Đáp án & lời giải chi tiết: [9Study] Đề thi thử HSA năm 2027 - Mã đề 13 - Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng AnhNăm 202750 câuChuẩn GDPT mới

Phần I

Câu 1

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

'Sunny Side' is the bakery _______________ I worked during the summer holidays. I saved a lot of money.

A

why

B

who

C

where

D

when

Lời giải

Chọn C.

Giải thích:

"Where" là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, phù hợp thay cho "bakery" (một địa điểm).

Loại A vì: "why" dùng cho lý do, không phù hợp khi tiền đề là địa điểm.

Loại B vì: "who" dùng cho người, không phù hợp với danh từ chỉ nơi chốn "bakery".

Loại D vì: "when" dùng cho thời gian, không phù hợp ngữ cảnh nói về nơi chốn.

Tạm dịch: "Sunny Side" là tiệm bánh nơi tôi đã làm việc trong kỳ nghỉ hè. Tôi đã tiết kiệm được khá nhiều tiền.

Câu 2

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

He _______________ the expensive flowers for the party. Most guests didn't even notice them.

A

needn't have bought

B

should have bought

C

might buy

D

couldn't buy

Lời giải

Chọn A.

Giải thích:

"Needn't have + V3" diễn tả một việc đã làm nhưng hóa ra không cần thiết, phù hợp vì khách không để ý đến những bông hoa.

Loại B vì: "should have bought" diễn tả sự tiếc nuối vì đã KHÔNG làm việc gì đó, sai nghĩa vì thực tế anh ấy ĐÃ mua hoa.

Loại C vì: "might buy" là câu suy đoán ở hiện tại/tương lai, không phù hợp với ngữ cảnh nói về việc đã xảy ra.

Loại D vì: "couldn't buy" nghĩa là "đã không thể mua", mâu thuẫn với thực tế anh ấy đã mua hoa.

Tạm dịch: Anh ấy đã không cần mua những bông hoa đắt tiền cho bữa tiệc. Hầu hết khách mời thậm chí còn không để ý đến chúng.

Câu 3

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

If the club _______________ the renovation on time, they would have received a bonus.

A

completes

B

will complete

C

had completed

D

completing

Lời giải

Chọn C.

Giải thích:

Câu điều kiện loại 3 cần "had + V3" ở mệnh đề "if" để phù hợp với "would have received" ở mệnh đề chính.

Loại A vì: "completes" là thì hiện tại đơn, sai thì.

Loại B vì: "will complete" là thì tương lai, không phù hợp mệnh đề điều kiện loại 3.

Loại D vì: "completing" (V-ing) không đúng cấu trúc câu điều kiện.

Tạm dịch: Nếu câu lạc bộ hoàn thành việc cải tạo đúng hạn, họ đã nhận được tiền thưởng.

Câu 4

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The supervisor allowed the presentation _______________ by the new trainee, giving her a chance to prove her abilities.

A

be prepared

B

being prepared

C

to be prepared

D

prepare

Lời giải

Chọn C.

Giải thích:

Cấu trúc "allow + O + to be V3" (cho phép cái gì được làm bởi ai): "allowed the presentation to be prepared by the new trainee".

Loại A vì: "be prepared" thiếu "to", sai cấu trúc "allow + O + to V".

Loại B vì: "being prepared" (V-ing) không đúng cấu trúc sau "allow + O".

Loại D vì: "prepare" (nguyên mẫu không "to") sai cấu trúc.

Tạm dịch: Người quản lý đã cho phép bài thuyết trình được chuẩn bị bởi nhân viên tập sự mới, tạo cơ hội để cô ấy chứng minh năng lực.

Câu 5

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The infection _______________ Linda's recovery from a recent operation, causing a high fever and delaying her healing process.

A

heightened

B

magnified

C

complicated

D

intensified

Lời giải

Chọn C.

Giải thích:

"Complicated" (làm phức tạp thêm) phù hợp nhất khi nói về việc bệnh khiến quá trình hồi phục trở nên khó khăn hơn.

Loại A vì: "heightened" (làm tăng cao) thường dùng cho cảm xúc/nhận thức, không phù hợp với "quá trình hồi phục".

Loại B vì: "magnified" (phóng đại) không phải collocation chuẩn với "recovery".

Loại D vì: "intensified" (làm dữ dội hơn) thường dùng cho cường độ, không phù hợp bằng "complicated" khi nói về việc làm phức tạp thêm một quá trình.

Tạm dịch: Nhiễm trùng đã khiến quá trình hồi phục sau ca phẫu thuật gần đây của Linda trở nên phức tạp hơn, gây sốt cao và làm chậm quá trình lành bệnh.

Câu 6

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The designer's new collection was full of _______________ pieces that captured everyone's attention.

A

creative

B

create

C

creativity

D

creation

Lời giải

Chọn A.

Giải thích:

Cần tính từ đứng trước danh từ "pieces" để bổ nghĩa, "creative" (sáng tạo) phù hợp nhất.

Loại B vì: "create" là động từ, sai vị trí ngữ pháp.

Loại C vì: "creativity" là danh từ, không thể đứng làm tính từ bổ nghĩa cho "pieces".

Loại D vì: "creation" cũng là danh từ, sai vị trí ngữ pháp.

Tạm dịch: Bộ sưu tập mới của nhà thiết kế đầy những tác phẩm sáng tạo thu hút sự chú ý của mọi người.

Câu 7

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Next month, my sister _______________ a business trip to Tokyo to attend an important conference.

A

takes

B

will take

C

took

D

has taken

Lời giải

Chọn B.

Giải thích:

"Next month" là dấu hiệu của thì tương lai, dùng "will + V" để diễn tả kế hoạch/dự định trong tương lai.

Loại A vì: "takes" (hiện tại đơn) không phù hợp để diễn tả một sự kiện đơn lẻ trong tương lai như thế này.

Loại C vì: "took" là thì quá khứ, sai hoàn toàn với "next month".

Loại D vì: "has taken" là thì hiện tại hoàn thành, không phù hợp với mốc thời gian tương lai.

Tạm dịch: Tháng tới, chị tôi sẽ có một chuyến công tác đến Tokyo để tham dự một hội nghị quan trọng.

Câu 8

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

He _______________ the decision to postpone the festival, insisting it go ahead.

A

gave up on

B

put his foot down on

C

was a leap of faith

D

kept track of

Lời giải

Chọn B.

Giải thích:

"Put one's foot down on something" nghĩa là kiên quyết phản đối/không chấp nhận điều gì, phù hợp với việc "khăng khăng đòi lễ hội vẫn diễn ra".

Loại A vì: "gave up on" (từ bỏ) trái nghĩa với việc kiên quyết phản đối.

Loại C vì: "was a leap of faith" nghĩa là "một hành động liều lĩnh dựa trên niềm tin", không phù hợp làm vị ngữ diễn tả hành động phản đối.

Loại D vì: "kept track of" nghĩa là "theo dõi sát sao", không liên quan đến việc phản đối quyết định.

Tạm dịch: Anh ấy đã kiên quyết phản đối quyết định hoãn lễ hội, khăng khăng đòi lễ hội vẫn phải diễn ra.

Câu 9

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

A tech startup produces "Joy Bread," which is analyzed by AI to _______________ the emotions of happiness into the flavor of the food.

A

transit

B

transmit

C

transform

D

transfer

Lời giải

Chọn C.

Giải thích:

"Transform X into Y" (biến đổi X thành Y) là collocation chuẩn xác nhất trong ngữ cảnh này.

Loại A vì: "transit" (quá cảnh, di chuyển qua) sai nghĩa hoàn toàn.

Loại B vì: "transmit" (truyền đi, như tín hiệu) không phù hợp với việc "biến cảm xúc thành hương vị".

Loại D vì: "transfer" (chuyển giao, di chuyển từ nơi này sang nơi khác) không diễn tả đúng sự biến đổi bản chất như "transform".

Tạm dịch: Một công ty khởi nghiệp công nghệ sản xuất "Bánh mì Hạnh phúc", được AI phân tích để chuyển hóa cảm xúc hạnh phúc thành hương vị của món ăn.

Câu 10

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Influenza is an ongoing global _______________ disease that has resulted in widespread illness and significant public health challenges each year.

A

moveable

B

infectious

C

transferable

D

catching

Lời giải

Chọn B.

Giải thích:

"Infectious disease" (bệnh truyền nhiễm) là thuật ngữ y khoa chuẩn xác nhất.

Loại A vì: "moveable" (có thể di chuyển được) sai nghĩa hoàn toàn.

Loại C vì: "transferable" (có thể chuyển giao) không phải thuật ngữ chuẩn để mô tả bệnh dịch.

Loại D vì: "catching" (informal, nghĩa lây lan) không trang trọng và không chuẩn xác bằng thuật ngữ y khoa "infectious".

Tạm dịch: Cúm là một bệnh truyền nhiễm toàn cầu vẫn đang tiếp diễn, gây ra bệnh tật lan rộng và những thách thức đáng kể cho sức khỏe cộng đồng mỗi năm.

Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCACCCABBCB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: [9Study] Đề thi thử HSA năm 2027 - Mã đề 13 - Tiếng Anh môn Tiếng Anh 2027 (Đánh giá Năng lực (HSA)) - 9Study