Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 1 đến Câu 6:
Ếch cây Brazil (Hyla faber) trao đổi khí qua cả da và phổi. Sự trao đổi khí của loài ếch này phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường xung quanh. Một số thí nghiệm được thực hiện để xác định sự phụ thuộc này.
Thí nghiệm 1: Năm mươi con ếch được đặt trong một môi trường nhân tạo, mô phỏng môi trường sống tự nhiên của chúng. Nhiệt độ có sự thay đổi từ 5°C đến 25°C và được giữ ổn định trong một khoảng thời gian trước mỗi lần thay đổi nhiệt độ liên tiếp. Lượng oxygen hấp thụ bởi phổi và da của ếch mỗi giờ được đo và kết quả thu được tính trung bình và ghi lại, thể hiện trong Bảng 1.
Bảng 1
| Nhiệt độ (°C) |
Số mol khí O2 hấp thụ/giờ Qua da |
Số mol khí O2 hấp thụ/giờ Qua phổi |
| 5 | 12,6 | 7,5 |
| 10 | 19,4 | 31,8 |
| 15 | 38,9 | 58,6 |
| 20 | 37,2 | 66,9 |
| 25 | 35,0 | 71,3 |
Thí nghiệm 2: Năm mươi con ếch tương tự được đặt trong cùng điều kiện như Thí nghiệm 1. Đối với thí nghiệm này, đo lượng carbon dioxide loại bỏ qua da và phổi. Các kết quả được ghi chép lại trong Bảng 2.
Bảng 2
| Nhiệt độ (°C) |
Số mol khí CO2 giải phóng/giờ Qua da |
Số mol khí CO2 giải phóng/giờ Qua phổi |
| 5 | 16,5 | 2,4 |
| 10 | 39,6 | 11,5 |
| 15 | 71,8 | 19,6 |
| 20 | 83,9 | 20,2 |
| 25 | 88,7 | 19,8 |
Ếch cây Brazil trao đổi khí thông qua bộ phận nào sau đây? Chọn HAI đáp án đúng.
Đoạn mở đầu nêu rõ: "Ếch cây Brazil (Hyla faber) trao đổi khí qua cả da và phổi". Chọn A, C.
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 1 đến Câu 6:
Ếch cây Brazil (Hyla faber) trao đổi khí qua cả da và phổi. Sự trao đổi khí của loài ếch này phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường xung quanh. Một số thí nghiệm được thực hiện để xác định sự phụ thuộc này.
Thí nghiệm 1: Năm mươi con ếch được đặt trong một môi trường nhân tạo, mô phỏng môi trường sống tự nhiên của chúng. Nhiệt độ có sự thay đổi từ 5°C đến 25°C và được giữ ổn định trong một khoảng thời gian trước mỗi lần thay đổi nhiệt độ liên tiếp. Lượng oxygen hấp thụ bởi phổi và da của ếch mỗi giờ được đo và kết quả thu được tính trung bình và ghi lại, thể hiện trong Bảng 1.
Bảng 1
| Nhiệt độ (°C) |
Số mol khí O2 hấp thụ/giờ Qua da |
Số mol khí O2 hấp thụ/giờ Qua phổi |
| 5 | 12,6 | 7,5 |
| 10 | 19,4 | 31,8 |
| 15 | 38,9 | 58,6 |
| 20 | 37,2 | 66,9 |
| 25 | 35,0 | 71,3 |
Thí nghiệm 2: Năm mươi con ếch tương tự được đặt trong cùng điều kiện như Thí nghiệm 1. Đối với thí nghiệm này, đo lượng carbon dioxide loại bỏ qua da và phổi. Các kết quả được ghi chép lại trong Bảng 2.
Bảng 2
| Nhiệt độ (°C) |
Số mol khí CO2 giải phóng/giờ Qua da |
Số mol khí CO2 giải phóng/giờ Qua phổi |
| 5 | 16,5 | 2,4 |
| 10 | 39,6 | 11,5 |
| 15 | 71,8 | 19,6 |
| 20 | 83,9 | 20,2 |
| 25 | 88,7 | 19,8 |
Kết quả Thí nghiệm 1 cho biết tổng lượng oxygen hấp thụ (qua cả da và phổi) trong 1 giờ:
Chọn A
Tổng lượng O2 hấp thụ mỗi giờ (da + phổi) tại các mốc 5, 10, 15, 20, 25°C lần lượt là khoảng 20,1; 51,2; 97,5; 104,1; 106,3 mol/giờ — thay đổi rõ rệt theo nhiệt độ. Chọn A.
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 1 đến Câu 6:
Ếch cây Brazil (Hyla faber) trao đổi khí qua cả da và phổi. Sự trao đổi khí của loài ếch này phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường xung quanh. Một số thí nghiệm được thực hiện để xác định sự phụ thuộc này.
Thí nghiệm 1: Năm mươi con ếch được đặt trong một môi trường nhân tạo, mô phỏng môi trường sống tự nhiên của chúng. Nhiệt độ có sự thay đổi từ 5°C đến 25°C và được giữ ổn định trong một khoảng thời gian trước mỗi lần thay đổi nhiệt độ liên tiếp. Lượng oxygen hấp thụ bởi phổi và da của ếch mỗi giờ được đo và kết quả thu được tính trung bình và ghi lại, thể hiện trong Bảng 1.
Bảng 1
| Nhiệt độ (°C) |
Số mol khí O2 hấp thụ/giờ Qua da |
Số mol khí O2 hấp thụ/giờ Qua phổi |
| 5 | 12,6 | 7,5 |
| 10 | 19,4 | 31,8 |
| 15 | 38,9 | 58,6 |
| 20 | 37,2 | 66,9 |
| 25 | 35,0 | 71,3 |
Thí nghiệm 2: Năm mươi con ếch tương tự được đặt trong cùng điều kiện như Thí nghiệm 1. Đối với thí nghiệm này, đo lượng carbon dioxide loại bỏ qua da và phổi. Các kết quả được ghi chép lại trong Bảng 2.
Bảng 2
| Nhiệt độ (°C) |
Số mol khí CO2 giải phóng/giờ Qua da |
Số mol khí CO2 giải phóng/giờ Qua phổi |
| 5 | 16,5 | 2,4 |
| 10 | 39,6 | 11,5 |
| 15 | 71,8 | 19,6 |
| 20 | 83,9 | 20,2 |
| 25 | 88,7 | 19,8 |
Trong Thí nghiệm 2, tổng lượng CO2 bị loại bỏ mỗi giờ (qua cả da và phổi) ở nhiệt độ 17°C gần nhất với:
Chọn C
Tổng CO2 (da + phổi) tại 15°C là 71,8 + 19,6 = 91,4 mol/giờ; tại 20°C là 83,9 + 20,2 = 104,1 mol/giờ. Nội suy tuyến tính tại 17°C:
91,4 + (17 − 15)/(20 − 15) × (104,1 − 91,4) = 91,4 + 0,4 × 12,7 ≈ 96,5 mol/giờ.
Giá trị này gần nhất với 96 mol/giờ. Chọn C.
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 1 đến Câu 6:
Ếch cây Brazil (Hyla faber) trao đổi khí qua cả da và phổi. Sự trao đổi khí của loài ếch này phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường xung quanh. Một số thí nghiệm được thực hiện để xác định sự phụ thuộc này.
Thí nghiệm 1: Năm mươi con ếch được đặt trong một môi trường nhân tạo, mô phỏng môi trường sống tự nhiên của chúng. Nhiệt độ có sự thay đổi từ 5°C đến 25°C và được giữ ổn định trong một khoảng thời gian trước mỗi lần thay đổi nhiệt độ liên tiếp. Lượng oxygen hấp thụ bởi phổi và da của ếch mỗi giờ được đo và kết quả thu được tính trung bình và ghi lại, thể hiện trong Bảng 1.
Bảng 1
| Nhiệt độ (°C) |
Số mol khí O2 hấp thụ/giờ Qua da |
Số mol khí O2 hấp thụ/giờ Qua phổi |
| 5 | 12,6 | 7,5 |
| 10 | 19,4 | 31,8 |
| 15 | 38,9 | 58,6 |
| 20 | 37,2 | 66,9 |
| 25 | 35,0 | 71,3 |
Thí nghiệm 2: Năm mươi con ếch tương tự được đặt trong cùng điều kiện như Thí nghiệm 1. Đối với thí nghiệm này, đo lượng carbon dioxide loại bỏ qua da và phổi. Các kết quả được ghi chép lại trong Bảng 2.
Bảng 2
| Nhiệt độ (°C) |
Số mol khí CO2 giải phóng/giờ Qua da |
Số mol khí CO2 giải phóng/giờ Qua phổi |
| 5 | 16,5 | 2,4 |
| 10 | 39,6 | 11,5 |
| 15 | 71,8 | 19,6 |
| 20 | 83,9 | 20,2 |
| 25 | 88,7 | 19,8 |
Trên cơ sở kết quả của các thí nghiệm, người ta có thể đưa ra kết luận khi nhiệt độ tăng thì:
Chọn B
Theo Bảng 1, lượng O2 hấp thụ qua phổi tăng liên tục khi nhiệt độ tăng (7,5 → 31,8 → 58,6 → 66,9 → 71,3 mol/giờ). Theo Bảng 2, lượng CO2 thải qua da cũng tăng liên tục khi nhiệt độ tăng (16,5 → 39,6 → 71,8 → 83,9 → 88,7 mol/giờ). Chọn B.
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 1 đến Câu 6:
Ếch cây Brazil (Hyla faber) trao đổi khí qua cả da và phổi. Sự trao đổi khí của loài ếch này phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường xung quanh. Một số thí nghiệm được thực hiện để xác định sự phụ thuộc này.
Thí nghiệm 1: Năm mươi con ếch được đặt trong một môi trường nhân tạo, mô phỏng môi trường sống tự nhiên của chúng. Nhiệt độ có sự thay đổi từ 5°C đến 25°C và được giữ ổn định trong một khoảng thời gian trước mỗi lần thay đổi nhiệt độ liên tiếp. Lượng oxygen hấp thụ bởi phổi và da của ếch mỗi giờ được đo và kết quả thu được tính trung bình và ghi lại, thể hiện trong Bảng 1.
Bảng 1
| Nhiệt độ (°C) |
Số mol khí O2 hấp thụ/giờ Qua da |
Số mol khí O2 hấp thụ/giờ Qua phổi |
| 5 | 12,6 | 7,5 |
| 10 | 19,4 | 31,8 |
| 15 | 38,9 | 58,6 |
| 20 | 37,2 | 66,9 |
| 25 | 35,0 | 71,3 |
Thí nghiệm 2: Năm mươi con ếch tương tự được đặt trong cùng điều kiện như Thí nghiệm 1. Đối với thí nghiệm này, đo lượng carbon dioxide loại bỏ qua da và phổi. Các kết quả được ghi chép lại trong Bảng 2.
Bảng 2
| Nhiệt độ (°C) |
Số mol khí CO2 giải phóng/giờ Qua da |
Số mol khí CO2 giải phóng/giờ Qua phổi |
| 5 | 16,5 | 2,4 |
| 10 | 39,6 | 11,5 |
| 15 | 71,8 | 19,6 |
| 20 | 83,9 | 20,2 |
| 25 | 88,7 | 19,8 |
Phát biểu sau đây đúng hay sai? "Theo kết quả các thí nghiệm, khi nhiệt độ tăng lên trên 15°C thì khả năng hấp thụ oxygen qua da của ếch cây Brazil giảm, trong khi khả năng thải khí carbonic qua phổi thì gần như không đổi."
Đúng
Sai
Chọn A
Theo Bảng 1, lượng O2 hấp thụ qua da ở 15°C, 20°C, 25°C lần lượt là 38,9; 37,2; 35,0 mol/giờ — giảm dần. Theo Bảng 2, lượng CO2 thải qua phổi ở 15°C, 20°C, 25°C lần lượt là 19,6; 20,2; 19,8 mol/giờ — dao động rất nhỏ quanh mốc ~20, coi như gần như không đổi. Vậy phát biểu này đúng. Chọn A.
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 1 đến Câu 6:
Ếch cây Brazil (Hyla faber) trao đổi khí qua cả da và phổi. Sự trao đổi khí của loài ếch này phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường xung quanh. Một số thí nghiệm được thực hiện để xác định sự phụ thuộc này.
Thí nghiệm 1: Năm mươi con ếch được đặt trong một môi trường nhân tạo, mô phỏng môi trường sống tự nhiên của chúng. Nhiệt độ có sự thay đổi từ 5°C đến 25°C và được giữ ổn định trong một khoảng thời gian trước mỗi lần thay đổi nhiệt độ liên tiếp. Lượng oxygen hấp thụ bởi phổi và da của ếch mỗi giờ được đo và kết quả thu được tính trung bình và ghi lại, thể hiện trong Bảng 1.
Bảng 1
| Nhiệt độ (°C) |
Số mol khí O2 hấp thụ/giờ Qua da |
Số mol khí O2 hấp thụ/giờ Qua phổi |
| 5 | 12,6 | 7,5 |
| 10 | 19,4 | 31,8 |
| 15 | 38,9 | 58,6 |
| 20 | 37,2 | 66,9 |
| 25 | 35,0 | 71,3 |
Thí nghiệm 2: Năm mươi con ếch tương tự được đặt trong cùng điều kiện như Thí nghiệm 1. Đối với thí nghiệm này, đo lượng carbon dioxide loại bỏ qua da và phổi. Các kết quả được ghi chép lại trong Bảng 2.
Bảng 2
| Nhiệt độ (°C) |
Số mol khí CO2 giải phóng/giờ Qua da |
Số mol khí CO2 giải phóng/giờ Qua phổi |
| 5 | 16,5 | 2,4 |
| 10 | 39,6 | 11,5 |
| 15 | 71,8 | 19,6 |
| 20 | 83,9 | 20,2 |
| 25 | 88,7 | 19,8 |
Hãy hoàn thành câu sau bằng cách kéo thả các từ vào đúng vị trí:
Bộ phận cho [1]_____ từ môi trường ngoài khuếch tán vào trong tế bào (hoặc máu) và [2]_____ khuếch tán từ tế bào (hoặc máu) ra ngoài được gọi là [3]_____.
O2 là khí cần thiết cho hô hấp tế bào nên khuếch tán từ môi trường ngoài (nơi có nồng độ O2 cao hơn) vào trong tế bào/máu; ngược lại CO2 là sản phẩm thải của hô hấp tế bào nên khuếch tán từ tế bào/máu ra môi trường ngoài. Bộ phận thực hiện quá trình trao đổi hai chiều này được gọi chung là bề mặt trao đổi khí (ở ếch cây Brazil gồm cả da và phổi, không chỉ riêng bề mặt da).
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 7 đến Câu 12:
Hóa thạch cổ xưa nhất của bò sát được tìm thấy ở những tảng đá ở Nova Scotia, có tuổi từ cuối kỷ Carbon, cách đây khoảng 300 triệu năm. Một trong những nhóm lớn đầu tiên của bò sát nổi lên là thằn lằn sọ đủ, là bò sát cổ lớn nhất, to bè, và là động vật bốn chân ăn cỏ. Khi nhóm này suy giảm, một nhánh bò sát cổ khác lại trở nên đa dạng, trong đó có nhóm các loài thằn lằn vảy.
Rắn là loài thần lằn vảy không chân. Ngày nay, một số loài rắn còn giữ vết tích của xương chậu và xương chi là những chứng cứ về tổ tiên của chúng. Mặc dù không có chân, rắn di chuyển trên đất rất giỏi, hầu hết là nhờ tạo sóng uốn lượn hai bên từ đầu tới chân. Lực sinh ra từ sự uốn lượn sóng tỳ vào những vật rắn đẩy con rắn lên phía trước. Rắn cũng có thể di chuyển nhờ ép chặt phần vảy bụng xuống mặt đất ở các điểm dọc theo cơ thể trong khi những vảy ở những điểm tham gia chuyển động được nâng nhẹ lên khỏi mặt đất và đẩy chúng tiến về phía trước.

Rắn là loài bò sát ăn thịt và có nhiều đặc điểm thích nghi giúp chúng săn mồi và ăn thịt con mồi. Chúng có cơ quan cảm ứng hóa học rất nhạy bén, và dù chúng thiếu màng nhĩ, nhưng chúng lại nhạy cảm với những rung động từ đất, giúp chúng phát hiện chuyển động của con mồi. Cơ quan cảm nhận nhiệt giữa hai mắt và lỗ mũi của các loài rắn hổ, bao gồm rắn chuông, rất nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ theo từng phút, cho phép những loài săn mồi đêm này định vị những con mồi có thân nhiệt cao. Rắn độc tiêm chất độc qua một đôi răng sắc, rỗng hoặc có rãnh. Lưỡi rắn thụt ra thụt vào liên tục, không độc. Chúng ngửi bằng lưỡi. Nhờ chiếc lưỡi có hình dạng giống cái nĩa, rắn có thể xác định hướng của mùi. Các xương hàm khớp nối lỏng lẻo và lớp da co giãn cho phép hầu hết các loài rắn nuốt chửng con mồi lớn hơn đường kính đầu của rắn.
Rắn thuộc lớp nào sau đây?
Chọn B
Đoạn văn nêu rõ rắn là "loài thần lằn vảy", một nhánh của bò sát. Chọn B.
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 7 đến Câu 12:
Hóa thạch cổ xưa nhất của bò sát được tìm thấy ở những tảng đá ở Nova Scotia, có tuổi từ cuối kỷ Carbon, cách đây khoảng 300 triệu năm. Một trong những nhóm lớn đầu tiên của bò sát nổi lên là thằn lằn sọ đủ, là bò sát cổ lớn nhất, to bè, và là động vật bốn chân ăn cỏ. Khi nhóm này suy giảm, một nhánh bò sát cổ khác lại trở nên đa dạng, trong đó có nhóm các loài thằn lằn vảy.
Rắn là loài thần lằn vảy không chân. Ngày nay, một số loài rắn còn giữ vết tích của xương chậu và xương chi là những chứng cứ về tổ tiên của chúng. Mặc dù không có chân, rắn di chuyển trên đất rất giỏi, hầu hết là nhờ tạo sóng uốn lượn hai bên từ đầu tới chân. Lực sinh ra từ sự uốn lượn sóng tỳ vào những vật rắn đẩy con rắn lên phía trước. Rắn cũng có thể di chuyển nhờ ép chặt phần vảy bụng xuống mặt đất ở các điểm dọc theo cơ thể trong khi những vảy ở những điểm tham gia chuyển động được nâng nhẹ lên khỏi mặt đất và đẩy chúng tiến về phía trước.

Rắn là loài bò sát ăn thịt và có nhiều đặc điểm thích nghi giúp chúng săn mồi và ăn thịt con mồi. Chúng có cơ quan cảm ứng hóa học rất nhạy bén, và dù chúng thiếu màng nhĩ, nhưng chúng lại nhạy cảm với những rung động từ đất, giúp chúng phát hiện chuyển động của con mồi. Cơ quan cảm nhận nhiệt giữa hai mắt và lỗ mũi của các loài rắn hổ, bao gồm rắn chuông, rất nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ theo từng phút, cho phép những loài săn mồi đêm này định vị những con mồi có thân nhiệt cao. Rắn độc tiêm chất độc qua một đôi răng sắc, rỗng hoặc có rãnh. Lưỡi rắn thụt ra thụt vào liên tục, không độc. Chúng ngửi bằng lưỡi. Nhờ chiếc lưỡi có hình dạng giống cái nĩa, rắn có thể xác định hướng của mùi. Các xương hàm khớp nối lỏng lẻo và lớp da co giãn cho phép hầu hết các loài rắn nuốt chửng con mồi lớn hơn đường kính đầu của rắn.
Lưỡi của loài rắn đóng vai trò là cơ quan:
Chọn A
Đoạn văn nêu rõ: "Chúng ngửi bằng lưỡi" — tức lưỡi đóng vai trò cơ quan khứu giác. Chọn A.
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 7 đến Câu 12:
Hóa thạch cổ xưa nhất của bò sát được tìm thấy ở những tảng đá ở Nova Scotia, có tuổi từ cuối kỷ Carbon, cách đây khoảng 300 triệu năm. Một trong những nhóm lớn đầu tiên của bò sát nổi lên là thằn lằn sọ đủ, là bò sát cổ lớn nhất, to bè, và là động vật bốn chân ăn cỏ. Khi nhóm này suy giảm, một nhánh bò sát cổ khác lại trở nên đa dạng, trong đó có nhóm các loài thằn lằn vảy.
Rắn là loài thần lằn vảy không chân. Ngày nay, một số loài rắn còn giữ vết tích của xương chậu và xương chi là những chứng cứ về tổ tiên của chúng. Mặc dù không có chân, rắn di chuyển trên đất rất giỏi, hầu hết là nhờ tạo sóng uốn lượn hai bên từ đầu tới chân. Lực sinh ra từ sự uốn lượn sóng tỳ vào những vật rắn đẩy con rắn lên phía trước. Rắn cũng có thể di chuyển nhờ ép chặt phần vảy bụng xuống mặt đất ở các điểm dọc theo cơ thể trong khi những vảy ở những điểm tham gia chuyển động được nâng nhẹ lên khỏi mặt đất và đẩy chúng tiến về phía trước.

Rắn là loài bò sát ăn thịt và có nhiều đặc điểm thích nghi giúp chúng săn mồi và ăn thịt con mồi. Chúng có cơ quan cảm ứng hóa học rất nhạy bén, và dù chúng thiếu màng nhĩ, nhưng chúng lại nhạy cảm với những rung động từ đất, giúp chúng phát hiện chuyển động của con mồi. Cơ quan cảm nhận nhiệt giữa hai mắt và lỗ mũi của các loài rắn hổ, bao gồm rắn chuông, rất nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ theo từng phút, cho phép những loài săn mồi đêm này định vị những con mồi có thân nhiệt cao. Rắn độc tiêm chất độc qua một đôi răng sắc, rỗng hoặc có rãnh. Lưỡi rắn thụt ra thụt vào liên tục, không độc. Chúng ngửi bằng lưỡi. Nhờ chiếc lưỡi có hình dạng giống cái nĩa, rắn có thể xác định hướng của mùi. Các xương hàm khớp nối lỏng lẻo và lớp da co giãn cho phép hầu hết các loài rắn nuốt chửng con mồi lớn hơn đường kính đầu của rắn.
Rắn có nhiều đặc điểm cấu tạo và tập tính thích nghi với đời sống săn mồi. Xét tính đúng sai của các nhận định sau?
a) Đúng. Hình 1 cho thấy thân nhiệt của rắn biến đổi gần như trùng với nhiệt độ môi trường (đường thẳng qua gốc tọa độ), đúng đặc điểm của động vật biến nhiệt — không tiêu tốn năng lượng để chủ động điều nhiệt như động vật hằng nhiệt (đường gần như nằm ngang trong Hình 1).
b) Đúng. Đoạn văn nêu rõ: "Các xương hàm khớp nối lỏng lẻo và lớp da co giãn cho phép hầu hết các loài rắn nuốt chửng con mồi lớn hơn đường kính đầu của rắn."
c) Sai. Đoạn văn nêu rõ rắn "thiếu màng nhĩ" (không có tai ngoài chức năng), chúng cảm nhận con mồi chủ yếu qua rung động từ đất và cơ quan cảm nhận nhiệt, không phải qua thính giác.
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi từ Câu 7 đến Câu 12:
Hóa thạch cổ xưa nhất của bò sát được tìm thấy ở những tảng đá ở Nova Scotia, có tuổi từ cuối kỷ Carbon, cách đây khoảng 300 triệu năm. Một trong những nhóm lớn đầu tiên của bò sát nổi lên là thằn lằn sọ đủ, là bò sát cổ lớn nhất, to bè, và là động vật bốn chân ăn cỏ. Khi nhóm này suy giảm, một nhánh bò sát cổ khác lại trở nên đa dạng, trong đó có nhóm các loài thằn lằn vảy.
Rắn là loài thần lằn vảy không chân. Ngày nay, một số loài rắn còn giữ vết tích của xương chậu và xương chi là những chứng cứ về tổ tiên của chúng. Mặc dù không có chân, rắn di chuyển trên đất rất giỏi, hầu hết là nhờ tạo sóng uốn lượn hai bên từ đầu tới chân. Lực sinh ra từ sự uốn lượn sóng tỳ vào những vật rắn đẩy con rắn lên phía trước. Rắn cũng có thể di chuyển nhờ ép chặt phần vảy bụng xuống mặt đất ở các điểm dọc theo cơ thể trong khi những vảy ở những điểm tham gia chuyển động được nâng nhẹ lên khỏi mặt đất và đẩy chúng tiến về phía trước.

Rắn là loài bò sát ăn thịt và có nhiều đặc điểm thích nghi giúp chúng săn mồi và ăn thịt con mồi. Chúng có cơ quan cảm ứng hóa học rất nhạy bén, và dù chúng thiếu màng nhĩ, nhưng chúng lại nhạy cảm với những rung động từ đất, giúp chúng phát hiện chuyển động của con mồi. Cơ quan cảm nhận nhiệt giữa hai mắt và lỗ mũi của các loài rắn hổ, bao gồm rắn chuông, rất nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ theo từng phút, cho phép những loài săn mồi đêm này định vị những con mồi có thân nhiệt cao. Rắn độc tiêm chất độc qua một đôi răng sắc, rỗng hoặc có rãnh. Lưỡi rắn thụt ra thụt vào liên tục, không độc. Chúng ngửi bằng lưỡi. Nhờ chiếc lưỡi có hình dạng giống cái nĩa, rắn có thể xác định hướng của mùi. Các xương hàm khớp nối lỏng lẻo và lớp da co giãn cho phép hầu hết các loài rắn nuốt chửng con mồi lớn hơn đường kính đầu của rắn.
Hãy hoàn thành câu sau bằng cách kéo thả các từ vào đúng vị trí:
Khi nhiệt độ môi trường có sự thay đổi trong ngày, ở các loài [1]_____, nhiệt độ cơ thể của chúng [2]_____ theo nhiệt độ môi trường; còn ở các loài [3]_____ (hổ, báo, chó, mèo) thì thân nhiệt luôn được duy trì [4]_____.
Theo Hình 1: đường biểu diễn thân nhiệt của rắn (động vật biến nhiệt) gần như trùng với đường nhiệt độ môi trường (thay đổi theo môi trường), trong khi đường biểu diễn thân nhiệt của linh miêu (đại diện nhóm động vật hằng nhiệt như hổ, báo, chó, mèo) gần như nằm ngang quanh 38–39°C (không đổi) dù nhiệt độ môi trường thay đổi.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | A | C | B | A | - | B | A | A | - |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 12 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài