Choose A, B, C or D to complete each sentence.
She unlocked the drawer ______ she stored her most valuable documents.
which
that
where
at where
Chọn C.
Giải thích:
Sau chỗ trống là mệnh đề đầy đủ chủ ngữ - vị ngữ (she stored...), cần trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn "where" (= in which). "which/that" cần đại từ thay thế cho tân ngữ bị thiếu, không phù hợp; "at where" sai ngữ pháp (thừa giới từ).
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
When Tom worried he might ____ his wallet again, he checked whether the zipper on his bag was ____.
lost – lose
lose – loose
loose – lost
loose – lose
Chọn B.
Giải thích:
Sau "might" cần động từ nguyên thể "lose" (làm mất). "loose" (tính từ) = lỏng lẻo, mô tả khóa kéo. "lost" là quá khứ phân từ, không phù hợp sau "might".
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
You ______ take an umbrella. It looks like it might rain later.
could
must
might
have
Chọn A.
Giải thích:
"could" ở đây mang nghĩa gợi ý nhẹ nhàng, phù hợp ngữ cảnh khuyên nên mang ô. "must" quá mạnh; "might" diễn tả khả năng của trời mưa chứ không phải lời khuyên.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The team's ______ idea was to launch the campaign in autumn, but they postponed it.
initiate
initial
initiative
initiation
Chọn B.
Giải thích:
Cần tính từ đứng trước danh từ "idea" → "initial" (ban đầu). "initiative" (sáng kiến) và "initiation" (sự khởi đầu) là danh từ; "initiate" là động từ.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
I cleaned the house last weekend, but I ______ no time to do the laundry.
had
will have
have had
have
Chọn A.
Giải thích:
Câu trước dùng quá khứ đơn ("cleaned... last weekend"), nên vế sau cũng cần quá khứ đơn "had" để đồng nhất thời gian.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Conditions that were once considered incurable are now ______ thanks to modern medicine.
treat
untreatable
treatment
treatable
Chọn D.
Giải thích:
Cần tính từ sau "to be" mô tả chủ ngữ "conditions" → "treatable" (có thể chữa được). "untreatable" mang nghĩa ngược lại; "treatment/treat" là danh từ/động từ, không hợp cấu trúc.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
You ______ the report by Friday, but for the sudden power outage.
would have finished
finished
had finished
will finish
Chọn A.
Giải thích:
"but for + N" (nếu không vì...) đi với mệnh đề kết quả không có thật trong quá khứ: S + would have + V3.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
City officials are encouraging ______ to carpool in order to reduce traffic congestion.
commuters
planners
dwellers
employers
Chọn A.
Giải thích:
"commuters" = người đi làm/đi học hàng ngày bằng phương tiện, phù hợp ngữ cảnh giảm ùn tắc giao thông.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
She couldn't picture herself ______ in front of hundreds of strangers.
perform
to perform
performing
performed
Chọn C.
Giải thích:
"picture/imagine + O + V-ing" = hình dung ai đó đang làm gì. Cần dạng V-ing "performing".
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
To be eligible for the scholarship, all applicants must ______ set by the committee.
meet the requirements
perform at their best
overlook the details
take on responsibility
Chọn A.
Giải thích:
"meet the requirements" = đáp ứng yêu cầu, phù hợp ngữ cảnh điều kiện để đủ tư cách nhận học bổng.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | B | A | B | A | D | A | A | C | A |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài