Đáp án & lời giải chi tiết: [9Study] Đề thi thử TSA năm 2027 - Mã đề 9 - Sinh học

Đánh giá Tư duy (TSA)Môn Tư duy khoa học - Sinh họcNăm 202713 câuChuẩn GDPT mới

Phần I

Câu 1

Nấm men Saccharomyces cerevisiae

Hình minh họa

Hình 1. Diễn biến pH và nồng độ đường trong dịch lên men bia dưới tác động của các chủng nấm men khác nhau.

Phần lớn quy trình sản xuất bia thương mại hiện nay sử dụng phương pháp lên men đơn chủng, chủ yếu với hai loài nấm men Saccharomyces cerevisiae hoặc Saccharomyces pastorianus. Bên cạnh đó, một số cơ sở sản xuất vẫn áp dụng hình thức lên men phối hợp từ hai chủng trở lên nhằm phát huy đồng thời ưu điểm riêng của mỗi loại men. Ngoài các chủng thuộc chi Saccharomyces, một số công trình nghiên cứu cho thấy việc phối trộn thêm nấm men Torulaspora delbrueckii cũng mang lại những cải thiện đáng kể về chất lượng sản phẩm. Xuất phát từ đó, nhóm nghiên cứu đã tiến hành bốn thí nghiệm song song: lên men riêng lẻ bằng S. cerevisiae, lên men riêng lẻ bằng T. delbrueckii, lên men phối hợp hai chủng theo tỷ lệ 1:2, và lên men phối hợp theo tỷ lệ 1:20. Toàn bộ quá trình được duy trì ở nhiệt độ 20°C, kéo dài 14 ngày. Trong suốt thời gian này, các chỉ số về nồng độ đường và độ pH của dịch lên men được ghi nhận liên tục và thể hiện qua đồ thị ở Hình 1. Khi quá trình lên men kết thúc, kết quả phân tích cho thấy các mẫu bia được lên men bằng hai chủng phối hợp có hàm lượng những hợp chất ester tạo hương — gồm ethyl octanoate, ethyl decanoate, ethyl dodecanoate và citronellyl acetate — vượt trội rõ rệt so với các mẫu bia chỉ lên men bằng một chủng duy nhất.

Nguồn: Darel Wee Kiat Toh và cộng sự (2018), nghiên cứu về ảnh hưởng của quá trình đồng lên men Saccharomyces cerevisiae và Torulaspora delbrueckii đến thành phần các chất dễ bay hơi và không bay hơi trong bia, tạp chí Khoa học và Công nghệ Thực phẩm (Food Science and Technology)

Trong nghiên cứu trên, các chủng nấm men được đem vào thí nghiệm lên men bao gồm những loại nào?

A
Saccharomyces pastorianus và Torulaspora delbrueckii
B
Saccharomyces cerevisiae và Saccharomyces pastorianus
C
Saccharomyces cerevisiae và Torulaspora delbrueckii
D
Cả ba chủng S. cerevisiae, S. pastorianus và T. delbrueckii

Lời giải

Chọn C

Đoạn văn nêu rõ bốn thí nghiệm chỉ xoay quanh hai chủng S. cerevisiae và T. delbrueckii (đơn chủng và phối hợp theo hai tỷ lệ), không có sự tham gia của S. pastorianus trong thí nghiệm này (loài này chỉ được nhắc đến như một chủng dùng phổ biến trong công nghiệp nói chung).

Câu 2

Nấm men Saccharomyces cerevisiae

Hình minh họa

Hình 1. Diễn biến pH và nồng độ đường trong dịch lên men bia dưới tác động của các chủng nấm men khác nhau.

Phần lớn quy trình sản xuất bia thương mại hiện nay sử dụng phương pháp lên men đơn chủng, chủ yếu với hai loài nấm men Saccharomyces cerevisiae hoặc Saccharomyces pastorianus. Bên cạnh đó, một số cơ sở sản xuất vẫn áp dụng hình thức lên men phối hợp từ hai chủng trở lên nhằm phát huy đồng thời ưu điểm riêng của mỗi loại men. Ngoài các chủng thuộc chi Saccharomyces, một số công trình nghiên cứu cho thấy việc phối trộn thêm nấm men Torulaspora delbrueckii cũng mang lại những cải thiện đáng kể về chất lượng sản phẩm. Xuất phát từ đó, nhóm nghiên cứu đã tiến hành bốn thí nghiệm song song: lên men riêng lẻ bằng S. cerevisiae, lên men riêng lẻ bằng T. delbrueckii, lên men phối hợp hai chủng theo tỷ lệ 1:2, và lên men phối hợp theo tỷ lệ 1:20. Toàn bộ quá trình được duy trì ở nhiệt độ 20°C, kéo dài 14 ngày. Trong suốt thời gian này, các chỉ số về nồng độ đường và độ pH của dịch lên men được ghi nhận liên tục và thể hiện qua đồ thị ở Hình 1. Khi quá trình lên men kết thúc, kết quả phân tích cho thấy các mẫu bia được lên men bằng hai chủng phối hợp có hàm lượng những hợp chất ester tạo hương — gồm ethyl octanoate, ethyl decanoate, ethyl dodecanoate và citronellyl acetate — vượt trội rõ rệt so với các mẫu bia chỉ lên men bằng một chủng duy nhất.

Nguồn: Darel Wee Kiat Toh và cộng sự (2018), nghiên cứu về ảnh hưởng của quá trình đồng lên men Saccharomyces cerevisiae và Torulaspora delbrueckii đến thành phần các chất dễ bay hơi và không bay hơi trong bia, tạp chí Khoa học và Công nghệ Thực phẩm (Food Science and Technology)

Trong mẫu lên men kết hợp hai chủng, độ pH của dịch lên men biến đổi theo trình tự nào dưới đây?

A
Giảm mạnh 2 ngày đầu → ổn định 2 ngày kế → tăng trở lại
B
Giảm mạnh 4 ngày đầu → tăng liên tục các ngày sau
C
Giảm mạnh 2 ngày đầu → tăng dần → ổn định 4 ngày cuối
D
Giảm mạnh 4 ngày đầu → tăng dần → ổn định 4 ngày cuối

Lời giải

Chọn D

Đây là câu đọc dữ liệu trực tiếp từ Hình 1, pH giảm nhanh trong 4 ngày đầu do hoạt động lên men mạnh sinh acid, sau đó tăng dần khi tốc độ lên men chậm lại, rồi ổn định ở 4 ngày cuối khi quá trình lên men gần hoàn tất.

Câu 3

Nấm men Saccharomyces cerevisiae

Hình minh họa

Hình 1. Diễn biến pH và nồng độ đường trong dịch lên men bia dưới tác động của các chủng nấm men khác nhau.

Phần lớn quy trình sản xuất bia thương mại hiện nay sử dụng phương pháp lên men đơn chủng, chủ yếu với hai loài nấm men Saccharomyces cerevisiae hoặc Saccharomyces pastorianus. Bên cạnh đó, một số cơ sở sản xuất vẫn áp dụng hình thức lên men phối hợp từ hai chủng trở lên nhằm phát huy đồng thời ưu điểm riêng của mỗi loại men. Ngoài các chủng thuộc chi Saccharomyces, một số công trình nghiên cứu cho thấy việc phối trộn thêm nấm men Torulaspora delbrueckii cũng mang lại những cải thiện đáng kể về chất lượng sản phẩm. Xuất phát từ đó, nhóm nghiên cứu đã tiến hành bốn thí nghiệm song song: lên men riêng lẻ bằng S. cerevisiae, lên men riêng lẻ bằng T. delbrueckii, lên men phối hợp hai chủng theo tỷ lệ 1:2, và lên men phối hợp theo tỷ lệ 1:20. Toàn bộ quá trình được duy trì ở nhiệt độ 20°C, kéo dài 14 ngày. Trong suốt thời gian này, các chỉ số về nồng độ đường và độ pH của dịch lên men được ghi nhận liên tục và thể hiện qua đồ thị ở Hình 1. Khi quá trình lên men kết thúc, kết quả phân tích cho thấy các mẫu bia được lên men bằng hai chủng phối hợp có hàm lượng những hợp chất ester tạo hương — gồm ethyl octanoate, ethyl decanoate, ethyl dodecanoate và citronellyl acetate — vượt trội rõ rệt so với các mẫu bia chỉ lên men bằng một chủng duy nhất.

Nguồn: Darel Wee Kiat Toh và cộng sự (2018), nghiên cứu về ảnh hưởng của quá trình đồng lên men Saccharomyces cerevisiae và Torulaspora delbrueckii đến thành phần các chất dễ bay hơi và không bay hơi trong bia, tạp chí Khoa học và Công nghệ Thực phẩm (Food Science and Technology)

Hoàn thành nhận định sau:

S. cerevisiae có khả năng lên men [1]  , trong khi T. delbrueckii lại không thể chuyển hóa được [2] .

A

maltose

B

maltose

Đáp án đúng: maltose — maltose

Lời giải

Đây là đặc điểm sinh học đã biết của hai loài: S. cerevisiae sở hữu hệ enzyme/permease vận chuyển và thủy phân maltose (MAL genes), còn T. delbrueckii thiếu cơ chế này nên không sử dụng được maltose, dẫn đến lượng đường tồn dư trong mẫu đơn chủng T. delbrueckii cao hơn.

Câu 4

Nấm men Saccharomyces cerevisiae

Hình minh họa

Hình 1. Diễn biến pH và nồng độ đường trong dịch lên men bia dưới tác động của các chủng nấm men khác nhau.

Phần lớn quy trình sản xuất bia thương mại hiện nay sử dụng phương pháp lên men đơn chủng, chủ yếu với hai loài nấm men Saccharomyces cerevisiae hoặc Saccharomyces pastorianus. Bên cạnh đó, một số cơ sở sản xuất vẫn áp dụng hình thức lên men phối hợp từ hai chủng trở lên nhằm phát huy đồng thời ưu điểm riêng của mỗi loại men. Ngoài các chủng thuộc chi Saccharomyces, một số công trình nghiên cứu cho thấy việc phối trộn thêm nấm men Torulaspora delbrueckii cũng mang lại những cải thiện đáng kể về chất lượng sản phẩm. Xuất phát từ đó, nhóm nghiên cứu đã tiến hành bốn thí nghiệm song song: lên men riêng lẻ bằng S. cerevisiae, lên men riêng lẻ bằng T. delbrueckii, lên men phối hợp hai chủng theo tỷ lệ 1:2, và lên men phối hợp theo tỷ lệ 1:20. Toàn bộ quá trình được duy trì ở nhiệt độ 20°C, kéo dài 14 ngày. Trong suốt thời gian này, các chỉ số về nồng độ đường và độ pH của dịch lên men được ghi nhận liên tục và thể hiện qua đồ thị ở Hình 1. Khi quá trình lên men kết thúc, kết quả phân tích cho thấy các mẫu bia được lên men bằng hai chủng phối hợp có hàm lượng những hợp chất ester tạo hương — gồm ethyl octanoate, ethyl decanoate, ethyl dodecanoate và citronellyl acetate — vượt trội rõ rệt so với các mẫu bia chỉ lên men bằng một chủng duy nhất.

Nguồn: Darel Wee Kiat Toh và cộng sự (2018), nghiên cứu về ảnh hưởng của quá trình đồng lên men Saccharomyces cerevisiae và Torulaspora delbrueckii đến thành phần các chất dễ bay hơi và không bay hơi trong bia, tạp chí Khoa học và Công nghệ Thực phẩm (Food Science and Technology)

Tại mốc ngày lên men thứ 4, lượng đường còn lại trong mẫu đơn chủng T. delbrueckii cao gấp hơn 2 lần so với mẫu nào sau đây?

A
Chỉ mẫu đơn chủng S. cerevisiae
B
Mẫu đơn chủng S. cerevisiae và mẫu phối hợp tỷ lệ 1:2
C
Mẫu đơn chủng S. cerevisiae và mẫu phối hợp tỷ lệ 1:20
D
Cả hai mẫu phối hợp (1:2 và 1:20)

Lời giải

Chọn B

Do T. delbrueckii không sử dụng được maltose nên đường tồn dư cao hơn hẳn; mẫu đơn chủng S. cerevisiae và mẫu phối hợp tỷ lệ 1:2 (tỷ lệ S. cerevisiae cao hơn) tiêu thụ đường hiệu quả hơn, nên chênh lệch đạt trên 2 lần. Ở tỷ lệ 1:20, phần T. delbrueckii áp đảo khiến tốc độ tiêu thụ đường chậm hơn, chênh lệch không đạt mức trên 2 lần.

Câu 5

Nấm men Saccharomyces cerevisiae

Hình minh họa

Hình 1. Diễn biến pH và nồng độ đường trong dịch lên men bia dưới tác động của các chủng nấm men khác nhau.

Phần lớn quy trình sản xuất bia thương mại hiện nay sử dụng phương pháp lên men đơn chủng, chủ yếu với hai loài nấm men Saccharomyces cerevisiae hoặc Saccharomyces pastorianus. Bên cạnh đó, một số cơ sở sản xuất vẫn áp dụng hình thức lên men phối hợp từ hai chủng trở lên nhằm phát huy đồng thời ưu điểm riêng của mỗi loại men. Ngoài các chủng thuộc chi Saccharomyces, một số công trình nghiên cứu cho thấy việc phối trộn thêm nấm men Torulaspora delbrueckii cũng mang lại những cải thiện đáng kể về chất lượng sản phẩm. Xuất phát từ đó, nhóm nghiên cứu đã tiến hành bốn thí nghiệm song song: lên men riêng lẻ bằng S. cerevisiae, lên men riêng lẻ bằng T. delbrueckii, lên men phối hợp hai chủng theo tỷ lệ 1:2, và lên men phối hợp theo tỷ lệ 1:20. Toàn bộ quá trình được duy trì ở nhiệt độ 20°C, kéo dài 14 ngày. Trong suốt thời gian này, các chỉ số về nồng độ đường và độ pH của dịch lên men được ghi nhận liên tục và thể hiện qua đồ thị ở Hình 1. Khi quá trình lên men kết thúc, kết quả phân tích cho thấy các mẫu bia được lên men bằng hai chủng phối hợp có hàm lượng những hợp chất ester tạo hương — gồm ethyl octanoate, ethyl decanoate, ethyl dodecanoate và citronellyl acetate — vượt trội rõ rệt so với các mẫu bia chỉ lên men bằng một chủng duy nhất.

Nguồn: Darel Wee Kiat Toh và cộng sự (2018), nghiên cứu về ảnh hưởng của quá trình đồng lên men Saccharomyces cerevisiae và Torulaspora delbrueckii đến thành phần các chất dễ bay hơi và không bay hơi trong bia, tạp chí Khoa học và Công nghệ Thực phẩm (Food Science and Technology)

Các phát biểu sau đây đúng hay sai?

A
Việc phối hợp thêm S. cerevisiae làm tăng hiệu quả chuyển hóa đường maltose của hỗn hợp lên men
B
Càng tăng tỷ lệ T. delbrueckii trong hỗn hợp thì tốc độ tiêu thụ đường của dịch lên men càng nhanh
C
Sự hiện diện của T. delbrueckii góp phần làm tăng khả năng hình thành các hợp chất tạo hương cho bia

Lời giải

Chọn a và c đúng, b sai

a) Đúng

Vì chỉ S. cerevisiae có khả năng sử dụng maltose, thêm chủng này giúp hỗn hợp tận dụng tốt hơn nguồn đường này.

b) Sai

T. delbrueckii không sử dụng được maltose, nên tăng tỷ lệ chủng này (đặc biệt ở 1:20) làm chậm quá trình tiêu thụ đường tổng thể chứ không đẩy nhanh.

c) Đúng

Đoạn văn nêu rõ mẫu lên men kết hợp có hàm lượng các ester tạo mùi (ethyl octanoate, ethyl decanoate, ethyl dodecanoate, citronellyl acetate) cao hơn hẳn so với lên men đơn chủng, cho thấy T. delbrueckii góp phần tạo hương.

Câu 6

Nấm men Saccharomyces cerevisiae

Hình minh họa

Hình 1. Diễn biến pH và nồng độ đường trong dịch lên men bia dưới tác động của các chủng nấm men khác nhau.

Phần lớn quy trình sản xuất bia thương mại hiện nay sử dụng phương pháp lên men đơn chủng, chủ yếu với hai loài nấm men Saccharomyces cerevisiae hoặc Saccharomyces pastorianus. Bên cạnh đó, một số cơ sở sản xuất vẫn áp dụng hình thức lên men phối hợp từ hai chủng trở lên nhằm phát huy đồng thời ưu điểm riêng của mỗi loại men. Ngoài các chủng thuộc chi Saccharomyces, một số công trình nghiên cứu cho thấy việc phối trộn thêm nấm men Torulaspora delbrueckii cũng mang lại những cải thiện đáng kể về chất lượng sản phẩm. Xuất phát từ đó, nhóm nghiên cứu đã tiến hành bốn thí nghiệm song song: lên men riêng lẻ bằng S. cerevisiae, lên men riêng lẻ bằng T. delbrueckii, lên men phối hợp hai chủng theo tỷ lệ 1:2, và lên men phối hợp theo tỷ lệ 1:20. Toàn bộ quá trình được duy trì ở nhiệt độ 20°C, kéo dài 14 ngày. Trong suốt thời gian này, các chỉ số về nồng độ đường và độ pH của dịch lên men được ghi nhận liên tục và thể hiện qua đồ thị ở Hình 1. Khi quá trình lên men kết thúc, kết quả phân tích cho thấy các mẫu bia được lên men bằng hai chủng phối hợp có hàm lượng những hợp chất ester tạo hương — gồm ethyl octanoate, ethyl decanoate, ethyl dodecanoate và citronellyl acetate — vượt trội rõ rệt so với các mẫu bia chỉ lên men bằng một chủng duy nhất.

Nguồn: Darel Wee Kiat Toh và cộng sự (2018), nghiên cứu về ảnh hưởng của quá trình đồng lên men Saccharomyces cerevisiae và Torulaspora delbrueckii đến thành phần các chất dễ bay hơi và không bay hơi trong bia, tạp chí Khoa học và Công nghệ Thực phẩm (Food Science and Technology)

Nhận định sau đây đúng hay sai

"Sự có mặt của T. delbrueckii trong hỗn hợp lên men không gây ảnh hưởng đáng kể đến độ pH của dịch lên men sau 14 ngày."

 

A

Đúng

B

Sai

Lời giải

Chọn A

Theo xu hướng chung ở Hình 1, dù có hay không có T. delbrueckii, độ pH của các mẫu đều hội tụ về giá trị ổn định tương đồng ở giai đoạn cuối (4 ngày cuối), cho thấy chủng bổ sung này chủ yếu ảnh hưởng đến hương vị (ester) hơn là đến pH cuối cùng của dịch lên men.

Câu 7

[Dữ liệu 2]

Sự cảm nhận vị giác

Phần lớn các hợp chất hóa học mà chúng ta cảm nhận được qua thức ăn đều là những chất ưa nước, không bay hơi, và có khả năng hòa tan trong nước bọt. Lưỡi nhận diện các vị nhờ những tế bào chuyên biệt, mỗi loại chỉ đáp ứng với một vị nhất định. Nhiều hợp chất gây độc thường có vị đắng hoặc chua, trái lại các loại thực phẩm bổ dưỡng lại thường mang vị ngọt, mặn hoặc umami. Theo quan điểm của giới khoa học, cũng như các giác quan khác, vị giác đã hình thành qua quá trình tiến hóa nhằm nâng cao khả năng tồn tại của sinh vật, trong đó có con người. Vì số lượng phân tử cần nhận diện không quá lớn, hệ vị giác không cần một mạng lưới thần kinh phức tạp như khứu giác, song độ nhạy của nó lại rất cao — có thể phát hiện các phân tử vị đắng ở nồng độ cực thấp, tới 10⁻¹² mol/L. Các thụ thể chịu trách nhiệm nhận biết vị mặn, ngọt, chua, umami và đắng phân bố khắp bề mặt lưỡi, được chia làm hai nhóm: nhóm protein dạng kênh đảm nhiệm vị mặn và chua, và nhóm protein có bảy đoạn xuyên màng (thụ thể liên hợp protein G) phụ trách vị ngọt, umami và đắng. Ngoài ra, các thụ thể trên màng còn có khả năng nhận diện sự hiện diện của acid béo, khiến vị béo được xem là vị cơ bản thứ sáu.

Vị giác được cảm nhận thông qua các nụ vị giác — những cấu trúc nhỏ dạng nấm nằm trên các gai lưỡi. Mỗi nụ vị giác có một lỗ nhỏ để dịch chứa các phân tử hòa tan đi vào bên trong, và chứa khoảng 50–100 tế bào vị giác. Đây là các tế bào biểu mô nhưng lại mang một số đặc điểm chức năng giống tế bào thần kinh. Phần vi nhung mao ở đỉnh các tế bào này chứa thụ thể có nhiệm vụ phát hiện những biến đổi từ các phân tử thức ăn cũng như sự hiện diện của các chất gây hại. Khi một tín hiệu vị giác được ghi nhận, tế bào sẽ bị khử cực, hình thành điện thế hoạt động; quá trình này kéo theo việc giải phóng Ca²⁺ vào bên trong tế bào và phóng thích chất dẫn truyền thần kinh.

Đối với các vị ngọt, đắng và umami, phân tử tín hiệu sẽ gắn vào các thụ thể liên hợp protein G (GPCR) — loại thụ thể đặc trưng cho các tế bào vị giác thuộc nhóm II — từ đó kích hoạt con đường phosphoinositide khiến nồng độ Ca²⁺ nội bào tăng nhanh. Ion Ca²⁺ này sau đó gắn vào và mở kênh Na⁺ phụ thuộc Ca²⁺ (TrpM5), làm dòng Na⁺ tràn vào gây khử cực màng tế bào. Sự khử cực cùng với nồng độ Ca²⁺ tăng cao sẽ kích hoạt một kênh đặc biệt trên màng gọi là Panx1, dẫn đến việc phóng thích ATP cùng các phân tử tín hiệu khác ra bên ngoài tế bào. Những phân tử này tiếp tục kích thích các sợi thần kinh cảm giác, truyền thông tin về vị lên não bộ.

Hình minh họa

Lưỡi con người có khả năng cảm nhận tổng cộng bao nhiêu vị cơ bản?

Đáp án đúng: 6

Lời giải

Chọn 6

Theo đoạn văn, năm vị cơ bản truyền thống là mặn, ngọt, chua, umami, đắng; ngoài ra vị béo (do khả năng phát hiện acid béo của các thụ thể màng) được xem là vị cơ bản thứ sáu.

Câu 8

[Dữ liệu 2]

Sự cảm nhận vị giác

Phần lớn các hợp chất hóa học mà chúng ta cảm nhận được qua thức ăn đều là những chất ưa nước, không bay hơi, và có khả năng hòa tan trong nước bọt. Lưỡi nhận diện các vị nhờ những tế bào chuyên biệt, mỗi loại chỉ đáp ứng với một vị nhất định. Nhiều hợp chất gây độc thường có vị đắng hoặc chua, trái lại các loại thực phẩm bổ dưỡng lại thường mang vị ngọt, mặn hoặc umami. Theo quan điểm của giới khoa học, cũng như các giác quan khác, vị giác đã hình thành qua quá trình tiến hóa nhằm nâng cao khả năng tồn tại của sinh vật, trong đó có con người. Vì số lượng phân tử cần nhận diện không quá lớn, hệ vị giác không cần một mạng lưới thần kinh phức tạp như khứu giác, song độ nhạy của nó lại rất cao — có thể phát hiện các phân tử vị đắng ở nồng độ cực thấp, tới 10⁻¹² mol/L. Các thụ thể chịu trách nhiệm nhận biết vị mặn, ngọt, chua, umami và đắng phân bố khắp bề mặt lưỡi, được chia làm hai nhóm: nhóm protein dạng kênh đảm nhiệm vị mặn và chua, và nhóm protein có bảy đoạn xuyên màng (thụ thể liên hợp protein G) phụ trách vị ngọt, umami và đắng. Ngoài ra, các thụ thể trên màng còn có khả năng nhận diện sự hiện diện của acid béo, khiến vị béo được xem là vị cơ bản thứ sáu.

Vị giác được cảm nhận thông qua các nụ vị giác — những cấu trúc nhỏ dạng nấm nằm trên các gai lưỡi. Mỗi nụ vị giác có một lỗ nhỏ để dịch chứa các phân tử hòa tan đi vào bên trong, và chứa khoảng 50–100 tế bào vị giác. Đây là các tế bào biểu mô nhưng lại mang một số đặc điểm chức năng giống tế bào thần kinh. Phần vi nhung mao ở đỉnh các tế bào này chứa thụ thể có nhiệm vụ phát hiện những biến đổi từ các phân tử thức ăn cũng như sự hiện diện của các chất gây hại. Khi một tín hiệu vị giác được ghi nhận, tế bào sẽ bị khử cực, hình thành điện thế hoạt động; quá trình này kéo theo việc giải phóng Ca²⁺ vào bên trong tế bào và phóng thích chất dẫn truyền thần kinh.

Đối với các vị ngọt, đắng và umami, phân tử tín hiệu sẽ gắn vào các thụ thể liên hợp protein G (GPCR) — loại thụ thể đặc trưng cho các tế bào vị giác thuộc nhóm II — từ đó kích hoạt con đường phosphoinositide khiến nồng độ Ca²⁺ nội bào tăng nhanh. Ion Ca²⁺ này sau đó gắn vào và mở kênh Na⁺ phụ thuộc Ca²⁺ (TrpM5), làm dòng Na⁺ tràn vào gây khử cực màng tế bào. Sự khử cực cùng với nồng độ Ca²⁺ tăng cao sẽ kích hoạt một kênh đặc biệt trên màng gọi là Panx1, dẫn đến việc phóng thích ATP cùng các phân tử tín hiệu khác ra bên ngoài tế bào. Những phân tử này tiếp tục kích thích các sợi thần kinh cảm giác, truyền thông tin về vị lên não bộ.

Hình minh họa

Dựa vào ngữ liệu, những cảm giác nào sau đây KHÔNG được xếp vào nhóm "vị cơ bản"? (Chọn nhiều đáp án)

A
Vị cay
B
Vị chát
C
Vị béo
D
Vị mặn

Lời giải

Chọn A, B

Ngữ liệu chỉ liệt kê 6 vị cơ bản: mặn, ngọt, chua, umami, đắng và béo. Cay và chát thực chất là cảm giác kích thích thần kinh (đau, se) chứ không phải tín hiệu từ thụ thể vị giác chuyên biệt, nên không được xem là vị cơ bản.

Câu 9

[Dữ liệu 2]

Sự cảm nhận vị giác

Phần lớn các hợp chất hóa học mà chúng ta cảm nhận được qua thức ăn đều là những chất ưa nước, không bay hơi, và có khả năng hòa tan trong nước bọt. Lưỡi nhận diện các vị nhờ những tế bào chuyên biệt, mỗi loại chỉ đáp ứng với một vị nhất định. Nhiều hợp chất gây độc thường có vị đắng hoặc chua, trái lại các loại thực phẩm bổ dưỡng lại thường mang vị ngọt, mặn hoặc umami. Theo quan điểm của giới khoa học, cũng như các giác quan khác, vị giác đã hình thành qua quá trình tiến hóa nhằm nâng cao khả năng tồn tại của sinh vật, trong đó có con người. Vì số lượng phân tử cần nhận diện không quá lớn, hệ vị giác không cần một mạng lưới thần kinh phức tạp như khứu giác, song độ nhạy của nó lại rất cao — có thể phát hiện các phân tử vị đắng ở nồng độ cực thấp, tới 10⁻¹² mol/L. Các thụ thể chịu trách nhiệm nhận biết vị mặn, ngọt, chua, umami và đắng phân bố khắp bề mặt lưỡi, được chia làm hai nhóm: nhóm protein dạng kênh đảm nhiệm vị mặn và chua, và nhóm protein có bảy đoạn xuyên màng (thụ thể liên hợp protein G) phụ trách vị ngọt, umami và đắng. Ngoài ra, các thụ thể trên màng còn có khả năng nhận diện sự hiện diện của acid béo, khiến vị béo được xem là vị cơ bản thứ sáu.

Vị giác được cảm nhận thông qua các nụ vị giác — những cấu trúc nhỏ dạng nấm nằm trên các gai lưỡi. Mỗi nụ vị giác có một lỗ nhỏ để dịch chứa các phân tử hòa tan đi vào bên trong, và chứa khoảng 50–100 tế bào vị giác. Đây là các tế bào biểu mô nhưng lại mang một số đặc điểm chức năng giống tế bào thần kinh. Phần vi nhung mao ở đỉnh các tế bào này chứa thụ thể có nhiệm vụ phát hiện những biến đổi từ các phân tử thức ăn cũng như sự hiện diện của các chất gây hại. Khi một tín hiệu vị giác được ghi nhận, tế bào sẽ bị khử cực, hình thành điện thế hoạt động; quá trình này kéo theo việc giải phóng Ca²⁺ vào bên trong tế bào và phóng thích chất dẫn truyền thần kinh.

Đối với các vị ngọt, đắng và umami, phân tử tín hiệu sẽ gắn vào các thụ thể liên hợp protein G (GPCR) — loại thụ thể đặc trưng cho các tế bào vị giác thuộc nhóm II — từ đó kích hoạt con đường phosphoinositide khiến nồng độ Ca²⁺ nội bào tăng nhanh. Ion Ca²⁺ này sau đó gắn vào và mở kênh Na⁺ phụ thuộc Ca²⁺ (TrpM5), làm dòng Na⁺ tràn vào gây khử cực màng tế bào. Sự khử cực cùng với nồng độ Ca²⁺ tăng cao sẽ kích hoạt một kênh đặc biệt trên màng gọi là Panx1, dẫn đến việc phóng thích ATP cùng các phân tử tín hiệu khác ra bên ngoài tế bào. Những phân tử này tiếp tục kích thích các sợi thần kinh cảm giác, truyền thông tin về vị lên não bộ.

Hình minh họa

Theo ngữ liệu, mối liên hệ giữa vị giác và quá trình tiến hóa sinh tồn của động vật được thể hiện chủ yếu ở khía cạnh nào?

A
Giúp phân biệt thức ăn có lợi và thức ăn có hại
B
Giúp mở rộng khả năng xử lý thông tin của hệ thần kinh trung ương
C
Giúp liên kết chặt chẽ với chức năng của khứu giác
D
Giúp gia tăng sự đa dạng di truyền trong quần thể

Lời giải

Chọn A

Đoạn văn nêu: hợp chất độc thường có vị đắng/chua, còn thực phẩm giàu dinh dưỡng thường có vị ngọt/mặn/umami — vị giác tiến hóa để giúp sinh vật nhận biết và lựa chọn thức ăn phù hợp, từ đó tăng khả năng sinh tồn.

Câu 10

[Dữ liệu 2]

Sự cảm nhận vị giác

Phần lớn các hợp chất hóa học mà chúng ta cảm nhận được qua thức ăn đều là những chất ưa nước, không bay hơi, và có khả năng hòa tan trong nước bọt. Lưỡi nhận diện các vị nhờ những tế bào chuyên biệt, mỗi loại chỉ đáp ứng với một vị nhất định. Nhiều hợp chất gây độc thường có vị đắng hoặc chua, trái lại các loại thực phẩm bổ dưỡng lại thường mang vị ngọt, mặn hoặc umami. Theo quan điểm của giới khoa học, cũng như các giác quan khác, vị giác đã hình thành qua quá trình tiến hóa nhằm nâng cao khả năng tồn tại của sinh vật, trong đó có con người. Vì số lượng phân tử cần nhận diện không quá lớn, hệ vị giác không cần một mạng lưới thần kinh phức tạp như khứu giác, song độ nhạy của nó lại rất cao — có thể phát hiện các phân tử vị đắng ở nồng độ cực thấp, tới 10⁻¹² mol/L. Các thụ thể chịu trách nhiệm nhận biết vị mặn, ngọt, chua, umami và đắng phân bố khắp bề mặt lưỡi, được chia làm hai nhóm: nhóm protein dạng kênh đảm nhiệm vị mặn và chua, và nhóm protein có bảy đoạn xuyên màng (thụ thể liên hợp protein G) phụ trách vị ngọt, umami và đắng. Ngoài ra, các thụ thể trên màng còn có khả năng nhận diện sự hiện diện của acid béo, khiến vị béo được xem là vị cơ bản thứ sáu.

Vị giác được cảm nhận thông qua các nụ vị giác — những cấu trúc nhỏ dạng nấm nằm trên các gai lưỡi. Mỗi nụ vị giác có một lỗ nhỏ để dịch chứa các phân tử hòa tan đi vào bên trong, và chứa khoảng 50–100 tế bào vị giác. Đây là các tế bào biểu mô nhưng lại mang một số đặc điểm chức năng giống tế bào thần kinh. Phần vi nhung mao ở đỉnh các tế bào này chứa thụ thể có nhiệm vụ phát hiện những biến đổi từ các phân tử thức ăn cũng như sự hiện diện của các chất gây hại. Khi một tín hiệu vị giác được ghi nhận, tế bào sẽ bị khử cực, hình thành điện thế hoạt động; quá trình này kéo theo việc giải phóng Ca²⁺ vào bên trong tế bào và phóng thích chất dẫn truyền thần kinh.

Đối với các vị ngọt, đắng và umami, phân tử tín hiệu sẽ gắn vào các thụ thể liên hợp protein G (GPCR) — loại thụ thể đặc trưng cho các tế bào vị giác thuộc nhóm II — từ đó kích hoạt con đường phosphoinositide khiến nồng độ Ca²⁺ nội bào tăng nhanh. Ion Ca²⁺ này sau đó gắn vào và mở kênh Na⁺ phụ thuộc Ca²⁺ (TrpM5), làm dòng Na⁺ tràn vào gây khử cực màng tế bào. Sự khử cực cùng với nồng độ Ca²⁺ tăng cao sẽ kích hoạt một kênh đặc biệt trên màng gọi là Panx1, dẫn đến việc phóng thích ATP cùng các phân tử tín hiệu khác ra bên ngoài tế bào. Những phân tử này tiếp tục kích thích các sợi thần kinh cảm giác, truyền thông tin về vị lên não bộ.

Hình minh họa

Hoàn thành đoạn văn sau:

Các phân tử vị trước tiên được tiếp nhận bởi các tế bào [1]  , tập trung tại các [2]  trên bề mặt lưỡi. Phần vi nhung mao ở đỉnh những tế bào này mang các [3]  chuyên biệt để nhận diện vị.

A

Vị giác

B

gai lưỡi

C

thụ thể

Đáp án đúng: Vị giác — gai lưỡi — thụ thể

Lời giải

Theo ngữ liệu, tế bào vị giác nằm trong các nụ vị giác (cấu trúc hình nấm trên gai lưỡi); vi nhung mao ở đỉnh tế bào vị giác mang các thụ thể tiếp nhận tín hiệu vị.

Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCD-BAA6AA-

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 13 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: [9Study] Đề thi thử TSA năm 2027 - Mã đề 9 - Sinh học môn Tư duy khoa học - Sinh học 2027 (Đánh giá Tư duy (TSA)) - 9Study