained every day during their stay, so they ________ have had a nice holiday.

A

can’t

B

must

C

mustn’t

D

shouldn’t

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa

Mưa mỗi ngày trong kỳ nghỉ chứng tỏ kỳ nghỉ không vui.

Vì vậy, cần cấu trúc phủ định để suy đoán về quá khứ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. can’t vì can’t have + V3 diễn tả một suy đoán chắc chắn về việc không xảy ra trong quá khứ. B, C, D sai vì must thiếu trợ động từ have và sai thì, mustn’t không dùng trong cấu trúc suy đoán quá khứ này, còn shouldn’t mang nghĩa “lẽ ra không nên làm gì”, không phù hợp với ý nghĩa câu.

Đáp án: A. can’t — dùng trong cấu trúc can’t have + V3 để suy đoán chắc chắn phủ định về quá khứ.

Câu 4

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The Prime Minister is to consider changes to sexually ____________ laws to enforce equal opportunities.

A

discriminate

B

discrimination

C

discriminatory

D

discriminated

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Vị trí cần điền nằm sau trạng từ “sexually” và trước danh từ “laws”, nên cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. “Discriminatory” là tính từ, nghĩa là “có tính phân biệt đối xử”, phù hợp với ngữ cảnh luật pháp; A, B, D sai vì lần lượt là động từ, danh từ và động từ dạng quá khứ/quá khứ phân từ.

Đáp án: C. discriminatory — là tính từ phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ “laws”.

Câu 5

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Lisa: There is a music concert next weekend? – John: That sounds great! Who __________ there?

A

will perform

B

is performing

C

performed

D

has performed

Lời giải

Bước 1: Xác định thì

Sự kiện diễn ra vào next weekend và đã được lên lịch sẵn.

Vì vậy, chọn dạng hiện tại tiếp diễn.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. is performing để hoàn chỉnh câu hỏi.

A. will perform không nhấn mạnh kế hoạch rõ ràng; C. performed là quá khứ; D. has performed không diễn tả tương lai.

Đáp án: B. is performing — dùng hiện tại tiếp diễn cho sự kiện tương lai đã được lên lịch.

Câu 6

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

At companies like Facebook, Amazon, Apple, Netflix and Google, they help to develop long-term plans and digital __________.

A

interacts

B

interactive

C

interactional

D

interactions

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Vị trí sau tính từ digital cần một danh từ số nhiều.

Từ phù hợp về nghĩa trong ngữ cảnh công nghệ là interactions, nghĩa là sự tương tác.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. interactions là danh từ số nhiều phù hợp; A sai vì là động từ chia ngôi thứ ba số ít, còn B và C sai vì đều là tính từ, không đúng cấu trúc cần danh từ.

Đáp án: D. interactions — Đây là danh từ số nhiều phù hợp sau tính từ digital.

Câu 7

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

If people used public transportation instead of private ones, there _______ so much pollution.

A

wouldn’t be

B

won’t be

C

wouldn’t have been

D

is

Lời giải

Bước 1: Xác định loại câu điều kiện

Mệnh đề dùng động từ quá khứ đơn, nên đây là câu điều kiện loại , diễn tả tình huống không có thật ở hiện tại.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn . B, C, D sai vì lần lượt dùng thì tương lai, điều kiện loại và hiện tại đơn, không phù hợp với câu điều kiện loại .

Đáp án: — phù hợp với cấu trúc câu điều kiện loại .

Câu 8

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

According to the chairman's spokesperson, further ______________ in the marketing division are to be expected.

A

cutbacks

B

breakdowns

C

layouts

D

drop-backs

Lời giải

Bước 1: Xác định loại từ

Vị trí trống cần một danh từ số nhiều.

Nội dung câu hướng đến một thay đổi tiêu cực trong bộ phận marketing.

Bước 2: Chọn nghĩa phù hợp

“Cutbacks” nghĩa là sự cắt giảm, đặc biệt về ngân sách hoặc nhân sự, phù hợp với “marketing division”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. “Cutbacks”; B, C, D sai vì lần lượt chỉ sự hỏng hóc, bố cục và một cách dùng ít phổ biến, không phù hợp ngữ cảnh.

Đáp án: A. cutbacks — nghĩa là sự cắt giảm, phù hợp với bối cảnh bộ phận marketing.

Câu 9

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

They’re going to have a big party ____________ their new home at 6 p.m tomorrow.

A

celebrate

B

celebrating

C

to celebrate

D

celebrated

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Chỗ trống cần biểu đạt mục đích của bữa tiệc: họ tổ chức tiệc để ăn mừng ngôi nhà mới.

Bước 2: Chọn cấu trúc phù hợp

Cụm “have a big party to celebrate their new home” phù hợp cả ngữ pháp và ý nghĩa.

Bước n: Đối chiếu phương án

Chọn C. to celebrate; A. celebrate thiếu “to”, B. celebrating có thể bổ nghĩa cho “party” nhưng không nêu mục đích tự nhiên bằng to-infinitive, còn D. celebrated không phù hợp với ý định tổ chức tiệc trong tương lai.

Đáp án: C. to celebrate — dùng to-infinitive để diễn tả mục đích của bữa tiệc.

Câu 10

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Employees should _________ the company's long-term goals when planning their career development.

A

take responsibility for

B

keep in mind

C

put emphasis on

D

get accustomed to

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa cần diễn đạt

Khi lập kế hoạch nghề nghiệp, nhân viên cần cân nhắc hoặc ghi nhớ mục tiêu dài hạn của công ty.

Bước 2: Chọn cụm từ phù hợp

keep in mind mang nghĩa “ghi nhớ, cân nhắc”, phù hợp với ngữ cảnh và dùng đúng sau should.

Bước 3: Đối chiếu phương án

B đúng vì diễn tả việc ghi nhớ, cân nhắc; A, C, D sai vì lần lượt mang nghĩa chịu trách nhiệm, nhấn mạnh và làm quen với, không phù hợp ngữ cảnh.

Đáp án: B. keep in mind — phù hợp về ngữ pháp và diễn tả đúng ý “ghi nhớ, cân nhắc”.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCBACBDAACB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài