The research paper on climate change, ____ was published last month, has received worldwide acclaim from environmental scientists.
Chọn B.
Giải thích:
Dùng "which" để thay thế cho "The research paper", là vật và đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định.
The board of directors held an urgent meeting to reach a ____on the company's new investment strategy.
Chọn C.
Giải thích:
Cụm "reach a consensus" có nghĩa là "đạt được sự đồng thuận".
Switching to LED lighting is a very ____ choice for households looking to reduce their monthly electricity bills.
Chọn B.
Giải thích:
"Economical" là tính từ chỉ tính tiết kiệm, phù hợp với "choice" trong ngữ cảnh giảm hóa đơn điện.
Each____for the international scholarship must submit a detailed resume and a recommendation letter.
Chọn A.
Giải thích:
Sau "Each" cần một danh từ số ít chỉ người; "applicant" nghĩa là người nộp đơn.
The manager noticed his employee ____ the confidential documents before leaving the office.
Chọn B.
Giải thích:
Sau động từ tri giác "notice" + tân ngữ có thể dùng động từ nguyên mẫu không "to": "noticed his employee lock...".
You____ bring an umbrella with you today; the weather forecast predicts heavy rain in the afternoon.
Chọn A.
Giải thích:
"Should" diễn tả lời khuyên; câu khuyên nên mang ô khi dự báo có mưa lớn.
By the time the rescue team arrived at the site, the fire brigade ____the blaze completely.
Chọn B.
Giải thích:
Hành động dập lửa xảy ra trước thời điểm đội cứu hộ đến, nên dùng quá khứ hoàn thành "had extinguished".
He regretted ____ so much money on high-end gadgets when he could have saved it for college tuition.
Chọn A.
Giải thích:
"Regret" + V-ing dùng khi hối tiếc về một hành động đã xảy ra; do đó chọn "spending".
If the government ____ stricter regulations on industrial emissions, the air quality in major cities would improve significantly.
Chọn B.
Giải thích:
Đây là câu điều kiện loại 2: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.
In order to expand into international markets, the enterprise decided to____ a comprehensive market research study.
Chọn A.
Giải thích:
"Carry out" nghĩa là tiến hành/thực hiện một nghiên cứu.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | B | A | B | A | B | A | B | A |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài