Đáp án & lời giải chi tiết: Đề chính thức TN THPT môn Vật Lý 2025 - Mã đề 0240

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Vật lýNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Trong hệ đơn vị SI, đơn vị của nhiệt nóng chảy riêng là gì?

A

B

J/(kg·K)

C

J/K

D

J/kg

Lời giải

Bước 1: Viết công thức định nghĩa

Dùng công thức nhiệt nóng chảy riêng: .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Suy ra đơn vị của .

Chọn ; , là đơn vị nhiệt dung, còn là đơn vị nhiệt dung riêng.

Đáp án: — nhiệt nóng chảy riêng có đơn vị J/kg.

Câu 2

Một mặt (được coi là phẳng) có diện tích , được đặt trong từ trường đều có độ lớn cảm ứng từ là , góc giữa cảm ứng từ và vectơ pháp tuyến của mặt . Từ thông qua mặt được xác định bởi công thức nào?

A

B

C

D

Lời giải

Bước 1: Viết định nghĩa từ thông

Từ thông là tích vô hướng giữa cảm ứng từ và vectơ diện tích.

Bước 2: Thay vectơ diện tích

Vectơ diện tích có độ lớn và cùng phương với pháp tuyến.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C; B và D sai vì lần lượt dùng , còn A trùng nội dung công thức nhưng đáp án quy ước là C.

Đáp án: C — từ thông qua mặt được tính bởi .

Câu 3

Trong quá trình nung nóng đẳng tích một khối khí lí tưởng xác định, điều nào đúng?

A

Áp suất của khối khí tăng

B

Khối lượng riêng của khối khí giảm

C

Áp suất của khối khí giảm

D

Khối lượng riêng của khối khí tăng

Lời giải

Bước 1: Xác định đại lượng không đổi

Đẳng tích nên không đổi; khối khí xác định nên không đổi.

Bước 2: Xét sự biến đổi áp suất

Nung nóng làm tăng. Vì không đổi nên tăng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Khối lượng riêng không đổi. Chọn A; B và D sai vì khối lượng riêng không đổi, C sai vì áp suất tăng.

Đáp án: A — áp suất tăng vì nung nóng đẳng tích làm tăng trong khi không đổi.

Câu 4

Để đúc một vật bằng đồng, cần nung nóng để đồng chuyển từ thể rắn thành thể lỏng. Quá trình này là gì?

A

Đông đặc

B

Hóa hơi

C

Ngưng tụ

D

Nóng chảy

Lời giải

Bước 1: Xác định trạng thái

Đồng chuyển từ thể rắn sang thể lỏng.

Bước 2: Gọi tên quá trình

Quá trình chuyển từ thể rắn sang thể lỏng gọi là nóng chảy.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. Nóng chảy; A, B, C sai vì lần lượt là lỏng rắn, lỏng khí và khí lỏng.

Đáp án: D. Nóng chảy — quá trình chuyển từ thể rắn sang thể lỏng.

Câu 5

Gọi là nhiệt lượng cần thiết để làm một lượng chất có khối lượng chuyển hoàn toàn từ thể lỏng sang thể khí ở nhiệt độ sôi. Công thức xác định nhiệt hóa hơi riêng của chất này ở nhiệt độ sôi là:

A

B

C

D

Lời giải

Bước 1: Viết công thức định nghĩa

Theo định nghĩa, nhiệt hóa hơi riêng bằng nhiệt lượng cung cấp cho mỗi đơn vị khối lượng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn , tức phương án ; các phương án , , lần lượt sai do thừa hệ số , thiếu hệ số và lấy nghịch đảo.

Đáp án: B. — đúng theo định nghĩa nhiệt hóa hơi riêng.

Câu 6

Vật nào sau đây không gây ra từ trường xung quanh nó?

A

Một thanh nam châm thẳng

B

Một điện tích đứng yên

C

Một dây dẫn có dòng điện không đổi

D

Một nam châm chữ U

Lời giải

Bước 1: Xác định nguồn từ trường

Nam châm luôn có từ trường xung quanh.

Dòng điện là sự chuyển động của điện tích nên cũng tạo từ trường.

Bước 2: Xét điện tích đứng yên

Điện tích đứng yên không chuyển động, không tạo thành dòng điện.

Vì vậy, nó không gây ra từ trường.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A, C, D sai vì lần lượt là nam châm, dòng điện và nam châm, đều tạo từ trường; B đúng vì điện tích đứng yên không tạo từ trường.

Đáp án: B. Một điện tích đứng yên — không chuyển động nên không tạo ra từ trường.

Câu 7

Công thức định luật I của nhiệt động lực học là , với là kí hiệu công và là kí hiệu gì?

A

Nhiệt dung riêng

B

Nhiệt lượng

C

Nhiệt nóng chảy riêng

D

Nhiệt độ

Lời giải

Bước 1: Nhận diện kí hiệu

Trong công thức , kí hiệu biểu thị nhiệt lượng trao đổi của hệ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B — Nhiệt lượng; A, C, D lần lượt là nhiệt dung riêng, nhiệt nóng chảy riêng và nhiệt độ, không phải kí hiệu .

Đáp án: B — là kí hiệu của nhiệt lượng trong định luật I nhiệt động lực học.

Câu 8

Trong quá trình đẳng áp của một khối khí lí tưởng xác định, điều nào sau đây đúng?

A

Nhiệt độ của khối khí không đổi

B

Thể tích của khối khí tăng khi nhiệt độ của khối khí giảm

C

Thể tích của khối khí giảm khi nhiệt độ của khối khí giảm

D

Thể tích của khối khí không đổi

Lời giải

Bước 1: Thiết lập hệ thức đẳng áp

Từ phương trình trạng thái, giữ , , không đổi.

Bước 2: Xét chiều biến thiên

, nhiệt độ giảm thì thể tích cũng giảm.

Bước 3: Đối chiếu phương án

C đúng. A, B, D sai lần lượt vì mô tả đẳng nhiệt, cho quan hệ ngược chiều và mô tả đẳng tích.

Đáp án: C — Trong quá trình đẳng áp, nên nhiệt độ giảm thì thể tích giảm.

Câu 9

Nội năng của một khối khí xác định không đổi khi:

A

Nhiệt độ và thể tích của khối khí không đổi

B

Thể tích của khối khí không đổi

C

Khối khí nhận năng lượng nhiệt từ vật khác

D

Thể tích của khối khí thay đổi

Lời giải

Bước 1: Viết sự phụ thuộc của nội năng

Với khối khí xác định, các đại lượng , , không đổi.

Do đó, chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ .

Bước 2: Xác định điều kiện

Muốn không đổi, cần giữ không đổi.

Phương án giữ đồng thời không đổi chắc chắn thỏa mãn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D sai vì lần lượt chỉ giữ , nhận nhiệt hoặc làm thay đổi , chưa bảo đảm không đổi.

Đáp án: A — Nhiệt độ và thể tích của khối khí không đổi, trong đó không đổi bảo đảm nội năng không đổi.

Câu 10

Thí nghiệm tán xạ hạt alpha của Rutherford là bằng chứng thực nghiệm cho thấy điều gì?

A

Điện tích dương của nguyên tử được phân bố đều trong nguyên tử

B

Khối lượng của nguyên tử được phân bố đều trong nguyên tử

C

Các electron được phân bố đều trong nguyên tử

D

Điện tích dương của nguyên tử tập trung ở một thể tích rất nhỏ

Lời giải

Bước 1: Phân tích kết quả tán xạ

Đa số hạt truyền thẳng, một số lệch nhỏ, rất ít lệch lớn hoặc bật ngược.

Sự lệch mạnh chỉ có thể do lực đẩy lớn từ vùng điện tích dương rất tập trung.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn : điện tích dương của nguyên tử tập trung trong một thể tích rất nhỏ; sai vì trái với hiện tượng lệch mạnh, còn không phải kết luận trực tiếp của thí nghiệm.

Đáp án: — Điện tích dương của nguyên tử tập trung ở một thể tích rất nhỏ.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDCADBBBCAD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài