Choose A, B, C or D to complete each sentence.
This is the library ______ contains rare manuscripts from the medieval period.
Chọn C.
Giải thích:
"that" thay thế cho "the library" làm chủ ngữ cho vế sau (contains...). "where" cần đi với mệnh đề đầy đủ chủ ngữ - vị ngữ; "whose" chỉ sở hữu; "what" không dùng trong mệnh đề quan hệ xác định.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The manager insisted on ______ every document before signing the contract.
Chọn A.
Giải thích:
"insist on + V-ing" = khăng khăng làm gì. "reviewing" (xem xét lại) phù hợp nghĩa kiểm tra tài liệu trước khi ký.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
If your fever doesn't go down, you ______ see a doctor immediately.
Chọn A.
Giải thích:
"had better" thể hiện lời khuyên mạnh mẽ, phù hợp ngữ cảnh khẩn cấp. Các phương án khác chỉ mang tính khả năng, không mạnh bằng.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The documentary about deep-sea creatures was so ______ that we watched it twice.
Chọn B.
Giải thích:
"fascinating" mô tả sự việc gây hứng thú (bộ phim tài liệu); "fascinated" dùng cho người cảm thấy hứng thú, không phù hợp làm vị ngữ mô tả bộ phim.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
By next month, the construction team ______ the new bridge.
Chọn B.
Giải thích:
Thì tương lai hoàn thành diễn tả hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm xác định trong tương lai ("by next month").
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Her patience and ______ earned her the respect of the entire team.
Chọn A.
Giải thích:
Sau "and" cần một danh từ song song với "patience" → "understanding" (sự thấu hiểu) là danh từ phù hợp.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
If you heat ice, it ______ into water.
Chọn B.
Giải thích:
Câu điều kiện loại 0 diễn tả sự thật hiển nhiên/khoa học: If + S + V(hiện tại đơn), S + V(hiện tại đơn).
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The new policy aims to make higher education more ______ for students from low-income families.
Chọn A.
Giải thích:
"affordable" = có thể chi trả được, phù hợp ngữ cảnh hỗ trợ sinh viên thu nhập thấp.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
They got their old car ______ before the long road trip.
Chọn B.
Giải thích:
Cấu trúc bị động sai khiến "get something done" = nhờ ai đó làm gì (được làm bởi người khác). Cần dạng quá khứ phân từ "repaired".
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
He decided to ______ his coworker for spreading false rumors about him.
Chọn C.
Giải thích:
"get back at somebody" = trả đũa ai đó, phù hợp ngữ cảnh. "put up with" = chịu đựng; "catch up on" = bắt kịp; "run out of" = hết (cái gì).
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | A | A | B | B | A | B | A | B | C |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài