Choose A, B, C or D to complete each sentence.
She ______ premium petrol before heading out on the trip.
poured on
filled up with
poured with
filled up
Chọn B.
Giải thích:
"fill up with + N" = đổ đầy (bình xăng) bằng loại nhiên liệu nào đó. "filled up" thiếu giới từ "with" trước tân ngữ chỉ loại xăng cụ thể; "poured on/with" không phải collocation đúng.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
I'll give you my feedback the next time I ______ your draft.
read
will read
am reading
have read
Chọn A.
Giải thích:
Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng "the next time", dù ý nghĩa là tương lai vẫn dùng thì hiện tại đơn "read", không dùng "will".
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The teacher had to ______ the students for their disruptive behavior.
tell off
shout at
tell about
talk to
Chọn A.
Giải thích:
"tell off" = mắng, khiển trách ai vì lỗi gì đó, phù hợp ngữ cảnh trách phạt vì hành vi gây rối.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
As natural habitats shrink, the ______ for alternative food sources becomes essential for many species.
demand
quest
request
search
Chọn B.
Giải thích:
"the quest for" = cuộc tìm kiếm/hành trình tìm kiếm điều gì đó quan trọng, phù hợp ngữ cảnh trang trọng nói về sinh tồn của loài.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
______ discovered a new species of frog in the rainforest last year.
He is said that he has
People say he had
It is said have
He is said to have
Chọn D.
Giải thích:
Cấu trúc bị động tường thuật: "S + is said to have + V3" = người ta nói rằng S đã làm gì. A sai ngữ pháp (thừa "that"); C thiếu "to"; B là câu chủ động, không sai nhưng không khớp cấu trúc bị động được yêu cầu ở đây.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Their school ______ for the winter break on the 20th of December.
breaks up
breaks down
breaks off
breaks in
Chọn A.
Giải thích:
"break up (for a holiday)" = (trường học) nghỉ, bắt đầu kỳ nghỉ. "break down" = hỏng hóc; "break off" = ngừng đột ngột; "break in" = đột nhập.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The divide between ____ wealthy and ____ underprivileged continues to widen in many nations.
x/x
the/a
a/a
the/the
Chọn D.
Giải thích:
"the + adjective" dùng để chỉ một nhóm người mang đặc điểm đó (the wealthy = những người giàu, the underprivileged = những người thiệt thòi). Cả hai vị trí đều cần "the".
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Next month is the school break, I ______ with my grandparents for the whole week.
stay
has stayed
will be staying
stayed
Chọn C.
Giải thích:
Thì tương lai tiếp diễn "will be staying" diễn tả một hành động đã được lên kế hoạch, sẽ diễn ra trong suốt một khoảng thời gian trong tương lai.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Everyone cracked ______ when the clown tripped over his own shoes.
off
up
out
on
Chọn B.
Giải thích:
"crack up" = cười phá lên, cười không kiềm chế được, phù hợp ngữ cảnh hài hước.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Nowadays, ______ students prefer online courses to traditional classrooms.
more and more
most and most
most and more
much
Chọn A.
Giải thích:
"more and more + danh từ số nhiều" = ngày càng nhiều, diễn tả xu hướng tăng dần theo thời gian.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | A | A | B | D | A | D | C | B | A |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài