Choose A, B, C or D to complete each sentence.
He listened so attentively that not a word __________.
Chọn D.
Giải thích:
Cấu trúc đảo ngữ với từ phủ định đứng đầu câu: "Not + a/an + N" hoặc "No + N" + trợ động từ + S + V. Vế trước có "not a word" (mang nghĩa phủ định) đứng đầu mệnh đề sau nên mệnh đề này phải đảo ngữ. Động từ "missed" ở thì quá khứ đơn nên trợ động từ đảo lên là "did": did he miss. Tạm dịch: Anh ấy nghe chăm chú đến mức không một từ nào anh ấy bỏ lỡ.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Don't be familiar ___ him. He is a dishonest man.
Chọn C.
Giải thích:
Cụm cố định "be familiar with somebody/something": quen thuộc với ai/cái gì. Tạm dịch: Đừng làm quen với anh ta. Anh ta là người không trung thực.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The principal makes Tom and __________ repair the damage to the auditorium wall.
Chọn C.
Giải thích:
Cấu trúc "make + O + V (nguyên mẫu không to)": bắt ai đó làm gì. Tân ngữ đứng sau "make" phải ở dạng đại từ tân ngữ "me". Tạm dịch: Hiệu trưởng bắt Tom và tôi sửa chữa hư hỏng của tường khán phòng.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Fraud detectives are investigating the company, three of ____ senior executives have already been arrested.
Chọn B.
Giải thích:
Đại từ quan hệ chỉ sở hữu "whose" dùng để nối "three of the company's senior executives" thành "three of whose senior executives", thể hiện quan hệ sở hữu giữa công ty và các giám đốc điều hành. Tạm dịch: Các thám tử đang điều tra công ty này, ba trong số các giám đốc điều hành cấp cao của công ty đã bị bắt.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
My husband is always proud of owning ____________________.
Chọn B.
Giải thích:
Cấu trúc cảm thán/nhấn mạnh "such + a/an + adj + N": một… như vậy. "So" phải đi với tính từ đứng riêng (so + adj), không đi trực tiếp với cụm danh từ đầy đủ; "what/how" dùng trong câu cảm thán có cấu trúc đảo khác. Tạm dịch: Chồng tôi luôn tự hào vì sở hữu một công ty du lịch lớn và làm ăn phát đạt như vậy.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
It's been a long year of hard work on this project, but we are on the ________ stretch now.
Chọn C.
Giải thích:
Idiom: on the home stretch = sắp hoàn thành, sắp về đích. Tạm dịch: Đó là cả một năm dài làm việc vất vả cho dự án này, nhưng giờ chúng tôi đã sắp về đích.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
If each developmental stage is fully formed, active children have the ability to completely reach their maximum ____ for participation in sports.
Chọn A.
Giải thích:
Chỗ trống cần một danh từ đứng sau tính từ sở hữu "their" và tính từ "maximum" → chọn "capacity" (khả năng, sức chứa). Capacitate là động từ, capacitation không có trong từ điển, capacitance là danh từ chuyên ngành điện. Tạm dịch: Nếu mỗi giai đoạn phát triển được hình thành đầy đủ, trẻ em năng động có khả năng đạt đến khả năng tối đa để tham gia thể thao.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
There was a lot of fun at yesterday's party. You ___ come, but why didn't you?
Chọn D.
Giải thích:
"Should have + VPII": lẽ ra nên làm gì nhưng đã không làm (diễn tả sự tiếc nuối/trách móc trong quá khứ). Ngữ cảnh câu hỏi "why didn't you?" cho thấy người nói tiếc vì người nghe đã không đến. Tạm dịch: Đã có rất nhiều niềm vui trong bữa tiệc hôm qua. Lẽ ra bạn nên đến, nhưng sao bạn lại không đến?
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
It's important to ______ current trends when starting a new business.
Chọn C.
Giải thích:
"keep up with" = theo kịp, bắt kịp (xu hướng). "put up with" = chịu đựng; "get along with" = hòa hợp với.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The conference ___ by non-governmental organizations was about globalization.
Chọn C.
Giải thích:
Mệnh đề quan hệ bị động "which was planned by..." được rút gọn bằng cách bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ "to be", giữ lại phân từ quá khứ (rút gọn bị động): "planned by...". Một câu chỉ có một động từ chính (was, ở cuối câu), nên động từ trong mệnh đề rút gọn phải ở dạng phân từ. Tạm dịch: Hội nghị được lên kế hoạch bởi các tổ chức phi chính phủ là về vấn đề toàn cầu hóa.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | C | C | B | B | C | A | D | C | C |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài