Đáp án & lời giải chi tiết: [9Study] Đề thi thử THPTQG năm 2027 - Mã đề 16 - Ngữ Văn

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Ngữ vănNăm 20277 câuChuẩn GDPT mới

I. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)

Câu 1

Đọc văn bản sau:

Bao bài ca xáo trộn trong tôi

Có tiếng khóc của con chim gẫy cánh

Tiếng đau rên của ngôi nhà đổ sập

Tiếng con thuyền không về được bờ quen

Tiếng mưa rơi trên ngọn cỏ yếu mềm...

Nhưng đêm hội này, chỉ một lần tôi được hát

Chỉ sống một cuộc đời giữa vô cùng năm tháng

Chỉ một lần gặp bạn, bạn yêu thương

Chẳng muốn kỷ niệm về tôi là một điệu hát buồn

Tôi chọn bài ca của mùa hạ nắng

Tôi chọn bài ca của người gieo hạt

Hôm nay là mầm, mai sẽ thành cây

Khổ đau dẫu nhiều, tôi chọn niềm vui

Là suối mát lòng tôi gửi bạn

Một cuộc đời - một bài ca duy nhất

Tôi chẳng muốn điệu hát buồn là kỷ niệm về tôi.

(Trích “Tôi chẳng muốn kỷ niệm về tôi là một điệu hát buồn” – Lưu Quang Vũ)

Xác định những hình ảnh mang tính biểu tượng được sử dụng trong hai dòng thơ sau:

“Có tiếng khóc của con chim gẫy cánh

Tiếng đau rên của ngôi nhà đổ sập.”

Đáp án đúng: Những hình ảnh mang tính biểu tượng trong hai dòng thơ:“Con chim gẫy cánh”: Biểu tượng cho những số phận bất hạnh, những ước mơ, khát vọng bị tổn thương, những con người phải đối diện với mất mát, đau thương và sự đổ vỡ trong cuộc sống.“Ngôi nhà đổ sập”: Biểu tượng cho sự tan vỡ của mái ấm, những mất mát về tình cảm, sự bình yên và những giá trị vốn thân thuộc, bền vững trong cuộc đời con người.Hai hình ảnh mang tính biểu tượng góp phần gợi lên những nỗi đau, bất hạnh và mất mát mà con người phải trải qua trong cuộc sống, đồng thời thể hiện sự nhạy cảm, thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc của nhân vật trữ tình trước những đau thương của cuộc đời.

Lời giải

Những hình ảnh mang tính biểu tượng trong hai dòng thơ:

“Con chim gẫy cánh”: Biểu tượng cho những số phận bất hạnh, những ước mơ, khát vọng bị tổn thương, những con người phải đối diện với mất mát, đau thương và sự đổ vỡ trong cuộc sống.

“Ngôi nhà đổ sập”: Biểu tượng cho sự tan vỡ của mái ấm, những mất mát về tình cảm, sự bình yên và những giá trị vốn thân thuộc, bền vững trong cuộc đời con người.

Hai hình ảnh mang tính biểu tượng góp phần gợi lên những nỗi đau, bất hạnh và mất mát mà con người phải trải qua trong cuộc sống, đồng thời thể hiện sự nhạy cảm, thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc của nhân vật trữ tình trước những đau thương của cuộc đời.

Hướng dẫn chấm:

Xác định đúng, đầy đủ hai hình ảnh mang tính biểu tượng “con chim gẫy cánh”, “ngôi nhà đổ sập”: 0,5 điểm.

Chỉ xác định đúng một trong hai hình ảnh: 0,25 điểm.

Trả lời sai hoặc không trả lời: 0 điểm.

Câu 2

Đọc văn bản sau:

Bao bài ca xáo trộn trong tôi

Có tiếng khóc của con chim gẫy cánh

Tiếng đau rên của ngôi nhà đổ sập

Tiếng con thuyền không về được bờ quen

Tiếng mưa rơi trên ngọn cỏ yếu mềm...

Nhưng đêm hội này, chỉ một lần tôi được hát

Chỉ sống một cuộc đời giữa vô cùng năm tháng

Chỉ một lần gặp bạn, bạn yêu thương

Chẳng muốn kỷ niệm về tôi là một điệu hát buồn

Tôi chọn bài ca của mùa hạ nắng

Tôi chọn bài ca của người gieo hạt

Hôm nay là mầm, mai sẽ thành cây

Khổ đau dẫu nhiều, tôi chọn niềm vui

Là suối mát lòng tôi gửi bạn

Một cuộc đời - một bài ca duy nhất

Tôi chẳng muốn điệu hát buồn là kỷ niệm về tôi.

(Trích “Tôi chẳng muốn kỷ niệm về tôi là một điệu hát buồn” – Lưu Quang Vũ)

Chỉ ra những dòng thơ trực tiếp thể hiện sự lựa chọn thái độ sống của nhân vật trữ tình trong văn bản.

Đáp án đúng: Những dòng thơ trực tiếp thể hiện sự lựa chọn thái độ sống của nhân vật trữ tình:“Chẳng muốn kỷ niệm về tôi là một điệu hát buồn”“Tôi chọn bài ca của mùa hạ nắng”“Tôi chọn bài ca của người gieo hạt”“Khổ đau dẫu nhiều, tôi chọn niềm vui”“Tôi chẳng muốn điệu hát buồn là kỷ niệm về tôi.”Những dòng thơ thể hiện sự lựa chọn sống tích cực, lạc quan, hướng về niềm vui, ánh sáng và những giá trị tốt đẹp của cuộc đời. Dù nhận thức sâu sắc về những đau thương, mất mát, nhân vật trữ tình vẫn chủ động lựa chọn niềm tin, hi vọng và khát vọng sống có ý nghĩa, không để những nỗi buồn trở thành dấu ấn duy nhất của cuộc đời mình.

Lời giải

Những dòng thơ trực tiếp thể hiện sự lựa chọn thái độ sống của nhân vật trữ tình:

“Chẳng muốn kỷ niệm về tôi là một điệu hát buồn”

“Tôi chọn bài ca của mùa hạ nắng”

“Tôi chọn bài ca của người gieo hạt”

“Khổ đau dẫu nhiều, tôi chọn niềm vui”

“Tôi chẳng muốn điệu hát buồn là kỷ niệm về tôi.”

Những dòng thơ thể hiện sự lựa chọn sống tích cực, lạc quan, hướng về niềm vui, ánh sáng và những giá trị tốt đẹp của cuộc đời. Dù nhận thức sâu sắc về những đau thương, mất mát, nhân vật trữ tình vẫn chủ động lựa chọn niềm tin, hi vọng và khát vọng sống có ý nghĩa, không để những nỗi buồn trở thành dấu ấn duy nhất của cuộc đời mình.

Hướng dẫn chấm:

Chỉ ra đầy đủ các dòng thơ tiêu biểu trực tiếp thể hiện sự lựa chọn thái độ sống của nhân vật trữ tình: 0,5 điểm.

Chỉ ra được một số dòng thơ phù hợp nhưng chưa đầy đủ: 0,25 điểm.

Không xác định được dòng thơ phù hợp hoặc không trả lời: 0 điểm.

Câu 3

Đọc văn bản sau:

Bao bài ca xáo trộn trong tôi

Có tiếng khóc của con chim gẫy cánh

Tiếng đau rên của ngôi nhà đổ sập

Tiếng con thuyền không về được bờ quen

Tiếng mưa rơi trên ngọn cỏ yếu mềm...

Nhưng đêm hội này, chỉ một lần tôi được hát

Chỉ sống một cuộc đời giữa vô cùng năm tháng

Chỉ một lần gặp bạn, bạn yêu thương

Chẳng muốn kỷ niệm về tôi là một điệu hát buồn

Tôi chọn bài ca của mùa hạ nắng

Tôi chọn bài ca của người gieo hạt

Hôm nay là mầm, mai sẽ thành cây

Khổ đau dẫu nhiều, tôi chọn niềm vui

Là suối mát lòng tôi gửi bạn

Một cuộc đời - một bài ca duy nhất

Tôi chẳng muốn điệu hát buồn là kỷ niệm về tôi.

(Trích “Tôi chẳng muốn kỷ niệm về tôi là một điệu hát buồn” – Lưu Quang Vũ)

Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ điệp ngữ trong những dòng thơ sau:

“Chỉ sống một cuộc đời giữa vô cùng năm tháng

Chỉ một lần gặp bạn, bạn yêu thương.”

Đáp án đúng: Hai dòng thơ:“Chỉ sống một cuộc đời giữa vô cùng năm thángChỉ một lần gặp bạn, bạn yêu thương.”Sử dụng biện pháp tu từ điệp ngữ thông qua việc lặp lại từ “chỉ” ở đầu hai dòng thơ, kết hợp với cấu trúc diễn đạt tương đồng nhằm nhấn mạnh tính duy nhất, hữu hạn và không thể lặp lại của những trải nghiệm trong cuộc đời mỗi con người.Về nội dung: Biện pháp điệp ngữ nhấn mạnh nhận thức sâu sắc của nhân vật trữ tình về sự hữu hạn của đời người trước dòng chảy vô tận của thời gian. Mỗi con người chỉ có một cuộc đời để sống, những cuộc gặp gỡ, những mối quan hệ yêu thương đều mang ý nghĩa đặc biệt, đáng quý và cần được nâng niu, trân trọng.Sự lặp lại của từ “chỉ” còn làm nổi bật ý thức trân quý sự sống, khát vọng được sống trọn vẹn và có ý nghĩa. Chính bởi cuộc đời là hữu hạn, con người càng cần biết tận hưởng những điều tốt đẹp, vun đắp tình yêu thương, sống tích cực và không để những nỗi buồn, mất mát chi phối toàn bộ hành trình sống của mình.Về tình cảm, thái độ: Qua đó, nhà thơ bộc lộ niềm tha thiết với cuộc đời, sự trân trọng đối với những cuộc gặp gỡ và tình cảm yêu thương giữa con người với con người; đồng thời gửi gắm thông điệp về việc sống có ý nghĩa, biết quý trọng hiện tại và chủ động lựa chọn những giá trị tích cực trong cuộc sống.Về nghệ thuật: Biện pháp điệp ngữ tạo nhịp điệu trùng điệp, tha thiết cho lời thơ, tăng sức gợi cảm và khả năng biểu đạt cảm xúc; đồng thời nhấn mạnh chiều sâu suy tư, triết lí về giá trị của sự sống và thời gian, khiến lời thơ trở nên giàu sức lay động.

Lời giải

Hai dòng thơ:

“Chỉ sống một cuộc đời giữa vô cùng năm tháng

Chỉ một lần gặp bạn, bạn yêu thương.”

Sử dụng biện pháp tu từ điệp ngữ thông qua việc lặp lại từ “chỉ” ở đầu hai dòng thơ, kết hợp với cấu trúc diễn đạt tương đồng nhằm nhấn mạnh tính duy nhất, hữu hạn và không thể lặp lại của những trải nghiệm trong cuộc đời mỗi con người.

Về nội dung: Biện pháp điệp ngữ nhấn mạnh nhận thức sâu sắc của nhân vật trữ tình về sự hữu hạn của đời người trước dòng chảy vô tận của thời gian. Mỗi con người chỉ có một cuộc đời để sống, những cuộc gặp gỡ, những mối quan hệ yêu thương đều mang ý nghĩa đặc biệt, đáng quý và cần được nâng niu, trân trọng.

Sự lặp lại của từ “chỉ” còn làm nổi bật ý thức trân quý sự sống, khát vọng được sống trọn vẹn và có ý nghĩa. Chính bởi cuộc đời là hữu hạn, con người càng cần biết tận hưởng những điều tốt đẹp, vun đắp tình yêu thương, sống tích cực và không để những nỗi buồn, mất mát chi phối toàn bộ hành trình sống của mình.

Về tình cảm, thái độ: Qua đó, nhà thơ bộc lộ niềm tha thiết với cuộc đời, sự trân trọng đối với những cuộc gặp gỡ và tình cảm yêu thương giữa con người với con người; đồng thời gửi gắm thông điệp về việc sống có ý nghĩa, biết quý trọng hiện tại và chủ động lựa chọn những giá trị tích cực trong cuộc sống.

Về nghệ thuật: Biện pháp điệp ngữ tạo nhịp điệu trùng điệp, tha thiết cho lời thơ, tăng sức gợi cảm và khả năng biểu đạt cảm xúc; đồng thời nhấn mạnh chiều sâu suy tư, triết lí về giá trị của sự sống và thời gian, khiến lời thơ trở nên giàu sức lay động.

Hướng dẫn chấm:

Xác định đúng biện pháp tu từ điệp ngữ và chỉ ra biểu hiện qua sự lặp lại từ “chỉ”: 0,25 điểm.

Phân tích được tác dụng nhấn mạnh sự hữu hạn, tính duy nhất của cuộc đời và ý nghĩa của việc trân trọng sự sống, tình yêu thương: 0,25 điểm.

Làm rõ được tình cảm tha thiết với cuộc đời, sự trân trọng những giá trị tốt đẹp và thông điệp sống có ý nghĩa mà nhà thơ gửi gắm: 0,25 điểm.

Nêu được tác dụng tạo nhịp điệu tha thiết, tăng sức gợi cảm, sức biểu đạt và chiều sâu triết lí cho lời thơ: 0,25 điểm.

Câu 4

Đọc văn bản sau:

Bao bài ca xáo trộn trong tôi

Có tiếng khóc của con chim gẫy cánh

Tiếng đau rên của ngôi nhà đổ sập

Tiếng con thuyền không về được bờ quen

Tiếng mưa rơi trên ngọn cỏ yếu mềm...

Nhưng đêm hội này, chỉ một lần tôi được hát

Chỉ sống một cuộc đời giữa vô cùng năm tháng

Chỉ một lần gặp bạn, bạn yêu thương

Chẳng muốn kỷ niệm về tôi là một điệu hát buồn

Tôi chọn bài ca của mùa hạ nắng

Tôi chọn bài ca của người gieo hạt

Hôm nay là mầm, mai sẽ thành cây

Khổ đau dẫu nhiều, tôi chọn niềm vui

Là suối mát lòng tôi gửi bạn

Một cuộc đời - một bài ca duy nhất

Tôi chẳng muốn điệu hát buồn là kỷ niệm về tôi.

(Trích “Tôi chẳng muốn kỷ niệm về tôi là một điệu hát buồn” – Lưu Quang Vũ)

Nhận xét vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật trữ tình được thể hiện qua đoạn thơ.

Đáp án đúng: Vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật trữ tình trong đoạn thơ được thể hiện qua sự nhạy cảm trước những đau thương của cuộc đời, tình yêu tha thiết đối với sự sống, tinh thần lạc quan và khát vọng sống có ý nghĩa, đem đến những giá trị tốt đẹp cho con người.- Trước hết, nhân vật trữ tình mang một tâm hồn nhạy cảm, giàu lòng trắc ẩn và sự đồng cảm sâu sắc trước những nỗi đau của cuộc đời. Những hình ảnh “con chim gẫy cánh”, “ngôi nhà đổ sập”, “con thuyền không về được bờ quen”, “ngọn cỏ yếu mềm” gợi lên những mất mát, tổn thương và bất hạnh của con người. Nhân vật trữ tình không thờ ơ, vô cảm mà luôn lắng nghe, thấu hiểu và trăn trở trước những đau thương ấy.- Bên cạnh đó, nhân vật trữ tình còn mang một tâm hồn tha thiết yêu đời, biết trân trọng sự sống và những tình cảm tốt đẹp giữa con người với con người. Nhận thức được mỗi người “chỉ sống một cuộc đời giữa vô cùng năm tháng”, nhân vật trữ tình càng ý thức sâu sắc về giá trị của thời gian, những cuộc gặp gỡ và tình yêu thương. Qua đó, thể hiện khát vọng được sống trọn vẹn, không để cuộc đời trôi qua trong tiếc nuối.- Nổi bật hơn cả là tinh thần lạc quan, bản lĩnh và ý thức chủ động lựa chọn thái độ sống tích cực trước nghịch cảnh. Dù thấu hiểu những khổ đau, mất mát, nhân vật trữ tình vẫn khẳng định: “Khổ đau dẫu nhiều, tôi chọn niềm vui”. Đó không phải sự né tránh hay phủ nhận hiện thực mà là bản lĩnh vượt lên nghịch cảnh, hướng về ánh sáng, niềm tin và hi vọng. Những hình ảnh “mùa hạ nắng”, “người gieo hạt”, “mầm”, “cây” biểu tượng cho sức sống, sự sinh sôi và niềm tin vào tương lai.- Đặc biệt, nhân vật trữ tình còn thể hiện một tâm hồn nhân ái, giàu khát vọng cống hiến và lan tỏa những giá trị tốt đẹp đến cộng đồng. Mong muốn để lại cho cuộc đời một “bài ca” của niềm vui, của sự sống và hi vọng cho thấy ý thức sống không chỉ cho riêng mình mà còn hướng đến người khác. Hình ảnh “suối mát lòng tôi gửi bạn” thể hiện khát vọng trao gửi tình yêu thương, niềm tin và sự nâng đỡ tinh thần đến những người xung quanh.Như vậy, vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật trữ tình được khắc họa nhất quán từ sự thấu hiểu những đau thương, mất mát đến ý thức trân trọng cuộc đời, chủ động lựa chọn niềm vui và khát vọng sống có ích. Qua đó, nhà thơ Lưu Quang Vũ khẳng định một quan niệm sống nhân văn, sâu sắc: Con người không thể tránh khỏi những khổ đau, nhưng có thể lựa chọn cách đối diện với chúng để sống đẹp, sống ý nghĩa và để lại những giá trị tích cực cho cuộc đời.

Lời giải

Vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật trữ tình trong đoạn thơ được thể hiện qua sự nhạy cảm trước những đau thương của cuộc đời, tình yêu tha thiết đối với sự sống, tinh thần lạc quan và khát vọng sống có ý nghĩa, đem đến những giá trị tốt đẹp cho con người.

- Trước hết, nhân vật trữ tình mang một tâm hồn nhạy cảm, giàu lòng trắc ẩn và sự đồng cảm sâu sắc trước những nỗi đau của cuộc đời. Những hình ảnh “con chim gẫy cánh”, “ngôi nhà đổ sập”, “con thuyền không về được bờ quen”, “ngọn cỏ yếu mềm” gợi lên những mất mát, tổn thương và bất hạnh của con người. Nhân vật trữ tình không thờ ơ, vô cảm mà luôn lắng nghe, thấu hiểu và trăn trở trước những đau thương ấy.

- Bên cạnh đó, nhân vật trữ tình còn mang một tâm hồn tha thiết yêu đời, biết trân trọng sự sống và những tình cảm tốt đẹp giữa con người với con người. Nhận thức được mỗi người “chỉ sống một cuộc đời giữa vô cùng năm tháng”, nhân vật trữ tình càng ý thức sâu sắc về giá trị của thời gian, những cuộc gặp gỡ và tình yêu thương. Qua đó, thể hiện khát vọng được sống trọn vẹn, không để cuộc đời trôi qua trong tiếc nuối.

- Nổi bật hơn cả là tinh thần lạc quan, bản lĩnh và ý thức chủ động lựa chọn thái độ sống tích cực trước nghịch cảnh. Dù thấu hiểu những khổ đau, mất mát, nhân vật trữ tình vẫn khẳng định: “Khổ đau dẫu nhiều, tôi chọn niềm vui”. Đó không phải sự né tránh hay phủ nhận hiện thực mà là bản lĩnh vượt lên nghịch cảnh, hướng về ánh sáng, niềm tin và hi vọng. Những hình ảnh “mùa hạ nắng”, “người gieo hạt”, “mầm”, “cây” biểu tượng cho sức sống, sự sinh sôi và niềm tin vào tương lai.

- Đặc biệt, nhân vật trữ tình còn thể hiện một tâm hồn nhân ái, giàu khát vọng cống hiến và lan tỏa những giá trị tốt đẹp đến cộng đồng. Mong muốn để lại cho cuộc đời một “bài ca” của niềm vui, của sự sống và hi vọng cho thấy ý thức sống không chỉ cho riêng mình mà còn hướng đến người khác. Hình ảnh “suối mát lòng tôi gửi bạn” thể hiện khát vọng trao gửi tình yêu thương, niềm tin và sự nâng đỡ tinh thần đến những người xung quanh.

Như vậy, vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật trữ tình được khắc họa nhất quán từ sự thấu hiểu những đau thương, mất mát đến ý thức trân trọng cuộc đời, chủ động lựa chọn niềm vui và khát vọng sống có ích. Qua đó, nhà thơ Lưu Quang Vũ khẳng định một quan niệm sống nhân văn, sâu sắc: Con người không thể tránh khỏi những khổ đau, nhưng có thể lựa chọn cách đối diện với chúng để sống đẹp, sống ý nghĩa và để lại những giá trị tích cực cho cuộc đời.

Hướng dẫn chấm:

Nhận xét được vẻ đẹp tâm hồn nhạy cảm, giàu lòng trắc ẩn, biết đồng cảm và sẻ chia trước những đau thương, mất mát của cuộc đời: 0,25 điểm.

Làm rõ được tình yêu tha thiết đối với cuộc sống, ý thức trân trọng sự sống, thời gian và những tình cảm tốt đẹp giữa con người với con người: 0,25 điểm.

Nhận xét được tinh thần lạc quan, bản lĩnh, thái độ sống tích cực và ý thức chủ động lựa chọn niềm vui, niềm tin, hi vọng trước nghịch cảnh: 0,25 điểm.

Chỉ ra được khát vọng sống có ý nghĩa, biết trao gửi tình yêu thương, lan tỏa những giá trị tốt đẹp đến người khác; đồng thời khái quát được quan niệm sống nhân văn mà tác giả gửi gắm: 0,25 điểm.

Câu 5

Đọc văn bản sau:

Bao bài ca xáo trộn trong tôi

Có tiếng khóc của con chim gẫy cánh

Tiếng đau rên của ngôi nhà đổ sập

Tiếng con thuyền không về được bờ quen

Tiếng mưa rơi trên ngọn cỏ yếu mềm...

Nhưng đêm hội này, chỉ một lần tôi được hát

Chỉ sống một cuộc đời giữa vô cùng năm tháng

Chỉ một lần gặp bạn, bạn yêu thương

Chẳng muốn kỷ niệm về tôi là một điệu hát buồn

Tôi chọn bài ca của mùa hạ nắng

Tôi chọn bài ca của người gieo hạt

Hôm nay là mầm, mai sẽ thành cây

Khổ đau dẫu nhiều, tôi chọn niềm vui

Là suối mát lòng tôi gửi bạn

Một cuộc đời - một bài ca duy nhất

Tôi chẳng muốn điệu hát buồn là kỷ niệm về tôi.

(Trích “Tôi chẳng muốn kỷ niệm về tôi là một điệu hát buồn” – Lưu Quang Vũ)

Văn bản gợi cho anh/chị suy nghĩ gì về ý nghĩa của việc lựa chọn niềm vui và thái độ sống tích cực trước những khó khăn, mất mát trong cuộc đời? (Trình bày tối đa từ 5 đến 7 dòng).

Đáp án đúng: Học sinh trình bày suy nghĩ về ý nghĩa của việc lựa chọn niềm vui và thái độ sống tích cực trước những khó khăn, mất mát trong cuộc đời. Có thể đề cập:Cuộc sống không phải lúc nào cũng bình yên, thuận lợi; mỗi người đều có thể phải đối diện với những khó khăn, thất bại và mất mát không mong muốn. Việc lựa chọn niềm vui và thái độ sống tích cực giúp con người giữ vững niềm tin, hi vọng, không dễ dàng gục ngã hay buông xuôi trước nghịch cảnh. Tinh thần lạc quan còn tạo động lực để mỗi người chủ động tìm kiếm giải pháp, vượt qua thử thách, khám phá sức mạnh nội tại và trưởng thành hơn sau những biến cố. Đồng thời, thái độ sống tích cực giúp con người biết trân trọng những điều tốt đẹp, nuôi dưỡng tình yêu thương và lan tỏa năng lượng tích cực đến cộng đồng. Tuy nhiên, lựa chọn niềm vui không đồng nghĩa với việc phủ nhận nỗi buồn, che giấu tổn thương hay né tránh hiện thực, mà là biết chấp nhận những cảm xúc chân thực, đối diện với khó khăn bằng bản lĩnh và niềm tin. Mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần rèn luyện ý chí, nuôi dưỡng tinh thần lạc quan, biết tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết và chủ động kiến tạo những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống; đồng thời phê phán thái độ sống bi quan, buông xuôi, thiếu ý chí vươn lên trước nghịch cảnh.

Lời giải

Học sinh trình bày suy nghĩ về ý nghĩa của việc lựa chọn niềm vui và thái độ sống tích cực trước những khó khăn, mất mát trong cuộc đời. Có thể đề cập:

Cuộc sống không phải lúc nào cũng bình yên, thuận lợi; mỗi người đều có thể phải đối diện với những khó khăn, thất bại và mất mát không mong muốn. Việc lựa chọn niềm vui và thái độ sống tích cực giúp con người giữ vững niềm tin, hi vọng, không dễ dàng gục ngã hay buông xuôi trước nghịch cảnh. Tinh thần lạc quan còn tạo động lực để mỗi người chủ động tìm kiếm giải pháp, vượt qua thử thách, khám phá sức mạnh nội tại và trưởng thành hơn sau những biến cố. Đồng thời, thái độ sống tích cực giúp con người biết trân trọng những điều tốt đẹp, nuôi dưỡng tình yêu thương và lan tỏa năng lượng tích cực đến cộng đồng. Tuy nhiên, lựa chọn niềm vui không đồng nghĩa với việc phủ nhận nỗi buồn, che giấu tổn thương hay né tránh hiện thực, mà là biết chấp nhận những cảm xúc chân thực, đối diện với khó khăn bằng bản lĩnh và niềm tin. Mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần rèn luyện ý chí, nuôi dưỡng tinh thần lạc quan, biết tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết và chủ động kiến tạo những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống; đồng thời phê phán thái độ sống bi quan, buông xuôi, thiếu ý chí vươn lên trước nghịch cảnh.

Hướng dẫn chấm:

Đảm bảo dung lượng tối đa 5–7 dòng, trình bày thành đoạn văn: 0,25 điểm.

Xác định đúng vấn đề cần bàn luận: ý nghĩa của việc lựa chọn niềm vui và thái độ sống tích cực trước những khó khăn, mất mát trong cuộc đời: 0,25 điểm.

Trình bày suy nghĩ hợp lí, sâu sắc về vai trò của tinh thần lạc quan, thái độ sống tích cực trong việc giúp con người vượt qua nghịch cảnh, trưởng thành và sống có ý nghĩa; có liên hệ, rút ra bài học nhận thức và hành động phù hợp: 0,5 điểm.

II. VIẾT (6,0 điểm)

Câu 6

Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích vẻ đẹp của ngôn từ trong đoạn thơ sau:

“Nhưng đêm hội này, chỉ một lần tôi được hát

Chỉ sống một cuộc đời giữa vô cùng năm tháng

Chỉ một lần gặp bạn, bạn yêu thương

Chẳng muốn kỷ niệm về tôi là một điệu hát buồn

Tôi chọn bài ca của mùa hạ nắng

Tôi chọn bài ca của người gieo hạt

Hôm nay là mầm, mai sẽ thành cây.”

Lời giải

Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích vẻ đẹp của ngôn từ trong đoạn thơ sau:

Nhưng đêm hội này, chỉ một lần tôi được hát

Chỉ sống một cuộc đời giữa vô cùng năm tháng

Chỉ một lần gặp bạn, bạn yêu thương

Chẳng muốn kỷ niệm về tôi là một điệu hát buồn

Tôi chọn bài ca của mùa hạ nắng

Tôi chọn bài ca của người gieo hạt

Hôm nay là mầm, mai sẽ thành cây.

Yêu cầu chung:

Xác định đúng vấn đề nghị luận: phân tích vẻ đẹp của ngôn từ trong đoạn trích bài thơ Tôi chẳng muốn kỷ niệm về tôi là một điệu hát buồn của Lưu Quang Vũ.

Đảm bảo hình thức đoạn văn, dung lượng khoảng 200 chữ; diễn đạt rõ ràng, đúng chính tả, dùng từ và ngữ pháp.

Biết lựa chọn, phân tích những từ ngữ, hình ảnh thơ tiêu biểu để làm rõ giá trị biểu đạt, sức gợi cảm và chiều sâu tư tưởng của ngôn ngữ nghệ thuật trong đoạn thơ.

Yêu cầu cụ thể:

- Vẻ đẹp của ngôn từ giản dị, tự nhiên mà giàu sức biểu cảm: Những từ ngữ quen thuộc trong đời sống như “đêm hội”, “cuộc đời”, “năm tháng”, “bạn”, “yêu thương”, “bài ca” được nhà thơ sử dụng một cách tự nhiên, gần gũi, tạo nên giọng điệu tâm tình, tha thiết như lời tự bạch chân thành của nhân vật trữ tình. Đằng sau lớp ngôn từ tưởng chừng bình dị ấy là những suy tư sâu sắc về sự hữu hạn của đời người, giá trị của tình yêu thương và khát vọng sống có ý nghĩa. Qua đó, ngôn ngữ thơ không chỉ truyền tải cảm xúc mà còn gợi mở những chiêm nghiệm giàu tính triết lí về cuộc sống.

- Vẻ đẹp của ngôn từ giàu tính biểu tượng, gợi hình và gợi cảm: Hình ảnh “đêm hội” gợi liên tưởng đến cuộc đời như một không gian rộng lớn, nơi mỗi con người có cơ hội cất lên tiếng hát riêng của mình. Hình ảnh “bài ca” mang ý nghĩa biểu tượng cho thái độ sống, những giá trị tinh thần và dấu ấn mà con người mong muốn để lại cho cuộc đời. Đặc biệt, những hình ảnh “mùa hạ nắng”, “người gieo hạt”, “mầm”, “cây” gợi lên ánh sáng, sức sống, sự sinh sôi và niềm tin vào tương lai. Qua đó, nhà thơ khẳng định khát vọng hướng về những giá trị tích cực, tốt đẹp, đồng thời gửi gắm niềm tin rằng những nỗ lực, hi vọng được vun trồng ở hiện tại sẽ tạo nên thành quả trong tương lai.

- Vẻ đẹp của ngôn từ giàu tính nhạc và sức biểu đạt cảm xúc: Việc lặp lại từ “chỉ” trong những dòng thơ “chỉ một lần tôi được hát”, “Chỉ sống một cuộc đời”, “Chỉ một lần gặp bạn” tạo nên nhịp điệu trùng điệp, tha thiết, đồng thời nhấn mạnh tính duy nhất, hữu hạn và không thể lặp lại của cuộc đời. Điệp ngữ “Tôi chọn” thể hiện thái độ dứt khoát, chủ động và bản lĩnh của nhân vật trữ tình trong việc lựa chọn cách sống. Sự kết hợp giữa điệp ngữ, nhịp thơ linh hoạt và những câu thơ giàu cảm xúc khiến lời thơ vừa mang âm hưởng suy tư, chiêm nghiệm, vừa thể hiện mạnh mẽ niềm tin và khát vọng sống tích cực.

- Vẻ đẹp của ngôn từ giàu tính triết lí, hàm súc và sâu sắc: Câu thơ “Chỉ sống một cuộc đời giữa vô cùng năm tháng” sử dụng sự tương phản giữa cái hữu hạn của đời người và cái vô hạn của thời gian, từ đó gợi lên nhận thức sâu sắc về giá trị của sự sống. Đặc biệt, câu thơ “Hôm nay là mầm, mai sẽ thành cây” sử dụng hình ảnh ẩn dụ kết hợp với sự đối ứng giữa “hôm nay” và “mai”, “mầm” và “cây”, thể hiện quy luật vận động, phát triển của sự sống và niềm tin vào những thành quả tốt đẹp trong tương lai. Ngôn từ ngắn gọn, giàu sức gợi đã chuyển tải một quan niệm sống tích cực: con người cần biết trân trọng hiện tại, nuôi dưỡng hi vọng và kiên trì vun đắp những giá trị tốt đẹp cho ngày mai.

- Nghệ thuật và ý nghĩa: Thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt; ngôn ngữ giản dị, tự nhiên mà giàu sức gợi; hệ thống hình ảnh mang tính biểu tượng; các biện pháp tu từ điệp ngữ, ẩn dụ, tương phản được sử dụng hiệu quả cùng giọng điệu tâm tình, tha thiết, giàu chất suy tưởng đã tạo nên vẻ đẹp riêng của ngôn từ trong đoạn thơ. Qua đó, Lưu Quang Vũ thể hiện tình yêu tha thiết đối với cuộc sống, sự trân trọng những giá trị tốt đẹp và khát vọng sống có ý nghĩa. Đồng thời, nhà thơ gửi gắm thông điệp nhân văn: Cuộc đời mỗi người chỉ có một lần, vì vậy hãy chủ động lựa chọn niềm vui, gieo trồng hi vọng và để lại những dấu ấn tích cực trong lòng người khác.

Hướng dẫn chấm:

Yêu cầu chung về xác định vấn đề nghị luận, hình thức đoạn văn, dung lượng khoảng 200 chữ và diễn đạt: 0,5 điểm.

Phân tích được những phương diện vẻ đẹp của ngôn từ trong đoạn thơ: ngôn ngữ giản dị, tự nhiên mà giàu sức biểu cảm; hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng, gợi hình, gợi cảm; cách sử dụng điệp ngữ, ẩn dụ, tương phản tạo nhịp điệu và sức biểu đạt; ngôn từ giàu tính triết lí, thể hiện tình yêu cuộc sống, ý thức trân trọng sự sống và khát vọng hướng đến những giá trị tích cực. Làm rõ được sự gắn bó giữa hình thức ngôn từ và nội dung tư tưởng của đoạn thơ: 1,5 điểm. Giám khảo căn cứ mức độ đáp ứng yêu cầu để cho điểm linh hoạt.

Câu 7

Có ý kiến cho rằng: “Hoàn cảnh có thể đặt con người trước những thử thách, nhưng cách đối diện với thử thách ấy lại là sự lựa chọn của mỗi người.”

Từ góc nhìn của một người trẻ, anh/chị hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ về vấn đề: Tuổi trẻ cần biết sống thích nghi với hoàn cảnh.

Lời giải

Có ý kiến cho rằng: “Hoàn cảnh có thể đặt con người trước những thử thách, nhưng cách đối diện với thử thách ấy lại là sự lựa chọn của mỗi người.”

Từ góc nhìn của một người trẻ, anh/chị hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ về vấn đề: Tuổi trẻ cần biết sống thích nghi với hoàn cảnh.

Yêu cầu chung:

Xác định đúng vấn đề nghị luận: sự cần thiết của việc sống thích nghi với hoàn cảnh đối với tuổi trẻ trong hành trình trưởng thành, phát triển và khẳng định giá trị bản thân.

Đảm bảo dung lượng khoảng 600 chữ, bố cục bài văn hợp lí.

Sử dụng lí lẽ và dẫn chứng phù hợp, diễn đạt rõ ràng, mạch lạc.

Thể hiện được quan điểm cá nhân, có sự phân tích, đánh giá và bàn luận vấn đề từ góc nhìn của người trẻ.

Yêu cầu cụ thể:

1. Giải thích vấn đề nghị luận

- Hoàn cảnh là tổng thể những điều kiện, môi trường, tình huống và các yếu tố khách quan tác động đến cuộc sống của con người, bao gồm cả những thuận lợi và khó khăn, thử thách.

- Thích nghi với hoàn cảnh là khả năng chủ động điều chỉnh nhận thức, thái độ, hành vi và phương pháp sống để phù hợp với những điều kiện, sự thay đổi của môi trường xung quanh mà vẫn giữ vững những giá trị, nguyên tắc và mục tiêu đúng đắn của bản thân.

- Tuổi trẻ là giai đoạn con người giàu sức sống, khát vọng, hoài bão, có nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng phải đối diện với không ít khó khăn, biến động và những lựa chọn quan trọng trong cuộc đời.

Ý kiến “Hoàn cảnh có thể đặt con người trước những thử thách, nhưng cách đối diện với thử thách ấy lại là sự lựa chọn của mỗi người” khẳng định vai trò của ý thức chủ động, bản lĩnh và thái độ sống trong việc ứng phó với những tác động của hoàn cảnh.

→ Vấn đề đặt ra nhấn mạnh rằng tuổi trẻ cần biết linh hoạt thích ứng trước những biến động của cuộc sống, không thụ động đầu hàng nghịch cảnh mà chủ động tìm kiếm hướng đi phù hợp, biến khó khăn thành cơ hội để trưởng thành và phát triển.

2. Phân tích biểu hiện và thực trạng của việc sống thích nghi với hoàn cảnh

- Khả năng thích nghi trước hết được thể hiện ở tinh thần chủ động nhận thức và chấp nhận những thay đổi của cuộc sống. Người trẻ biết nhìn nhận hoàn cảnh một cách khách quan, không né tránh thực tế, không mãi chìm đắm trong sự thất vọng khi mọi việc diễn ra không như mong muốn.

- Thích nghi còn được thể hiện qua sự linh hoạt trong tư duy, hành động và cách giải quyết vấn đề. Khi đối diện với khó khăn, người trẻ biết điều chỉnh kế hoạch, thay đổi phương pháp học tập, làm việc và tìm kiếm những giải pháp phù hợp thay vì cố chấp đi theo một con đường không còn hiệu quả.

- Khả năng thích nghi gắn liền với tinh thần tự học, chủ động trau dồi tri thức, rèn luyện kĩ năng và sẵn sàng tiếp nhận những điều mới mẻ. Trong bối cảnh khoa học, công nghệ và xã hội không ngừng phát triển, người trẻ cần biết cập nhật kiến thức, đổi mới tư duy để đáp ứng những yêu cầu của thời đại.

- Sống thích nghi còn thể hiện ở bản lĩnh giữ vững những giá trị cốt lõi của bản thân. Người trẻ có thể thay đổi cách thức thực hiện mục tiêu nhưng không dễ dàng từ bỏ lí tưởng, đánh mất nhân cách hay thỏa hiệp với những điều sai trái chỉ để phù hợp với hoàn cảnh.

- Trong thực tế, nhiều người trẻ đã thể hiện khả năng thích nghi tích cực khi chủ động thay đổi phương pháp học tập, tận dụng công nghệ, phát triển những kĩ năng mới, mạnh dạn thử sức trong những môi trường khác nhau và không ngừng tìm kiếm cơ hội phát triển bản thân.

- Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận người trẻ thiếu khả năng thích ứng, dễ hoang mang, chán nản trước những biến động, ngại thay đổi, phụ thuộc vào điều kiện thuận lợi hoặc thiếu chủ động khi phải đối diện với những thử thách bất ngờ.

3. Bàn luận sự cần thiết và ý nghĩa của việc sống thích nghi với hoàn cảnh đối với tuổi trẻ

- Thích nghi giúp người trẻ chủ động đối diện và vượt qua những khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Cuộc đời luôn vận động, biến đổi và không phải mọi sự việc đều diễn ra theo mong muốn của con người. Nếu chỉ chờ đợi những điều kiện thuận lợi, người trẻ dễ rơi vào trạng thái bị động, mất phương hướng và bỏ lỡ cơ hội phát triển. Ngược lại, khả năng thích nghi giúp mỗi người bình tĩnh nhìn nhận vấn đề, điều chỉnh cách tiếp cận và tìm kiếm giải pháp phù hợp. Nhờ đó, khó khăn không chỉ là trở ngại mà còn trở thành cơ hội để rèn luyện ý chí, nghị lực và bản lĩnh sống.

- Thích nghi giúp người trẻ phát huy năng lực, nắm bắt cơ hội và không ngừng hoàn thiện bản thân. Mỗi hoàn cảnh đều đặt ra những yêu cầu và thử thách khác nhau, đòi hỏi con người phải liên tục học hỏi, đổi mới và phát triển. Khi biết thích nghi, người trẻ có thể khám phá những khả năng tiềm ẩn, khắc phục hạn chế và tích lũy kinh nghiệm từ thực tiễn. Đặc biệt, trong thời đại chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo, khả năng thích nghi trở thành một năng lực quan trọng giúp người trẻ không bị tụt hậu, chủ động nắm bắt cơ hội học tập, nghề nghiệp và phát triển.

- Thích nghi góp phần hình thành bản lĩnh, sự tự tin và tinh thần tự lập trong hành trình trưởng thành. Quá trình đối diện với những hoàn cảnh mới giúp người trẻ học cách tự đưa ra quyết định, chịu trách nhiệm về lựa chọn của bản thân và tìm kiếm hướng giải quyết khi gặp khó khăn. Mỗi lần vượt qua một thử thách, con người lại tích lũy thêm kinh nghiệm, rèn luyện khả năng kiểm soát cảm xúc, củng cố niềm tin vào bản thân và trở nên vững vàng hơn trước những biến động của cuộc sống.

- Thích nghi giúp con người duy trì tinh thần lạc quan, nuôi dưỡng niềm tin và hi vọng trước nghịch cảnh. Khi nhận thức rằng hoàn cảnh có thể thay đổi và bản thân có khả năng điều chỉnh để thích ứng, người trẻ sẽ bớt cảm giác bất lực, tránh rơi vào trạng thái bi quan, buông xuôi. Thay vì chỉ tập trung vào những mất mát hay điều kiện bất lợi, họ biết tìm kiếm những giá trị tích cực, trân trọng những cơ hội hiện có và kiên trì hướng đến tương lai. Khả năng thích nghi vì thế không chỉ là năng lực ứng phó với hoàn cảnh mà còn là biểu hiện của thái độ sống tích cực, biết làm chủ bản thân và chủ động kiến tạo ý nghĩa cuộc đời.

- Thích nghi giúp người trẻ hòa nhập với cộng đồng và đóng góp tích cực cho xã hội. Mỗi môi trường sống, học tập và làm việc đều có những đặc điểm, yêu cầu và chuẩn mực riêng. Khả năng thích nghi giúp người trẻ biết lắng nghe, tôn trọng sự khác biệt, điều chỉnh cách ứng xử và hợp tác hiệu quả với những người xung quanh. Đồng thời, khi biết thích ứng với sự thay đổi của xã hội, người trẻ có thể vận dụng tri thức, kĩ năng và sự sáng tạo để giải quyết những vấn đề thực tiễn, từ đó khẳng định giá trị bản thân và đóng góp vào sự phát triển chung.

4. Phân tích nguyên nhân và hệ quả của việc thiếu khả năng thích nghi với hoàn cảnh

- Việc thiếu khả năng thích nghi có thể bắt nguồn từ tâm lí ngại thay đổi, sợ thất bại, thiếu tự tin, thiếu kĩ năng giải quyết vấn đề hoặc thói quen phụ thuộc quá nhiều vào những điều kiện thuận lợi và sự hỗ trợ của người khác.

- Một số người trẻ có xu hướng lí tưởng hóa cuộc sống, đặt ra những kì vọng thiếu thực tế hoặc mong muốn mọi việc diễn ra đúng theo kế hoạch. Khi hoàn cảnh thay đổi, họ dễ cảm thấy thất vọng, mất phương hướng và không biết cách điều chỉnh để tiếp tục tiến về phía trước.

- Bên cạnh những nguyên nhân chủ quan, khả năng thích nghi còn chịu tác động từ môi trường giáo dục, điều kiện sống và cơ hội trải nghiệm. Việc thiếu sự hướng dẫn, hỗ trợ hoặc phải đối diện với những biến cố vượt quá khả năng ứng phó cũng có thể khiến người trẻ gặp khó khăn trong quá trình thích ứng.

- Nếu không biết thích nghi, con người dễ trở nên thụ động, cứng nhắc trong tư duy và hành động, khó vượt qua những thay đổi bất ngờ, đánh mất cơ hội học tập, phát triển và khẳng định bản thân.

- Trong một xã hội không ngừng vận động, việc thiếu khả năng thích nghi còn có thể khiến người trẻ khó hòa nhập với môi trường mới, hạn chế năng lực hợp tác, sáng tạo và làm giảm khả năng đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của cuộc sống.

5. Đề xuất giải pháp rèn luyện khả năng thích nghi với hoàn cảnh

- Mỗi người trẻ cần xây dựng nhận thức đúng đắn rằng sự thay đổi là một phần tất yếu của cuộc sống. Không nên tuyệt đối hóa những điều kiện thuận lợi hay mong muốn hoàn cảnh luôn diễn ra theo ý mình mà cần học cách chấp nhận thực tế, chủ động điều chỉnh và tìm kiếm hướng giải quyết phù hợp.

- Chủ động học tập, trau dồi tri thức, rèn luyện những kĩ năng cần thiết như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, quản lí cảm xúc, giao tiếp, hợp tác và sử dụng công nghệ để nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động.

- Rèn luyện tư duy linh hoạt, sẵn sàng tiếp nhận những quan điểm mới, biết lắng nghe ý kiến đóng góp, nhìn nhận hạn chế của bản thân và thay đổi những phương pháp không còn phù hợp.

Xây dựng mục tiêu sống rõ ràng nhưng không cứng nhắc trong cách thực hiện. Người trẻ cần biết phân biệt giữa mục tiêu cốt lõi và phương pháp thực hiện để có thể linh hoạt điều chỉnh con đường đi đến thành công mà không đánh mất lí tưởng của mình.

Tích cực tham gia các hoạt động trải nghiệm, hoạt động tập thể, tình nguyện, nghiên cứu khoa học và những môi trường học tập, làm việc đa dạng nhằm tích lũy kinh nghiệm, rèn luyện bản lĩnh và khả năng ứng phó với những tình huống mới.

Gia đình và nhà trường cần tạo điều kiện để người trẻ được trải nghiệm, tự đưa ra quyết định, rèn luyện tinh thần tự lập và khả năng giải quyết vấn đề; đồng thời có sự định hướng, hỗ trợ phù hợp khi họ đối diện với khó khăn.

- Xã hội cần xây dựng môi trường học tập, lao động cởi mở, khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới và tạo cơ hội để người trẻ tiếp cận tri thức, phát triển kĩ năng, thích nghi với những yêu cầu của thời đại.

6. Bàn luận mở rộng vấn đề

- Thích nghi với hoàn cảnh không đồng nghĩa với việc cam chịu, đầu hàng hay thỏa hiệp với những điều tiêu cực. Sống thích nghi là biết điều chỉnh bản thân một cách chủ động, linh hoạt để phù hợp với thực tế, nhưng vẫn cần giữ vững những nguyên tắc đạo đức, giá trị sống và lí tưởng đúng đắn. Nếu chỉ tìm cách hòa nhập bằng mọi giá, con người có thể đánh mất bản sắc, sự độc lập trong tư duy và những phẩm chất tốt đẹp của mình.

- Thích nghi không có nghĩa là từ bỏ ước mơ, hoài bão khi gặp khó khăn. Trái lại, người có khả năng thích nghi là người biết linh hoạt thay đổi phương pháp, cách thức hành động để tiếp tục theo đuổi mục tiêu. Khi một con đường không còn phù hợp, cần có bản lĩnh tìm kiếm hướng đi mới thay vì dễ dàng buông xuôi hoặc cố chấp duy trì những lựa chọn thiếu hiệu quả.

- Cần phân biệt giữa thích nghi tích cực và sự dễ dãi, xuôi theo hoàn cảnh. Thích nghi tích cực đòi hỏi con người phải có ý thức tự chủ, khả năng đánh giá đúng sai và tinh thần trách nhiệm. Không thể lấy lí do hoàn cảnh khó khăn để biện minh cho những hành vi thiếu trung thực, vi phạm chuẩn mực đạo đức hoặc từ bỏ những giá trị tốt đẹp.

- Bên cạnh việc thích nghi với hoàn cảnh, con người còn cần có khát vọng cải tạo và thay đổi hoàn cảnh theo hướng tích cực. Khi có đủ năng lực, điều kiện và cơ hội, người trẻ không nên chỉ dừng lại ở việc hòa nhập với môi trường sẵn có mà cần chủ động sáng tạo, đề xuất giải pháp và góp phần xây dựng những điều kiện sống tốt đẹp hơn.

- Khả năng thích nghi không phải là phẩm chất có sẵn hoặc được hình thành ngay lập tức mà cần được bồi đắp qua quá trình học tập, trải nghiệm và rèn luyện lâu dài. Mỗi người có hoàn cảnh, điều kiện và khả năng thích ứng khác nhau; vì vậy, không nên đánh giá hay quy kết những người đang gặp khó khăn trong quá trình thích nghi là yếu đuối, thiếu bản lĩnh.

- Phê phán lối sống thụ động, bảo thủ, ngại thay đổi, dễ dàng đầu hàng trước khó khăn; đồng thời phê phán thái độ sống cơ hội, thực dụng, sẵn sàng đánh đổi nguyên tắc và nhân cách để thích ứng với hoàn cảnh.

7. Bài học nhận thức và hành động

- Người trẻ cần nhận thức rằng hoàn cảnh có thể tác động mạnh mẽ đến cuộc sống nhưng không hoàn toàn quyết định thái độ, cách ứng xử và hành trình trưởng thành của mỗi người. Khả năng thích nghi là một phẩm chất quan trọng giúp con người chủ động đối diện với những biến động, vượt qua thử thách và nắm bắt cơ hội phát triển.

- Mỗi người cần hình thành tư duy tích cực, linh hoạt, biết chấp nhận những thay đổi không thể tránh khỏi, đồng thời chủ động tìm kiếm giải pháp để cải thiện những điều kiện chưa thuận lợi.

- Không ngừng học tập, rèn luyện tri thức, kĩ năng, bản lĩnh và tinh thần tự lập; mạnh dạn bước ra khỏi vùng an toàn, sẵn sàng trải nghiệm những môi trường mới, học hỏi từ thất bại và kiên trì theo đuổi mục tiêu.

- Biết cân bằng giữa sự linh hoạt trong cách sống và sự kiên định với những giá trị cốt lõi; không vì áp lực hoàn cảnh mà đánh mất nhân cách, lòng tự trọng hoặc từ bỏ những khát vọng chính đáng.

- Đặc biệt, người trẻ cần hiểu rằng thích nghi không chỉ là tìm cách tồn tại trước những biến động mà còn là quá trình tự hoàn thiện, phát triển năng lực và chủ động kiến tạo cuộc sống có ý nghĩa. Hãy học cách thay đổi để trưởng thành, giữ vững niềm tin trước nghịch cảnh và biến những thử thách của hoàn cảnh thành động lực vươn lên.

8. Lập luận, dẫn chứng

- Lí lẽ hợp lí, dẫn chứng tiêu biểu, xác thực, gần gũi và có sức thuyết phục; có thể lựa chọn những tấm gương người trẻ vượt qua hoàn cảnh khó khăn để vươn lên trong học tập, lao động, nghiên cứu khoa học; những cá nhân chủ động thay đổi phương pháp làm việc, học tập để thích nghi với sự phát triển của công nghệ và xã hội.

Có thể sử dụng dẫn chứng về tinh thần thích nghi của học sinh, sinh viên trong giai đoạn dịch COVID-19 khi phải chuyển từ học tập trực tiếp sang trực tuyến; những người lao động chủ động học hỏi kĩ năng mới trước sự thay đổi của thị trường việc làm; những người trẻ khởi nghiệp biết điều chỉnh mô hình kinh doanh để vượt qua khó khăn và tìm kiếm cơ hội phát triển.

Có thể liên hệ với tấm gương thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký, người đã vượt qua những hạn chế về thể chất, kiên trì tập viết bằng chân, tìm ra phương pháp học tập phù hợp với hoàn cảnh và trở thành một nhà giáo được nhiều thế hệ kính trọng. Dẫn chứng góp phần làm nổi bật tinh thần chủ động thích nghi, ý chí vượt khó và khát vọng vươn lên của con người.

Bài viết cần thể hiện rõ góc nhìn của người trẻ, làm nổi bật sự cần thiết của khả năng thích nghi trong hành trình trưởng thành; có sự phân tích, đánh giá dẫn chứng để làm sáng tỏ luận điểm, tránh liệt kê dẫn chứng chung chung hoặc đồng nhất thích nghi với sự cam chịu, thỏa hiệp trước hoàn cảnh.

Hướng dẫn chấm:

- Giải thích đúng vấn đề nghị luận, làm rõ khái niệm hoàn cảnh, thích nghi với hoàn cảnh và sự cần thiết của việc sống thích nghi đối với tuổi trẻ; xác định được ý nghĩa của nhận định về vai trò của thái độ sống, sự lựa chọn và bản lĩnh cá nhân trước thử thách: 0,5 điểm.

- Phân tích, bàn luận được biểu hiện, thực trạng và ý nghĩa của việc sống thích nghi với hoàn cảnh đối với tuổi trẻ; làm rõ vai trò của khả năng thích nghi trong việc giúp con người chủ động vượt qua khó khăn, rèn luyện bản lĩnh, phát huy năng lực, nắm bắt cơ hội và trưởng thành trước những biến động của cuộc sống. Có thể phân tích nguyên nhân, hệ quả của việc thiếu khả năng thích nghi; khẳng định mối quan hệ giữa sự linh hoạt trước hoàn cảnh và việc giữ vững mục tiêu, giá trị sống đúng đắn: 1,5 điểm.

- Mở rộng vấn đề, đề xuất giải pháp phù hợp và rút ra bài học nhận thức, hành động thiết thực đối với thế hệ trẻ; phân biệt thích nghi tích cực với thái độ cam chịu, thỏa hiệp hoặc từ bỏ lí tưởng; nhấn mạnh sự cần thiết của việc vừa thích nghi, vừa chủ động cải tạo hoàn cảnh; đề xuất những biện pháp rèn luyện tư duy linh hoạt, năng lực tự học, bản lĩnh và khả năng giải quyết vấn đề: 1,0 điểm.

- Lập luận chặt chẽ, dẫn chứng tiêu biểu, phù hợp, có sức thuyết phục; diễn đạt rõ ràng, mạch lạc, có suy nghĩ độc lập, sáng tạo; thể hiện được quan điểm cá nhân và góc nhìn của người trẻ về vấn đề nghị luận: 0,5 điểm.

- Đảm bảo bố cục, dung lượng khoảng 600 chữ và các yêu cầu của bài văn nghị luận xã hội; trình bày đầy đủ các phần mở bài, thân bài, kết bài; diễn đạt đúng chính tả, dùng từ và ngữ pháp: 0,5 điểm.

Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 7 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu1234567
Đáp ánNhững hình ảnh mang tính biểu tượng trong hai dòng thơ:“Con chim gẫy cánh”: Biểu tượng cho những số phận bất hạnh, những ước mơ, khát vọng bị tổn thương, những con người phải đối diện với mất mát, đau thương và sự đổ vỡ trong cuộc sống.“Ngôi nhà đổ sập”: Biểu tượng cho sự tan vỡ của mái ấm, những mất mát về tình cảm, sự bình yên và những giá trị vốn thân thuộc, bền vững trong cuộc đời con người.Hai hình ảnh mang tính biểu tượng góp phần gợi lên những nỗi đau, bất hạnh và mất mát mà con người phải trải qua trong cuộc sống, đồng thời thể hiện sự nhạy cảm, thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc của nhân vật trữ tình trước những đau thương của cuộc đời.Những dòng thơ trực tiếp thể hiện sự lựa chọn thái độ sống của nhân vật trữ tình:“Chẳng muốn kỷ niệm về tôi là một điệu hát buồn”“Tôi chọn bài ca của mùa hạ nắng”“Tôi chọn bài ca của người gieo hạt”“Khổ đau dẫu nhiều, tôi chọn niềm vui”“Tôi chẳng muốn điệu hát buồn là kỷ niệm về tôi.”Những dòng thơ thể hiện sự lựa chọn sống tích cực, lạc quan, hướng về niềm vui, ánh sáng và những giá trị tốt đẹp của cuộc đời. Dù nhận thức sâu sắc về những đau thương, mất mát, nhân vật trữ tình vẫn chủ động lựa chọn niềm tin, hi vọng và khát vọng sống có ý nghĩa, không để những nỗi buồn trở thành dấu ấn duy nhất của cuộc đời mình.Hai dòng thơ:“Chỉ sống một cuộc đời giữa vô cùng năm thángChỉ một lần gặp bạn, bạn yêu thương.”Sử dụng biện pháp tu từ điệp ngữ thông qua việc lặp lại từ “chỉ” ở đầu hai dòng thơ, kết hợp với cấu trúc diễn đạt tương đồng nhằm nhấn mạnh tính duy nhất, hữu hạn và không thể lặp lại của những trải nghiệm trong cuộc đời mỗi con người.Về nội dung: Biện pháp điệp ngữ nhấn mạnh nhận thức sâu sắc của nhân vật trữ tình về sự hữu hạn của đời người trước dòng chảy vô tận của thời gian. Mỗi con người chỉ có một cuộc đời để sống, những cuộc gặp gỡ, những mối quan hệ yêu thương đều mang ý nghĩa đặc biệt, đáng quý và cần được nâng niu, trân trọng.Sự lặp lại của từ “chỉ” còn làm nổi bật ý thức trân quý sự sống, khát vọng được sống trọn vẹn và có ý nghĩa. Chính bởi cuộc đời là hữu hạn, con người càng cần biết tận hưởng những điều tốt đẹp, vun đắp tình yêu thương, sống tích cực và không để những nỗi buồn, mất mát chi phối toàn bộ hành trình sống của mình.Về tình cảm, thái độ: Qua đó, nhà thơ bộc lộ niềm tha thiết với cuộc đời, sự trân trọng đối với những cuộc gặp gỡ và tình cảm yêu thương giữa con người với con người; đồng thời gửi gắm thông điệp về việc sống có ý nghĩa, biết quý trọng hiện tại và chủ động lựa chọn những giá trị tích cực trong cuộc sống.Về nghệ thuật: Biện pháp điệp ngữ tạo nhịp điệu trùng điệp, tha thiết cho lời thơ, tăng sức gợi cảm và khả năng biểu đạt cảm xúc; đồng thời nhấn mạnh chiều sâu suy tư, triết lí về giá trị của sự sống và thời gian, khiến lời thơ trở nên giàu sức lay động.Vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật trữ tình trong đoạn thơ được thể hiện qua sự nhạy cảm trước những đau thương của cuộc đời, tình yêu tha thiết đối với sự sống, tinh thần lạc quan và khát vọng sống có ý nghĩa, đem đến những giá trị tốt đẹp cho con người.- Trước hết, nhân vật trữ tình mang một tâm hồn nhạy cảm, giàu lòng trắc ẩn và sự đồng cảm sâu sắc trước những nỗi đau của cuộc đời. Những hình ảnh “con chim gẫy cánh”, “ngôi nhà đổ sập”, “con thuyền không về được bờ quen”, “ngọn cỏ yếu mềm” gợi lên những mất mát, tổn thương và bất hạnh của con người. Nhân vật trữ tình không thờ ơ, vô cảm mà luôn lắng nghe, thấu hiểu và trăn trở trước những đau thương ấy.- Bên cạnh đó, nhân vật trữ tình còn mang một tâm hồn tha thiết yêu đời, biết trân trọng sự sống và những tình cảm tốt đẹp giữa con người với con người. Nhận thức được mỗi người “chỉ sống một cuộc đời giữa vô cùng năm tháng”, nhân vật trữ tình càng ý thức sâu sắc về giá trị của thời gian, những cuộc gặp gỡ và tình yêu thương. Qua đó, thể hiện khát vọng được sống trọn vẹn, không để cuộc đời trôi qua trong tiếc nuối.- Nổi bật hơn cả là tinh thần lạc quan, bản lĩnh và ý thức chủ động lựa chọn thái độ sống tích cực trước nghịch cảnh. Dù thấu hiểu những khổ đau, mất mát, nhân vật trữ tình vẫn khẳng định: “Khổ đau dẫu nhiều, tôi chọn niềm vui”. Đó không phải sự né tránh hay phủ nhận hiện thực mà là bản lĩnh vượt lên nghịch cảnh, hướng về ánh sáng, niềm tin và hi vọng. Những hình ảnh “mùa hạ nắng”, “người gieo hạt”, “mầm”, “cây” biểu tượng cho sức sống, sự sinh sôi và niềm tin vào tương lai.- Đặc biệt, nhân vật trữ tình còn thể hiện một tâm hồn nhân ái, giàu khát vọng cống hiến và lan tỏa những giá trị tốt đẹp đến cộng đồng. Mong muốn để lại cho cuộc đời một “bài ca” của niềm vui, của sự sống và hi vọng cho thấy ý thức sống không chỉ cho riêng mình mà còn hướng đến người khác. Hình ảnh “suối mát lòng tôi gửi bạn” thể hiện khát vọng trao gửi tình yêu thương, niềm tin và sự nâng đỡ tinh thần đến những người xung quanh.Như vậy, vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật trữ tình được khắc họa nhất quán từ sự thấu hiểu những đau thương, mất mát đến ý thức trân trọng cuộc đời, chủ động lựa chọn niềm vui và khát vọng sống có ích. Qua đó, nhà thơ Lưu Quang Vũ khẳng định một quan niệm sống nhân văn, sâu sắc: Con người không thể tránh khỏi những khổ đau, nhưng có thể lựa chọn cách đối diện với chúng để sống đẹp, sống ý nghĩa và để lại những giá trị tích cực cho cuộc đời.Học sinh trình bày suy nghĩ về ý nghĩa của việc lựa chọn niềm vui và thái độ sống tích cực trước những khó khăn, mất mát trong cuộc đời. Có thể đề cập:Cuộc sống không phải lúc nào cũng bình yên, thuận lợi; mỗi người đều có thể phải đối diện với những khó khăn, thất bại và mất mát không mong muốn. Việc lựa chọn niềm vui và thái độ sống tích cực giúp con người giữ vững niềm tin, hi vọng, không dễ dàng gục ngã hay buông xuôi trước nghịch cảnh. Tinh thần lạc quan còn tạo động lực để mỗi người chủ động tìm kiếm giải pháp, vượt qua thử thách, khám phá sức mạnh nội tại và trưởng thành hơn sau những biến cố. Đồng thời, thái độ sống tích cực giúp con người biết trân trọng những điều tốt đẹp, nuôi dưỡng tình yêu thương và lan tỏa năng lượng tích cực đến cộng đồng. Tuy nhiên, lựa chọn niềm vui không đồng nghĩa với việc phủ nhận nỗi buồn, che giấu tổn thương hay né tránh hiện thực, mà là biết chấp nhận những cảm xúc chân thực, đối diện với khó khăn bằng bản lĩnh và niềm tin. Mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần rèn luyện ý chí, nuôi dưỡng tinh thần lạc quan, biết tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết và chủ động kiến tạo những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống; đồng thời phê phán thái độ sống bi quan, buông xuôi, thiếu ý chí vươn lên trước nghịch cảnh.--
Đáp án & Lời giải chi tiết: [9Study] Đề thi thử THPTQG năm 2027 - Mã đề 16 - Ngữ Văn môn Ngữ văn 2027 (Thi Tốt nghiệp THPT) - 9Study