Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 05 — Văn học

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Ngữ văn50 câuChuẩn GDPT mới

Văn học - Ngôn ngữ

Câu 1

Chọn một từ/ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.

A

Mắc cạn

B

Mắc kẹt

C

Mắc công

D

Mắc cửi

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa từng cụm từ

Mắc công mang nghĩa mất thời gian, phiền phức, tốn công sức để làm gì đó.

Mắc cạn, mắc kẹt, mắc cửi đều diễn tả trạng thái hoặc hành động bị mắc, bị vướng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng: C. Mắc công, vì không cùng trường nghĩa với ba phương án còn lại.

A, B, D sai vì lần lượt chỉ trạng thái tàu thuyền bị vướng, trạng thái không thoát ra được và hành động mắc chỉ lên khung cửi.

Đáp án: C. Mắc công — chỉ sự mất thời gian, phiền phức, tốn công sức; các phương án còn lại cùng gợi nghĩa mắc, vướng.

Câu 2

Chọn một từ/ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.

A

Trong trắng

B

Trong lành

C

Trong veo

D

Trong vắt

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa từng cụm từ

“Trong trắng” gợi sự ngây thơ, thuần khiết của tâm hồn.

Các cụm còn lại chủ yếu gợi sự sạch, tinh khiết hoặc sáng rõ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D sai vì lần lượt chỉ trạng thái trong sạch, tươi mát hoặc nhìn thấu rõ của không khí, chất lỏng, sự vật; A chỉ phẩm chất tâm hồn, đạo đức.

Đáp án: A — “Trong trắng” chỉ phẩm chất tâm hồn, khác nhóm nghĩa với các từ còn lại.

Câu 3

Chọn một từ/ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.

A

cường hào

B

quật cường

C

kiên cường

D

cường bạo

Lời giải

Bước 1: Phân tích nghĩa từ

Kiên cường chỉ sự mạnh mẽ, bền bỉ, không dễ khuất phục; quật cường nhấn mạnh sự bất khuất, mạnh mẽ.

Cường hào chỉ thành phần có quyền lực ở địa phương; cường bạo chỉ sự thô bạo, áp bức, tàn ác.

Bước 2: Nhận diện nhóm nghĩa

Kiên cường và quật cường cùng trường nghĩa mạnh mẽ, bất khuất. Cường hào tuy tiêu cực nhưng vẫn gắn với nhóm người có uy quyền, cường quyền.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. cường bạo vì mang nghĩa tiêu cực rõ ràng, tách biệt với tinh thần kiên cường, bất khuất; A sai vì vẫn gắn với uy quyền, B và C cùng trường nghĩa mạnh mẽ, bất khuất.

Đáp án: D. cường bạo — mang nghĩa thô bạo, áp bức, tàn ác, không cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại.

Câu 4

Chọn một từ/ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.

A

Cổ vũ

B

Động viên

C

Châm chước

D

Khuyến khích

Lời giải

Bước 1: Phân loại nghĩa

Cổ vũ, động viên và khuyến khích đều mang nghĩa khích lệ, ủng hộ, tạo động lực.

Châm chước mang nghĩa xem xét, du di, bỏ qua lỗi nhỏ; thể hiện sự khoan dung, nhân nhượng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là C. Châm chước; A, B, D sai vì lần lượt cùng chỉ sự khích lệ, ủng hộ và tạo động lực.

Đáp án: C. Châm chước — chỉ sự du di, nhân nhượng, không cùng nhóm nghĩa khích lệ với các từ còn lại.

Câu 5

Chọn một từ/ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cũng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại

A

Khiêm tốn

B

Nhã nhặn

C

Khiêm nhường

D

Nhún nhường

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa từng từ

Ba từ “khiêm tốn”, “khiêm nhường”, “nhún nhường” cùng chỉ thái độ không tự cao, không tranh phần hơn.

“Nhã nhặn” chỉ cách cư xử lịch sự, tế nhị.

Bước 2: Phân chia nhóm nghĩa

Nhóm thứ nhất gồm các từ chỉ phẩm chất hoặc thái độ khiêm cung.

“Nhã nhặn” thuộc nhóm chỉ biểu hiện giao tiếp.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án B. C, D, A sai vì “khiêm tốn”, “khiêm nhường”, “nhún nhường” đều cùng chỉ sự không đề cao bản thân, còn “nhã nhặn” chỉ sự lịch sự, tế nhị.

Đáp án: B. Nhã nhặn — chỉ cách giao tiếp lịch sự, tế nhị, khác nhóm với các từ chỉ sự khiêm cung.

Câu 6

Trên thế giới, các cộng đồng, các dân tộc không thờ cúng ____________ thì ___________ có nghĩa là họ không "uống nước nhớ nguồn" như chúng ta.

A

gia tộc/ cũng vẫn

B

tổ tiên/ cũng không

C

gia đình/ cũng không

D

gia tiên/ không những

Lời giải

Bước 1: Xác định từ phù hợp

Phong tục thờ cúng người đã khuất được gọi khái quát là thờ cúng tổ tiên.

Vì vậy, vị trí thứ nhất chọn “tổ tiên”.

Bước 2: Xác định quan hệ logic

Vế đầu mang ý phủ định: không thờ cúng tổ tiên.

Vế sau tiếp tục phủ định kết quả nên dùng “cũng không”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: “tổ tiên/cũng không”. A sai vì “cũng vẫn” trái logic; C dùng “gia đình” chưa khái quát đúng; D dùng “không những” nhưng thiếu cặp “mà còn”.

Đáp án: B. tổ tiên/cũng không — đúng nghĩa từ, quan hệ phủ định và cấu trúc câu.

Câu 7

Chọn cặp từ/cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống.

Ánh sáng mặt trời cung cấp _____ mà thực vật xanh sử dụng để tạo ra đường chủ yếu dưới dạng tinh bột, quá trình này được gọi là _____.

A

thức ăn/ tiến hóa

B

diệp lục/ quang hợp

C

chất sống/ tiến hóa

D

năng lượng/ quang hợp

Lời giải

Bước 1: Xác định mối quan hệ

Cây sử dụng năng lượng từ ánh sáng mặt trời để tổng hợp chất hữu cơ.

Vì vậy, chỗ trống thứ nhất là “năng lượng”, chỗ trống thứ hai là “quang hợp”.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D: “năng lượng/quang hợp”, đúng với quan hệ nguyên nhân – kết quả trong sinh học.

A, B, C sai vì lần lượt dùng “thức ăn/tiến hóa” thiếu quan hệ chặt chẽ, “diệp lục/quang hợp” không thể hiện rõ quan hệ nguyên nhân – hệ quả, và “chất sống/tiến hóa” mang nghĩa mơ hồ.

Đáp án: D — “năng lượng/quang hợp” phù hợp với quan hệ nguyên nhân – kết quả trong sinh học.

Câu 8

Chọn cặp từ/ cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống.

Việc chuyển đổi từ đĩa nhựa sang các tập tin kỹ thuật số bắt đầu vào khoảng năm 2000, _____ là dưới hình thức tải xuống và _____ là phát trực tuyến, có vẻ như là một sự thay đổi đáng hoan nghênh.

A

không chỉ/ còn

B

vừa/ vừa

C

dự tính/ thực tế

D

đầu tiên/ sau đó

Lời giải

Bước 1: Xác định quan hệ thời gian

Câu nói về quá trình chuyển đổi công nghệ với hai hành động diễn ra nối tiếp: tải xuống trước, phát trực tuyến sau.

Vì vậy, chỗ trống cần cặp từ chỉ trình tự thời gian.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D: “đầu tiên” dùng cho hành động tải xuống, “sau đó” dùng cho hành động phát trực tuyến.

A, B, C sai vì lần lượt chỉ quan hệ bổ sung, đồng thời và đối lập giữa dự tính với thực tế, không phù hợp với trình tự thời gian.

Đáp án: D. đầu tiên/ sau đó — phù hợp với trình tự tải xuống trước và phát trực tuyến tiếp theo.

Câu 9

Chọn cặp từ/cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống.

Trong lịch sử, _____ thường gắn với những tai họa, xui xẻo, dịch bệnh lớn của nhân loại. Chính vì điều đó, người ta cho rằng sự xuất hiện của sao chổi chính là điềm báo cho những điều _____.

A

sao chổi / may mắn

B

sao băng / xui xẻo

C

sao băng / may mắn

D

sao chổi / xui xẻo

Lời giải

Bước 1: Xác định từ thứ nhất

Ngữ cảnh gắn hiện tượng với tai họa, xui xẻo và dịch bệnh lớn.

Theo quan niệm dân gian, hiện tượng phù hợp là sao chổi.

Bước 2: Xác định từ thứ hai

Sự xuất hiện của sao chổi thường được xem là điềm báo cho những điều xui xẻo.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D: sao chổi / xui xẻo. A sai vì kết hợp sao chổi với may mắn; B và C sai vì sao băng thường gắn với điều ước, không phù hợp ngữ cảnh tai họa.

Đáp án: D. sao chổi / xui xẻo — phù hợp với quan niệm lịch sử, dân gian về sao chổi như điềm báo tai họa.

Câu 10

Chọn cặp từ/ cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống.

Tổng _____ đường hiện có (gồm cả nước tại các nhà máy và đường nhập khẩu) đang vượt quá xa so với nhu cầu tiêu dùng trong nước, trong khi đường _____ vẫn đang gây nhiễu loạn thị trường.

A

sản lượng đường/ cát trắng

B

nguồn cung/ nhập lậu

C

lượng mua/ mía

D

lượng bán/ tự do

Lời giải

Bước 1: Xác định từ thứ nhất

Cụm “tổng ___ đường hiện có” cần chỉ toàn bộ lượng đường sẵn có, gồm cả sản xuất nội địa và nhập khẩu.

Từ phù hợp là “nguồn cung”.

Bước 2: Xác định từ thứ hai

Cụm “đường ___” cần chỉ loại đường bất hợp pháp, đang gây nhiễu loạn thị trường.

Cụm phù hợp là “nhập lậu”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: “nguồn cung/ nhập lậu”. A sai vì “sản lượng” không bao quát phần nhập khẩu và “cát trắng” không phù hợp; C sai vì “lượng mua” là hành động, “mía” là nguyên liệu; D sai vì “lượng bán” không chỉ tổng lượng có sẵn và “tự do” không phải dạng đường gây rối loạn thị trường.

Đáp án: B — “nguồn cung/ nhập lậu” phù hợp với tổng lượng đường hiện có và loại đường bất hợp pháp gây nhiễu loạn thị trường.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCADCBBDDDB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài