Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The doctors are operating on the boy ______ fingers were lost because of firecrackers.
which
that
who
whose
Chọn D.
A. which: thay thế danh từ chỉ vật
B. that: thay thế danh từ chỉ vật/ người
C. who: thay thế danh từ chỉ người
D. whose (+ N): (ĐÚNG) thay thế cho sở hữu cách, tính từ sở hữu
Ta thấy phía sau đại từ quan hệ là danh từ nên phải dùng đại từ “whose”.
Dịch nghĩa: Các bác sĩ đang phẫu thuật cho cậu bé bị mất ngón tay do pháo nổ.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The government decided to ______ new regulations to control pollution.
introduce
greet
invent
force
Chọn A.
Giải thích:
A. introduce (ĐÚNG): "Introduce" nghĩa là trình bày, ban hành hoặc giới thiệu một cái gì đó mới, như luật, quy định hoặc chính sách. Trong trường hợp này, chính phủ đang ban hành các quy định mới để kiểm soát ô nhiễm.
B. greet (SAI): "Greet" nghĩa là chào hỏi, không phù hợp trong ngữ cảnh liên quan đến ban hành quy định.
C. invent (SAI): "Invent" nghĩa là phát minh, tạo ra thứ gì đó hoàn toàn mới. Quy định không phải là phát minh mà là các điều khoản pháp lý được soạn thảo và ban hành.
D. force (SAI): "Force" nghĩa là ép buộc hoặc bắt buộc. Trong ngữ cảnh này, chính phủ không ép buộc quy định mà đang giới thiệu chúng.
Dịch nghĩa: Chính phủ đã quyết định ban hành các quy định mới để kiểm soát ô nhiễm.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
James wasn't at the meeting this morning. He ______ .
should have overslept
would oversleep
must oversleep
may have overslept
Chọn D.
A. should have VPII: đáng lẽ ra nên làm nhưng đã không làm
B. would + V: sẽ làm (tương lai trong quá khứ)
C. must + V: phải làm gì
D. may have VPII: (ĐÚNG) có thể đã làm gì trong quá khứ.
Dịch nghĩa: James không đến buổi họp sáng nay. Có lẽ anh ấy đã ngủ quên.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
When he was a student, his father gave him a monthly ______ towards his expenses.
salary
permission
allowance
wage
Chọn C.
A. salary (n) lương
B. permission (n) sự cho phép
C. allowance (n) (ĐÚNG) tiền tiêu vặt, tiền trợ cấp hàng tháng từ bố mẹ.
D. wage (n) tiền công
Dịch nghĩa: Khi còn là sinh viên, cha anh đã cho anh một khoản trợ cấp hàng tháng để trang trải chi phí sinh hoạt.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
She is so absent-minded. She ______ her cell phone three times.
lost
was losing
has lost
had lost
Chọn C.
A. lost: thì quá khứ đơn – sai
B. was losing: thì quá khứ tiếp diễn – sai
C. has lost (ĐÚNG) thì hiện tại hoàn thành. Dấu hiệu thì: three times => sử dụng thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh số lần thực hiện hành động từ quá khứ tính đến thời điểm hiện tại. Cấu trúc thì Hiện tại hoàn thành: have/has + Vp.p
D. had lost: thì quá khứ hoàn thành- sai
Dịch nghĩa: Cô ấy thật đãng trí. Cô ấy đã làm mất điện thoại di động của mình ba lần.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The firm spent thousands of dollars wining and dining ______ clients.
potential
potent
potentate
potentially
Chọn A.
A. potential (n/adj) (ĐÚNG) tiềm năng. Vị trí cần điền là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “clients”.
B. potent (adj) mạnh mẽ
C. potentate (n) kẻ quyền uy, kẻ thống trị
D. potentially (adv) có tiềm năng
Dịch nghĩa: Công ty đã chi hàng ngàn đô la để chiêu đãi và tiếp cận khách hàng tiềm năng.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
If energy ______ inexpensive and unlimited, many things in the world would be different.
is
were
will be
would be
Chọn B.
A. is: sai cấu trúc câu điều kiện loại 2
B. were (ĐÚNG). Dấu hiệu nhận biết: If đi với vế sau chia would be → Dùng câu điều kiện loại 2 để diễn tả hành động không có thật ở hiện tại. Cấu trúc: IF S + V(QKD), S would/could/might V
C. will be: sai cấu trúc câu điều kiện loại 2
D. would be: sai cấu trúc câu điều kiện loại 2
Dịch nghĩa: Nếu năng lượng rẻ và không giới hạn thì nhiều thứ trên thế giới sẽ khác.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The new policy aims to make the healthcare system more ______ for low-income families.
reliable
accessible
valuable
adaptable
Chọn B.
A. reliable: Nghĩa: "Reliable" là đáng tin cậy, thường dùng để miêu tả người, hệ thống, hoặc thứ gì có thể phụ thuộc được. Không phù hợp vì ngữ cảnh ở đây nhấn mạnh việc "hệ thống y tế" cần dễ tiếp cận hơn, không phải đáng tin cậy hơn.
B. accessible (ĐÚNG): Nghĩa: "Accessible" là dễ tiếp cận, dễ sử dụng hoặc có thể đến được. Phù hợp vì câu nhấn mạnh rằng chính sách mới nhằm giúp hệ thống y tế dễ tiếp cận hơn cho các gia đình có thu nhập thấp.
C. valuable: Nghĩa: "Valuable" là có giá trị, quý giá, thường không phù hợp để mô tả hệ thống y tế trong ngữ cảnh này.
D. adaptable: Nghĩa là có thể thích nghi, nhưng không diễn đạt được ý nghĩa rằng các gia đình thu nhập thấp có thể tiếp cận hoặc sử dụng dịch vụ y tế.
Dịch nghĩa: Chính sách mới nhằm làm cho hệ thống y tế dễ tiếp cận hơn đối với các gia đình có thu nhập thấp.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The teacher got the students ______ their essays before submission.
check
checked
to check
checking
Chọn C.
A. check: sai cấu trúc
B. checked: sai cấu trúc
C. to check: (ĐÚNG). Đây là cấu trúc causative form (chủ động), sử dụng khi một người khiến/nhờ người khác làm điều gì đó: Get somebody to V
D. checking: sai cấu trúc
Dịch nghĩa: Giáo viên đã yêu cầu các học sinh kiểm tra bài luận trước khi nộp.
Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.
It took her a while to ______ her father's death.
come up with
take full advantage of
come to terms with
come into effect
Chọn C.
A. come up with (SAI): Mang nghĩa "nghĩ ra hoặc đề xuất một ý tưởng," không phù hợp trong ngữ cảnh chấp nhận mất mát.
B. take full advantage of (SAI): Nghĩa là "tận dụng tối đa," không phù hợp trong ngữ cảnh này.
C. come to terms with (ĐÚNG): Nghĩa là "chấp nhận hoặc làm quen với điều gì đó khó khăn," hoàn toàn phù hợp với việc đối mặt với mất mát của cha.
D. come into effect: Nghĩa là "có hiệu lực," chỉ liên quan đến luật, chính sách, không phù hợp ngữ cảnh này.
Dịch nghĩa: Cô ấy mất một thời gian để chấp nhận cái chết của cha mình.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | A | D | C | C | A | B | B | C | C |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài