Đáp án & lời giải chi tiết: Đáp án đề thi thử HSA Tiếng Anh 2027 - Đề 22

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng AnhNăm 202750 câuChuẩn GDPT mới

Phần I

Câu 1

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The teacher __________ inspired me the most is retiring at the end of the year.

A
who
B
whom
C
whose
D
which

Lời giải

Chọn A.

Giải thích:

Chỗ trống đóng vai trò chủ ngữ của động từ "inspired" và thay thế cho "the teacher" (người) → dùng đại từ quan hệ làm chủ ngữ "who". Tạm dịch: Người thầy truyền cảm hứng cho tôi nhiều nhất sắp nghỉ hưu vào cuối năm.

Câu 2

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

It doesn't matter how badly he behaved, you shouldn't have been so __________ to him.

A
abrupt
B
rude
C
low
D
raw

Lời giải

Chọn B.

Giải thích:

"Rude": thô lỗ, phù hợp nhất với ngữ cảnh cư xử không đúng mực với người khác. Abrupt: đột ngột/bất ngờ; low: thấp; raw: sống/chưa chín — đều không phù hợp nghĩa. Tạm dịch: Dù anh ta cư xử tệ đến đâu, bạn cũng không nên thô lỗ với anh ta như vậy.

Câu 3

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

She __________ she'd lost her keys the moment she arrived home.

A
got
B
caught
C
realized
D
recognized

Lời giải

Chọn C.

Giải thích:

"Realize": nhận ra (một điều gì đó/một tình huống), phù hợp khi theo sau là một mệnh đề. "Recognize" cũng nghĩa nhận ra nhưng dùng cho người/vật cụ thể, không phù hợp với mệnh đề phía sau. Tạm dịch: Cô ấy nhận ra mình đã làm mất chìa khóa ngay khi về đến nhà.

Câu 4

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

He clearly felt very __________ about the situation, which took me by surprise.

A
completely
B
decidedly
C
forcibly
D
strongly

Lời giải

Chọn D.

Giải thích:

"Feel strongly about something": có cảm xúc mạnh mẽ về điều gì đó — cụm cố định. Completely: hoàn toàn; decidedly: dứt khoát; forcibly (= violently): mạnh bạo — đều không phù hợp collocation với "felt". Tạm dịch: Anh ấy rõ ràng có cảm xúc rất mạnh mẽ về tình huống này, điều khiến tôi bất ngờ.

Câu 5

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

She __________ have forgotten her keys; otherwise, she would be home by now.

A
would have
B
shall
C
must have
D
should have

Lời giải

Chọn C.

Giải thích:

"Must have + PP": chắc hẳn đã làm gì (suy luận chắc chắn về quá khứ). "Would have PP" diễn tả điều không có thật (câu điều kiện loại 3); "should have PP" diễn tả điều lẽ ra nên làm — đều không phù hợp ngữ cảnh suy luận chắc chắn ở đây. Tạm dịch: Cô ấy chắc hẳn đã quên chìa khóa; nếu không thì giờ cô ấy đã về đến nhà rồi.

Câu 6

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

It was only after I __________ the question that I could answer it.

A
had understood
B
understood
C
have understood
D
understand

Lời giải

Chọn A.

Giải thích:

Hành động "hiểu câu hỏi" xảy ra trước hành động "có thể trả lời" (đều trong quá khứ) → dùng thì quá khứ hoàn thành cho hành động xảy ra trước: had understood. Tạm dịch: Chỉ sau khi tôi đã hiểu câu hỏi thì tôi mới có thể trả lời được nó.

Câu 7

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

She was __________ of my idea and refused to consider it.

A
dismiss
B
dismission
C
dismissive
D
dismissal

Lời giải

Chọn C.

Giải thích:

Cụm cố định "be dismissive of something": tỏ ra coi thường/bác bỏ điều gì. Chỗ trống cần một tính từ đứng sau "was" → chọn "dismissive". Dismiss là động từ, dismission/dismissal là danh từ — không phù hợp vị trí ngữ pháp. Tạm dịch: Cô ấy tỏ ra coi thường ý tưởng của tôi và từ chối xem xét nó.

Câu 8

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

If you feel stressed, __________ slowly should calm you down.

A
breathe
B
breathing
C
breathed
D
to breathe

Lời giải

Chọn B.

Giải thích:

Chỗ trống làm chủ ngữ của động từ "should calm" nên cần một danh động từ (V-ing) → chọn "breathing" (việc hít thở). "Breathe" là động từ nguyên mẫu không thể làm chủ ngữ trực tiếp theo cách này. Tạm dịch: Nếu bạn cảm thấy căng thẳng, việc hít thở chậm rãi có thể giúp bạn bình tĩnh lại.

Câu 9

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

I __________ my car washed by the service center yesterday.

A
had
B
made
C
required
D
asked

Lời giải

Chọn A.

Giải thích:

Cấu trúc nhờ vả/thuê ai làm gì: "S + have/get + O (vật) + V3/ed + by + O (người)". Tạm dịch: Hôm qua tôi đã nhờ trung tâm dịch vụ rửa xe cho tôi.

Câu 10

Choose A, B, C or D to complete each sentence.

I __________ for people's names when I meet them.

A
recite from memory
B
have a bad memory
C
commit to memory
D
have short memories of

Lời giải

Chọn B.

Giải thích:

"Have a bad memory for something": có trí nhớ kém về điều gì, không giỏi ghi nhớ. Recite from memory: đọc thuộc lòng; commit to memory: cố tình ghi nhớ; "short" thường không đi cùng "memory" theo cách này. Tạm dịch: Tôi không giỏi ghi nhớ tên người khi gặp họ.

Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánABCDCACBAB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đáp án đề thi thử HSA Tiếng Anh 2027 - Đề 22 môn Tiếng Anh 2027 (Đánh giá Năng lực (HSA)) - 9Study