Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 15 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Cat Cat village, _______ the Mong people live in, is only a few kilometers from here.

A

what

B

when

C

where

D

which

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Hai dấu phẩy cho thấy đây là mệnh đề quan hệ không xác định bổ nghĩa cho Cat Cat village.

Cấu trúc phù hợp là: Cat Cat village, which the Mong people live in, ...

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. which vì thay thế cho Cat Cat village và đi được với live in.

A, B, C sai vì what không thay cho danh từ đã xuất hiện, when chỉ thời gian, còn where đã tương đương in/at which nên bị thừa giới từ in.

Đáp án: D. which — phù hợp với mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn và giữ lại giới từ in.

Câu 2

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

I’m getting really _______ telling my dad to give up smoking.

A

enough of

B

bored with

C

fed up

D

tired of

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau cần một tính từ hoặc cụm tính từ diễn tả cảm xúc.

Việc khiến người nói mệt mỏi vì phải nhắc đi nhắc lại.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. : “Tôi đang rất mệt hoặc chán vì cứ phải bảo bố bỏ thuốc.”

A sai vì thường dùng ; B đúng ngữ pháp nhưng kém tự nhiên về nghĩa; C sai vì cần trong cấu trúc .

Đáp án: D. tired of — phù hợp với cấu trúc và diễn tả sự mệt mỏi vì phải lặp lại một việc.

Câu 3

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

You _______ be a good communicator to be a press spokesperson.

A

have to

B

might

C

should

D

would

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Chỗ trống đứng trước be và cụm danh từ a good communicator.

Vị trí này cần một động từ khuyết thiếu hoặc cụm diễn tả mức độ cần thiết.

Bước 2: Xác định ý nghĩa

Câu nói về yêu cầu của công việc phát ngôn báo chí.

Người làm phát ngôn báo chí cần giao tiếp tốt, nên ý bắt buộc phù hợp.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. have to vì diễn tả sự cần thiết, bắt buộc.

B, C, D sai vì lần lượt diễn tả khả năng, lời khuyên và các nghĩa không phù hợp để nêu yêu cầu nghề nghiệp.

Đáp án: A. have to — diễn tả yêu cầu bắt buộc đối với công việc phát ngôn báo chí.

Câu 4

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The police are desperate to catch this man dead or _______.

A

alive

B

lifelike

C

livable

D

lively

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau liên từ or, từ cần điền phải song song về nghĩa và loại từ với dead.

Bước 2: Nhận diện cụm cố định

Cụm quen thuộc dead or alive có nghĩa là chết hay sống.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. alive; B, C, D sai vì lần lượt nghĩa là giống thật, đáng sống/có thể sống được và sôi nổi, không phù hợp với cụm cố định hoặc trạng thái của người bị bắt.

Đáp án: A. alive — tạo thành cụm cố định dead or alive, nghĩa là chết hay sống.

Câu 5

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Why _______ football? I thought you had a match this afternoon.

A

don’t you play

B

aren’t you playing

C

haven’t you played

D

didn’t you play

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Chi tiết trận đấu vào chiều nay cho thấy người nói nhắc đến kế hoạch hoặc hành động đang được mong đợi.

Vì vậy, chỗ trống cần diễn tả việc lẽ ra đang diễn ra hoặc sắp diễn ra.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Dùng thì hiện tại tiếp diễn trong câu hỏi với Why.

Cấu trúc phù hợp là câu hỏi với trợ động từ be, chủ ngữ và động từ thêm -ing.

Bước 3: Đối chiếu phương án

B đúng: aren’t you playing phù hợp với hành động đáng lẽ đang diễn ra. A, C, D sai vì lần lượt dùng hiện tại đơn cho thói quen, hiện tại hoàn thành cho việc đã chơi, và quá khứ đơn cho hành động đã xảy ra.

Đáp án: B. aren’t you playing — dùng hiện tại tiếp diễn cho hành động đáng lẽ đang diễn ra hoặc sắp diễn ra.

Câu 6

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

My brother never has sugar in coffee or tea but he does sometimes like to add artificial _______.

A

sweet

B

sweetly

C

sweetener

D

sweetness

Lời giải

Bước 1: Phân tích từ loại

Sau tính từ "artificial" cần một danh từ để làm tân ngữ cho động từ "add".

Bước 2: Xét ngữ cảnh

Người anh không dùng đường nhưng thỉnh thoảng thêm một chất tạo vị ngọt thay cho đường vào đồ uống.

Từ phù hợp là danh từ chỉ chất làm ngọt.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. "sweetener". A. "sweet" là tính từ, B. "sweetly" là trạng từ, còn D. "sweetness" chỉ tính chất hoặc độ ngọt, không phải chất cụ thể để thêm vào đồ uống.

Đáp án: C. sweetener — danh từ chỉ chất làm ngọt, phù hợp với từ loại và ngữ cảnh.

Câu 7

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

_______ warned people in time, a lot more lives could have been lost.

A

Had they

B

Hadn’t they

C

Had not they

D

Had they not

Lời giải

Bước 1: Xác định loại điều kiện

Mệnh đề sau diễn tả kết quả giả định trong quá khứ.

Vì vậy, mệnh đề đầu là điều kiện loại phủ định.

Bước 2: Đổi sang dạng đảo ngữ

Khi đảo ngữ với if trong câu điều kiện loại , dùng cấu trúc Had + S + not + V3.

Áp dụng: Had they not warned people in time, ...

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. Had they not; A sai vì thiếu not, B sai vì dạng viết tắt không tự nhiên trong đảo ngữ trang trọng, C sai vì đặt not trước chủ ngữ.

Câu hoàn chỉnh mang nghĩa: Nếu họ đã không cảnh báo mọi người kịp thời, nhiều người nữa có lẽ đã thiệt mạng.

Đáp án: D — Had they not là dạng đảo ngữ đúng của điều kiện loại phủ định.

Câu 8

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

I would prefer to go to university and do a _______ in astronomy, rather than start work.

A

degree

B

major

C

certificate

D

discipline

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau do a/an và trước in astronomy cần một danh từ.

Ngữ cảnh nói về việc học đại học để lấy bằng trong ngành thiên văn học.

Bước 2: Xác định cấu trúc

Cấu trúc phù hợp là do a degree in + môn hoặc lĩnh vực, nghĩa là học lấy bằng về môn hoặc ngành nào đó.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. degree; B. major thường dùng trong major in astronomy hoặc have astronomy as a major, C. certificate là chứng chỉ thường dành cho khóa ngắn hạn, còn D. discipline không tự nhiên trong cấu trúc do a discipline in astronomy.

Đáp án: A. degree — phù hợp với cấu trúc do a degree in và ngữ cảnh học đại học để lấy bằng.

Câu 9

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Why don’t you get a doctor _______ at your arm? It might be more serious than you think.

A

to look

B

looked

C

look

D

be looking

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau get là a doctor, chỉ người, nên áp dụng cấu trúc get + someone + to V.

Cụm get a doctor to look at your arm có nghĩa là nhờ bác sĩ khám hoặc xem cánh tay.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. to look; B, C, D sai vì lần lượt dùng V3/ed sau tân ngữ chỉ người, dùng động từ nguyên mẫu không to sau get + someone, và dùng cấu trúc be looking không tự nhiên, sai mẫu ngữ pháp.

Đáp án: A. to look — phù hợp với cấu trúc get + người + to V.

Câu 10

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

As usual, so-called nature lovers are _______ nothing, this time getting upset over a few trees being trimmed in the park.

A

having responsibility for

B

taking control of

C

making a fuss about

D

making a mess of

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

“As usual” cho thấy một thói quen bị chê trách.

“Getting upset over a few trees being trimmed” và “nothing” diễn tả việc làm quá vì chuyện không đáng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. “making a fuss about” = phàn nàn, làm ầm ĩ, làm quá chuyện nhỏ; A, B, D lần lượt mang nghĩa chịu trách nhiệm, nắm quyền kiểm soát và làm hỏng, không phù hợp ngữ cảnh.

Đáp án: C. making a fuss about — diễn tả việc làm ầm ĩ vì một chuyện nhỏ.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDDAABCDAAC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài