Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 13 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

We hired Sarah ____ has extensive experience in project management and leadership roles.

A

whose

B

who

C

which

D

whom

Lời giải

Bước 1: Phân tích chức năng

Mệnh đề quan hệ sau chỗ trống có động từ has nhưng thiếu chủ ngữ.

Chỗ trống phải thay cho Sarah và làm chủ ngữ của mệnh đề.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. who vì đây là đại từ quan hệ chỉ người, làm chủ ngữ trước has; A. whose sai vì phải đứng trước danh từ, C. which dùng cho vật/điều, D. whom là dạng tân ngữ.

Đáp án: B. who — đại từ quan hệ chỉ người, làm chủ ngữ của mệnh đề trước has.

Câu 2

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Jane ____ her watch and realized she had been waiting for over an hour.

A

observed

B

glimpsed

C

glanced at

D

looked

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa phù hợp

Sau chủ ngữ Jane cần một động từ hoặc cụm động từ diễn tả hành động nhìn đồng hồ.

Ý nghĩa “nhìn thoáng qua/kiểm tra giờ nhanh” phù hợp với glance at.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. glanced at vì đúng nghĩa và đúng cấu trúc.

A. observed mang nghĩa quan sát cẩn thận; B. glimpsed thường chỉ việc thấy thoáng qua ngoài ý muốn; D. looked thiếu giới từ at.

Đáp án: C. glanced at — diễn tả hành động nhìn thoáng qua hoặc kiểm tra giờ nhanh.

Câu 3

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

I brought his favorite snack because I thought he ____ be tired and need a boost.

A

might

B

has to

C

hoped to

D

can

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Người nói mang đồ ăn vì cho rằng anh ấy có khả năng mệt và cần năng lượng.

Đây là suy đoán, không phải sự khẳng định hay bắt buộc.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Dùng modal diễn tả khả năng trong câu tường thuật ở quá khứ; might phù hợp với ý nghĩa câu.

Cấu trúc hoàn chỉnh là: I thought he might be tired...

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. might; B. has to sai vì diễn tả bắt buộc hoặc phán đoán mạnh và không tự nhiên với thought ở quá khứ, C. hoped to sai nghĩa và phá vỡ cấu trúc, D. can diễn tả khả năng chung và sau thought ở quá khứ nên phù hợp hơn là could.

Đáp án: A. might — diễn tả khả năng anh ấy mệt trong câu tường thuật ở quá khứ.

Câu 4

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

No ____ conclusions can be made until we gather more feedback from the participants.

A

finite

B

infinite

C

definable

D

definite

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau no cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ conclusions.

Bước 2: Xét nghĩa và collocation

Ngữ cảnh cho thấy chưa thể đưa ra kết luận chắc chắn trước khi có thêm phản hồi.

Cụm phù hợp là definite conclusions.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. definite. A. finite nghĩa là có giới hạn; B. infinite nghĩa là vô hạn; C. definable nghĩa là có thể định nghĩa, đều không phù hợp với ý kết luận chắc chắn.

Đáp án: D. definite — phù hợp với cụm definite conclusions và nghĩa kết luận chắc chắn, dứt khoát.

Câu 5

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The plane ____ from gate 7 at 10:30 AM, and we need to check in by 9.

A

is departing

B

departs

C

has departed

D

will depart

Lời giải

Bước 1: Xác định ngữ cảnh

Chỗ trống cần động từ chỉ hành động rời sân bay tại thời điểm xác định.

Cụm “and we need to check in by 9” cho thấy đây là lịch trình cố định.

Bước 2: Áp dụng hiện tại đơn

Với lịch trình phương tiện công cộng, dùng hiện tại đơn; chủ ngữ “The plane” là ngôi thứ ba số ít.

Vì vậy, động từ cần thêm : “The plane + departs + from gate 7 at 10:30 AM”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

B. departs đúng vì diễn tả lịch trình cố định; A. is departing không tự nhiên bằng hiện tại đơn trong lịch trình công khai, C. has departed diễn tả hành động đã hoàn thành, còn D. will depart kém tự nhiên hơn khi nói về giờ bay cố định.

Đáp án: B. departs — dùng hiện tại đơn cho lịch trình cố định của máy bay.

Câu 6

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Learning a second language can make you more ____ in today’s global job market.

A

employ

B

employed

C

employable

D

employment

Lời giải

Bước 1: Phân tích vị trí trống

Sau cụm “make you more” cần một tính từ biểu thị đặc tính được tăng lên.

Áp dụng cấu trúc .

Bước 2: Chọn từ phù hợp

Employable là tính từ, nghĩa là có thể được thuê hoặc đáng tuyển dụng.

Từ này phù hợp với ý “đáng tuyển dụng hơn trong thị trường lao động toàn cầu”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. Employable; A. employ là động từ, B. employed tuy có thể làm tính từ nhưng mang nghĩa đang có việc làm và “more employed” không tự nhiên, còn D. employment là danh từ.

Đáp án: C. employable — cần một tính từ chỉ khả năng được tuyển dụng sau “make you more”.

Câu 7

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

If Maria ____ here, she would help us solve this problem.

A

were

B

has been

C

is

D

will be

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Mệnh đề chính có , nên đây là câu điều kiện loại , diễn tả giả định trái với thực tế hiện tại.

Bước 2: Chọn dạng động từ

Dùng trong mệnh đề : “If Maria were here, she would help us…”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. ; B. là hiện tại hoàn thành, C. thường đi với , còn D. không phù hợp trong mệnh đề của cấu trúc này.

Đáp án: A. — phù hợp với cấu trúc câu điều kiện loại : .

Câu 8

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Maintaining a(n) ____ intake of caffeine can help improve focus while avoiding sleep disturbances.

A

excessive

B

multiple

C

restrictive

D

moderate

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Chỗ trống đứng giữa mạo từ và danh từ, nên cần một tính từ.

Ngữ cảnh yêu cầu mức caffeine đủ cải thiện tập trung nhưng không gây mất ngủ.

Bước 2: Xác định cách dùng phù hợp

Cụm moderate intake là collocation tự nhiên, nghĩa là tiêu thụ ở mức vừa phải.

Ý nghĩa này phù hợp với sự cân bằng được nêu trong câu.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. moderate; A sai vì excessive là quá mức, B sai vì multiple intake không tự nhiên, C sai vì restrictive nhấn mạnh sự hạn chế nghiêm ngặt và không diễn đạt ý vừa đủ.

Đáp án: D. moderate — diễn tả lượng caffeine vừa phải, giúp tăng tập trung mà tránh rối loạn giấc ngủ.

Câu 9

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

I’ll get the plumber ____ the leaking faucet before the damage gets worse.

A

fix

B

fixing

C

fixed

D

to fix

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Sau có tân ngữ , nên chỗ trống cần phần bổ tiếp theo mô tả hành động người đó sẽ làm.

Áp dụng cấu trúc .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D: , tạo thành câu có nghĩa là tôi sẽ nhờ hoặc thu xếp cho thợ sửa vòi nước bị rò rỉ.

A sai vì không dùng động từ nguyên mẫu không ; B không tự nhiên trong nghĩa này; C chỉ đúng khi vật là tân ngữ bị tác động, như , không phải .

Đáp án: D. — dùng đúng cấu trúc .

Câu 10

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The team is determined to ____ for most consecutive wins in a season.

A

do a favor

B

break the record

C

give advice

D

take measures

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

determined to đòi hỏi theo sau là động từ nguyên mẫu, biểu thị mục tiêu của đội.

Bước 2: Xác định collocation

Cụm break the record for phù hợp với thành tích số trận thắng liên tiếp mà đội hướng tới.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. break the record: Đội quyết tâm phá kỷ lục về số trận thắng liên tiếp nhiều nhất trong một mùa giải. A, C, D sai vì lần lượt mang nghĩa giúp một việc, đưa lời khuyên và thực hiện biện pháp; chúng không phù hợp ngữ cảnh hoặc không kết hợp tự nhiên với cụm từ sau chỗ trống.

Đáp án: B. break the record — phù hợp với cấu trúc determined to và collocation break the record for trong ngữ cảnh thể thao.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBCADBCADDB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài