He did not seem to be concerned about _____ his opinions might be hurting.
whom
whose
who
which
Chọn A.
Sau giới từ "about" và làm tân ngữ chỉ người cho động từ "hurting" phía sau, ta dùng đại từ quan hệ "whom".
I'm looking forward to _____ my friends during the holidays.
see
seen
seeing
to see
Chọn C.
Cấu trúc "look forward to + V-ing" (mong chờ, trông mong làm gì).
You _____ finish the report by Monday. It's obligatory.
can
might
must
could
Chọn C.
"It's obligatory" (Bắt buộc) nên ta dùng "must" để thể hiện sự bắt buộc/nghĩa vụ.
The room was _____ decorated with elegant furniture and soft lighting.
plainly
unappealingly
ordinarily
exquisitely
Chọn D.
Động từ/quá khứ phân từ decorated cần một trạng từ bổ nghĩa. Dựa vào ngữ cảnh "elegant furniture and soft lighting" (nội thất sang trọng và ánh sáng dịu nhẹ), trạng từ phù hợp là "exquisitely" (một cách tinh tế, lộng lẫy).
When the teacher entered the classroom, the students _____ their assignments.
finished
had finished
are finishing
finish
Chọn B.
Hành động các học sinh hoàn thành bài tập xảy ra và kết thúc trước khi giáo viên bước vào lớp (hành động trong quá khứ), nên dùng thì quá khứ hoàn thành (had finished).
I was _____ to finish all the assignments before going out with my friends.
asks
asking
asked
to ask
Chọn C.
Cấu trúc bị động: S + be + V3/ed (be asked to do sth - được yêu cầu làm gì).
If they _____ the instructions carefully, they wouldn't have made a mistake.
read
have read
had read
will read
Chọn C.
Mệnh đề chính dùng "wouldn't have made" (điều kiện trái với quá khứ - loại 3), do đó mệnh đề If dùng Quá khứ hoàn thành (had + V3/ed).
The instructions were _____, allowing even beginners to follow easily.
straightforward
puzzling
unclear
complex
Chọn A.
Dựa vào vế sau "allowing even beginners to follow easily" (giúp ngay cả người mới bắt đầu cũng dễ dàng làm theo) => Hướng dẫn rất "straightforward" (đơn giản, dễ hiểu).
I'll have to get my watch _____ because it's no longer working properly.
repair
repairs
repairing
repaired
Chọn D.
Cấu trúc bị động truyền sai: "have/get + sth + V3/ed" (có cái gì được làm bởi ai).
After years of hard work, the company finally began to _____.
take over
take in
take on
take off
Chọn D.
Cụm từ "take off" khi nói về kinh doanh nghĩa là "thành công, phát triển nhanh chóng".
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | C | C | D | B | C | C | A | D | D |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài