Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The teacher __________ inspired me the most is retiring at the end of the year.
Chọn A.
Giải thích:
Chỗ trống đóng vai trò chủ ngữ của động từ "inspired" và thay thế cho "the teacher" (người) → dùng đại từ quan hệ làm chủ ngữ "who". Tạm dịch: Người thầy truyền cảm hứng cho tôi nhiều nhất sắp nghỉ hưu vào cuối năm.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
It doesn't matter how badly he behaved, you shouldn't have been so __________ to him.
Chọn B.
Giải thích:
"Rude": thô lỗ, phù hợp nhất với ngữ cảnh cư xử không đúng mực với người khác. Abrupt: đột ngột/bất ngờ; low: thấp; raw: sống/chưa chín — đều không phù hợp nghĩa. Tạm dịch: Dù anh ta cư xử tệ đến đâu, bạn cũng không nên thô lỗ với anh ta như vậy.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
She __________ she'd lost her keys the moment she arrived home.
Chọn C.
Giải thích:
"Realize": nhận ra (một điều gì đó/một tình huống), phù hợp khi theo sau là một mệnh đề. "Recognize" cũng nghĩa nhận ra nhưng dùng cho người/vật cụ thể, không phù hợp với mệnh đề phía sau. Tạm dịch: Cô ấy nhận ra mình đã làm mất chìa khóa ngay khi về đến nhà.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
He clearly felt very __________ about the situation, which took me by surprise.
Chọn D.
Giải thích:
"Feel strongly about something": có cảm xúc mạnh mẽ về điều gì đó — cụm cố định. Completely: hoàn toàn; decidedly: dứt khoát; forcibly (= violently): mạnh bạo — đều không phù hợp collocation với "felt". Tạm dịch: Anh ấy rõ ràng có cảm xúc rất mạnh mẽ về tình huống này, điều khiến tôi bất ngờ.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
She __________ have forgotten her keys; otherwise, she would be home by now.
Chọn C.
Giải thích:
"Must have + PP": chắc hẳn đã làm gì (suy luận chắc chắn về quá khứ). "Would have PP" diễn tả điều không có thật (câu điều kiện loại 3); "should have PP" diễn tả điều lẽ ra nên làm — đều không phù hợp ngữ cảnh suy luận chắc chắn ở đây. Tạm dịch: Cô ấy chắc hẳn đã quên chìa khóa; nếu không thì giờ cô ấy đã về đến nhà rồi.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
It was only after I __________ the question that I could answer it.
Chọn A.
Giải thích:
Hành động "hiểu câu hỏi" xảy ra trước hành động "có thể trả lời" (đều trong quá khứ) → dùng thì quá khứ hoàn thành cho hành động xảy ra trước: had understood. Tạm dịch: Chỉ sau khi tôi đã hiểu câu hỏi thì tôi mới có thể trả lời được nó.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
She was __________ of my idea and refused to consider it.
Chọn C.
Giải thích:
Cụm cố định "be dismissive of something": tỏ ra coi thường/bác bỏ điều gì. Chỗ trống cần một tính từ đứng sau "was" → chọn "dismissive". Dismiss là động từ, dismission/dismissal là danh từ — không phù hợp vị trí ngữ pháp. Tạm dịch: Cô ấy tỏ ra coi thường ý tưởng của tôi và từ chối xem xét nó.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
If you feel stressed, __________ slowly should calm you down.
Chọn B.
Giải thích:
Chỗ trống làm chủ ngữ của động từ "should calm" nên cần một danh động từ (V-ing) → chọn "breathing" (việc hít thở). "Breathe" là động từ nguyên mẫu không thể làm chủ ngữ trực tiếp theo cách này. Tạm dịch: Nếu bạn cảm thấy căng thẳng, việc hít thở chậm rãi có thể giúp bạn bình tĩnh lại.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
I __________ my car washed by the service center yesterday.
Chọn A.
Giải thích:
Cấu trúc nhờ vả/thuê ai làm gì: "S + have/get + O (vật) + V3/ed + by + O (người)". Tạm dịch: Hôm qua tôi đã nhờ trung tâm dịch vụ rửa xe cho tôi.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
I __________ for people's names when I meet them.
Chọn B.
Giải thích:
"Have a bad memory for something": có trí nhớ kém về điều gì, không giỏi ghi nhớ. Recite from memory: đọc thuộc lòng; commit to memory: cố tình ghi nhớ; "short" thường không đi cùng "memory" theo cách này. Tạm dịch: Tôi không giỏi ghi nhớ tên người khi gặp họ.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | B | C | D | C | A | C | B | A | B |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài