Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 - Mã đề 02 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C, or D) to fill in each blank.

The doctors are operating on the boy _______ fingers were lost because of firecrackers.

A

which

B

that

C

who

D

whose

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau chỗ trống là “fingers were lost”, cho thấy cần mệnh đề quan hệ chỉ sở hữu.

Những ngón tay thuộc về cậu bé.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Dùng đại từ quan hệ sở hữu “whose” để nối danh từ với danh từ sở hữu.

“Whose” dùng cho người và đôi khi cho vật.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. whose vì biểu thị quan hệ sở hữu giữa cậu bé và những ngón tay.

A, B, C sai lần lượt vì “which” không chỉ sở hữu trước danh từ, “that” không biểu thị sở hữu, còn “who” không đứng trước danh từ trong cấu trúc này.

Đáp án: D. whose — biểu thị quan hệ sở hữu giữa “the boy” và “fingers”.

Câu 2

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C, or D) to fill in each blank.

I was very angry. My friend John refused _______ me a lift as he had promised.

A

give

B

to give

C

giving

D

gave

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau , chỗ trống cần diễn tả hành động John từ chối thực hiện.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Áp dụng cấu trúc : .

Cụm phù hợp với ngữ cảnh John từ chối chở người nói.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. ; A sai vì thiếu , C sai vì dùng V-ing, D sai vì dùng động từ quá khứ sau .

Đáp án: B. to give — sau refused dùng cấu trúc refuse + to + V.

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C, or D) to fill in each blank.

"Where do you think Rooney is today?" "I have no idea. He _______ late."

A

should have left

B

would sleep

C

must sleep

D

may have slept

Lời giải

Bước 1: Xác định ngữ cảnh

Người nói không biết Rooney ở đâu và đưa ra khả năng giải thích việc anh ấy vắng mặt.

Hành động được suy đoán là ngủ quên hoặc ngủ muộn.

Bước 2: Chọn cấu trúc phù hợp

Suy đoán về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ dùng .

Áp dụng: He may have slept late.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. may have slept = có thể anh ấy đã ngủ muộn; A sai vì diễn đạt phải hoặc đáng lẽ đã rời đi, B sai vì diễn tả thói quen hoặc điều kiện, C sai vì thiếu have để suy đoán quá khứ.

Đáp án: D. may have slept — phù hợp với cấu trúc suy đoán về hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C, or D) to fill in each blank.

The firm spent thousands dollars wining and dining _______ clients.

A

potential

B

potent

C

potentate

D

potentially

Lời giải

Bước 1: Phân tích vị trí

Chỗ trống đứng trước danh từ , nên cần tính từ theo cấu trúc .

Bước 2: Xét ngữ cảnh

“Wining and dining” nghĩa là chiêu đãi, tiếp khách.

Ngữ cảnh gợi ý khách hàng tương lai hoặc có thể trở thành khách hàng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. tạo thành cụm “potential clients”, nghĩa là khách hàng tiềm năng; B, C, D sai lần lượt vì nghĩa là mạnh/có hiệu lực, là danh từ chỉ nhà cầm quyền/quân vương, còn là trạng từ không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.

Đáp án: A. potential — tính từ tạo cụm “potential clients”, nghĩa là khách hàng tiềm năng.

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C, or D) to fill in each blank.

The unlucky cheater showed _______ used airline ticket but he was caught.

A

a

B

an

C

the

D

no article

Lời giải

Bước 1: Xác định loại danh từ

Chỗ trống đứng trước cụm danh từ có danh từ đếm được số ít ticket.

Vì vậy, cụm từ cần một mạo từ hoặc từ hạn định.

Bước 2: Chọn mạo từ

Câu nói về một vé không cụ thể nên dùng mạo từ không xác định.

used bắt đầu bằng âm /j/ giống âm “y”, nên chọn a: a used airline ticket.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án A đúng; B, C, D sai vì lần lượt dùng an trước âm phụ âm, dùng the khi chưa xác định đối tượng, và bỏ mạo từ trước danh từ đếm được số ít.

Đáp án: A. a — dùng trước used vì từ này bắt đầu bằng âm phụ âm /j/ và chỉ một vé không cụ thể.

Câu 6

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C, or D) to fill in each blank.

"Do you care very much about what other people think?" "_______. I obsess about others' comments about me."

A

So many

B

Too much

C

Just a bit

D

Quite a few

Lời giải

Bước 1: Xác định loại thông tin

Câu hỏi hỏi về mức độ quan tâm, nên cần cụm trạng từ chỉ mức độ.

Bước 2: Dựa vào ngữ cảnh

Câu "I obsess about others' comments about me" cho thấy người nói quan tâm quá mức.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. Too much vì phù hợp với mức độ quá mức; A. So many và D. Quite a few chỉ số lượng, còn C. Just a bit trái với ngữ cảnh.

Đáp án: B. Too much — diễn tả mức độ quan tâm quá mức, phù hợp với ý "I obsess...".

Câu 7

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C, or D) to fill in each blank.

I haven't seen Peter for a long time. I will _______ him this weekend.

A

call for

B

call after

C

call off

D

call on

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Câu trước cho biết người nói đã lâu không gặp Peter.

Chỗ trống cần cụm động từ chỉ hành động đến thăm ai đó.

Bước 2: Chọn cụm phù hợp

Cụm call on + O có nghĩa là ghé thăm ai đó.

Vì vậy, câu phù hợp là “I will call on him this weekend.”

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là D. call on; A, B, C sai vì call for nghĩa là yêu cầu hoặc đi đón, call after không diễn tả “ghé thăm”, còn call off nghĩa là hủy bỏ.

Đáp án: D — call on + O nghĩa là ghé thăm ai đó, phù hợp với ngữ cảnh.

Câu 8

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C, or D) to fill in each blank.

She is so absent-minded. She _______ her cell phone three times.

A

lost

B

was losing

C

has lost

D

had lost

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

“She is so absent-minded” nêu trạng thái hiện tại của cô ấy.

“Three times” cho biết số lần sự việc đã xảy ra tính đến hiện tại.

Bước 2: Chọn thì phù hợp

Hành động xảy ra nhiều lần trong quá khứ và có liên hệ tới hiện tại dùng Present Perfect.

Áp dụng vào câu: “She has lost her cell phone three times.”

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. has lost vì diễn tả kinh nghiệm mất điện thoại nhiều lần, liên quan đến tình trạng hiện tại.

A, B, D sai vì lần lượt dùng quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn và quá khứ hoàn thành không phù hợp với số lần tính đến hiện tại.

Đáp án: C. has lost — diễn tả hành động lặp lại nhiều lần và có liên hệ với hiện tại.

Câu 9

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C, or D) to fill in each blank.

Bell experimented with ways of transmitting _______ over a long distance.

A

speech

B

speak

C

speechless

D

spoken

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Cụm ways of transmitting _______ over a long distance cần một danh từ làm tân ngữ của transmitting.

Bước 2: Xét nghĩa phù hợp

Speech là danh từ không đếm được, phù hợp với nghĩa truyền lời nói hoặc âm thanh nói được qua khoảng cách.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. speech. B, C, D sai vì lần lượt là động từ, tính từ và phân từ/tính từ, không phù hợp với vị trí cần danh từ.

Đáp án: A. speech — danh từ phù hợp làm tân ngữ sau transmitting.

Câu 10

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C, or D) to fill in each blank.

If energy _______ inexpensive and unlimited, many things in the world would be different.

A

is

B

were

C

will be

D

would be

Lời giải

Bước 1: Nhận diện loại câu điều kiện

Vế kết quả chứa would be different, diễn tả tình huống giả định, không có thực ở hiện tại.

Vì vậy, câu dùng điều kiện loại .

Bước 2: Chọn dạng động từ

Trong mệnh đề điều kiện, động từ to be dùng were cho mọi ngôi.

Áp dụng:

\text{If energy were inexpensive and unlimited,\ldots,\text{many things in the world would be different}

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là B. were; A. is không phù hợp với would be, C. will be không dùng trong mệnh đề If khi diễn tả giả định, D. would be không dùng cùng would ở vế kết quả.

Đáp án: B — were phù hợp với câu điều kiện loại diễn tả giả định hiện tại.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDBDAABDCAB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài