Đáp án & lời giải chi tiết: [9Study] Đề thi thử HSA năm 2027 - Mã đề 51 - Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng AnhNăm 202750 câuChuẩn GDPT mới

Phần I

Câu 1

The house ________ was built in the 18th century is now a museum.

A

who

B

which

C

whose

D

whom

Lời giải

Đáp án: (B) which → Đúng: "Which" dùng để chỉ vật, phù hợp với "the house".

(A) who → Sai: "Who" dùng cho người, không phù hợp khi nói về "the house".

(C) whose → Sai: "Whose" dùng để chỉ sự sở hữu, không phù hợp ở đây.

(D) whom → Sai: "Whom" dùng cho tân ngữ chỉ người, không đúng với ngữ cảnh.

Dịch nghĩa: "Ngôi nhà được xây dựng vào thế kỷ 18 giờ đây là một viện bảo tàng."

Câu 2

The scientist ________ a groundbreaking discovery.

A

made

B

did

C

took

D

found

Lời giải

Đáp án: (A) made → Đúng: "Made" là động từ thường được sử dụng với "discovery" trong cụm từ "make a discovery" (thực hiện một khám phá).

(B) did → Sai: "Did" không kết hợp tự nhiên với "discovery."

(C) took → Sai: Không sử dụng "took" với "discovery," vì nó không mang nghĩa "thực hiện khám phá."

(D) found → Sai: "Found" nghĩa là "tìm thấy," không phù hợp trong ngữ cảnh "thực hiện một khám phá."

Dịch nghĩa: "Nhà khoa học đã thực hiện một khám phá mang tính đột phá."

Câu 3

He ________ have forgotten about the meeting; he didn't show up yet.

A

must

B

should

C

shouldn't

D

can't

Lời giải

Đáp án: (A) must → Đúng: "Must" diễn tả một suy luận logic dựa trên bằng chứng hiện tại (anh ấy chưa xuất hiện).

(B) should → Sai: "Should" thể hiện lời khuyên hoặc bổn phận, không phù hợp ở đây.

(C) shouldn't → Sai: "Shouldn't" phủ định bổn phận, không mang nghĩa suy luận.

(D) can't → Sai: "Can't" thể hiện sự không thể xảy ra, trái với ngữ cảnh suy luận.

Dịch nghĩa: "Anh ấy chắc hẳn đã quên buổi họp; anh ấy vẫn chưa xuất hiện."

Câu 4

The job is ________, allowing employees to set their own working hours.

A

flexible

B

overtime

C

well-paid

D

relevant

Lời giải

Đáp án: (A) flexible → Đúng: "Flexible" phù hợp để mô tả công việc với giờ làm linh hoạt.

(B) overtime → Sai: "Overtime" nghĩa là làm thêm giờ, không liên quan đến giờ làm linh hoạt.

(C) well-paid → Sai: "Well-paid" nghĩa là lương cao, không liên quan đến ngữ cảnh.

(D) relevant → Sai: "Relevant" nghĩa là liên quan, không phù hợp.

Dịch nghĩa: "Công việc này linh hoạt, cho phép nhân viên tự đặt giờ làm việc."

Câu 5

John ________ visiting his grandparents this weekend.

A

is considering

B

will consider

C

considered

D

considers

Lời giải

Đáp án: (A) is considering → Đúng: Thì hiện tại tiếp diễn "is considering" diễn tả một hành động đang được cân nhắc.

(B) will consider → Sai: Thì tương lai thể hiện ý định trong tương lai, không đúng với ý hiện tại.

(C) considered → Sai: Thì quá khứ không phù hợp với ngữ cảnh.

(D) considers → Sai: Thì hiện tại đơn không phù hợp với ý định tạm thời.

Dịch nghĩa: "John đang cân nhắc việc thăm ông bà vào cuối tuần này."

Câu 6

The manager is responsible for the ________ of new staff.

A

recruitment

B

recruiter

C

recruiting

D

recruits

Lời giải

Đáp án: (A) recruitment → Đúng: "Recruitment" (tuyển dụng) là danh từ phù hợp nhất để chỉ quá trình tuyển nhân viên.

(B) recruiter → Sai: "Recruiter" chỉ người tuyển dụng, không phù hợp.

(C) recruiting → Sai: Là dạng động từ, không phù hợp với ngữ pháp câu.

(D) recruits → Sai: "Recruits" chỉ nhân viên mới, không hợp với ý của câu.

Dịch nghĩa: "Người quản lý chịu trách nhiệm cho việc tuyển dụng nhân viên mới."

Câu 7

If she ________ the train earlier, she wouldn't have missed the meeting

A

takes

B

took

C

had taken

D

has taken

Lời giải

Đáp án: (C) had taken → Đúng: Thì quá khứ hoàn thành "had taken" phù hợp với câu điều kiện loại 3.

(A). takes → Sai: Thì hiện tại đơn không phù hợp với giả định về quá khứ.

(B). took → Sai: Thì quá khứ đơn không phù hợp với điều kiện loại 3.

(D) has taken → Sai: Thì hiện tại hoàn thành không phù hợp với ngữ cảnh.

Dịch nghĩa: "Nếu cô ấy đã bắt chuyến tàu sớm hơn, cô ấy đã không lỡ cuộc họp."

Câu 8

China's placement of its oil rig in Vietnam's East Sea EEZ has been denounced by ASEAN and Western politicians and professionals as the violation of Vietnam's ________ waters.

A

territorial

B

fresh

C

farmed

D

inland

Lời giải

Đáp án: (A) territorial → Đúng: "Territorial waters" là cụm từ đúng để chỉ lãnh hải của một quốc gia.

(B). fresh → Sai: "Fresh waters" (nước ngọt) không phù hợp.(C) farmed → Sai: Không liên quan đến ngữ cảnh.

(D) inland → Sai: "Inland waters" chỉ nội địa, không đúng trong bối cảnh.

Dịch nghĩa: "Việc Trung Quốc đặt giàn khoan dầu trong vùng EEZ của Việt Nam đã bị lên án là vi phạm lãnh hải của Việt Nam."

Câu 9

She ________ her assistant organize the files before the meeting started.

A

allowed

B

got

C

had

D

made

Lời giải

Đáp án: (C) had → Đúng: "Had" phù hợp với cấu trúc sai khiến (causative): have someone do something (nhờ ai đó làm gì).

(A). allowed → Sai: "Allowed" không thể hiện ý sai khiến trực tiếp.

(B). got → Sai: Mặc dù "got" có thể được dùng trong một số cấu trúc sai khiến, nhưng không phù hợp trong ngữ cảnh này.

(D) made → Sai: "Made" nghĩa là bắt buộc, không phù hợp với ý nhờ hoặc để ai đó làm việc.

Dịch nghĩa: "Cô ấy đã nhờ trợ lý sắp xếp tài liệu trước khi buổi họp bắt đầu."

Câu 10

Don't worry too much now— ____________________ if it was the right decision.

A

time will ask

B

time will tell

C

time will speak

D

time will sleep

Lời giải

Đáp án: (B) time will tell → Đúng: "Time will tell" là một thành ngữ, nghĩa là "thời gian sẽ trả lời."

(A) time will ask → Sai: Không phải là một cụm từ phổ biến hoặc đúng ngữ pháp.

(C) time will speak → Sai: Không tự nhiên trong tiếng Anh.

(D) time will sleep → Sai: Không có ý nghĩa trong ngữ cảnh.

Dịch nghĩa: "Đừng lo lắng quá nhiều bây giờ—thời gian sẽ trả lời liệu đó có phải là quyết định đúng hay không."

Synonyms: Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the underlined word/phrase in each question.

Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBAAAAACACB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: [9Study] Đề thi thử HSA năm 2027 - Mã đề 51 - Tiếng Anh môn Tiếng Anh 2027 (Đánh giá Năng lực (HSA)) - 9Study