Đáp án & lời giải chi tiết: [9Study] Đề thi thử HSA năm 2027 - Mã đề 11 - Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng AnhNăm 202750 câuChuẩn GDPT mới

Phần I

Câu 1

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The historic bridge, _______________ design dates back to the 19th century, is now a popular tourist attraction.

A

that

B

which

C

whose

D

where

Lời giải

Chọn C.

Giải thích:

Chỗ trống cần đại từ quan hệ chỉ sở hữu để nối với danh từ "design" (thiết kế của cây cầu), nên dùng "whose".

Loại A vì: "that" không dùng làm đại từ quan hệ sở hữu, không thể thay cho "của cái gì".

Loại B vì: "which" là đại từ quan hệ thay cho danh từ, không mang nghĩa sở hữu như "whose".

Loại D vì: "where" là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, không phù hợp vì sau chỗ trống là danh từ "design" cần đại từ sở hữu.

Tạm dịch: Cây cầu lịch sử, có thiết kế bắt nguồn từ thế kỷ 19, hiện là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.

Câu 2

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

You _______________ Peter at the library last night. He was at home the whole evening taking care of his sick dog.

A

needn't have met

B

mustn't have met

C

can't have met

D

shouldn't have met

Lời giải

Chọn C.

Giải thích:

"Can't have + V3/ed" diễn tả sự suy đoán phủ định về một việc chắc chắn không thể xảy ra trong quá khứ. Vì Peter ở nhà cả buổi tối nên chắc chắn bạn không thể gặp anh ấy ở thư viện.

Loại A vì: "needn't have met" (không cần thiết đã gặp) diễn tả một việc không cần làm nhưng đã làm, sai nghĩa suy đoán phủ định.

Loại B vì: "mustn't have met" không phải cấu trúc đúng ngữ pháp tiếng Anh theo nghĩa suy đoán.

Loại D vì: "shouldn't have met" diễn tả sự trách móc vì đã làm điều không nên làm, sai nghĩa so với việc thực tế không hề gặp Peter.

Tạm dịch: Chắc chắn bạn đã không gặp Peter ở thư viện tối qua. Anh ấy đã ở nhà cả buổi tối để chăm sóc chú chó bị ốm của mình.

Câu 3

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

_______________ she not received the warning in time, the accident could have been far more serious.

A

Were

B

Should

C

Had

D

Does

Lời giải

Chọn C.

Giải thích:

Đây là đảo ngữ của câu điều kiện loại 3: "Had + S + not + V3, S + could/would have + V3" (thay cho "If she had not received...").

Loại A vì: "Were" dùng đảo ngữ câu điều kiện loại 2, không phù hợp với câu nói về quá khứ này.

Loại B vì: "Should" dùng đảo ngữ câu điều kiện loại 1, không đi cùng "not received" ở dạng phân từ hoàn thành.

Loại D vì: "Does" là thì hiện tại đơn, không phù hợp với câu điều kiện loại 3 nói về quá khứ.

Tạm dịch: Nếu cô ấy không nhận được cảnh báo kịp thời, tai nạn hẳn đã nghiêm trọng hơn nhiều.

Câu 4

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The company plans to get a new software system _______________ their entire data management process next quarter.

A

streamlining

B

streamline

C

streamlined

D

to streamline

Lời giải

Chọn D.

Giải thích:

Cấu trúc "get + O + to V": sau tân ngữ "a new software system" cần động từ nguyên mẫu có "to".

Loại A vì: "streamlining" (V-ing) không đúng cấu trúc "get + O + to V".

Loại B vì: "streamline" (nguyên mẫu không "to") sai vì "get" yêu cầu động từ nguyên mẫu có "to" sau tân ngữ.

Loại C vì: "streamlined" (quá khứ phân từ) mang nghĩa bị động, không phù hợp vì hệ thống được đưa vào để chủ động thực hiện việc hợp lý hóa.

Tạm dịch: Công ty dự định đưa vào một hệ thống phần mềm mới để hợp lý hóa toàn bộ quy trình quản lý dữ liệu của họ trong quý tới.

Câu 5

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The generator started to _______________ a strange burning smell just minutes after it was turned on.

A

discharge

B

absorb

C

launch

D

emit

Lời giải

Chọn D.

Giải thích:

emit a smell: phát ra / tỏa ra mùi (đặc biệt là khói, mùi, âm thanh, ánh sáng từ máy móc, thiết bị).

Loại A: discharge dùng cho xả chất lỏng, khí thải công nghiệp hoặc giải ngũ/ra viện.

Loại B: absorb (hấp thụ) ngược nghĩa hoàn toàn.

Loại C: launch (phóng, ra mắt) không đi với smell.

Tạm dịch: Máy phát điện bắt đầu phát ra mùi khét lạ chỉ vài phút sau khi được bật.

Câu 6

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Even after several warnings, the stubborn employee remained _______________ to changing his old working habits.

A

resisted

B

resistible

C

resistant

D

resistive

Lời giải

Chọn C.

Giải thích:

Cụm cố định "remain resistant to something" (vẫn chống đối lại điều gì) dùng tính từ "resistant".

Loại A vì: "resisted" là động từ ở thì quá khứ, không thể đứng sau "remained" với vai trò tính từ bổ nghĩa.

Loại B vì: "resistible" nghĩa là "có thể bị khắc phục/chống lại được", sai nghĩa với ý nhân viên đang "chống đối" sự thay đổi.

Loại D vì: "resistive" là thuật ngữ kỹ thuật (liên quan đến điện trở), không phù hợp ngữ cảnh này.

Tạm dịch: Ngay cả sau nhiều lần cảnh cáo, người nhân viên cứng đầu vẫn chống đối việc thay đổi thói quen làm việc cũ của mình.

Câu 7

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The children playing in the yard now _______________ perfectly happy despite the cold weather.

A

will seem

B

seem

C

are seeming

D

seemed

Lời giải

Chọn B.

Giải thích:

"Seem" là động từ chỉ trạng thái, không dùng ở thì tiếp diễn; với dấu hiệu "now" chỉ trạng thái hiện tại, ta dùng thì hiện tại đơn.

Loại A vì: "will seem" (thì tương lai đơn) sai vì câu diễn tả trạng thái đang diễn ra ở hiện tại ("now").

Loại C vì: "are seeming" sai vì "seem" là động từ chỉ trạng thái, không dùng ở thì tiếp diễn.

Loại D vì: "seemed" (thì quá khứ đơn) không phù hợp với trạng từ chỉ thời gian hiện tại "now".

Tạm dịch: Những đứa trẻ đang chơi ngoài sân giờ có vẻ rất vui vẻ dù thời tiết lạnh.

Câu 8

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Many tourists _______________ that living by the beach is always relaxing, but locals often say otherwise.

A

draw attention

B

give an opinion

C

get the impression

D

confirm the view

Lời giải

Chọn C.

Giải thích:

Cấu trúc: get the impression that + clause (có cảm tưởng / ấn tượng rằng...).

Ngữ cảnh: Vế sau "but locals often say otherwise" (nhưng người dân địa phương lại nói khác) cho thấy vế đầu chỉ là một cảm nhận/ấn tượng ban đầu mang tính chủ quan của du khách, chưa phản ánh đúng thực tế.

Loại A vì: draw attention (thu hút sự chú ý) bắt buộc phải đi với giới từ to (draw attention to something), không đi trực tiếp với mệnh đề that. Về nghĩa cũng không phù hợp.

Loại B vì: give an opinion (đưa ra ý kiến) thường đi với giới từ on / about + N. Nếu đi với mệnh đề that chỉ nội dung ý kiến, bắt buộc phải dùng mạo từ xác định: give THE opinion that.

Loại D vì: confirm the view (xác nhận/củng cố quan điểm) sai về nghĩa. Ngữ cảnh câu đang nói về một nhận thức có thể sai lệch chứ không phải sự xác nhận đúng đắn.

Tạm dịch: Nhiều du khách có cảm tưởng rằng sống gần biển lúc nào cũng thư thái, nhưng người dân địa phương lại thường nói ngược lại.

Câu 9

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

All _______________ of the luxury apartment complex are required to register their vehicles with the building management.

A

residents

B

dwellers

C

inhabitants

D

settlers

Lời giải

Chọn A.

Giải thích:

"Residents" là từ chính xác nhất dùng để chỉ cư dân sinh sống trong một tòa nhà, khu nhà hoặc khu căn hộ cụ thể (apartment complex).

Loại B vì: "dwellers" không đứng độc lập mà phải đi kèm loại môi trường sống cụ thể (ví dụ: city dwellers, slum dwellers).

Loại C vì: "inhabitants" dùng chỉ dân cư của một khu vực địa lý lớn (như thành phố, hòn đảo, quốc gia), không dùng cho một tòa nhà hay khu căn hộ.

Loại D vì: "settlers" chỉ những người đến khai phá và định cư ở vùng đất mới, sai ngữ cảnh.

Tạm dịch: Tất cả cư dân của khu căn hộ cao cấp đều phải đăng ký xe với ban quản lý tòa nhà.

Câu 10

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

She's a(n) _______________ lawyer who is widely trusted throughout the legal community.

A

relevant

B

effective

C

formal

D

qualified

Lời giải

Chọn D.

Giải thích:

"Qualified" (có trình độ/bằng cấp chuyên môn) phù hợp để miêu tả một luật sư được tin tưởng.

Loại A vì: "relevant" (có liên quan) không dùng tả trình độ con người.

Loại B vì: "effective" (hiệu quả) dùng tả phương pháp/công cụ, không tả trình độ luật sư.

Loại C vì: "formal" (trang trọng/chính thức) sai nghĩa khi đi với nghề nghiệp.

Tạm dịch: Cô ấy là một luật sư có trình độ chuyên môn, được tin tưởng rộng rãi trong giới luật.

Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCCCDDCBCAD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: [9Study] Đề thi thử HSA năm 2027 - Mã đề 11 - Tiếng Anh môn Tiếng Anh 2027 (Đánh giá Năng lực (HSA)) - 9Study