Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 16 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

______ it not been for the marketing strategy, our firm’s profits would not have increased.

A

Were

B

Should

C

Had

D

Has

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Cụm chỗ trống kết hợp với cho thấy đây là điều kiện loại .

Bước 2: Áp dụng đảo ngữ

Cấu trúc chuẩn là ; khi đảo ngữ, dùng .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. đúng cấu trúc đảo ngữ; A. dùng cho điều kiện loại , B. không đi với , còn D. không dùng trong đảo ngữ câu điều kiện.

Đáp án: C — phù hợp với cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại .

Câu 2

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

They plan to get a spacecraft _______ Mars next year.

A

exploring

B

explore

C

explored

D

to explore

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau cụm “get a spacecraft”, chỗ trống cần biểu thị mục đích hoặc hành động tàu vũ trụ thực hiện.

Vì vậy, dùng cấu trúc .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D: “They plan to get a spacecraft to explore Mars next year.”

A sai vì dùng phân từ hiện tại không phù hợp; B sai vì dùng động từ nguyên mẫu không có “to”; C sai vì dùng phân từ II, gợi nghĩa bị động hoặc kết quả.

Đáp án: D. to explore — dùng để diễn tả mục đích.

Câu 3

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The engine starts to _______ a loud sound when you press this button.

A

discharge

B

release

C

launch

D

emit

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau starts to cần một động từ nguyên mẫu.

Ngữ cảnh yêu cầu động từ mang nghĩa phát ra âm thanh, phù hợp với engine và a loud sound.

Bước n: Đối chiếu phương án

Chọn D. emit vì emit kết hợp tự nhiên với sound, diễn tả việc phát ra âm thanh.

A, B, C sai vì lần lượt không kết hợp tự nhiên với sound, ít tự nhiên trong ngữ cảnh này, và mang nghĩa phóng hoặc ra mắt.

Đáp án: D. emit — phù hợp với cấu trúc starts to + động từ nguyên mẫu và collocation emit a loud sound.

Câu 4

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Parents who are waiting outside now________ worried.

A

will appear

B

appear

C

are appearing

D

appeared

Lời giải

Bước 1: Xác định thì

Câu diễn tả trạng thái hoặc nhận xét ở hiện tại nên dùng thì hiện tại đơn.

Bước 2: Chọn dạng động từ

Chủ ngữ Parents là số nhiều nên dùng động từ nguyên mẫu appear.

Cụm appear worried có nghĩa là “trông có vẻ lo lắng”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. appear; A sai vì chỉ tương lai, C không phù hợp vì appear hiếm dùng ở thì tiếp diễn với nghĩa “trông có vẻ”, D sai vì là quá khứ và không phù hợp với now.

Đáp án: B. appear — dùng thì hiện tại đơn để diễn tả trạng thái “trông có vẻ lo lắng”.

Câu 5

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Students often ________ that college life is filled with excitement, but the reality tells a different story.

A

draw the attention

B

give an opinion

C

get the impression

D

confirm the view

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Mệnh đề sau chỗ trống diễn tả một suy nghĩ hoặc nhận thức mang tính chủ quan.

Liên từ but cho thấy sự đối lập giữa suy nghĩ ban đầu và thực tế.

Bước 2: Đối chiếu phương án

C. get the impression phù hợp với nghĩa “có ấn tượng hoặc nghĩ rằng”, có thể không đúng thực tế; A sai collocation vì phải dùng draw attention to something, B cần about/on something, còn D mang nghĩa xác nhận quan điểm đã có.

Đáp án: C. get the impression — phù hợp với nhận thức chủ quan có thể khác thực tế.

Câu 6

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

You _______ Tony at the concert last night. He was at home doing homework.

A

needn’t have seen

B

mustn’t have seen

C

can’t have seen

D

shouldn’t have seen

Lời giải

Bước 1: Xác định bằng chứng

Tony ở nhà làm bài tập vào tối qua, nên chắc chắn không thể có mặt ở buổi hòa nhạc.

Bước 2: Chọn cấu trúc suy đoán

Cần cấu trúc diễn tả suy đoán phủ định chắc chắn trong quá khứ: can’t have + V3.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. can’t have seen vì phù hợp với bằng chứng; A sai vì chỉ nghĩa là không cần nhưng đã làm, B không dùng để suy đoán quá khứ, D diễn tả lẽ ra không nên.

Đáp án: C — can’t have seen, vì diễn tả chắc chắn không thể đã thấy Tony trong quá khứ.

Câu 7

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Phillips consumes fast food regularly, ______ makes him gain weight.

A

that

B

which

C

whose

D

who

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau dấu phẩy cần một từ nối quan hệ để mở mệnh đề quan hệ không xác định.

Mệnh đề này bổ sung thông tin về toàn bộ hành động hoặc trạng thái phía trước.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Cấu trúc phù hợp là mệnh đề chính, which + chủ ngữ + động từ.

Vì vậy, chọn which.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án B đúng; A, C, D sai vì that thường dùng trong mệnh đề quan hệ xác định, whose biểu thị sở hữu, còn who chỉ người và không thay thế được cả mệnh đề trước.

Đáp án: B — which mở mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin cho toàn bộ phần trước.

Câu 8

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The poor slum ______ of the city were most affected by the pandemic.

A

dwellers

B

peers

C

agents

D

settlers

Lời giải

Bước 1: Xác định loại từ

Chỗ trống cần một danh từ số nhiều chỉ người, phù hợp với ngữ cảnh cư dân khu ổ chuột.

Bước 2: Nhận diện cụm từ

Cụm slum dwellers là cách kết hợp thông dụng, chỉ những người sống trong khu ổ chuột.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. dwellers vì phù hợp với cụm slum dwellers; B, C, D lần lượt chỉ đồng trang lứa, đại lý hoặc đặc vụ, và người định cư nên không phù hợp với ngữ cảnh.

Đáp án: A. dwellers — tạo thành cụm slum dwellers, nghĩa là những người sống trong khu ổ chuột.

Câu 9

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

He’s a(n) _______ tour guide who has a wealth of experience in the tourist industry.

A

relevant

B

effective

C

formal

D

qualified

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Chỗ trống đứng trước danh từ “tour guide”, nên cần một tính từ.

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh

Mệnh đề “who has a wealth of experience in the tourist industry” nhấn mạnh năng lực và kinh nghiệm nghề nghiệp.

“Qualified” phù hợp với ý người hướng dẫn có nền tảng và chứng chỉ nghề.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. “qualified”; A. “relevant” chỉ sự liên quan, B. “effective” chỉ tính hiệu quả, còn C. “formal” chỉ sự trang trọng hoặc chính thức nên không phù hợp với năng lực nghề nghiệp.

Đáp án: D — “qualified” nghĩa là đủ trình độ/được chứng nhận, phù hợp với người có nhiều kinh nghiệm trong ngành du lịch.

Câu 10

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

When _______ in the open air, fossil fuels like coal can increase the amount of greenhouse gases.

A

be burnt

B

burning

C

burnt

D

having been burnt

Lời giải

Bước 1: Phân tích chủ ngữ

Chủ ngữ của mệnh đề chính là “fossil fuels”.

Đây là đối tượng bị đốt, nên mệnh đề rút gọn mang nghĩa bị động.

Bước 2: Áp dụng quy tắc

Dùng V3 sau “When” trong mệnh đề rút gọn bị động.

“When burnt in the open air” có nghĩa là “Khi bị đốt ngoài không khí”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. burnt vì phù hợp với cấu trúc bị động rút gọn.

A, B, D sai vì lần lượt dùng “be + V3”, dạng chủ động và dạng hoàn thành bị động không cần thiết.

Đáp án: C. burnt — fossil fuels là đối tượng bị đốt nên dùng V3 trong mệnh đề rút gọn bị động.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCDDBCCBADC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 16 — Tiếng Anh môn Tiếng Anh (Đánh giá Năng lực (HSA)) | 9Study - 9Study