Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 10 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The official to _______ you need to address your enquiry is temporarily unavailable.

A

that

B

which

C

who

D

whom

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Trong cụm “the official to ______ you need to address”, giới từ “to” đứng trước chỗ trống.

Danh từ được thay thế là người.

Bước 2: Áp dụng quy tắc

Sau giới từ, dùng đại từ quan hệ whom: “to whom you need to address”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. whom. A, B, C sai vì lần lượt that không dùng sau giới từ, which dùng cho vật, và who không đứng sau giới từ.

Đáp án: D. whom — đứng sau giới từ “to” để thay cho người.

Câu 2

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Local residents _______ having the new power station in their area, fearing it will harm the environment.

A

object to

B

ban from

C

complain about

D

say yes to

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ nghĩa

Cụm cho thấy người dân lo nhà máy gây hại môi trường.

Vì vậy, thái độ phù hợp là phản đối việc có nhà máy trong khu vực.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Cấu trúc cần dùng là ; với nghĩa “phản đối”, dùng .

nghĩa là phản đối việc có nhà máy điện mới trong khu vực.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. ; B sai vì cần tân ngữ như , C chỉ nghĩa là phàn nàn chứ không diễn tả rõ sự phản đối, còn D mang nghĩa đồng ý, trái với ngữ cảnh.

Đáp án: A. — phù hợp với nghĩa “phản đối” và cấu trúc .

Câu 3

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Dogs _______ be kept on a leash at all times.

A

might

B

must

C

need

D

ought

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau chủ ngữ Dogs cần một động từ khiếm khuyết bổ nghĩa cho be kept trong câu bị động.

Cụm at all times cho thấy đây là quy định bắt buộc.

Bước 2: Chọn cấu trúc phù hợp

Với nghĩa bắt buộc, dùng cấu trúc .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. must; câu hoàn chỉnh là Dogs must be kept on a leash at all times.

A, C, D sai vì might chỉ khả năng không chắc chắn, need cần to trong câu khẳng định, còn ought phải đi với to.

Đáp án: B. must — diễn tả sự bắt buộc trong cấu trúc câu bị động.

Câu 4

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Good management benefits employers and employees _______.

A

alike

B

like

C

likely

D

likable

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau “employers and employees” cần từ diễn tả cả hai bên đều được lợi như nhau.

Cụm phù hợp là “employers and employees alike”, mang nghĩa cả người sử dụng lao động và nhân viên đều được lợi.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. alike. B, C, D sai vì like không dùng tự nhiên ở cuối câu với nghĩa “cả hai như nhau”, likely nghĩa là “có khả năng”, còn likable nghĩa là “đáng mến” và không phù hợp ngữ cảnh.

Đáp án: A. alike — phù hợp với cấu trúc A and B alike, nghĩa là cả hai bên đều được lợi như nhau.

Câu 5

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

I can’t come to the beach this weekend, I’m afraid, as we _______ my grandparents.

A

will be visiting

B

will visit

C

are visiting

D

visit

Lời giải

Bước 1: Nhận diện ngữ cảnh

“this weekend” chỉ tương lai gần; “as” giới thiệu lý do cho việc không thể đi biển.

Bước 2: Chọn thì phù hợp

Kế hoạch cá nhân đã sắp xếp dùng thì hiện tại tiếp diễn: “we are visiting my grandparents”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

C đúng vì diễn tả kế hoạch đã định trước; A sai vì dùng tương lai tiếp diễn, B sai vì “will” thường diễn tả quyết định lúc nói, lời hứa hoặc dự đoán, còn D sai vì hiện tại đơn thường chỉ thói quen hoặc sự thật chung.

Đáp án: C. are visiting — diễn tả kế hoạch thăm ông bà đã được sắp xếp trước.

Câu 6

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Pia has always wanted to be a travel _______ and take pictures of exotic places.

A

photograph

B

photographer

C

photographic

D

photography

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau to be a/an cần một danh từ đếm được chỉ người hoặc nghề nghiệp.

Bước 2: Xác định nghĩa câu

Cụm take pictures of exotic places cho biết công việc chụp ảnh những nơi kỳ lạ, đẹp.

Người làm công việc này được gọi là photographer; cụm tự nhiên là travel photographer.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. photographer; A. photograph là bức ảnh, C. photographic là tính từ, còn D. photography là lĩnh vực nhiếp ảnh nên đều không chỉ người làm nghề.

Đáp án: B. photographer — Đây là danh từ chỉ người làm nghề chụp ảnh, phù hợp với cụm travel photographer.

Câu 7

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Tom Cruise wouldn’t be the star he is today _______ made a good impression in his early films.

A

had he not

B

but for he have

C

should he not have

D

were he to have

Lời giải

Bước 1: Xác định dạng điều kiện

nên đây là câu điều kiện loại 3.

Chỗ trống cần một mệnh đề điều kiện đảo ngữ thay cho .

Bước 2: Áp dụng đảo ngữ

Dạng đảo ngữ phù hợp là .

Cấu trúc này tương đương , phù hợp với .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. . B, C, D sai vì lần lượt sai cấu trúc , dùng không phù hợp với giả định quá khứ, và dùng cho giả định hiện tại hoặc tương lai.

Đáp án: A. — đúng cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 3.

Câu 8

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

If the school _______ aren’t written down anywhere, how are students supposed to know what they are to follow?

A

laws

B

policies

C

regulations

D

rules

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau the school cần một danh từ số nhiều chỉ những điều học sinh phải làm theo.

Cụm kết hợp tự nhiên trong ngữ cảnh này là follow the rules.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. rules vì phù hợp với cụm school rules và nghĩa “nội quy”. A. laws, B. policies và C. regulations lần lượt chỉ luật pháp, chính sách và quy định, không tự nhiên bằng rules trong ngữ cảnh này.

Đáp án: D. rules — phù hợp với cụm tự nhiên follow the rules và ngữ cảnh nội quy trường học.

Câu 9

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

You should _______ a professional to check your house for earthquake damage, just to be sure there’re no hidden cracks that could cause problems later.

A

take

B

make

C

have

D

get

Lời giải

Bước 1: Xác định dạng động từ

Sau should cần một động từ nguyên mẫu.

Bước 2: Nhận diện cấu trúc

Ý câu là nhờ hoặc sắp xếp để một người có chuyên môn kiểm tra nhà.

Cấu trúc phù hợp là get + someone + to V, tạo thành get a professional to check your house.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. get; A. take không diễn đạt ý nhờ ai làm gì, còn B. make và C. have cần someone + V, không dùng to check.

Đáp án: D. get — phù hợp với cấu trúc get + someone + to V.

Câu 10

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

At the end of the performance, the audience _______ the cast of Mamma Mia! by giving them a standing ovation.

A

showed appreciation for

B

threw a party for

C

made fun of

D

did an impression of

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Hành động đứng dậy vỗ tay biểu thị sự khen ngợi hoặc tán thưởng.

Vì vậy, chỗ trống cần cụm mang nghĩa bày tỏ sự đánh giá cao.

Bước 2: Đối chiếu phương án

A. showed appreciation for phù hợp với nghĩa thể hiện sự cảm kích, tán thưởng; B, C, D sai vì lần lượt có nghĩa tổ chức tiệc, chế giễu và bắt chước, không phù hợp với hành động vỗ tay.

Đáp án: A. showed appreciation for — phù hợp với hành động đứng dậy vỗ tay để tán thưởng.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDABACBADDA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài