Đáp án & lời giải chi tiết: Đề chính thức TN THPT môn Vật Lý 2025 - Mã đề 0223

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Vật lýNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Theo mô hình động học phân tử, giữa các phân tử có lực tương tác nào?

A

Có lực tương tác bao gồm lực hút và lực đẩy

B

Chỉ có lực hút

C

Chỉ có lực đẩy

D

Không có lực tương tác

Lời giải

Bước 1: Xác định bản chất lực

Khoảng cách giữa các phân tử thay đổi làm lực tương tác thay đổi.

Khi rất gần, lực đẩy chiếm ưu thế; khi xa hơn, lực hút xuất hiện.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì lực tương tác giữa các phân tử bao gồm cả lực hút và lực đẩy.

B, C, D sai vì lần lượt chỉ nêu một loại lực hoặc phủ nhận hoàn toàn lực tương tác.

Đáp án: A — Giữa các phân tử có cả lực hút và lực đẩy.

Câu 2

Theo mô hình động học phân tử, ở thể khí, các phân tử có đặc điểm gì?

A

Dao động quanh vị trí cân bằng không cố định

B

Chuyển động hỗn loạn

C

Sắp xếp có trật tự

D

Chỉ dao động quanh vị trí cân bằng cố định

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm thể khí

Trong thể khí, các phân tử chuyển động tự do, liên tục và không theo trật tự.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn vì “chuyển động hỗn loạn” đúng với phân tử khí; sai vì gần với chất lỏng, còn lần lượt đặc trưng cho sự sắp xếp và dao động của chất rắn.

Đáp án: B — Phân tử khí chuyển động hỗn loạn, tự do và không theo trật tự.

Câu 3

Chiều dòng điện cảm ứng được xác định bằng định luật nào trong các định luật sau đây?

A

Định luật Ohm cho vật dẫn kim loại

B

Định luật Newton về chuyển động

C

Định luật Coulomb về tương tác điện

D

Định luật Lenz về cảm ứng điện từ

Lời giải

Bước 1: Xác định định luật phù hợp

Chiều dòng điện cảm ứng được xác định theo định luật Lenz.

Định luật này cho biết dòng cảm ứng có tác dụng chống lại sự biến thiên từ thông.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. Định luật Lenz về cảm ứng điện từ; A, B, C sai vì lần lượt chỉ nói về quan hệ điện áp–dòng điện, chuyển động cơ học và tương tác tĩnh điện.

Đáp án: D — Định luật Lenz xác định chiều dòng điện cảm ứng.

Câu 4

Thí nghiệm tán xạ hạt alpha của Rutherford là bằng chứng thực nghiệm cho thấy điều gì?

A

Khối lượng của nguyên tử được phân bố đều trong nguyên tử

B

Các electron được phân bố đều trong nguyên tử

C

Điện tích dương của nguyên tử tập trung ở một thể tích rất nhỏ

D

Điện tích dương của nguyên tử được phân bố đều trong nguyên tử

Lời giải

Bước 1: Phân tích hiện tượng

Phần lớn hạt đi thẳng chứng tỏ nguyên tử phần lớn là khoảng trống.

Một số ít hạt lệch mạnh hoặc bật ngược cho thấy chúng gặp vùng dương rất nhỏ.

Bước 2: Liên hệ lực điện

Hạt và vùng điện tích dương đẩy nhau. Khi tiến rất gần, lực đẩy tăng mạnh.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C: Điện tích dương của nguyên tử tập trung ở một thể tích rất nhỏ. A, B, D sai vì lần lượt khẳng định khối lượng, electron hoặc điện tích dương phân bố đều.

Đáp án: C — Điện tích dương tập trung trong một thể tích rất nhỏ, tạo ra lực đẩy làm hạt lệch mạnh.

Câu 5

Trong nguyên tử uranium, có bao nhiêu electron chuyển động xung quanh hạt nhân ?

A

92

B

238

C

146

D

1

Lời giải

Bước 1: Xác định số hiệu nguyên tử

Từ ký hiệu , số hiệu nguyên tử là .

Bước 2: Tính số electron

Nguyên tử trung hòa có số electron bằng số proton, nên .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. ; B. là số khối, C. là số neutron, còn D. không phù hợp.

Đáp án: A. — nguyên tử trung hòa có số electron bằng số hiệu nguyên tử .

Câu 6

Hạt nhân càng bền vững nếu có điều kiện nào?

A

Điện tích của hạt nhân càng lớn

B

Năng lượng liên kết của hạt nhân càng lớn

C

Độ hụt khối của hạt nhân càng lớn

D

Năng lượng liên kết riêng của hạt nhân càng lớn

Lời giải

Bước 1: Xác định đại lượng đặc trưng

Độ bền hạt nhân được đánh giá bằng năng lượng liên kết tính trung bình trên mỗi nuclôn.

Bước 2: Suy ra điều kiện bền

Hạt nhân càng khó tách thành các nuclôn thì năng lượng liên kết riêng càng lớn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn . chỉ liên quan điện tích, còn lần lượt là năng lượng liên kết tổng và độ hụt khối tổng, chưa chia cho nên không phản ánh đúng độ bền riêng.

Đáp án: — Hạt nhân càng bền vững khi năng lượng liên kết riêng càng lớn.

Câu 7

Vật nào sau đây không gây ra từ trường xung quanh nó?

A

Một dây dẫn có dòng điện không đổi

B

Một thanh nam châm thẳng

C

Một điện tích đứng yên

D

Một nam châm chữ U

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nguồn từ trường

Dòng điện tạo từ trường; nam châm có từ trường riêng.

Bước 2: Xét điện tích đứng yên

Với điện tích đứng yên, nên không có từ trường; nó chỉ tạo điện trường.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C; A sai vì có dòng điện, còn B và D sai vì đều là nam châm nên có từ trường.

Đáp án: C. Một điện tích đứng yên — chỉ tạo điện trường, không tạo từ trường.

Câu 8

Trong quá trình làm lạnh đẳng tích một khối khí lí tưởng xác định, đại lượng nào giảm?

A

Khối lượng riêng của khối khí giảm

B

Áp suất của khối khí giảm

C

Khối lượng riêng của khối khí tăng

D

Áp suất của khối khí tăng

Lời giải

Bước 1: Xác định đại lượng không đổi

Đẳng tích nên không đổi; khối khí xác định nên , không đổi.

Bước 2: Xét áp suất và khối lượng riêng

Từ phương trình khí lí tưởng, khi , không đổi thì tỉ lệ thuận với .

Khối lượng riêng không đổi vì phụ thuộc vào .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Làm lạnh khiến giảm nên giảm; không đổi.

Chọn B; A, C sai vì không giảm hoặc tăng, D sai vì không tăng.

Đáp án: B. Áp suất của khối khí giảm — vì ở đẳng tích, và làm lạnh làm giảm.

Câu 9

Gọi Q là nhiệt lượng cần thiết để làm một lượng chất có khối lượng m chuyển hoàn toàn từ thể rắn sang thể lỏng ở nhiệt độ nóng chảy. Công thức xác định nhiệt nóng chảy riêng của chất này là

A

B

C

D

Lời giải

Bước 1: Áp dụng định nghĩa

Theo định nghĩa nhiệt nóng chảy riêng, nhiệt lượng làm nóng chảy khối lượng .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C: . A sai vì là biểu thức nghịch đảo; B và D sai vì thêm hệ số không có cơ sở.

Đáp án: C. — đúng theo định nghĩa nhiệt nóng chảy riêng.

Câu 10

Công thức định luật 1 của nhiệt động lực học là , với Q là kí hiệu nhiệt lượng và A là kí hiệu gì?

A

Nhiệt dung riêng

B

Công

C

Nội năng

D

Nhiệt độ

Lời giải

Bước 1: Nhận diện đại lượng

Trong công thức định luật thứ nhất, các đại lượng gồm độ biến thiên nội năng, công và nhiệt lượng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Kí hiệu biểu thị công nên chọn phương án B. Các phương án A, C, D sai vì lần lượt là nhiệt dung riêng, nội năng và nhiệt độ.

Đáp án: B — là kí hiệu của công.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánABDCADCBCB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài