Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 11 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Teenagers should be cautious when chatting with people _______ they don’t know well on social media.

A

whose

B

who

C

where

D

which

Lời giải

Bước 1: Xác định từ được thay thế

Sau danh từ people cần một đại từ quan hệ để nối với mệnh đề they don’t know well.

Từ nối phải chỉ người, không chỉ nơi chốn hay quan hệ sở hữu.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Theo cấu trúc mệnh đề quan hệ, people kết hợp với who để chỉ những người được nhắc đến.

Cụm people who they don’t know well phù hợp với ngữ cảnh.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. who; A. whose sai vì chỉ sở hữu, C. where sai vì chỉ nơi chốn, D. which sai vì dùng cho vật hoặc sự vật trừu tượng.

Đáp án: B. who — dùng làm đại từ quan hệ chỉ người trong mệnh đề sau people.

Câu 2

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Some rare birds ________ this remote island.

A

reside

B

dwell

C

inhabit

D

settle

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Chỗ trống cần một động từ diễn tả việc sống ở một nơi; chủ ngữ số nhiều nên dùng dạng nguyên mẫu.

Cụm this remote island đứng sau chỗ trống, vì vậy động từ phải nhận trực tiếp tân ngữ là địa điểm.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. inhabit vì dùng trực tiếp với địa điểm, tạo câu đúng nghĩa cư trú/sống ở.

A. reside và B. dwell thường cần giới từ in/on; D. settle thường cần giới từ và thiên về định cư, không phù hợp với sự thật đơn giản về nơi sống của chim.

Đáp án: C. inhabit — dùng trực tiếp với this remote island để diễn tả cư trú.

Câu 3

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Employers _______ wear protective clothing during their shifts.

A

should have

B

need

C

would have

D

have to

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa

Chỗ trống cần cụm từ diễn tả nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc trong hiện tại.

Cụm “during their shifts” gợi ý nghĩa vụ trong ca làm việc.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Dùng cấu trúc diễn tả nghĩa vụ hiện tại phù hợp với chủ ngữ số nhiều.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. have to vì diễn tả nghĩa vụ hiện tại; A. should have thường là cấu trúc hoàn thành hoặc cần dùng should wear để khuyên nhủ.

B. need phải có to trước động từ, còn C. would have diễn tả giả định hoặc cấu trúc hoàn thành, không phù hợp.

Đáp án: D. have to — diễn tả nghĩa vụ bắt buộc ở hiện tại và đúng cấu trúc.

Câu 4

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

_______ working hours can help strike a good work-life balance.

A

Adaptable

B

Variable

C

Flexible

D

Fluctuating

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Trước cụm từ working hours cần một tính từ để miêu tả loại giờ làm việc.

Bước 2: Xét ngữ cảnh

Cụm can help strike a good work-life balance gợi ý sự linh hoạt, có thể điều chỉnh thời gian.

Flexible working hours là collocation quen thuộc, phù hợp cả nghĩa và ngữ cảnh.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. Flexible; A. Adaptable ít dùng trong cụm này, B. Variable gợi sự thay đổi thất thường, còn D. Fluctuating chỉ sự dao động, không phù hợp với mục tiêu cân bằng.

Đáp án: C. Flexible — tạo thành collocation flexible working hours, nghĩa là giờ làm việc linh hoạt.

Câu 5

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

A few people _______ writing letters to sending text messages now.

A

still prefer

B

have still preferred

C

will still prefer

D

are still preferring

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Hai hành động writing letters và sending text messages yêu cầu cấu trúc .

Bước 2: Chọn thì và dạng động từ

Sở thích hiện tại dùng thì Hiện tại đơn; A few people là chủ ngữ số nhiều nên dùng prefer.

Đặt still trước động từ chính: still prefer.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. still prefer. B sai vì dùng Hiện tại hoàn thành không phù hợp; C dùng tương lai trái với now; D dùng thể tiếp diễn không tự nhiên với động từ trạng thái prefer.

Đáp án: A. still prefer — phù hợp với chủ ngữ số nhiều, thì Hiện tại đơn và cấu trúc prefer + V-ing + to + V-ing.

Câu 6

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Some of her colleagues find her ________ - she never stops complaining.

A

exhausted

B

exhaustion

C

exhausting

D

exhaustive

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Sau động từ find và tân ngữ her cần một tính từ làm bổ ngữ cho tân ngữ.

Cấu trúc phù hợp là find + O + Adj.

Bước 2: Xét ý nghĩa

Việc cô ấy không ngừng phàn nàn gây cảm giác mệt mỏi, khó chịu cho đồng nghiệp.

Vì cô ấy gây ra cảm xúc đó nên dùng tính từ dạng -ing: exhausting.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. exhausting. A. exhausted diễn tả người cảm thấy mệt; B. exhaustion là danh từ; D. exhaustive nghĩa là thấu đáo, toàn diện, không phù hợp ngữ cảnh.

Đáp án: C. exhausting — diễn tả cô ấy gây cảm giác mệt mỏi, khó chịu cho đồng nghiệp.

Câu 7

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

If Joey ________ of the change, he wouldn’t be present at the office now.

A

were informed

B

informed

C

had informed

D

had been informed

Lời giải

Bước 1: Xác định dạng điều kiện

Hậu quả ở hiện tại bắt nguồn từ một sự kiện chưa xảy ra trong quá khứ, nên dùng câu điều kiện hỗn hợp.

Bước 2: Xác định thể của động từ

Joey là người nhận thông tin về sự thay đổi, nên động từ phải ở thể bị động.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. had been informed vì đúng dạng bị động quá khứ hoàn thành. A sai vì không phải quá khứ hoàn thành, B thiếu trợ động từ, C ở thể chủ động.

Đáp án: D. had been informed — đúng thể bị động quá khứ hoàn thành trong câu điều kiện hỗn hợp.

Câu 8

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The smartwatch can be _________ by voice and touch.

A

stimulated

B

activated

C

sparked

D

initiated

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Sau can be cần một động từ ở dạng để tạo câu bị động khả năng.

Bước 2: Xét ngữ cảnh

Cụm by voice and touch chỉ phương thức điều khiển hoặc kích hoạt smartwatch.

Activated mang nghĩa bật hoặc làm cho hoạt động, phù hợp nhất với thiết bị điện tử.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. activated; A. stimulated thường chỉ sự kích thích, C. sparked chỉ sự khơi gợi hoặc bắt nguồn, D. initiated phù hợp hơn với quy trình nên không tự nhiên bằng trong ngữ cảnh thiết bị.

Đáp án: B. activated — phù hợp với cấu trúc bị động và collocation chỉ việc kích hoạt thiết bị.

Câu 9

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

We will have our fence _______ soon. It collapsed after the storm last night.

A

rebuilt

B

rebuilding

C

rebuild

D

to rebuild

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Sau có tân ngữ , nên áp dụng cấu trúc .

Bước 2: Chọn dạng động từ

Hàng rào được người khác xây lại, nên cần dùng phân từ quá khứ .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn . , , sai vì lần lượt dùng -ing, động từ nguyên mẫu và , không phù hợp với cấu trúc .

Đáp án: A. rebuilt — phù hợp với cấu trúc trong câu nhân khiến bị động.

Câu 10

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Teenagers seem to _________ that their parents will always be around.

A

turn a blind eye

B

take it for granted

C

beat around the bush

D

take with a grain of salt

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau seem to cần một động từ hoặc cụm động từ nguyên thể.

Bước 2: Xác định nghĩa phù hợp

Mệnh đề that their parents will always be around gợi ý ý nghĩa coi việc cha mẹ luôn ở bên là điều hiển nhiên.

take it for granted phù hợp về cấu trúc và nghĩa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. take it for granted. A sai vì turn a blind eye thường đi với to và nghĩa là làm ngơ; C chỉ việc nói vòng vo; D có nghĩa nghi ngờ, không hoàn toàn tin và khác cấu trúc cần dùng.

Đáp án: B — take it for granted phù hợp với cấu trúc seem to và nghĩa coi là điều hiển nhiên.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBCDCACDBAB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 11 — Tiếng Anh môn Tiếng Anh (Đánh giá Năng lực (HSA)) | 9Study - 9Study