Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 07 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Do you really think the month _______ you’re born affects your character?

A

at which

B

from that

C

in which

D

on that

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Chỗ trống đứng sau danh từ the month và trước mệnh đề you’re born.

Vì vậy, cần một đại từ quan hệ kèm giới từ để nối mệnh đề.

Bước 2: Khôi phục giới từ

Câu gốc được hiểu là: you’re born in the month.

Khi đổi thành mệnh đề quan hệ: the month in which you’re born.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. in which vì thay cho in the month trong câu.

A, B, D sai vì lần lượt be born at không dùng với tháng, from that không tạo mệnh đề quan hệ đúng, và on that không phù hợp với tháng.

Đáp án: C. in which — phù hợp với cấu trúc the month in which you’re born.

Câu 2

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

I couldn’t help _______ the elegant woman in the Chinese restaurant who was wearing cheongsam.

A

glancing at

B

observing

C

peeking at

D

staring at

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Sau cấu trúc couldn’t help cần dùng động từ thêm -ing.

Các phương án đều ở dạng V-ing nên tiếp tục xét nghĩa.

Bước 2: Xét ngữ cảnh

Người nói bị thu hút bởi vẻ ngoài thanh lịch của người phụ nữ.

Trong nhà hàng, hành động phù hợp là nhìn nhanh, tự nhiên và kín đáo.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. glancing at vì nghĩa là liếc nhìn phù hợp với ngữ cảnh.

B, C, D sai vì lần lượt thiên về quan sát kỹ, nhìn trộm và nhìn chằm chằm; các sắc thái này không phù hợp bằng.

Đáp án: A. glancing at — diễn tả hành động liếc nhìn nhanh, tự nhiên và kín đáo.

Câu 3

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

It’s essential that the documents _______ be destroyed immediately.

A

should

B

would

C

ought to

D

had better

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Sau It’s essential that, mệnh đề thường dùng should + V để diễn tả sự cần thiết hoặc yêu cầu.

Vì phần sau là be destroyed, cụm phù hợp là should be destroyed immediately.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. should; B. would không dùng trong cấu trúc này, C. ought to không được dùng tự nhiên sau that-clause, còn D. had better phù hợp với lời khuyên trực tiếp.

Đáp án: A. should — phù hợp với cấu trúc It is essential that + S + should + V và tạo dạng bị động should be destroyed.

Câu 4

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The driver fell _______ at the wheel and crashed into a tree.

A

asleep

B

sleeping

C

sleepy

D

slept

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau động từ “fell” cần một tính từ diễn tả trạng thái của người lái xe.

Bước 2: Xác định nghĩa phù hợp

Ngữ cảnh cho thấy người lái xe ngủ gật hoặc ngủ thiếp đi khi đang lái xe.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. asleep vì có cụm cố định “fall asleep”; B. sleeping không dùng sau “fell” trong cấu trúc này, C. sleepy chỉ trạng thái buồn ngủ, còn D. slept là động từ quá khứ.

Đáp án: A. asleep — phù hợp với cụm cố định “fall asleep”, nghĩa là ngủ thiếp đi.

Câu 5

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

You _______ given a pay rise as soon as you _______ you’re a hard worker.

A

are – are proving

B

are going to be – have proven

C

will be – prove

D

will be – have proven

Lời giải

Bước 1: Xác định thời điểm hành động

Việc được tăng lương xảy ra trong tương lai.

Việc chứng minh bản thân chăm chỉ phải hoàn thành trước.

Bước 2: Chọn cấu trúc phù hợp

Áp dụng cấu trúc: mệnh đề chính dùng tương lai, mệnh đề sau as soon as dùng hiện tại hoàn thành.

Câu hoàn chỉnh là: “You will be given a pay rise as soon as you have proven you’re a hard worker.”

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A sai vì dùng hiện tại/hiện tại tiếp diễn; B kém tự nhiên với are going to be given; C không nhấn mạnh hành động đã hoàn tất như have proven.

Đáp án: D — dùng will be given cho kết quả tương lai và have proven cho hành động hoàn tất trước.

Câu 6

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

After a couple of weeks, the plaster cast on my leg has become really _______ and I can’t wait to take it off.

A

comfort

B

discomfort

C

uncomfortable

D

comfortably

Lời giải

Bước 1: Phân tích vị trí trống

Cụm “has become really _______” cần một tính từ sau động từ become để mô tả trạng thái.

Bước 2: Xét ngữ cảnh

Ý “I can’t wait to take it off” cho thấy bó bột gây khó chịu.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. uncomfortable, nghĩa là không thoải mái, khó chịu; A. comfort và B. discomfort là danh từ, còn D. comfortably là trạng từ nên sai loại từ.

Đáp án: C. uncomfortable — là tính từ phù hợp để mô tả trạng thái khó chịu sau become.

Câu 7

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

What if I _______ you that there’s a good chance I can get tickets for the concert?

A

were to tell

B

were telling

C

have told

D

would to tell

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Câu mở đầu bằng What if I ... you that ...? nên cần động từ diễn tả tình huống không thực, giả định hoặc tưởng tượng.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Chọn were to tell vì tell là động từ nguyên mẫu đứng sau cấu trúc were to.

What if I were to tell you that ...? mang nghĩa “Nếu tôi nói với bạn rằng... thì sao?”, rất tự nhiên và đúng ngữ pháp.

What if I were to tell you that ...?

Bước 3: Đối chiếu phương án

A đúng vì phù hợp cấu trúc giả định; B không tự nhiên trong kiểu câu này, C là hiện tại hoàn thành nên không diễn tả giả định, còn D sai vì would không đi với to tell.

Đáp án: A. were to tell — phù hợp cấu trúc để nêu giả định.

Câu 8

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Can you imagine what it’s like being _______ for years in a cell?

A

imprisoned

B

punished

C

charged

D

sentenced

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau being, cần V3/tính từ để diễn tả trạng thái bị giữ trong thời gian dài.

Bước 2: Nhận diện ngữ cảnh

Cụm in a cell chỉ việc ở trong phòng giam hoặc nhà tù.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. imprisoned = bị giam giữ trong tù, phù hợp trực tiếp với in a cell và for years. B, C, D sai vì lần lượt chỉ sự trừng phạt nói chung, việc bị buộc tội và việc bị tuyên án.

Đáp án: A. imprisoned — diễn tả đúng trạng thái bị giam giữ trong tù nhiều năm.

Câu 9

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

If you have yet to understand, get your teacher _______ it to you again after the lesson.

A

to explain

B

explain

C

explained

D

explaining

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ thể hành động

Your teacher là người thực hiện hành động giải thích.

Hành động cần điền là explain it to you.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Dùng cấu trúc get + someone + to V.

Cụm đúng là get your teacher to explain it to you again.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. to explain; B sai vì dùng V nguyên mẫu sau get, C sai vì your teacher không phải vật bị giải thích, D sai vì không có cấu trúc get + someone + V-ing với nghĩa nhờ ai làm gì.

Đáp án: A. to explain — đúng với cấu trúc get + someone + to V.

Câu 10

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

I don’t _______ taking the exam when you’re not ready for it. It’s a complete waste of time.

A

have no idea about

B

make sense of

C

change my mind about

D

see the point of

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc và ý nghĩa

Sau chỗ trống cần một cụm động từ đi được với taking.

Ý câu là không thấy việc thi khi chưa sẵn sàng có ích hay đáng làm.

Bước 2: Đối chiếu phương án

D. see the point of phù hợp: see the point of + V-ing nghĩa là thấy ích lợi hoặc lý do của việc gì; A, B, C sai vì lần lượt nghĩa là không biết gì về, hiểu hoặc lý giải, và thay đổi ý định hoặc quan điểm, không phù hợp với cấu trúc và ngữ cảnh.

Đáp án: D — see the point of phù hợp với cấu trúc taking và ý không thấy việc thi lúc chưa sẵn sàng có ích.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCAAADCAAAD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài