The library provides free access to individuals ________ live in the local area.
which
whom
who
whose
Chọn C.
Giải thích:
Ta dùng đại từ quan hệ "who" làm chủ ngữ thay thế cho danh từ chỉ người "individuals" (những cá nhân) đứng ngay trước nó.
I regret ________ him the secret; now everyone in the office knows.
telling
to tell
told
tell
Chọn A.
Giải thích:
Cấu trúc "regret + V-ing" mang nghĩa là hối hận vì đã làm một việc gì đó trong quá khứ.
The streets are completely wet; it ________ heavily last night.
should have rained
must have rained
could have rained
would have rained
Chọn B.
Giải thích:
Cấu trúc "must have + V(p2)" dùng để diễn tả một suy luận hợp lý, chắc chắn về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ dựa trên bằng chứng ở hiện tại (đường ướt sũng).
The author's new novel is so ________ that readers cannot put it down.
tedious
fascinating
ordinary
pessimistic
Chọn B.
Giải thích:
Dựa vào ngữ cảnh "readers cannot put it down" (độc giả không thể đặt nó xuống), tính từ phù hợp nhất là "fascinating" (vô cùng hấp dẫn).
The committee ________ the new policy last week, and it is now in effect.
have approved
approve
are approving
approved
Chọn D.
Giải thích:
Dấu hiệu nhận biết thời gian "last week" (tuần trước) cho thấy hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, do đó ta dùng thì quá khứ đơn.
The office floors ________ by the cleaning staff every evening.
are vacuumed
vacuum
vacuumed
were vacuuming
Chọn A.
Giải thích:
Chủ ngữ "The office floors" là vật nên cần dùng thể bị động. Dấu hiệu "every evening" chỉ thói quen/lịch trình ở hiện tại, nên ta chọn bị động thì hiện tại đơn.
If she ________ the map, she wouldn't have gotten lost in the forest.
checks
checked
has checked
had checked
Chọn D.
Giải thích:
Mệnh đề chính dùng "wouldn't have gotten lost", đây là dấu hiệu của câu điều kiện loại 3 (trái với quá khứ). Mệnh đề If chia ở thì quá khứ hoàn thành (had + V-p2).
________ sleep can negatively impact your concentration and overall health.
Insufficient
Excessive
Abundant
Moderate
Chọn A.
Giải thích:
"Insufficient sleep" (thiếu ngủ/ngủ không đủ giấc) là cụm từ hợp lý nhất dẫn đến tác động tiêu cực (negatively impact) đối với sức khỏe và sự tập trung.
I need to have my car ________ before the long road trip next weekend.
repair
repairing
repaired
repairs
Chọn C.
Giải thích:
Cấu trúc nhờ vả bị động: "have sth done" (have + tân ngữ chỉ vật + V-p2), nghĩa là có cái gì đó được làm bởi người khác.
The manager tried to explain the situation, but he couldn't ________ the angry customer.
make up for
get through to
look forward to
run away from
Chọn B.
Giải thích:
"Get through to someone" mang nghĩa là làm cho ai đó hiểu được điều mình nói. (Make up for: bù đắp; Look forward to: mong đợi; Run away from: chạy trốn).
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | A | B | B | D | A | D | A | C | B |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài