Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 12 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

The cows in that field over there are Friesians from the Netherlands, _______ are known for their high milk production.

A

that

B

where

C

which

D

who

Lời giải

Bước 1: Nhận diện mệnh đề quan hệ

Dấu phẩy trước chỗ trống cho biết đây là mệnh đề quan hệ không xác định.

Bước 2: Xác định đại từ thay thế

Đại từ quan hệ cần thay cho Friesians, một loại động vật, nên dùng which.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là C. which; A. that không dùng sau dấu phẩy, B. where dùng cho nơi chốn, còn D. who dùng cho người.

Đáp án: C. which — dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định để thay cho Friesians.

Câu 2

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Do you _______ telepathy, the idea that people can send and receive thoughts without saying a word?

A

agree with

B

believe in

C

comment on

D

sure about

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau Do you + chỗ trống cần một cụm động từ đi với khái niệm hoặc ý tưởng.

Câu hỏi nhằm xác định người nói có tin telepathy là có thật hay không.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. believe in vì có nghĩa là tin vào, tin là có thật; A, C, D sai vì lần lượt có nghĩa là đồng ý với, bình luận về, và không dùng được sau Do you trong cấu trúc này.

Đáp án: B. believe in — phù hợp với nghĩa tin vào một khái niệm hoặc hiện tượng.

Câu 3

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

_______ you get planning permission before you start building?

A

Oughtn’t

B

Shouldn’t

C

Can’t

D

Wouldn’t

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau chỗ trống là you + get, nên cần một động từ khuyết thiếu để tạo câu hỏi theo cấu trúc Modal + S + V.

Bước 2: Xác định ý nghĩa

Cụm before you start building chỉ thời điểm trước khi bắt đầu xây dựng; get planning permission nghĩa là xin hoặc có giấy phép xây dựng.

Câu hỏi đề cập đến lời khuyên hoặc nghĩa vụ mang tính khuyên nhủ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. Shouldn’t với nghĩa “Chẳng phải bạn nên xin giấy phép trước khi xây dựng sao?”. A sai vì Oughtn’t thường đi với to + V; C diễn tả không thể hoặc không có khả năng; D thường dùng cho giả định, lịch sự hoặc thói quen trong quá khứ, không phù hợp với lời khuyên.

Đáp án: B. Shouldn’t — phù hợp với cấu trúc câu hỏi và ý nghĩa lời khuyên trước khi xây dựng.

Câu 4

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

The elderly are particularly vulnerable because many are _______, depressed and suffer from sleeplessness.

A

alone

B

lone

C

lonely

D

loneful

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại và nghĩa

Sau are cần một tính từ; từ này cùng nhóm nghĩa tiêu cực với depressed và sleeplessness.

Ngữ cảnh nói nhiều người cao tuổi cảm thấy cô đơn, trầm cảm và mất ngủ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. lonely vì diễn tả trạng thái cảm xúc cô đơn; A. alone chỉ trạng thái một mình, B. lone thường đứng trước danh từ, còn D. loneful không phải từ tiếng Anh chuẩn.

Đáp án: C. lonely — diễn tả trạng thái cảm thấy cô đơn trong ngữ cảnh câu.

Câu 5

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

The ambulance carrying the injured _______ by the time the reporters _______ to the scene of the accident.

A

left – got

B

had left – had got

C

had left – got

D

left – had got

Lời giải

Bước 1: Xác định quan hệ thời gian

By the time so sánh hai hành động trong quá khứ.

Một hành động xảy ra trước, hành động còn lại xảy ra sau.

Bước 2: Chọn thì cho từng hành động

Xe cứu thương đã rời đi trước nên dùng had left.

Các phóng viên đến hiện trường sau nên dùng got.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. had left – got; A, B, D sai vì lần lượt dùng quá khứ đơn cho cả hai hành động, dùng quá khứ hoàn thành cho cả hai, và đảo sai thứ tự thời gian.

Đáp án: C — had left – got, vì xe cứu thương rời đi trước khi các phóng viên đến.

Câu 6

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

The weather was _______. I was wearing two pairs of gloves and my fingers were still cold!

A

freeze

B

freezer

C

freezing

D

frozen

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Chỗ trống đứng sau was, thuộc cấu trúc , nên cần một tính từ.

Bước 2: Xét ngữ cảnh

Việc phải đeo hai đôi găng tay mà ngón tay vẫn lạnh cho thấy thời tiết rất lạnh.

Từ phù hợp để diễn tả thời tiết lạnh cóng là freezing.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. freezing. A. freeze là động từ, B. freezer là danh từ chỉ tủ đông, còn D. frozen không tự nhiên khi dùng để miêu tả thời tiết.

Đáp án: C. freezing — Đây là tính từ phù hợp, nghĩa là thời tiết rất lạnh hoặc lạnh cóng.

Câu 7

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

I would have asked the person for ID before I let him in, if I _______ you.

A

have been

B

had been

C

could be

D

were

Lời giải

Bước 1: Nhận diện dấu hiệu

Mệnh đề chính dùng , cho thấy tình huống không có thật trong quá khứ.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Câu diễn tả lời khuyên hoặc giả định dùng mẫu cố định if I were you.

Vì vậy, chỗ trống cần dùng were.

if I were you

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. were. A. have been sai cấu trúc; B. had been dễ nhầm với điều kiện loại 3; C. could be không phù hợp với mẫu if I were you.

Đáp án: D. were — phù hợp với mẫu cố định if I were you trong câu giả định.

Câu 8

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Ramen is one of my favorite _______ because it’s so comforting and flavorful, with rich broth and perfectly chewy noodles.

A

plates

B

bowls

C

courses

D

dishes

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Sau one of my favorite cần một danh từ số nhiều chỉ món ăn hoặc loại đồ ăn yêu thích.

Bước 2: Xác định nghĩa phù hợp

Ramen được mô tả là món ăn thơm ngon, có nước dùng đậm đà và mì dai.

Vì vậy, từ cần điền phải mang nghĩa món ăn nói chung.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. dishes vì one of my favorite dishes là cụm tự nhiên, nghĩa là một trong những món tôi thích nhất. A, B, C sai vì plates chỉ đĩa hoặc suất ăn trên đĩa, bowls chủ yếu chỉ bát/tô đựng thức ăn, còn courses chỉ các phần trong một bữa ăn.

Đáp án: D. dishes — phù hợp với nghĩa món ăn nói chung và cấu trúc one of my favorite.

Câu 9

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Kelly wants to have a live band _______ at her wedding to keep everyone dancing all night long.

A

play

B

played

C

to play

D

to be played

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Chỗ trống đứng sau , nên cần động từ nguyên mẫu không có to.

Cấu trúc phù hợp là .

Bước 2: Xét nghĩa câu

Kelly thuê ban nhạc chơi tại đám cưới.

Ban nhạc là chủ thể chủ động thực hiện hành động “play”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. vì đúng cấu trúc nhờ hoặc thuê ai làm gì; B. sai vì dùng dạng bị động, trong khi ban nhạc chủ động chơi.

C. sai vì sau không dùng ; D. vừa sai cấu trúc vừa sai nghĩa bị động.

Đáp án: A. — đúng cấu trúc và phù hợp với nghĩa chủ động.

Câu 10

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

I don’t quite like the idea of a green skirt _______ a blue top; the colors clash in a way that doesn’t really work for me.

A

alongside as

B

matching to

C

in collaboration with

D

in combination with

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau danh từ chỉ trang phục, cần một cụm từ mang nghĩa “kết hợp với” hoặc “đi cùng với”.

Cụm tự nhiên trong ngữ cảnh màu sắc, quần áo là “in combination with”.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. in combination with. A sai vì “alongside as” không phải cụm tự nhiên; B sai vì “matching to” không dùng tự nhiên, thường dùng “match with”; C sai vì “in collaboration with” chỉ sự hợp tác giữa người, tổ chức hoặc thương hiệu.

Đáp án: D. in combination with — phù hợp nghĩa “kết hợp với” trong ngữ cảnh phối màu, phối đồ.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCBBCCCDDAD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài