Choose A, B, C or D to complete each sentence.
She opened the cupboard __________ she kept her best glasses.
which
that
where
at where
Chọn C.
Giải thích:
Chỗ trống thay cho trạng từ chỉ nơi chốn "in the cupboard" → dùng trạng từ quan hệ "where". "which/that" cần giới từ (in which); "at where" sai cấu trúc. Tạm dịch: Cô ấy mở cái tủ nơi cô cất những chiếc ly đẹp nhất.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
When Jane feared she'd __________ her keys again, she quickly checked to see if they were __________ in her pocket.
lost – lose
lose – loose
loose – lost
loose – lose
Chọn B.
Giải thích:
"she'd" = she would + V nguyên mẫu → lose (làm mất); chỗ trống thứ hai cần tính từ sau "were" → loose (lỏng, không cố định). Tạm dịch: Khi Jane sợ mình lại làm mất chìa khóa, cô ấy nhanh chóng kiểm tra xem chúng có bị lỏng trong túi không.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
You __________ bring a jacket. It gets chilly in the evening.
could
must
might
have
Chọn B.
Giải thích:
Lời khuyên mạnh, cần thiết (trời về tối lạnh) → must + V. "could/might" chỉ khả năng; "have" thiếu "to". Tạm dịch: Bạn phải mang theo áo khoác. Buổi tối trời trở lạnh đấy.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The company's __________ plan was to launch the product in the spring, but they decided to delay it.
initiate
initial
initiative
initiation
Chọn B.
Giải thích:
Trước danh từ "plan" cần tính từ → initial (ban đầu). initiate (v): khởi xướng; initiative (n): sáng kiến; initiation (n): sự khởi đầu. Tạm dịch: Kế hoạch ban đầu của công ty là ra mắt sản phẩm vào mùa xuân, nhưng họ quyết định hoãn lại.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
I washed the dishes yesterday, but I __________ no time to do it today.
had
will have
have had
have
Chọn D.
Giải thích:
"today" nói về tình trạng ở hiện tại → thì hiện tại đơn: have no time. Tạm dịch: Hôm qua tôi đã rửa bát, nhưng hôm nay tôi không có thời gian làm việc đó.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Many diseases that were once considered fatal are now __________ with advanced medical treatments.
treat
untreatable
treatment
treatable
Chọn D.
Giải thích:
Sau "are" cần tính từ; nghĩa "có thể chữa trị được" → treatable. untreatable (không thể chữa) trái nghĩa với ngữ cảnh; treat (v), treatment (n) sai từ loại. Tạm dịch: Nhiều căn bệnh từng bị coi là chết người nay đã có thể chữa được nhờ các phương pháp điều trị tiên tiến.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
You __________ the project on time, but for the unexpected technical issues.
would have finished
finished
had finish
will finish
Chọn A.
Giải thích:
"but for + N" = without (nếu không có), dùng trong câu điều kiện; sự việc đã xảy ra trong quá khứ → điều kiện loại 3: would have + V3. Tạm dịch: Bạn đã có thể hoàn thành dự án đúng hạn nếu không có những sự cố kĩ thuật bất ngờ.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The government should take measures to reduce air pollution and encourage __________ to use eco-friendly vehicles.
commuters
planners
dwellers
employers
Chọn A.
Giải thích:
commuter: người đi làm hằng ngày bằng phương tiện giao thông → phù hợp với "use eco-friendly vehicles". planner: người lập kế hoạch; dweller: cư dân (một nơi cụ thể: city/slum dwellers); employer: người tuyển dụng. Tạm dịch: Chính phủ nên có biện pháp giảm ô nhiễm không khí và khuyến khích người đi làm sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
She couldn't imagine him __________ in front of such a large audience.
speak
to speak
speaking
spoken
Chọn B.
Giải thích:
Động từ "imagine" khi có tân ngữ người theo sau dùng V-ing: imagine sb doing sth (tưởng tượng ai đó đang/làm gì). Tạm dịch: Cô ấy không thể tưởng tượng được anh ấy phát biểu trước một lượng khán giả đông như vậy.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
To participate in the competition, all participants must __________ to the safety guidelines provided by the organizers.
meet the criteria
perform at their best
overlook the details
take on responsibility
Chọn A.
Giải thích:
meet the criteria: đáp ứng tiêu chí. perform at their best: thể hiện tốt nhất; overlook the details: bỏ qua chi tiết; take on responsibility: nhận trách nhiệm. Tạm dịch: Để tham gia cuộc thi, tất cả thí sinh phải đáp ứng các tiêu chí về hướng dẫn an toàn do ban tổ chức đưa ra.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | B | B | B | D | D | A | A | C | A |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài