Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 06 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The tourists and the local people _______ I have met are nice.

A

where

B

why

C

that

D

which

Lời giải

Bước 1: Xác định vai trò chỗ trống

Động từ “meet” cần một tân ngữ; chỗ trống thay cho “the tourists and the local people”.

Đối tượng được thay thế là người.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. that vì phù hợp để thay cho người và làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định.

A. where chỉ nơi chốn, B. why chỉ lý do, D. which thường chỉ vật/sự vật nên không phù hợp.

Đáp án: C. that — thay cho người và làm tân ngữ của “have met”.

Câu 2

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The population of the world is growing at an alarming _______.

A

amount

B

rate

C

level

D

percentage

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau at cần một danh từ nói về tốc độ hoặc nhịp độ tăng trưởng.

Bước 2: Nhận diện collocation

Rate nghĩa là tốc độ diễn ra của một sự việc và phù hợp với cụm grow at an alarming rate.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. rate; A. amount chỉ lượng và thường đi với of, C. level chỉ mức độ hiện tại, còn D. percentage là tỉ lệ phần trăm và không tự nhiên trong cấu trúc này.

Đáp án: B. rate — phù hợp với collocation grow at an alarming rate, diễn tả tốc độ tăng dân số đáng lo ngại.

Câu 3

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

It rained every day during their stay, so they _______ have had a nice holiday.

A

can't

B

must

C

mustn't

D

shouldn't

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Chỗ trống cần cấu trúc để suy đoán về quá khứ.

Bước 2: Phân tích dấu hiệu

Mưa mỗi ngày là dấu hiệu tiêu cực, nên kỳ nghỉ không thể nào tốt được.

Bước 3: Đối chiếu phương án

đúng vì diễn tả chắc chắn đã không có kỳ nghỉ tốt; diễn tả khẳng định trái với dấu hiệu tiêu cực, không dùng để suy đoán quá khứ, còn diễn tả lời khuyên hoặc nuối tiếc.

Đáp án: diễn tả chắc chắn đã không có kỳ nghỉ tốt.

Câu 4

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The Prime Minister is to consider changes to sexually _______ laws to enforce equal opportunities.

A

discriminate

B

discrimination

C

discriminatory

D

discriminated

Lời giải

Bước 1: Phân tích vị trí

Cụm \text{sexually ______ laws} cần một từ bổ nghĩa cho danh từ laws, nên vị trí này cần tính từ.

Bước 2: Xét ngữ cảnh

Cụm to enforce equal opportunities cho thấy mục tiêu là tạo sự công bằng; các luật được nói tới mang tính phân biệt đối xử.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Discriminatory laws phù hợp cả cấu trúc và nghĩa. A sai vì là động từ, B là danh từ không thể trực tiếp bổ nghĩa cho laws, còn D thường dùng trong bị động cho người.

Đáp án: C. discriminatory — là tính từ đứng trước laws, phù hợp nghĩa “mang tính phân biệt đối xử”.

Câu 5

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Lisa: There is a music concert next weekend. - John: That sounds great! Who _______ there?

A

will perform

B

is performing

C

performed

D

has performed

Lời giải

Bước 1: Xác định ngữ cảnh

Buổi hòa nhạc diễn ra vào cuối tuần tới, nên hành động biểu diễn được hiểu là một sự kiện đã được sắp xếp.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Who là chủ ngữ nghi vấn, kết hợp với is và V-ing: Who is performing there?

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. is performing. A sai vì will perform không nhấn mạnh kế hoạch đã sắp xếp; C dùng quá khứ, D dùng hiện tại hoàn thành nên đều không phù hợp với next weekend.

Đáp án: B. is performing — dùng hiện tại tiếp diễn để diễn tả sự kiện tương lai đã được sắp xếp.

Câu 6

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

At companies like Facebook, Amazon, Apple, Netflix and Google, they help to develop long-term plans and digital _______.

A

interacts

B

interactive

C

interactional

D

interactions

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Cụm digital _______ đứng sau plans trong cấu trúc develop long-term plans and digital …

Từ cần điền phải là danh từ để song song với plans.

Bước 2: Xét nghĩa phù hợp

interactions là danh từ, tạo thành cụm digital interactions, nghĩa là các tương tác số.

Cụm từ phù hợp với bối cảnh công nghệ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. interactions vì đúng từ loại và phù hợp nghĩa; A sai vì là động từ chia thì, B và C sai vì lần lượt là tính từ, trong đó C còn ít dùng và không đứng một mình sau digital.

Đáp án: D. interactions — danh từ, song song với plans và phù hợp nghĩa “các tương tác số”.

Câu 7

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

If people used public transportation instead of private ones, there _______ so much pollution.

A

wouldn't be

B

won't be

C

wouldn't have been

D

is

Lời giải

Bước 1: Nhận diện loại câu

Mệnh đề điều kiện dùng (past simple), dấu hiệu của câu điều kiện loại .

Câu diễn tả giả định ở hiện tại hoặc không có thật.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Mệnh đề chính của câu điều kiện loại dùng .

Vì vậy, chỗ trống là .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. để diễn tả kết quả giả định.

B, C, D sai vì lần lượt không dùng đúng cấu trúc của câu điều kiện loại .

Đáp án: A. — phù hợp với cấu trúc câu điều kiện loại .

Câu 8

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

According to the chairman's spokesperson, further _______ in the marketing division are to be expected.

A

cutbacks

B

breakdowns

C

layouts

D

drop-backs

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Chỗ trống cần một danh từ số nhiều chỉ điều sẽ xảy ra trong một bộ phận.

Cụm are to be expected cho biết điều đó được dự đoán sẽ tiếp tục xảy ra.

Bước 2: Chọn từ theo ngữ cảnh

Trong bối cảnh công ty, thường đề cập đến việc cắt giảm nhân sự hoặc chi phí.

cutbacks có nghĩa là sự cắt giảm, phù hợp với marketing division.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. cutbacks; B, C, D sai vì breakdowns chỉ sự hỏng hóc hoặc sụp đổ, layouts chỉ bố cục hoặc cách sắp xếp, còn drop-backs không phải collocation tự nhiên trong tiếng Anh.

Đáp án: A. cutbacks — phù hợp với ngữ cảnh cắt giảm nhân sự hoặc chi phí trong doanh nghiệp.

Câu 9

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

They're going to have a big party _______ their new home at 6 pm tomorrow.

A

celebrate

B

celebrating

C

to celebrate

D

celebrated

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa

Chỗ trống cần diễn đạt mục đích của việc tổ chức tiệc.

Bước 2: Chọn dạng phù hợp

Chọn , nghĩa là “để ăn mừng”, nối tự nhiên với .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C; A. không đứng trực tiếp sau danh từ để chỉ mục đích, B. có thể bổ nghĩa cho nhưng không rõ mục đích bằng , còn D. không phù hợp về nghĩa và ngữ pháp.

Đáp án: C — diễn đạt mục đích tổ chức tiệc: để ăn mừng ngôi nhà mới.

Câu 10

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Employees should _______ the company's long-term goals when planning their career development.

A

take responsibility for

B

keep in mind

C

put emphasis on

D

get accustomed to

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau should cần một động từ hoặc cụm động từ biểu thị hành động nhân viên nên làm.

Ngữ cảnh lập kế hoạch phát triển nghề nghiệp phù hợp với ý xem xét, ghi nhớ mục tiêu công ty.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. keep in mind vì có nghĩa là ghi nhớ, cân nhắc, phù hợp với ngữ cảnh.

A, C, D sai vì lần lượt mang nghĩa chịu trách nhiệm, nhấn mạnh và làm quen; không phù hợp với sắc thái cần cân nhắc.

Đáp án: B. keep in mind — phù hợp với nghĩa ghi nhớ, cân nhắc các mục tiêu dài hạn của công ty.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCBACBDAACB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài