Choose A, B, C or D to complete each sentence.
_______ I in your position, I would accept the job offer without hesitation.
Had
Were
Should
Did
Chọn B.
Giải thích:
Câu điều kiện loại 2 (giả định trái hiện tại): If I were in your position, I would ...
Đảo ngữ loại 2 với "be": Were + S + ... ⇒ Were I in your position, ...
Dịch: Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ nhận lời mời làm việc mà không do dự.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
She had her laptop _______ by a technician yesterday.
repair
to repair
repaired
repairing
Chọn C.
Giải thích:
Thể sai khiến (bị động): have + O vật + V3/ed (+ by O người).
"her laptop" là vật ⇒ had her laptop repaired.
Dịch: Hôm qua cô ấy đã nhờ thợ sửa máy tính xách tay.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The city council plans to _______ a nationwide campaign to encourage recycling.
emit
launch
discharge
release
Chọn B.
Giải thích:
launch a campaign: phát động/tung ra một chiến dịch.
emit: thải ra (âm thanh, khí thải);
discharge: xả ra (chất thải);
release: phát hành (tài liệu, MV), thải ra (khí).
Dịch: Hội đồng thành phố dự định phát động một chiến dịch toàn quốc để khuyến khích tái chế.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
This soup _______ delicious. Can I have some more?
tastes
is tasting
was tasting
has been tasting
Chọn A.
Giải thích:
"taste" (có vị) là động từ trạng thái (stative verb) ⇒ không chia tiếp diễn.
Sự việc ở hiện tại ⇒ dùng hiện tại đơn: tastes.
Dịch: Món súp này ngon quá. Tôi ăn thêm được không?
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Before making a final decision, you should _______ into account all the possible risks.
make
put
bring
take
Chọn D.
Giải thích:
Cụm cố định: take sth into account = xem xét, cân nhắc điều gì.
Dịch: Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, bạn nên cân nhắc mọi rủi ro có thể xảy ra.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Linda _______ the email yesterday. Her computer was broken all day.
can't have sent
must have sent
should have sent
needn't have sent
Chọn A.
Giải thích:
Máy tính hỏng cả ngày ⇒ chắc chắn cô ấy KHÔNG THỂ đã gửi email.
can't have + V3: chắc chắn đã không làm gì (suy đoán phủ định về quá khứ).
must have V3: chắc hẳn đã làm; should have V3: lẽ ra nên làm; needn't have V3: lẽ ra không cần làm.
Dịch: Linda không thể đã gửi email hôm qua. Máy tính của cô ấy bị hỏng cả ngày.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The team won the championship after ten years, _______ surprised all the fans.
that
who
what
which
Chọn D.
Giải thích:
Đại từ quan hệ thay cho cả mệnh đề phía trước (việc đội vô địch) ⇒ dùng "which", đứng sau dấu phẩy.
"that" không dùng sau dấu phẩy; "who" thay cho người; "what" không phải đại từ quan hệ nối mệnh đề.
Dịch: Đội bóng vô địch sau mười năm, điều này khiến tất cả người hâm mộ bất ngờ.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The local _______ were asked to leave their homes before the storm hit.
residents
peers
agents
candidates
Chọn A.
Giải thích:
residents: cư dân (sống ở một nơi cụ thể) ⇒ phù hợp với "leave their homes".
peers: người cùng trang lứa; agents: người đại diện; candidates: ứng viên.
Dịch: Cư dân địa phương được yêu cầu rời khỏi nhà trước khi cơn bão đổ bộ.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Only _______ doctors are allowed to perform this complex surgery.
qualified
relevant
formal
curious
Chọn A.
Giải thích:
qualified: đủ trình độ, có chuyên môn.
relevant: liên quan; formal: trang trọng; curious: tò mò.
Dịch: Chỉ những bác sĩ có đủ chuyên môn mới được phép thực hiện ca phẫu thuật phức tạp này.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
_______ all her homework, Mai went out to play badminton with her friends.
Finishing
Finished
Being finished
Having finished
Chọn D.
Giải thích:
Hai mệnh đề cùng chủ ngữ (Mai) ⇒ rút gọn mệnh đề trạng ngữ bằng cụm phân từ.
Mai chủ động làm bài tập, và hành động này xảy ra xong TRƯỚC hành động "went out" ⇒ Having + V3 (chủ động, hoàn thành trước).
"Finished"/"Being finished" mang nghĩa bị động ⇒ loại.
Finishing + O (V-ing): Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời hoặc nhấn mạnh hành động đang diễn ra, nên không phù hợp bằng Having finished trong câu này.
Dịch: Làm xong hết bài tập về nhà, Mai ra ngoài chơi cầu lông với bạn.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | B | A | D | A | D | A | A | D |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài