Choose A, B, C or D to complete each sentence.
My dog and my little sister ______ are always racing around the backyard seem exhausted by dinner time.
who
that
which
whom
Chọn B.
Giải thích:
Khi tiền ngữ vừa gồm người vừa gồm vật/động vật ("My dog and my little sister"), đại từ quan hệ dùng chung là "that". "who" chỉ dùng cho người, "which" chỉ dùng cho vật, "whom" là tân ngữ chỉ người.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
After the long flight, I ____ drained and almost ____ asleep before we even landed.
feel – felt
fell – feel
felt – fell
fall – feel
Chọn C.
Giải thích:
Cả hai hành động đều thuộc quá khứ (kể chuyện đã xảy ra) → "felt" (cảm thấy) và "fell" (thiếp đi) đều ở dạng quá khứ đơn.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The hiker was completely worn out, but he ______ the summit before nightfall.
was able to reach
can reach
might reach
has reached
Chọn A.
Giải thích:
"was able to" diễn tả khả năng đã thực hiện thành công một hành động cụ thể trong quá khứ. "can" dùng cho hiện tại; "might" chỉ khả năng chưa chắc chắn; "has reached" sai thì.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
I believe our team ______ the match.
would win
is going to win
will win
has won
Chọn C.
Giải thích:
Sau "I believe" diễn tả quan điểm/dự đoán cá nhân, dùng "will" là phù hợp nhất. "is going to" thường đi kèm bằng chứng cụ thể hơn là niềm tin cá nhân; "would" cần điều kiện; "has won" sai thì.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Volunteers distributed ______ downtown to raise awareness about the upcoming charity run.
applications
judgements
flyers
profiles
Chọn C.
Giải thích:
"flyers" = tờ rơi, phù hợp ngữ cảnh phát tờ rơi quảng bá sự kiện.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Good coaches always look for creative ways to ______ confidence in young athletes.
institute
inscribe
instill
inspect
Chọn C.
Giải thích:
"instill" = gieo vào, truyền vào (một phẩm chất/cảm xúc), phù hợp ngữ cảnh nuôi dưỡng sự tự tin.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
If she had studied medicine, she ______ a doctor by now.
will be
would have
would be
would been
Chọn C.
Giải thích:
Thuộc dạng câu điều kiện 3-2: trái quá khứ -> trái hiện tại. Cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would/could + V(bare) + now/by now.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
He stopped ______ his favorite show after the plot became too repetitive.
watch
watched
watching
to watch
Chọn C.
Giải thích:
"stop + V-ing" = ngừng hẳn việc đang làm (ngừng xem). "stop + to V" mang nghĩa khác (dừng lại để làm việc gì đó).
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The editor's notes contained detailed ______ of the manuscript's structure.
critic
critical
criticize
criticism
Chọn D.
Giải thích:
Cần danh từ sau "detailed" → "criticism" (những lời phê bình). "critic" là danh từ chỉ người phê bình; "critical" là tính từ; "criticize" là động từ.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Whenever a crisis arises, her problem-solving skills ______ and save the day.
take an interest
have a blast
come into play
break the mold
Chọn C.
Giải thích:
"come into play" = phát huy tác dụng, bắt đầu có ảnh hưởng, phù hợp ngữ cảnh kỹ năng được vận dụng khi cần thiết.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | A | C | C | C | C | C | D | C |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài