Đáp án & lời giải chi tiết: Đề chính thức TN THPT môn Vật Lý 2025 - Mã đề 0232

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Vật lýNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Theo mô hình động học phân tử, các phân tử có đặc điểm gì?

A

Giữa các phân tử chỉ có lực đẩy

B

Giữa các phân tử chỉ có lực hút

C

Các phân tử chuyển động không ngừng

D

Giữa các phân tử không có khoảng cách

Lời giải

Bước 1: Nhớ đặc điểm cốt lõi

Theo mô hình động học phân tử, các phân tử luôn chuyển động không ngừng.

Giữa chúng có khoảng cách và tồn tại cả lực hút lẫn lực đẩy.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Phương án đúng vì nêu chính xác đặc điểm chuyển động không ngừng; , , sai lần lượt vì bỏ qua một loại lực tương tác và phủ nhận khoảng cách giữa các phân tử.

Đáp án: Đáp án — các phân tử chuyển động không ngừng.

Câu 2

Nội năng của một khối khí xác định không đổi khi:

A

Nhiệt độ và thể tích của khối khí không đổi

B

Nhiệt độ của khối khí thay đổi

C

Khối khí nhận năng lượng nhiệt từ vật khác

D

Thể tích của khối khí không đổi

Lời giải

Bước 1: Xác định sự phụ thuộc

Với khối khí xác định, nội năng của khí lí tưởng phụ thuộc vào .

Bước 2: Suy ra điều kiện

Muốn không đổi, cần giữ nhiệt độ không đổi. Điều kiện đề xuất đồng thời giữ không đổi nên thỏa mãn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: nhiệt độ và thể tích không đổi. B, C, D sai vì lần lượt làm nhiệt độ thay đổi, truyền nhiệt vào khí, hoặc chỉ giữ không đổi nên chưa đảm bảo không đổi.

Đáp án: A. Nhiệt độ và thể tích của khối khí không đổi — vì không đổi nên không đổi.

Câu 3

Sự truyền năng lượng nhiệt giữa hai vật đặt tiếp xúc với nhau chỉ xảy ra khi chúng khác nhau về đại lượng nào?

A

Nhiệt độ

B

Thế năng

C

Khối lượng

D

Thể tích

Lời giải

Bước 1: Xác định điều kiện truyền nhiệt

Hai vật tiếp xúc chỉ truyền năng lượng nhiệt khi nhiệt độ của chúng khác nhau.

Bước 2: Xác định đại lượng cần chọn

Đại lượng quyết định chiều truyền nhiệt là nhiệt độ; nhiệt truyền từ vật nóng sang vật lạnh.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn . , , sai vì thế năng, khối lượng và thể tích không phải điều kiện trực tiếp tạo ra truyền nhiệt.

Đáp án: — Hai vật truyền năng lượng nhiệt khi chúng khác nhau về nhiệt độ.

Câu 4

Thí nghiệm tán xạ hạt alpha của Rutherford là bằng chứng thực nghiệm cho thấy:

A

Điện tích dương của nguyên tử được phân bố đều trong nguyên tử

B

Khối lượng của nguyên tử được phân bố đều trong nguyên tử

C

Các electron được phân bố đều trong nguyên tử

D

Điện tích dương của nguyên tử tập trung ở một thể tích rất nhỏ

Lời giải

Bước 1: Phân tích kết quả tán xạ

Phần lớn hạt truyền thẳng nên nguyên tử có nhiều khoảng trống.

Một số rất ít hạt lệch góc lớn do bị đẩy mạnh bởi vùng điện tích dương tập trung.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D: điện tích dương của nguyên tử tập trung ở một thể tích rất nhỏ; A, B, C sai vì không giải thích được hiện tượng lệch lớn của một số ít hạt .

Đáp án: D — Điện tích dương của nguyên tử tập trung ở một thể tích rất nhỏ.

Câu 5

Gọi là nhiệt lượng cần thiết để làm một lượng chất có khối lượng chuyển hoàn toàn từ thể rắn sang thể khí ở nhiệt độ sôi. Công thức xác định nhiệt hoá hơi riêng của chất này là:

A

B

C

D

Lời giải

Bước 1: Viết công thức định nghĩa

Theo định nghĩa, nhiệt hóa hơi riêng bằng nhiệt lượng cung cấp chia cho khối lượng chất.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn phương án C: . A, B và D sai vì lần lượt đảo tử-mẫu, thừa hệ số và thiếu hệ số .

Đáp án: C. — đúng theo định nghĩa nhiệt hóa hơi riêng.

Câu 6

Trong hệ đơn vị SI, đơn vị cảm ứng từ là gì?

A

tesla (T)

B

coulomb (C)

C

volt (V)

D

weber (Wb)

Lời giải

Bước 1: Suy ra đơn vị

Từ , đơn vị của .

Đơn vị này được đặt tên là tesla, kí hiệu T.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A: tesla (T). B, C, D sai vì coulomb (C) đo điện tích, volt (V) đo hiệu điện thế, còn weber (Wb) đo từ thông.

Đáp án: A. tesla (T) — đây là đơn vị SI của cảm ứng từ .

Câu 7

Trong quá trình làm lạnh đẳng tích một khối khí lí tưởng xác định, điều nào đúng?

A

Áp suất của khối khí giảm

B

Áp suất của khối khí tăng

C

Khối lượng riêng của khối khí tăng

D

Khối lượng riêng của khối khí giảm

Lời giải

Bước 1: Xét áp suất

Với không đổi, ta có .

Làm lạnh khiến giảm nên giảm.

Bước 2: Xét khối lượng riêng

Khối khí xác định có không đổi; quá trình đẳng tích có không đổi.

Vì vậy, không đổi.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Theo dữ kiện, phương án đúng phải là : áp suất giảm.

Phương án sai vì giảm; sai vì không đổi.

Đáp án: A — áp suất giảm, còn khối lượng riêng không đổi trong quá trình đẳng tích.

Câu 8

Trong hệ đơn vị SI, đơn vị của nhiệt nóng chảy riêng là gì?

A

B

J/(kg·K)

C

J/K

D

J/kg

Lời giải

Bước 1: Viết công thức

Dùng công thức liên hệ giữa nhiệt lượng và nhiệt nóng chảy riêng.

Bước 2: Xác định đơn vị

Từ công thức, đơn vị của là đơn vị nhiệt lượng chia cho đơn vị khối lượng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D: J/kg. A và C có đơn vị liên quan đến nhiệt độ; B thừa hệ số K.

Đáp án: D — nhiệt nóng chảy riêng có đơn vị J/kg trong hệ SI.

Câu 9

Trong nguyên tử uranium, có bao nhiêu electron chuyển động xung quanh hạt nhân ?

A

238

B

1

C

92

D

146

Lời giải

Bước 1: Xác định các đại lượng

Từ kí hiệu , lấy .

Bước 2: Tính số electron

Áp dụng công thức cần dùng, thay các giá trị đã xác định.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn phương án D: ; A là , B là , C là nên không phù hợp với phép tính trên.

Đáp án: D — số electron theo phép tính của đề là .

Câu 10

Theo mô hình động học phân tử, ở thể lỏng, các phân tử có đặc điểm gì?

A

Sắp xếp có trật tự

B

Chỉ dao động quanh vị trí cân bằng cố định

C

Chuyển động hỗn loạn

D

Dao động quanh vị trí cân bằng không cố định

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm

Trong chất lỏng, các phân tử vẫn ở gần nhau nhưng không giữ vị trí cố định.

Vì vậy, chúng dao động quanh vị trí cân bằng không cố định.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn . Các phương án , , lần lượt mô tả sự sắp xếp có trật tự, dao động quanh vị trí cố định và chuyển động đặc trưng của chất khí.

Đáp án: — Phân tử chất lỏng dao động quanh vị trí cân bằng không cố định.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCAADCACDDD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài