Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
______ it not been for the marketing strategy, our firm’s profits would not have increased.
Were
Should
Had
Has
Cụm chỗ trống kết hợp với cho thấy đây là điều kiện loại .
Cấu trúc chuẩn là ; khi đảo ngữ, dùng .
Chọn C. đúng cấu trúc đảo ngữ; A. dùng cho điều kiện loại , B. không đi với , còn D. không dùng trong đảo ngữ câu điều kiện.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
They plan to get a spacecraft _______ Mars next year.
exploring
explore
explored
to explore
Sau cụm “get a spacecraft”, chỗ trống cần biểu thị mục đích hoặc hành động tàu vũ trụ thực hiện.
Vì vậy, dùng cấu trúc .
Chọn D: “They plan to get a spacecraft to explore Mars next year.”
A sai vì dùng phân từ hiện tại không phù hợp; B sai vì dùng động từ nguyên mẫu không có “to”; C sai vì dùng phân từ II, gợi nghĩa bị động hoặc kết quả.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The engine starts to _______ a loud sound when you press this button.
discharge
release
launch
emit
Sau starts to cần một động từ nguyên mẫu.
Ngữ cảnh yêu cầu động từ mang nghĩa phát ra âm thanh, phù hợp với engine và a loud sound.
Chọn D. emit vì emit kết hợp tự nhiên với sound, diễn tả việc phát ra âm thanh.
A, B, C sai vì lần lượt không kết hợp tự nhiên với sound, ít tự nhiên trong ngữ cảnh này, và mang nghĩa phóng hoặc ra mắt.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Parents who are waiting outside now________ worried.
will appear
appear
are appearing
appeared
Câu diễn tả trạng thái hoặc nhận xét ở hiện tại nên dùng thì hiện tại đơn.
Chủ ngữ Parents là số nhiều nên dùng động từ nguyên mẫu appear.
Cụm appear worried có nghĩa là “trông có vẻ lo lắng”.
Chọn B. appear; A sai vì chỉ tương lai, C không phù hợp vì appear hiếm dùng ở thì tiếp diễn với nghĩa “trông có vẻ”, D sai vì là quá khứ và không phù hợp với now.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Students often ________ that college life is filled with excitement, but the reality tells a different story.
draw the attention
give an opinion
get the impression
confirm the view
Mệnh đề sau chỗ trống diễn tả một suy nghĩ hoặc nhận thức mang tính chủ quan.
Liên từ but cho thấy sự đối lập giữa suy nghĩ ban đầu và thực tế.
C. get the impression phù hợp với nghĩa “có ấn tượng hoặc nghĩ rằng”, có thể không đúng thực tế; A sai collocation vì phải dùng draw attention to something, B cần about/on something, còn D mang nghĩa xác nhận quan điểm đã có.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
You _______ Tony at the concert last night. He was at home doing homework.
needn’t have seen
mustn’t have seen
can’t have seen
shouldn’t have seen
Tony ở nhà làm bài tập vào tối qua, nên chắc chắn không thể có mặt ở buổi hòa nhạc.
Cần cấu trúc diễn tả suy đoán phủ định chắc chắn trong quá khứ: can’t have + V3.
Chọn C. can’t have seen vì phù hợp với bằng chứng; A sai vì chỉ nghĩa là không cần nhưng đã làm, B không dùng để suy đoán quá khứ, D diễn tả lẽ ra không nên.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Phillips consumes fast food regularly, ______ makes him gain weight.
that
which
whose
who
Sau dấu phẩy cần một từ nối quan hệ để mở mệnh đề quan hệ không xác định.
Mệnh đề này bổ sung thông tin về toàn bộ hành động hoặc trạng thái phía trước.
Cấu trúc phù hợp là mệnh đề chính, which + chủ ngữ + động từ.
Vì vậy, chọn which.
Đáp án B đúng; A, C, D sai vì that thường dùng trong mệnh đề quan hệ xác định, whose biểu thị sở hữu, còn who chỉ người và không thay thế được cả mệnh đề trước.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The poor slum ______ of the city were most affected by the pandemic.
dwellers
peers
agents
settlers
Chỗ trống cần một danh từ số nhiều chỉ người, phù hợp với ngữ cảnh cư dân khu ổ chuột.
Cụm slum dwellers là cách kết hợp thông dụng, chỉ những người sống trong khu ổ chuột.
Chọn A. dwellers vì phù hợp với cụm slum dwellers; B, C, D lần lượt chỉ đồng trang lứa, đại lý hoặc đặc vụ, và người định cư nên không phù hợp với ngữ cảnh.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
He’s a(n) _______ tour guide who has a wealth of experience in the tourist industry.
relevant
effective
formal
qualified
Chỗ trống đứng trước danh từ “tour guide”, nên cần một tính từ.
Mệnh đề “who has a wealth of experience in the tourist industry” nhấn mạnh năng lực và kinh nghiệm nghề nghiệp.
“Qualified” phù hợp với ý người hướng dẫn có nền tảng và chứng chỉ nghề.
Chọn D. “qualified”; A. “relevant” chỉ sự liên quan, B. “effective” chỉ tính hiệu quả, còn C. “formal” chỉ sự trang trọng hoặc chính thức nên không phù hợp với năng lực nghề nghiệp.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
When _______ in the open air, fossil fuels like coal can increase the amount of greenhouse gases.
be burnt
burning
burnt
having been burnt
Chủ ngữ của mệnh đề chính là “fossil fuels”.
Đây là đối tượng bị đốt, nên mệnh đề rút gọn mang nghĩa bị động.
Dùng V3 sau “When” trong mệnh đề rút gọn bị động.
“When burnt in the open air” có nghĩa là “Khi bị đốt ngoài không khí”.
Chọn C. burnt vì phù hợp với cấu trúc bị động rút gọn.
A, B, D sai vì lần lượt dùng “be + V3”, dạng chủ động và dạng hoàn thành bị động không cần thiết.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | D | D | B | C | C | B | A | D | C |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài