Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 14 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Have you spoken to that guy _______ daughter might be able to help you with the contract?

A

who

B

whom

C

whose

D

which

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau chỗ trống là danh từ , nên cần đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.

Ý câu là: người đàn ông mà con gái của ông ấy có thể giúp bạn.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. whose vì phù hợp với cấu trúc .

A, B, D sai vì lần lượt là đại từ chỉ người làm chủ ngữ, tân ngữ và đại từ chỉ vật, không diễn tả quan hệ sở hữu trước .

Đáp án: C. whose — đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, đứng trước danh từ daughter.

Câu 2

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The in-flight entertainment may _______ that advertised, so don’t be surprised if the options are more limited than you expected.

A

vary in

B

conflict with

C

contrast to

D

differ from

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Thông tin sau chỗ trống cho biết các lựa chọn thực tế có thể hạn chế hơn dự kiến.

Vì vậy, dịch vụ giải trí trên máy bay có thể không giống như quảng cáo.

Bước 2: Xác định cấu trúc

Sau chỗ trống là that advertised, cần cụm mang nghĩa “khác với”.

Cấu trúc phù hợp là differ from + danh từ/đại từ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. differ from vì phù hợp cả nghĩa và cấu trúc; A. vary in không dùng để so sánh trực tiếp, B. conflict with mang nghĩa xung đột quá mạnh, còn C. contrast to sai kết hợp từ vì phải là contrast with hoặc in contrast to.

Đáp án: D. differ from — phù hợp với cấu trúc và nghĩa “khác với những gì đã được quảng cáo”.

Câu 3

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

You _______ pay me back now, but of course you can if you like!

A

mustn’t

B

shouldn’t

C

don’t need

D

don’t have to

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa

Vế sau “but of course you can if you like” cho biết người nói muốn diễn tả việc không bắt buộc phải trả ngay.

Bước 2: Chọn cấu trúc

Dùng cấu trúc diễn tả không cần thiết hoặc không bắt buộc trước động từ nguyên mẫu .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. don’t have to: “Bạn không cần hoặc không bắt buộc phải trả tôi ngay bây giờ”. A. mustn’t sai vì mang nghĩa cấm; B. shouldn’t sai vì mang nghĩa không nên; C. don’t need sai cấu trúc vì phải dùng don’t need to + V.

Đáp án: D. don’t have to — diễn tả việc không cần hoặc không bắt buộc phải trả ngay.

Câu 4

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Workplaces that scored highest for employee satisfaction were 38% more _______ to have above-average productivity.

A

alike

B

like

C

likely

D

likable

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Cấu trúc câu là ; chỗ trống cần một tính từ.

Bước 2: Chọn từ phù hợp

Cụm thường gặp là , nghĩa là “có khả năng”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. likely vì phù hợp nghĩa và cấu trúc ; A. alike sai nghĩa và cấu trúc, B. like không dùng đúng mẫu, D. likable nghĩa là “đáng mến”, không chỉ khả năng.

Đáp án: C. likely — phù hợp với cấu trúc và nghĩa “có khả năng”.

Câu 5

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

I _______ Tam for her advice, but I’m not so sure that’s a good idea now.

A

am going to ask

B

was going to ask

C

was asking

D

will ask

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Cụm và ý phía sau cho biết trước đây người nói đã định hỏi Tam, nhưng hiện tại không còn chắc chắn.

Bước 2: Nhận diện cấu trúc

Cần dùng cấu trúc diễn tả ý định trong quá khứ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Vì chủ ngữ là , chọn B. ; A. , C. và D. lần lượt diễn tả dự định hiện tại/gần tương lai, hành động đang xảy ra trong quá khứ và tương lai đơn, không phù hợp.

Đáp án: B — diễn tả ý định trong quá khứ phù hợp với ngữ cảnh.

Câu 6

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

What can we do to protect _______ species like the giant panda?

A

danger

B

dangerous

C

endanger

D

endangered

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Sau protect là danh từ species, nên chỗ trống cần một tính từ bổ nghĩa cho species.

Bước 2: Xét nghĩa trong ngữ cảnh

Giant panda là loài đang bị đe doạ tuyệt chủng và cần được bảo vệ.

Cụm phù hợp là endangered species.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. endangered. A sai vì danger là danh từ; B sai nghĩa vì dangerous chỉ loài nguy hiểm; C sai vì endanger là động từ.

Đáp án: D. endangered — Tính từ này tạo cụm endangered species, nghĩa là các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Câu 7

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

If I _______ hear from Nghia, I’ll tell him you were asking after him.

A

happened

B

should happen to

C

will happen to

D

should to

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Mệnh đề chính dùng , diễn tả một khả năng ở hiện tại hoặc tương lai.

Chỗ trống cần cụm diễn tả nghĩa nếu tình cờ nghe tin từ Nghĩa.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Cấu trúc phù hợp là .

Áp dụng vào câu: .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn : câu có nghĩa nếu tình cờ tôi nghe tin từ Nghĩa, tôi sẽ nói bạn đang hỏi thăm anh ấy.

sai cấu trúc và thì; dùng trong mệnh đề ; sai vì sau không dùng .

Đáp án: B. — đúng cấu trúc diễn tả một việc tình cờ xảy ra.

Câu 8

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

My grandfather gets a _______ from the company he used to work for.

A

pension

B

benefits

C

compensation

D

deposit

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Chỗ trống cần một danh từ số ít chỉ khoản tiền nhận được từ công ty.

Cụm used to work for cho biết ông đã nghỉ hưu, không còn làm việc nữa.

Bước 2: Xác định từ phù hợp

Khoản tiền nhận định kỳ từ công ty sau khi nghỉ hưu là pension.

Cụm get a pension from a company phù hợp với ngữ cảnh.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. pension.

B, C, D sai vì benefits là danh từ số nhiều không đứng sau a, compensation là tiền bồi thường không phù hợp ngữ cảnh, còn deposit là tiền đặt cọc hoặc tiền gửi ngân hàng.

Đáp án: A. pension — chỉ khoản lương hưu nhận định kỳ từ công ty cũ.

Câu 9

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

_______ was so annoying because it meant I had to take the bus to work.

A

Getting our car steal

B

Getting our car stolen

C

Having our car steal

D

Having our car stole

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Chỗ trống cần một cụm chủ ngữ làm chủ ngữ cho động từ .

Xe không tự bị đánh cắp mà bị người khác lấy, nên cần dạng bị động .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn . Getting our car stolen có nghĩa là việc xe bị đánh cắp, phù hợp với cấu trúc và ngữ nghĩa.

dùng steal thay vì stolen; dùng stole là thay vì .

Đáp án: — Getting our car stolen đúng cấu trúc và diễn tả nghĩa bị động.

Câu 10

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

He’d been planning to leave the team _______, but kept it to himself while everyone else thought he was staying.

A

at a certain time

B

for the time being

C

just in time

D

the whole time

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Chỗ trống cần một cụm trạng từ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho had been planning to leave.

Bước 2: Xét ngữ cảnh

but kept it to himself và while everyone else thought he was staying cho thấy sự đối lập giữa dự định thật và điều mọi người nghĩ.

Cụm cần điền phải nhấn mạnh anh ấy đã có kế hoạch rời đi suốt từ đầu đến cuối mà không ai biết.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. the whole time vì phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh. A sai vì chỉ một thời điểm cụ thể; B sai vì nghĩa là tạm thời; C sai vì nghĩa là vừa kịp lúc, không liên quan đến việc giữ kín kế hoạch.

Đáp án: D. the whole time — diễn tả việc anh ấy dự định rời đi suốt thời gian đó nhưng giữ kín.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCDDCBDBABD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài