Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Do you know the woman ______ bike was stolen outside the supermarket yesterday?
who
which
whose
that
Chọn C.
Giải thích:
Sau chỗ trống là danh từ "bike" (xe đạp của người phụ nữ đó), cần đại từ quan hệ sở hữu "whose". "who/that" không chỉ sở hữu, "which" chỉ dùng cho vật.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The swimmer is determined to ______ the world record in the 100m freestyle.
crack
break
destroy
split
Chọn B.
Giải thích:
"break a record" là collocation cố định nghĩa "phá kỷ lục". Các từ còn lại không tạo thành cụm cố định với "record" trong ngữ cảnh này.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
You ______ wear a uniform on Fridays. It's a casual dress day.
mustn't
couldn't
shouldn't
don't have to
Chọn D.
Giải thích:
Ngữ cảnh cho biết việc mặc đồng phục không bắt buộc vào thứ Sáu → "don't have to" (không cần thiết). "mustn't" diễn tả cấm đoán, không phù hợp.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Mentorship from experienced staff is an ______ resource for new employees.
invaluable
worthless
overpriced
costly
Chọn A.
Giải thích:
"invaluable" = vô giá, cực kỳ hữu ích, phù hợp ngữ cảnh nói về nguồn lực quý báu. "worthless" trái nghĩa hoàn toàn.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
While she ______ dinner, the smoke alarm suddenly went off.
cooks
has cooked
was cooking
cook
Chọn C.
Giải thích:
Hành động đang diễn ra trong quá khứ (nấu ăn) bị một hành động khác xen vào (chuông báo khói kêu) → thì quá khứ tiếp diễn "was cooking".
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Her speech about overcoming hardship was so ______ that many people cried.
move
moved
movement
moving
Chọn D.
Giải thích:
"moving" (tính từ) = cảm động, phù hợp mô tả bài phát biểu. "moved" mô tả người bị cảm động chứ không phải bài phát biểu; "movement" là danh từ mang nghĩa khác.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
If they ______ earlier, they wouldn't have missed the flight.
leave
left
had left
would leave
Chọn C.
Giải thích:
Câu điều kiện loại 3 nói về điều không xảy ra trong quá khứ: If + S + had + V3, S + would have + V3.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Switching to LED bulbs is a more ______ choice for households trying to cut electricity bills.
economic
economical
economically
economics
Chọn B.
Giải thích:
"economical" nghĩa là tiết kiệm chi phí, phù hợp ngữ cảnh cắt giảm hoá đơn điện. "economic" liên quan đến kinh tế học nói chung.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The dentist had the assistant ______ the instruments before the surgery began.
sterilizing
to sterilize
sterilize
sterilized
Chọn C.
Giải thích:
Cấu trúc sai khiến chủ động "have sb V (nguyên thể không to)" = nhờ/yêu cầu ai làm gì. Vì "the assistant" là người thực hiện hành động nên dùng động từ nguyên thể.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The professor took time to ______ the flaws in the experiment's methodology.
point out
keep up with
look forward to
put up with
Chọn A.
Giải thích:
"point out" = chỉ ra, nêu ra (lỗi/sai sót), phù hợp ngữ cảnh. Các cụm còn lại mang nghĩa khác không liên quan.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | B | D | A | C | D | C | B | C | A |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài