Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 04 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Back in the 1970s, _______ I was a teenager, no one _______ I knew had a computer.

A

when – that

B

when – whom

C

which – who

D

which – x

Lời giải

Bước 1: Xác định từ nối thời gian

Cụm “Back in the 1970s” chỉ mốc thời gian; mệnh đề “I was a teenager” bổ sung thông tin cho thời gian đó.

Vì vậy, dùng when để nối mệnh đề.

Bước 2: Xác định đại từ quan hệ

Trong “no one _______ I knew”, động từ quan hệ là knew; chỗ trống cần đại từ quan hệ chỉ người làm tân ngữ.

Dùng whom, mang nghĩa “không ai mà tôi quen / tôi biết”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. when – whom. A sai vì dùng that thay cho whom; C sai vì which không chỉ mốc thời gian và who thường làm chủ ngữ; D sai vì which không dùng cho thời gian, dù đại từ quan hệ làm tân ngữ đôi khi có thể lược bỏ.

Đáp án: B. when – whom — when nối mệnh đề chỉ thời gian, còn whom làm tân ngữ chỉ người sau knew.

Câu 2

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Now, class, I’d like you all to write _______ a description of your last holiday.

A

me

B

to me

C

for me

D

it to me

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau động từ write đang cần tân ngữ gián tiếp chỉ người nhận bài viết.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Cấu trúc write somebody something phù hợp với write me a description.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. me; B sai vì thường dùng write a description to me, C sai vì write for me a description không tự nhiên ở vị trí này, D sai vì thừa it khi đã có a description.

Đáp án: A. me — phù hợp với cấu trúc write somebody something.

Câu 3

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

You _______ really talk when you were one year old, _______ you?

A

can’t – can

B

couldn’t – could

C

shouldn’t – should

D

wouldn’t – would

Lời giải

Bước 1: Xác định thì và ý nghĩa

Mốc thời gian “when you were one year old” chỉ quá khứ.

Động từ talk cần động từ khuyết thiếu diễn tả khả năng ở quá khứ: could hoặc couldn’t.

Bước 2: Xác định câu hỏi đuôi

Mệnh đề chính dùng couldn’t nên là mệnh đề phủ định.

Câu hỏi đuôi phải khẳng định: could you?

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: couldn’t – could. A sai vì can/can’t diễn tả khả năng hiện tại; C sai vì should/shouldn’t diễn tả lời khuyên; D không dùng tự nhiên để nói khả năng đơn thuần trong quá khứ.

Đáp án: B. couldn’t – could — diễn tả khả năng ở quá khứ và dùng câu hỏi đuôi khẳng định.

Câu 4

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Huong’s _______ personality will be greatly missed as she leaves the office.

A

alive

B

lifelike

C

livable

D

lively

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Chỗ trống đứng trước danh từ personality, nên cần một tính từ.

Bước 2: Dựa vào ngữ cảnh

Ngữ cảnh cho thấy đây là một phẩm chất tích cực, nổi bật, khiến mọi người sẽ nhớ khi cô ấy rời văn phòng.

Cụm lively personality là cách kết hợp tự nhiên, nghĩa là tính cách sôi nổi, hoạt bát.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. lively vì phù hợp với cụm lively personality và ngữ cảnh.

A. alive không dùng tự nhiên để tả personality; B. lifelike thường tả tranh, tượng, mô hình; C. livable thường đi với house, city, conditions.

Đáp án: D. lively — diễn tả tính cách sôi nổi, hoạt bát và phù hợp với lively personality.

Câu 5

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

They _______ over six bags with rubbish from the beach already.

A

fill

B

filled

C

have been filling

D

have filled

Lời giải

Bước 1: Nhận diện dấu hiệu

Từ already cho biết hành động đã hoàn thành.

Bước 2: Chọn trợ động từ

Chủ ngữ They đi với have theo công thức hiện tại hoàn thành.

Bước 3: Hoàn chỉnh câu

Dùng have filled: “They have filled over six bags with rubbish from the beach already.”

Bước 4: Đối chiếu phương án

D. have filled đúng vì dùng thì hiện tại hoàn thành với chủ ngữ They.

A, B, C sai vì lần lượt dùng hiện tại đơn, quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Đáp án: D. have filled — phù hợp với dấu hiệu already và công thức hiện tại hoàn thành.

Câu 6

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Jenny seemed _______ to talk about her argument with her boyfriend but I eventually got the facts.

A

willing

B

unwilling

C

willingness

D

unwillingly

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau seemed cần một tính từ để miêu tả thái độ của Jenny.

Cấu trúc phù hợp là seem + adjective + to V.

Bước 2: Xét ngữ cảnh

But cho thấy sự trái ngược: ban đầu Jenny không muốn nói, nhưng cuối cùng người nói vẫn biết được sự thật.

Vì vậy, chỗ trống cần tính từ mang nghĩa không sẵn lòng hoặc không muốn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. unwilling. A. willing trái nghĩa với ngữ cảnh; C. willingness là danh từ; D. unwillingly là trạng từ, không phù hợp sau seemed.

Đáp án: B. unwilling — phù hợp với cấu trúc seem + tính từ + to V và ngữ cảnh tương phản.

Câu 7

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

If you _______ last weekend when the boss asked you, then you wouldn’t have to work this weekend.

A

worked

B

had worked

C

were to work

D

didn’t work

Lời giải

Bước 1: Xác định mối quan hệ thời gian

Kết quả trái với thực tế ở hiện tại hoặc tương lai gần.

Nguyên nhân xảy ra ở , tức là một việc trái với thực tế trong quá khứ.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Đây là câu điều kiện hỗn hợp, cần dùng trong mệnh đề .

Vì vậy, chọn : nếu đã làm việc cuối tuần trước thì cuối tuần này đã không phải làm việc.

Bước 3: Đối chiếu phương án

B đúng; A () không đúng cấu trúc điều kiện hỗn hợp, C () dùng cho giả định hiện tại hoặc tương lai, còn D () sai về nghĩa và cấu trúc.

Đáp án: B. — phù hợp cấu trúc điều kiện hỗn hợp với nguyên nhân trong quá khứ và kết quả ở hiện tại.

Câu 8

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Do you think the _______ person is interested in fashion?

A

average

B

everyday

C

normal

D

typical

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Chỗ trống đứng sau mạo từ the và trước danh từ person nên cần một tính từ.

Ngữ nghĩa câu hỏi hướng đến một người bình thường hoặc người nói chung.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. average vì the average person là cụm tự nhiên, nghĩa là người bình thường.

B, C, D sai vì everyday không tự nhiên với person trong ngữ cảnh này, normal đúng ngữ pháp nhưng dễ mang sắc thái đối lập với abnormal, còn typical kém tự nhiên hơn average person.

Đáp án: A. average — tạo thành cụm the average person, nghĩa là người bình thường.

Câu 9

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

My teeth were a little yellow so I _______ by the dentist.

A

had cleaned them

B

had them clean

C

had them to clean

D

had them cleaned

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Cụm by the dentist cho thấy hành động được nha sĩ thực hiện, không phải tự làm.

Bước 2: Áp dụng vào câu

Chọn had them cleaned để diễn tả việc nhờ nha sĩ làm sạch răng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A sai vì mang nghĩa tôi đã tự làm sạch; B sai vì dùng tính từ nguyên mẫu; C sai vì sau không dùng to V trong cấu trúc này.

Đáp án: D. had them cleaned — đúng cấu trúc , diễn tả được nha sĩ làm sạch răng.

Câu 10

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

It’s not always easy to _______ between fact and opinion, as opinions can often be presented as though they are facts.

A

give a description

B

hold a view

C

tell the difference

D

take for granted

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Sau It’s not always easy to cần một động từ hoặc cụm động từ đi với between để diễn tả việc phân biệt.

Vế sau nhấn mạnh ý kiến có thể được trình bày như sự thật, nên câu nói về việc phân biệt fact và opinion.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. tell the difference vì có nghĩa “phân biệt sự khác nhau giữa” và phù hợp với between fact and opinion.

A, B, D sai vì lần lượt có nghĩa là mô tả, giữ quan điểm và coi là đương nhiên; chúng không phù hợp với cấu trúc và ngữ cảnh.

Đáp án: C — tell the difference phù hợp với cấu trúc và nghĩa “phân biệt giữa fact và opinion”.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBABDDBBADC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 04 — Tiếng Anh môn Tiếng Anh (Đánh giá Năng lực (HSA)) | 9Study - 9Study